Lý Công Uẩn - Người mở nền triều Lý, khai sinh kinh thành Thăng Long ngàn năm văn hiến
Câu chuyện lịch sử về Lý Công Uẩn (tức vua Lý Thái Tổ) - vị hoàng đế khai sáng vương triều nhà Lý, người đã dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La và đặt tên là Thăng Long, mở ra hành trình hơn một nghìn năm của thủ đô văn hiến. Từ một đứa trẻ mồ côi lớn lên trong chùa, ông đã trở thành vị minh quân đặt nền móng cho triều đại tồn tại 216 năm rực rỡ nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
Tuổi thơ trong cửa Phật - Hạt giống của bậc minh chủ
Lý Công Uẩn sinh ngày 8/3/974 tại châu Cổ Pháp, lộ Bắc Giang (nay thuộc phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh), trong một gia đình mẹ họ Phạm (tên là Phạm Thị Ngà), thân phụ không rõ danh tính. Tương truyền, khi chào đời, trong lòng bàn tay ông có bốn chữ "sơn hà xã tắc" đỏ như son - một dấu hiệu linh thiêng báo trước về người gánh vác non sông.
Lên 3 tuổi, Lý Công Uẩn được mẹ ẵm đến nhờ nhà sư Lý Khánh Văn nuôi dưỡng, rồi được gửi sang học với thiền sư Vạn Hạnh ở chùa Lục Tổ. Ngay từ nhỏ, ông đã bộc lộ sự thông minh, tuấn tú khác thường. Chính thiền sư Vạn Hạnh - một cao tăng uyên bác - đã từng nhận xét: "Đứa bé này không phải người thường, sau này lớn lên ắt có thể giải nguy gỡ rối, làm bậc minh chủ trong thiên hạ".
Mười mấy năm tu tập, học hành dưới mái chùa đã rèn luyện cho Lý Công Uẩn trí tuệ uyên thâm, lòng từ bi và nhân cách của một bậc đế vương. Không chỉ thông hiểu kinh Phật, ông còn am tường kinh sử, binh pháp, văn võ kiêm toàn.
Con đường vào triều đình - Từ võ tướng đến bậc đế vương
Đến tuổi trưởng thành, Lý Công Uẩn được thiền sư Vạn Hạnh tiến cử vào triều đình nhà Tiền Lê ở kinh đô Hoa Lư. Với tài năng và phẩm đức, ông lần lượt giữ các chức vụ quan trọng như Tứ sương quân Phó Chỉ huy sứ, rồi thăng đến chức Tả thân vệ Điện tiền Chỉ huy sứ - người chỉ huy lực lượng cấm quân bảo vệ kinh thành.
Năm 1005, vua Lê Đại Hành băng hà, các hoàng tử tranh giành ngôi báu suốt 8 tháng. Giữa cơn loạn, khi Lê Long Đĩnh giết anh là Lê Trung Tông để cướp ngôi, các quan sợ hãi bỏ chạy, chỉ một mình Lý Công Uẩn ôm xác vua mà khóc. Hành động trung nghĩa ấy khiến Lê Long Đĩnh cảm kích, tiếp tục trọng dụng ông.
Lê Long Đĩnh trị vì 4 năm rồi qua đời năm 1009, con nối ngôi còn quá nhỏ. Trước nguy cơ đất nước lại rơi vào loạn lạc, quan Chi hậu Đào Cam Mộc cùng các triều thần đã suy tôn Lý Công Uẩn lên ngôi Hoàng đế. Ngày 21/11/1009, ông chính thức lên ngôi, lấy niên hiệu Thuận Thiên, mở ra vương triều nhà Lý - triều đại phong kiến lâu dài nhất trong lịch sử nước ta với 216 năm tồn tại.
Chiếu dời đô - Quyết định mang tầm nhìn ngàn năm
Ngay sau khi lên ngôi, Lý Thái Tổ đã thực hiện nhiều chính sách nhân đạo: đại xá thiên hạ, bãi bỏ ngục tụng, đốt bỏ dụng cụ tra tấn của triều trước, cất nhắc người tài đức. Nhưng quyết định mang tầm vóc lịch sử nhất của ông chính là việc dời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) ra thành Đại La vào mùa thu năm 1010.
Trong Chiếu dời đô, nhà vua đã bày tỏ rõ tầm nhìn chiến lược: Hoa Lư tuy hiểm trở nhưng "chật hẹp", không đủ tầm cho một quốc gia muốn trường tồn. Trong khi đó, thành Đại La - kinh đô cũ của Cao Vương - "ở vào nơi trung tâm trời đất, được cái thế rồng cuộn hổ ngồi", đất đai rộng mà bằng, cao mà thoáng, dân cư khỏi chịu cảnh ngập lụt, là "chốn hội tụ trọng yếu của bốn phương đất nước", "kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời".
Tương truyền, khi thuyền rồng đến gần thành Đại La, nhà vua chợt thấy đám mây ngũ sắc cuộn thành hình rồng vàng bay lên giữa trời. Cho là điềm lành, ông liền đặt tên cho kinh đô mới là Thăng Long - nghĩa là "rồng bay lên". Quyết định này đã mở ra hành trình hơn 1.000 năm của thủ đô Hà Nội, trở thành trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của cả nước.
19 năm trị vì - Nền móng cho một triều đại rực rỡ
Trong 19 năm trị vì (1009 - 1028), Lý Thái Tổ đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của quốc gia. Ông cho xây dựng cung điện, thành quách nguy nga, tổ chức bộ máy hành chính từ trung ương đến địa phương với hệ thống 24 lộ, phủ, huyện. Kinh tế nông nghiệp được chú trọng, thuế khóa được định lệ rõ ràng, nhiều lần nhà vua xá thuế cho dân trong những năm mất mùa, đói kém.
Đạo Phật được coi trọng và trở thành quốc giáo. Về quân sự, nhà vua nhiều lần thân chinh đánh dẹp giặc giã, khiến các nước lân bang như Chiêm Thành, Chân Lạp đều chịu triều cống, nhà Tống cũng không dám sách nhiễu mà phải giữ thái độ hòa hiếu.
Sử sách ghi nhận Lý Thái Tổ là người "khoan thứ, nhân từ, tinh tế, hòa nhã, có lượng đế vương". Ông qua đời ngày 31/3/1028, thọ 54 tuổi, được an táng tại Thọ Lăng.
Di sản muôn đời
Nhà sử học Lê Văn Hưu từng đánh giá Lý Thái Tổ "có lượng đế vương, có mưu lược hơn người". Ngày nay, tượng đài Lý Thái Tổ uy nghi đứng bên Hồ Hoàn Kiếm (Hà Nội) như minh chứng cho công lao của người khai sinh kinh thành. Năm 2010, khu di tích Hoàng thành Thăng Long - nơi khởi nguồn từ quyết định dời đô của ông - đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới, đúng dịp kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long - Hà Nội.
Cuộc đời Lý Công Uẩn là bài học lớn về ý chí vươn lên, về nhân đức và tầm nhìn của người lãnh đạo. Từ một đứa trẻ không rõ cha, lớn lên nhờ tình thương của các thiền sư, ông đã trở thành vị hoàng đế mở ra triều đại rực rỡ nhất, để lại cho hậu thế một kinh đô "ngàn năm văn hiến" - biểu tượng trường tồn của dân tộc Việt Nam.


