Khác

LVQL-LKT1

“Cờ đỏ về đây… địch khiếp hồn Mắt già riêng mẹ chói màu son Tưởng trong giây phút liền Nam Bắc Trong ánh sao vàng mẹ gặp con.” Trong những năm tháng hào hùng của lịch sử dân tộc, khi đất nước bước qua khói lửa của Chiến tranh Việt Nam, có những con người đã lặng lẽ hi sinh tất cả mà không một lần đòi hỏi được nhớ tên. Nếu người lính ngã xuống nơi chiến trường là biểu tượng của lòng dũng cảm, thì phía sau họ là những người mẹ – những con người mang nỗi đau âm thầm nhưng vĩ đại. Câu chuyện về mẹ N

Thái Nguyên10/05/2026K21 LKT1 (Trường ĐH Kinh tế và Quản trị Kinh doanh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

MƯỜI LẦN TIỄN CON

“Cờ đỏ về đây… địch khiếp hồn

Mắt già riêng mẹ chói màu son

Tưởng trong giây phút liền Nam Bắc

Trong ánh sao vàng mẹ gặp con.”

Trong những năm tháng hào hùng của lịch sử dân tộc, khi đất nước bước qua khói lửa của Chiến tranh Việt Nam, có những con người đã lặng lẽ hi sinh tất cả mà không một lần đòi hỏi được nhớ tên. Nếu người lính ngã xuống nơi chiến trường là biểu tượng của lòng dũng cảm, thì phía sau họ là những người mẹ – những con người mang nỗi đau âm thầm nhưng vĩ đại. Câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Thứ không chỉ là câu chuyện của riêng một gia đình, mà còn là biểu tượng cho hàng nghìn bà mẹ Việt Nam đã gửi trọn cuộc đời mình cho Tổ quốc.

Mẹ và những mùa tiễn con

Ở một làng quê nghèo miền Trung, mẹ Nguyễn Thị Thứ sống trong một ngôi nhà nhỏ, trước sân là hàng cau đã già. Cuộc đời mẹ gắn với những mùa tiễn con ra đi — những mùa đi mà không hẹn ngày trở lại.

Ngày người con trai đầu tiên lên đường, mẹ gói cho con ít cơm nắm, dặn dò giản dị: “Ra ngoài đó, giữ lấy mình, nhưng nếu Tổ quốc cần thì đừng ngại.” Mẹ đứng trước ngõ nhìn theo, bóng con khuất dần sau rặng tre. Hôm ấy, mẹ khóc, nhưng khóc rất khẽ.

Rồi đến người con thứ hai, thứ ba… Cứ mỗi lần tiễn con, mẹ lại lặng lẽ hơn. Không còn những giọt nước mắt rơi ra ngoài, chỉ còn ánh mắt dõi theo và bàn tay siết chặt vạt áo. Trong căn nhà nhỏ, những bức thư trở thành niềm an ủi duy nhất. Mẹ đọc đi đọc lại từng dòng chữ, như thể chỉ cần đọc thêm một lần nữa, con sẽ trở về.

Nhưng chiến tranh không trả con về.

Tin báo tử lần lượt gửi tới. Người ta đến nhà, nói những lời chia buồn mà chính họ cũng không nói trọn câu. Mẹ không ngã quỵ. Mẹ chỉ lặng lẽ thắp hương, rồi lại tiếp tục sống — như thể vẫn còn ai đó sẽ trở về.

Có người hỏi mẹ:

“Đau thế này, sao mẹ vẫn để những người con khác đi?”

Mẹ trả lời, giọng bình thản:

“Đất nước còn chiến tranh, con tôi không đi thì con ai đi?”

Tuy nói là thế, nhưng có người mẹ nào mong xương máu của mình phải mạo hiểm nơi chiến trường khắc nghiệt không biết ngày về. Mẹ buồn lắm, mẹ đau lắm. Nỗi đau ấy như cắt từng miếng da, cắt từng đoạn thịt nhưng mẹ không gào khóc, không gục ngã, mẹ chỉ lặng lẽ, âm thầm chịu đựng. Chẳng có nỗi đau nào bằng nỗi đau không nói thành lời, mẹ gói ghém lại thành niềm tin gửi tặng Đất nước, như gửi đi tất cả yêu thương còn sót lại trong tim mình. Niềm tin ấy không ồn ào – không rực rỡ, mà lặng lẽ như cuộc đời mẹ - âm thầm mà bền bỉ. Mẹ yêu con, nhưng mẹ cũng yêu Đất nước… nên nỗi yêu thương ấy trở thành một sự lựa chọn đầy đau đớn mà cao cả. Mẹ không giữ con cho riêng mình, mà mẹ gửi con cho Đất nước, gửi cả tuổi thanh xuân, cả máu thịt của mình vào những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Trái tim mẹ vì thế mà chia thành hai nửa: một nửa dành cho con, một nửa gửi về Đất nước. Và trong sự giằng xé ấy, mẹ đã chọn hi sinh, lặng lẽ mà kiên cường để đổi lấy bình yên cho những thế hệ mai sau.

