Lý Thái Tổ – Bậc minh quân mở vận nước Thăng Long ngàn năm

1000 năm Thăng Long – Hà Nội được mở đầu bằng quyết định dời đô đầy sáng suốt và tầm nhìn xa rộng của vua Lý Thái Tổ, tức Lý Công Uẩn. Chủ trương chọn nơi đóng đô của ông không chỉ phù hợp với thời đại lúc bấy giờ mà còn chứng minh giá trị bền vững suốt nhiều thế kỷ sau. Chính điều đó đã đưa Lý Thái Tổ trở thành một trong những vị minh quân tiêu biểu nhất của lịch sử phong kiến Việt Nam.
Lý Công Uẩn sinh năm 974 tại làng Cổ Pháp, nay thuộc Đình Bảng, Từ Sơn, Bắc Ninh. Đây cũng là nơi hiện còn đền Lý Bát Đế – ngôi đền thờ tám vị vua triều Lý nổi tiếng. Theo dân gian truyền lại, ông mồ côi cha mẹ từ nhỏ và được thiền sư Lý Khánh Văn nhận làm con nuôi.
Xung quanh thân thế của Lý Công Uẩn có nhiều câu chuyện nhuốm màu huyền thoại. Một truyền thuyết kể rằng cha ông từng làm thuê ở chùa Tiêu Sơn, đem lòng yêu một tiểu nữ và khiến nàng mang thai. Hai người bị đuổi khỏi chùa, lang thang tìm nơi nương náu. Trên đường đi, người cha không may tử nạn bên giếng nước trong rừng. Người mẹ đau khổ, sau đó được nhà chùa Ứng Tâm cưu mang.
Khi ấy, trụ trì chùa Ứng Tâm là sư Lý Khánh Văn vừa nằm mộng thấy điềm lạ: có Hoàng đế sẽ đến chùa. Hôm sau, ông cho quét dọn chùa sạch sẽ và chờ đợi. Đến chiều, người phụ nữ mang thai tìm đến xin tá túc. Nhà sư thương tình cho ở lại. Ít lâu sau, trong đêm mưa gió, người phụ nữ sinh hạ một bé trai khôi ngô tuấn tú, trên tay có bốn chữ son “Sơn hà xã tắc”, rồi qua đời. Xót thương đứa trẻ mồ côi, thiền sư Khánh Văn nhận nuôi và đặt tên là Lý Công Uẩn. Khi lớn hơn, ông được gửi sang chùa Lục Tổ để thiền sư Vạn Hạnh trực tiếp dạy dỗ.
Một truyền thuyết khác cho rằng mẹ Lý Công Uẩn là bà Phạm Thị Ngà ở làng Dương Lôi, Bắc Ninh. Bà nằm mộng gặp thần nhân rồi mang thai, sinh ra Công Uẩn. Khi cậu bé lên ba tuổi, bà đưa con vào chùa gửi cho sư Khánh Văn nuôi dưỡng. Những chi tiết sau đó tương tự câu chuyện kể trên.
Từ nhỏ, Lý Công Uẩn đã nổi tiếng thông minh, sáng dạ. Thiền sư Vạn Hạnh từng nhận xét ông không phải người tầm thường, sau này nhất định có thể gánh vác việc lớn, trở thành bậc đứng đầu thiên hạ.
Về sau, khi được vua Lê Đại Hành trọng vọng và thường tham khảo ý kiến trong việc nước, thiền sư Vạn Hạnh đã tiến cử Lý Công Uẩn ra làm quan. Trong triều Tiền Lê, ông nhanh chóng bộc lộ tài năng, bản lĩnh và được tin dùng, giữ chức Tả thân vệ điện tiền chỉ huy sứ.
Sau khi vua Lê Đại Hành mất, hoàng tử Lê Long Việt lên ngôi, tức Lê Trung Tông. Tuy nhiên, chỉ ba ngày sau, ông bị em ruột là Lê Long Đĩnh sát hại để đoạt ngôi. Giữa lúc quần thần kinh hãi, chỉ có Lý Công Uẩn đứng ra ôm xác vua mà khóc. Cảm phục lòng trung nghĩa ấy, Lê Long Đĩnh vẫn để ông giữ nguyên chức vụ cũ.
Lê Long Đĩnh trị vì trong cảnh sa đọa, đất nước rối ren. Khi ông mất sớm lúc mới 24 tuổi, con còn nhỏ, triều đình lâm vào khủng hoảng. Các đại thần đồng lòng suy tôn Lý Công Uẩn lên ngôi với mong muốn thiên hạ yên ổn. Ban đầu ông nhiều lần từ chối, nhưng vì đại cuộc, Thái hậu Dương Vân Nga đã tự tay khoác hoàng bào cho ông. Năm 1009, Lý Công Uẩn chính thức lên ngôi, mở đầu triều Lý.
Sau khi đăng cơ, nhận thấy Hoa Lư tuy hiểm trở nhưng chật hẹp, không còn phù hợp để trở thành kinh đô lâu dài của một quốc gia độc lập, ông quyết định tìm nơi khác xứng đáng hơn. Sau khi xem xét khắp nơi, nhà vua nhận ra Đại La là vùng đất lý tưởng: ở vị trí trung tâm, địa thế rộng rãi, bằng phẳng, cao ráo, giao thông thuận lợi, thế đất đẹp như “rồng chầu hổ phục”. Từ đó, ông ban Chiếu dời đô nổi tiếng và được triều thần nhất trí ủng hộ.
Mùa thu năm 1010, đoàn thuyền dời đô tiến vào thành Đại La. Theo truyền thuyết, khi thuyền vua vừa cập bến, nhà vua thấy rồng vàng bay lên trời. Từ điềm lành ấy, ông đổi tên Đại La thành Thăng Long.
Sau khi định đô tại Thăng Long, Lý Thái Tổ tiến hành nhiều cải cách hành chính quan trọng. Hoa Lư được đổi thành phủ Tràng An, quê hương Cổ Pháp thành phủ Thiên Đức, cả nước chia thành 24 lộ, riêng Hoan Châu và Ái Châu gọi là trại.
Dưới sự trị vì của Lý Thái Tổ, đất nước bước vào thời kỳ ổn định. Xã hội yên bình, nhân dân chuyên tâm lao động sản xuất, đời sống ngày càng no đủ. Đây là nền tảng quan trọng cho sự hưng thịnh lâu dài của triều Lý.
Lý Thái Tổ trị vì trong 19 năm, đến năm 1028 thì băng hà, hưởng thọ 55 tuổi. Ông lấy niên hiệu Thuận Thiên, sau khi mất được đặt thụy hiệu là Thần Vũ Hoàng đế và an táng tại Thọ Lăng.
Triều Lý truyền ngôi qua tám đời vua (không tính Lý Chiêu Hoàng sau này nhường ngôi cho nhà Trần). Vì thế, dân gian cho rằng hình ảnh bông hoa tám cánh xuất hiện nơi mộ thân phụ của Lý Công Uẩn năm xưa chính là điềm báo về tám đời đế vương của triều đại này. Đến nay, tại đền Lý Bát Đế ở Đình Bảng vẫn thờ phụng tám vị vua ấy.



