Lưu Viết Thoảng
Quê hương Bắc Giang trong tôi không chỉ là vùng đất của những triền đồi ngút ngàn, của dòng sông Thương nước chảy đôi dòng, mà còn là vùng "địa linh nhân kiệt", nơi mạch nguồn cách mạng luôn chảy tràn trong huyết quản của mỗi thế hệ. Khi tiếp cận đề án “Câu chuyện thời hoa lửa”, tâm trí tôi không đưa về những trận đánh rợp trời bom đạn trên mặt đất, mà lặng lẽ chìm vào một không gian ngột ngạt, tối tăm nhưng chói lòa ánh sáng của chủ nghĩa anh hùng. Đó là lòng đồi A1 tại Điện Biên Phủ năm 1954,
LỬA TỪ LÒNG ĐẤT: KHÚC TRÁNG CA CỦA NGƯỜI CON BẮC GIANG TRÊN ĐỒI A1
Quê hương Bắc Giang trong tôi không chỉ là vùng đất của những triền đồi ngút ngàn, của dòng sông Thương nước chảy đôi dòng, mà còn là vùng "địa linh nhân kiệt", nơi mạch nguồn cách mạng luôn chảy tràn trong huyết quản của mỗi thế hệ. Khi tiếp cận đề án “Câu chuyện thời hoa lửa”, tâm trí tôi không đưa về những trận đánh rợp trời bom đạn trên mặt đất, mà lặng lẽ chìm vào một không gian ngột ngạt, tối tăm nhưng chói lòa ánh sáng của chủ nghĩa anh hùng. Đó là lòng đồi A1 tại Điện Biên Phủ năm 1954, nơi một người con ưu tú của quê hương Yên Dũng, Bắc Giang – Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lưu Viết Thoảng – đã cùng đồng đội viết nên một khúc tráng ca bất diệt bằng một khối bộc phá nghìn cân.
Cứ điểm A1 và nhiệm vụ tưởng chừng bất khả thi
Lật lại những trang sử vàng của chiến dịch Điện Biên Phủ, đồi A1 (Eliane 2) luôn được nhắc đến như một "khúc xương khó nhằn" nhất của quân Pháp. Với hệ thống hầm ngầm kiên cố, lô cốt mẹ được thiết kế với sức chịu đựng những sức ép khổng lồ, A1 là tấm khiên vững chắc nhất bảo vệ hầm tướng De Castries. Dù quân ta đã nhiều lần tổ chức các đợt tấn công, thương vong là không đứt, nhưng lô cốt ấy vẫn sừng sững.
Trong thời khắc sự giằng co đạt đến đỉnh điểm, một phương án chiến thuật táo bạo được đưa ra: Đào một đường hầm ngầm xuyên thẳng vào lòng đồi A1 để đặt khối bộc phá khổng lồ. Nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm và đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối này được giao cho đội công binh, trong đó có chàng thanh niên 28 tuổi Lưu Viết Thoảng. Bằng sự mưu trí, quả cảm và sức vóc của một người nông dân quen dãi nắng dầm sương vùng đồng bằng Bắc Bộ, ông đã được tin tưởng giao trọng trách làm tổ trưởng tổ đào hầm.
Cuộc chiến trong lòng đất: Thách thức mọi giới hạn
Công việc đào hầm ngầm không chỉ là một nhiệm vụ quân sự, mà là một cuộc chiến chống lại những giới hạn khắc nghiệt nhất của tự nhiên. Nếu suy ngẫm về những điều kiện vật lý cơ bản, ta mới thấy hết sự vĩ đại của những người lính công binh năm ấy.
Dưới sức ép của hàng triệu tấn đất đá, trong một không gian chật hẹp chỉ vừa một người chui lọt, bóng tối bao trùm đặc quánh. Càng đào sâu, lượng oxy càng cạn kiệt, nhiệt độ dâng cao khiến không khí ngột ngạt đến mức một que diêm quẹt lên cũng không thể cháy nổi vì thiếu dưỡng khí. Mỗi nhát cuốc bổ xuống là một lần đối mặt với nguy cơ sạt lở, sập hầm, và cả việc kẻ thù trên mặt đất có thể phát hiện ra tiếng động bất cứ lúc nào. Những người lính gầy gò phải dùng quạt nan để vẫy chút không khí ít ỏi từ ngoài cửa hầm vào, thay nhau khoét từng khối đất rắn như đá, cẩn thận cho vào bao tải rồi kéo ra ngoài bằng dây thừng.