Những năm tháng sau đó, căn nhà nhỏ trở nên vắng lặng. Không còn tiếng cười, không còn bước chân vội vã mỗi chiều, chỉ còn một bóng hình gầy guộc vì nhớ con mà trở nên héo úa. Nhưng mỗi bữa cơm, mẹ vẫn dọn thêm vài cái bát. Không phải vì quên, mà vì nhớ quá sâu. Những chiếc bát đặt đó như một thói quen không thể bỏ, như thể chỉ cần chậm một nhịp thôi, các con sẽ về và ngồi vào chỗ cũ. Có những buổi chiều, mẹ đứng trước ngõ rất lâu, mắt dõi theo con đường làng hun hút, nơi ngày xưa các con từng khuất bóng. Gió vẫn thổi, nắng vẫn rơi, chỉ có bước chân quen thuộc là không bao giờ trở lại.

Đêm xuống, căn nhà càng tĩnh lặng. Tiếng côn trùng ngoài vườn nghe rõ đến nao lòng. Mẹ ngồi bên ngọn đèn, đôi tay run run lần giở những lá thư cũ, từng nét chữ như vẫn còn hơi ấm. Mỗi dòng chữ là một lần tim mẹ thắt lại, một lần ký ức ùa về nguyên vẹn.

Mẹ không khóc nữa. Có lẽ nước mắt đã cạn từ lâu. Chỉ còn lại một nỗi đau lặng lẽ, như một sự giằng xé âm thầm trong tim – không ồn ào nhưng dai dẳng, không dữ dội nhưng không bao giờ nguôi. Và chính trong sự lặng im ấy, mẹ học cách sống tiếp, học cách biến nỗi đau thành một niềm tin bền bỉ: rằng sự hi sinh của các con không vô nghĩa, rằng đất nước hôm nay bình yên là câu trả lời cho tất cả.

Khi hòa bình trở về, người ta tìm đến mẹ, mang theo những lời tri ân và danh hiệu cao quý. Họ nói nhiều về sự hi sinh, về những mất mát không gì có thể bù đắp. Nhưng mẹ chỉ lặng im. Ánh mắt mẹ dừng lại nơi khoảng sân cũ, nơi năm nào còn vang tiếng cười trong trẻo của những đứa con, nơi từng bước chân nhỏ đã in dấu một thời ấm áp.

Mẹ ngồi đó, nhỏ bé giữa không gian quen thuộc mà giờ trở nên mênh mông đến lạ. Rồi mẹ khẽ nói, giọng nhẹ như gió thoảng:

“Các con tôi không về… nhưng đất nước đã bình yên.”

Một câu nói tưởng chừng giản dị, nhưng như gom lại cả một đời giông bão. Không oán trách, không than vãn — chỉ là sự chấp nhận, lặng lẽ mà sâu thẳm.

Gió chiều khẽ lùa qua hàng cau, xào xạc như những lời thì thầm của quá khứ. Nắng nhạt phủ lên mái nhà cũ, phủ lên dáng mẹ gầy guộc, in bóng xuống nền đất những năm tháng đã đi qua. Và trong khoảnh khắc tĩnh lặng ấy, người ta chợt hiểu rằng: có những hi sinh không cần gọi tên, không cần ghi lại bằng lời — nhưng sẽ sống mãi, bền bỉ như chính ký ức của một dân tộc.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những mất mát mà nó để lại vẫn còn in dấu trong từng số phận con người. Câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Thứ không chỉ khiến ta xúc động, mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của hòa bình hôm nay. Đó không phải là điều tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả những cuộc đời không bao giờ trọn vẹn. Thế hệ hôm nay, khi được sống trong hòa bình, càng cần biết trân trọng, biết ơn và sống xứng đáng với những hi sinh thầm lặng nhưng vĩ đại ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn