Lý Tự Trọng – "Con đường của thanh niên chỉ là con đường cách mạng"
Thời niên thiếu, tôi luôn tự hỏi: Điều gì khiến một chàng trai mười bảy tuổi, đứng trước bản án tử hình của chính quyền thực dân, lại có thể điềm nhiên đến thế? Người thanh niên ấy không hề nao núng, không một chút gợn sợ hãi, câu nói của anh ngân vang giữa không gian lạnh lẽo của khám Lớn Sài Gòn: “Con đường của thanh niên chỉ là con đường cách mạng, không thể có con đường nào khác.”
Tên anh là Lý Tự Trọng, tên thật là Lê Hữu Trọng, sinh ra tại làng Ban Mey, tỉnh Nakhon Phanom, Thái Lan trong một gia đình Việt Nam kiều yêu nước. Từ nhỏ, dòng máu quê hương đã cuộn chảy trong tim anh qua những câu chuyện kể của cha mẹ về nỗi đau mất nước và sự căm hận ách thống trị của thực dân Pháp. Năm 1926, khi mới 12 tuổi, anh đã vượt qua bao thử thách để sang Quảng Châu (Trung Quốc), gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Tại đây, anh được lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trực tiếp huấn luyện, dìu dắt và đặt cho tên mới: Lý Tự Trọng.
Quảng Châu những năm tháng ấy là lò luyện thép của những trái tim yêu nước. Lý Tự Trọng học tập say mê, tiếp thu lý luận cách mạng và rèn luyện bản lĩnh. Anh thông minh, hoạt bát và nói thạo cả tiếng Trung lẫn tiếng Pháp. Nhưng lòng anh luôn hướng về quê nhà, nơi đồng bào đang quằn quại dưới gông cồng.
Năm 1929, anh được tổ chức phân công trở về Sài Gòn – trung tâm sầm uất nhưng cũng là nơi mật thám Pháp bủa giăng dày đặc. Nhiệm vụ của anh là làm liên lạc cho Đông Dương Cộng sản Đảng, chuyển giao tài liệu, thư từ và tổ chức các cơ sở thanh niên. Trong vai một người phụ việc bến cảng hay một cậu bé giao hàng nhanh nhẹn, Lý Tự Trọng di chuyển khắp các ngõ ngách Sài Gòn – Chợ Lớn.
Có những đêm mưa tầm tã, dưới ánh đèn dầu tù mờ của những xóm lao động nghèo, anh lẳng lặng chuyền tay những tờ truyền đơn cách mạng. Mỗi bước đi của anh là một lần đối mặt với cái chết. Mật thám Pháp tuần tra ráo riết, những đôi mắt soi mói rình rập khắp nơi, nhưng bằng sự thông minh, gan trí và quyết đoán, anh đã vượt qua hàng chục cuộc vây ráp, bảo vệ an toàn cho các đồng chí lãnh đạo và tài liệu mật của Đảng.
Đầu năm 1931, phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh bùng nổ dữ dội khắp cả nước. Khí thế cách mạng dâng cao khiến chính quyền thực dân điên cuồng khủng bố. Ngày 9 tháng 2 năm 1931, nhân dịp kỷ niệm Cuộc khởi nghĩa Yên Bái, các đồng chí cách mạng tổ chức một cuộc diễn thuyết tuyên truyền tại sân vận động Tàu Hủ (Sài Gòn).
Khi đồng chí Phan Bôi đang diễn thuyết trước đông đảo quần chúng, tên mật thám Pháp Le Grand bất ngờ lao tới, chĩa súng định bắt giữ. Không một giây chần chừ, Lý Tự Trọng từ trong đám đông rút súng bắn chết tên mật thám, giải cứu đồng chí của mình. Cuộc hỗn loạn bùng lên. Anh cố gắng tẩu thoát nhưng bị quân thù vây ráp dữ dội và sa vào tay địch.
Những ngày tháng sau đó trong xà xóm khám Lớn Sài Gòn là chuỗi ngày địa ngục trần gian. Thực dân Pháp dùng mọi thủ đoạn tra tấn dã man nhất: dùng đòn roi, điện giật, dội nước xà phòng, cưa chân... Chúng muốn đè bóp tinh thần người thanh niên trẻ tuổi để tìm ra manh mối của cơ sở cách mạng.
Nhưng thân thể anh có thể đau đớn, xương thịt anh có thể vỡ vụn, còn chí khí của anh thì không gì lay chuyển nổi. Trước những lời dụ dỗ ngon ngọt lẫn đòn thù tàn bạo, Lý Tự Trọng chỉ giữ một thái độ im lặng khinh bỉ, hoặc cất lời khẳng định sắt đá về con đường mình đã chọn. Không một dòng khai báo, không một tên đồng chí nào bị lộ.
Ngày 20 tháng 11 năm 1931, thực dân Pháp đưa anh lên máy chém khi anh mới tròn 17 tuổi. Sáng hôm ấy, không khí khám Lớn lạnh ngắt. Nhưng người bước lên đài quan sát không phải là một phạm nhân ngã lòng, mà là một người chiến thắng. Anh ngẩng cao đầu, ánh mắt sáng quắc. Khi lưỡi máy chém sắp rơi xuống, Lý Tự Trọng đã hát vang bài Quốc tế ca với khí thế hào hùng.
Tiếng hát ấy rung chuyển cả không gian nhà tù, lọt qua những bức tường đá dày để vọng ra ngoài phố xá, gieo vào lòng hàng triệu thanh niên Việt Nam thời bấy giờ một ngọn lửa bất diệt.
Lý Tự Trọng hy sinh khi tuổi đời còn quá trẻ, nhưng ngọn lửa từ trái tim anh đã trở thành biểu tượng immortal của tuổi trẻ Việt Nam. Câu nói của anh không chỉ là lời thề của một người anh hùng, mà đã trở thành kim chỉ nam cho bao thế hệ thanh niên trong suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và mãi cho đến hôm nay.