Không có máy móc hiện đại, không có những thiết bị đo đạc chính xác, họ tính toán hướng đi, độ sâu và cấu trúc chịu lực của hầm bằng kinh nghiệm, bằng trực giác và bằng cả sinh mệnh của mình. Trong môi trường tối tăm và ngột ngạt ấy, điều duy nhất thắp sáng và duy trì sự sống không phải là định luật của tự nhiên, mà là sức mạnh của ý chí. Đó là nhiệt lượng khổng lồ tỏa ra từ trái tim yêu nước, là khát vọng độc lập cháy bỏng đã vượt lên trên mọi rào cản khắc nghiệt nhất.
Tiếng sấm đêm mùng 6 và bước ngoặt lịch sử
Trải qua nửa tháng ròng rã đào bới với biết bao mồ hôi và cả máu đã đổ xuống, đường hầm dài 47 mét đã hoàn thành. Khối bộc phá nặng gần 1.000kg được tổ của đồng chí Lưu Viết Thoảng bí mật vận chuyển, lắp đặt và ngụy trang kỹ lưỡng ngay dưới hầm ngầm của địch.
Đêm 6/5/1954, thời khắc lịch sử điểm. Lệnh điểm hỏa được phát ra. Đồng chí Lưu Viết Thoảng là người trực tiếp kiểm tra lại đường dây lần cuối. Một tiếng nổ trầm hùng, rung chuyển cả đất trời Điện Biên xé toạc màn đêm. Đất đá trên đỉnh đồi A1 tung lên, một cột khói khổng lồ bốc cao, hất tung lô cốt kiên cố của quân địch. Khối bộc phá ấy không chỉ phá sập một công trình quân sự, mà còn đánh sập hoàn toàn ý chí phản kháng của thực dân Pháp, mở toang cánh cửa để bộ đội ta ào lên chiếm lĩnh trận địa, góp phần quyết định vào chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".
Sức mạnh của quần chúng và lý tưởng thanh niên
Câu chuyện về Anh hùng Lưu Viết Thoảng không chỉ dừng lại ở một chiến công mang tính cá nhân, mà nó gợi cho tôi những suy nghĩ sâu sắc về động lực thực sự của lịch sử. Lịch sử không tự nhiên vận động, và những chiến thắng vĩ đại không tự nhiên rơi xuống từ trên cao. Lịch sử được viết nên bởi sức mạnh vĩ đại của quần chúng nhân dân, bởi những con người bình dị nhưng mang trong mình một lý tưởng sống cao đẹp.
Chính sự nhận thức sâu sắc về tính tất yếu của công cuộc giải phóng dân tộc đã biến những người nông dân hiền lành như ông Lưu Viết Thoảng thành những người anh hùng sẵn sàng lấy thân mình làm giá súng, làm hầm chông, làm ngòi nổ. Họ là minh chứng sống động cho việc khi ý chí của cá nhân hòa vào dòng chảy của dân tộc, con người hoàn toàn có khả năng cải tạo hoàn cảnh, biến những điều tưởng chừng vô lý thành những trang sử oai hùng.
Thế hệ sinh viên chúng ta hôm nay lớn lên trong hòa bình. Âm vang của bom đạn, tiếng cuốc đào hầm hay mùi thuốc súng chỉ còn là những mảnh ghép trong bảo tàng hay qua lời kể của thế hệ đi trước. Nhưng "Câu chuyện thời hoa lửa" vẫn luôn vẹn nguyên giá trị. Đó là lời nhắc nhở rằng, nền độc lập và tự do mà chúng ta đang tận hưởng được xây đắp bằng xương máu của biết bao người con đất Việt.



