Bài viết

LÝ THƯỜNG KIỆT - NGƯỜI GIỮ VỮNG NON SÔNG ĐẠI VIỆT

Quảng Ngãi06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
LÝ THƯỜNG KIỆT - NGƯỜI GIỮ VỮNG NON SÔNG ĐẠI VIỆT

Năm sinh - mất: 1019 - 1105

Quê quán: Thăng Long

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Danh nhân Lý Thường Kiệt

 

Cuối thế kỷ XI, Đại Việt đứng trước một thử thách lớn. Ở phương Bắc, nhà Tống đang chuẩn bị lực lượng và từng bước tạo thế cho một cuộc tiến công xuống phía Nam. Trong thời khắc ấy, Lý Thường Kiệt đã không ngồi chờ vó ngựa quân thù tiến vào đất nước. Ông đưa quân vượt biên giới, đánh vào những căn cứ chuẩn bị chiến tranh của nhà Tống, rồi trở về dựng phòng tuyến bên dòng Như Nguyệt. Từ đó, một trong những cuộc kháng chiến nổi tiếng nhất dưới triều Lý bắt đầu.

 

Tượng đài danh nhân Lý Thường Kiệt tại khu di tích lịch sử phòng tuyến sông Như Nguyệt.

(Nguồn: Báo Dân trí)

Năm 1019, tại kinh thành Thăng Long, một người con của Đại Việt ra đời với tên Ngô Tuấn. Sau này, tên tuổi của ông sẽ gắn với một trong những trang sử hào hùng nhất của dân tộc. Lý Thường Kiệt lớn lên trong thời kỳ nhà Lý từng bước củng cố nền độc lập của Đại Việt. Ông theo nghiệp võ, bước vào chốn quan trường và dần được triều đình giao cho những trọng trách quan trọng. Trong cuộc đời của mình, ông phụng sự qua ba triều vua là Lý Thái Tông, Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông.

Năm 1069, khi vua Lý Thánh Tông đem quân đánh Chiêm Thành, Lý Thường Kiệt giữ vai trò tiên phong. Cuộc chinh phạt kết thúc với việc vua Chiêm Thành là Chế Củ bị bắt. Sau chiến thắng, ông được ban quốc tính và từ đó mang tên Lý Thường Kiệt. Cái tên ấy từ đây ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong những công việc quan trọng của triều đình.

Nhưng những thử thách lớn nhất vẫn còn ở phía trước. Năm 1072, vua Lý Thánh Tông qua đời. Người kế vị là Lý Nhân Tông khi ấy mới bảy tuổi. Triều đình Đại Việt bước vào một giai đoạn mà việc giữ vững đất nước trở thành nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Trong khi đó, ở phía Bắc, nhà Tống dưới thời Tống Thần Tông đang có những hoạt động quân sự và chuẩn bị lực lượng ở vùng biên giới. Nguy cơ chiến tranh ngày càng hiện rõ.

Lý Thường Kiệt hiểu rằng nếu chỉ đứng yên chờ đợi, Đại Việt có thể sẽ phải chiến đấu trong một hoàn cảnh bất lợi. Vì thế, ông cùng Tông Đản đưa quân tiến sang đất Tống vào cuối năm 1075. Quân Đại Việt lần lượt tiến đánh Khâm Châu, Liêm Châu và Ung Châu, những nơi được xem là căn cứ hậu cần và quân sự có thể phục vụ cho cuộc tiến công vào Đại Việt.

Đường quân đi qua là đường của chiến tranh. Thành lũy lần lượt bị công phá. Khâm Châu và Liêm Châu thất thủ. Nhưng trước thành Ung Châu, cuộc chiến trở nên dữ dội hơn. Quân Tống chống cự quyết liệt, khiến cuộc vây hãm kéo dài hơn 40 ngày. Cuối cùng, thành bị hạ. Sau khi phá hủy các cơ sở quân sự quan trọng, quân Đại Việt rút về nước.

Cuộc tiến công ấy không phải là điểm kết thúc. Nó giống như một bước chuẩn bị cho trận chiến lớn hơn đang chờ phía trước. Quả nhiên, nhà Tống nhanh chóng đưa quân xuống phía Nam. Năm 1076, một đạo quân lớn do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy tiến về phía Đại Việt. Trước tình thế ấy, Lý Thường Kiệt lựa chọn một nơi có thể tận dụng sức mạnh của địa hình để ngăn bước quân thù. Đó là dòng Như Nguyệt, con sông nay được xác định là sông Cầu.

Bên bờ nam dòng sông, quân Đại Việt dựng phòng tuyến. Những chiến lũy được xây dựng, quân lính được bố trí, các vị trí phòng thủ được chuẩn bị để đón một đạo quân đông đảo đang tiến đến. Phía bên kia sông là quân Tống. Hai bên chỉ cách nhau bởi một dòng nước, nhưng phía sau dòng sông ấy là kinh thành Thăng Long, là ruộng đồng, là làng mạc và là cuộc sống của người dân Đại Việt.

 

Toàn cảnh điện Kính Thiên xưa. (Ảnh do bác sĩ Charles Edouard Hocquard chụp giai đoạn 1884 -1885).

(Nguồn: Báo Quân đội nhân dân)

Quân Tống nhiều lần tìm cách vượt sông. Quân Đại Việt chống trả quyết liệt. Có lúc quân Tống chiếm được một phần trận địa, nhưng quân Đại Việt nhanh chóng phản công. Cuộc chiến kéo dài. Càng tiến sâu, quân Tống càng gặp khó khăn về lương thực và tiếp tế. Trong khi đó, phòng tuyến Như Nguyệt vẫn đứng vững.

Giữa những ngày chiến trận căng thẳng ấy, câu chuyện về một bài thơ vang lên trong đêm đã trở thành một phần ký ức đặc biệt của dân tộc. Theo truyền thống được ghi lại trong sử sách, quân Đại Việt nghe tiếng ngâm bài Nam quốc sơn hà:

“Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.”

Bốn câu thơ ngắn nhưng chứa đựng một lời khẳng định mạnh mẽ về chủ quyền. Sông núi này có chủ. Đất nước này có chủ quyền. Kẻ xâm phạm sẽ phải đối mặt với sự chống trả của người dân nơi đây.

Bài thơ về sau được biết đến rộng rãi với tên gọi Nam quốc sơn hà và thường được xem là một trong những văn bản tiêu biểu của ý thức về chủ quyền quốc gia trong lịch sử Việt Nam. Tuy nhiên, việc xác định chính xác tác giả bài thơ vẫn còn có những vấn đề được giới nghiên cứu thảo luận. Vì vậy, điều chắc chắn hơn cả không nằm ở việc ai đã viết nên những câu thơ ấy, mà ở chỗ chúng đã trở thành một phần của câu chuyện về phòng tuyến Như Nguyệt và cuộc kháng chiến chống quân Tống.

Thời gian trôi qua, quân Tống không thể phá vỡ phòng tuyến. Đạo quân từng tiến xuống với khí thế mạnh mẽ dần rơi vào tình trạng khó khăn. Quân lính mệt mỏi, việc tiếp tế trở nên khó khăn và cuộc chiến kéo dài khiến họ không thể đạt được mục tiêu tiến sâu vào Đại Việt.

Lúc này, Lý Thường Kiệt quyết định chuyển từ phòng thủ sang phản công. Quân Đại Việt bất ngờ tiến đánh doanh trại quân Tống, tạo ra một đòn đánh mạnh vào đối phương. Sau những cuộc giao tranh quyết liệt, tình thế chiến trường thay đổi. Nhưng Lý Thường Kiệt không lựa chọn kéo dài chiến tranh đến cùng. Khi nhận thấy quân Tống đã ở vào thế khó khăn, ông chủ động mở đường cho việc giảng hòa.

Quân Tống rút về nước. Cuộc kháng chiến kết thúc vào năm 1077. Đại Việt giữ vững được nền độc lập. Không có một đạo quân ngoại xâm nào tiến được đến Thăng Long. Phòng tuyến Như Nguyệt đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.

Có lẽ điều đáng nhớ nhất về Lý Thường Kiệt không chỉ nằm ở những trận đánh. Điều đáng nhớ còn nằm ở cách ông lựa chọn thời điểm. Khi cần tiến công, ông tiến công. Khi cần phòng thủ, ông dựng phòng tuyến. Khi thời cơ đến, ông phản công. Và khi mục tiêu bảo vệ đất nước đã đạt được, ông tìm cách kết thúc chiến tranh.

Sau cuộc chiến với nhà Tống, Lý Thường Kiệt vẫn tiếp tục gánh vác việc nước. Năm 1082, ông được cử vào trấn thủ Thanh Hóa. Ông ở vùng đất này trong nhiều năm và để lại những dấu tích được ghi nhận qua các văn bia thời Lý. Bia chùa Báo Ân ở núi An Hoạch cho biết ông cai quản Thanh Hóa trong 19 năm. Những tư liệu này cho thấy hình ảnh của Lý Thường Kiệt không chỉ gắn với chiến trường mà còn với công việc cai quản và xây dựng đời sống ở địa phương.

Những năm tháng cuối đời của ông vẫn gắn với việc nước. Năm 1101, khi đã 82 tuổi, Lý Thường Kiệt được triệu về kinh. Hai năm sau, khi Lý Giác nổi dậy ở Diễn Châu, ông xin đem quân đi đánh và giành thắng lợi. Đến năm 1104, quân Chiêm Thành tiến đánh và chiếm lại ba châu, ông lại được giao cầm quân. Vị tướng đã bước qua tuổi tám mươi một lần nữa ra trận và đánh bại quân Chiêm Thành, buộc họ phải trả lại vùng đất đã chiếm.

Tháng 6 năm 1105, Lý Thường Kiệt qua đời, hưởng thọ 86 tuổi. Một đời người khép lại sau gần chín thập kỷ. Từ một võ quan dưới triều Lý, ông trở thành vị tướng từng trực tiếp chỉ huy những cuộc chiến lớn, từ Chiêm Thành đến cuộc kháng chiến chống quân Tống. Ông đã sống qua ba triều vua và dành phần lớn cuộc đời cho việc nước.

Hơn chín thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Lý Thường Kiệt qua đời. Dòng Như Nguyệt vẫn chảy giữa đất trời Bắc Bộ. Những phòng tuyến năm xưa không còn nguyên vẹn, những người lính từng đứng bên bờ sông ấy cũng đã trở về với lịch sử. Nhưng câu chuyện của họ vẫn còn được kể lại.

Bởi lịch sử đôi khi không chỉ được nhớ bằng những con số hay những trận đánh. Lịch sử còn được nhớ bằng khoảnh khắc một dân tộc đứng trước nguy cơ mất nước nhưng không chịu khuất phục. Bằng hình ảnh những người lính giữ vững phòng tuyến bên dòng sông. Bằng tiếng thơ vang lên giữa chiến trường và bằng quyết định của một vị tướng biết lúc nào phải cầm gươm, lúc nào phải giữ thế trận và lúc nào phải mở đường cho hòa bình.

Và trong dòng chảy dài của lịch sử Đại Việt, Lý Thường Kiệt vẫn hiện lên từ những trang sử ấy, không chỉ như một vị tướng của triều Lý, mà như một con người đã dành cả cuộc đời mình cho việc giữ gìn non sông.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÝ THƯỜNG KIỆT - NGƯỜI GIỮ VỮNG NON SÔNG ĐẠI VIỆT | Câu chuyện thời hoa lửa