Nhắc đến những người thanh niên anh hùng của cách mạng Việt Nam trong thời kỳ đầu đấu tranh chống thực dân Pháp, người ta không thể không nhắc tới Lý Tự Trọng (người đoàn viên thanh niên cộng sản đầu tiên), một biểu tượng sáng ngời của tuổi trẻ Việt Nam yêu nước, bất khuất và giàu lý tưởng cách mạng. Cuộc đời của anh tuy ngắn ngủi nhưng đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc. Từ một cậu bé sinh ra nơi đất khách quê người cho đến khi trở thành người chiến sĩ cộng sản kiên cường, Lý Tự Trọng đã sống một cuộc đời đầy ý nghĩa, trọn vẹn với lý tưởng độc lập dân tộc và tự do cho nhân dân.
Lý Tự Trọng tên thật là Lê Hữu Trọng, tên thường gọi là Lê Văn Trọng, sinh ngày 20 tháng 10 năm 1914 tại Bản Mạy, tỉnh Nakhon Phanom của nước Xiêm, nay thuộc Thái Lan. Anh sinh ra trong một gia đình Việt kiều nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước. Cha anh là ông Lê Hữu Đạt, quê ở làng Kẻ Vẹt, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh; mẹ là bà Nguyễn Thị Sờm, quê ở Can Lộc, Hà Tĩnh. Gia đình anh cùng hàng nghìn đồng bào yêu nước khác phải rời quê hương sang đất Xiêm sinh sống để tránh sự truy lùng và đàn áp của thực dân Pháp.
Đầu thế kỷ XX, sau khi hoàn thành việc xâm lược Việt Nam, thực dân Pháp đã ra sức đàn áp các phong trào đấu tranh yêu nước. Tuy nhiên, tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam chưa bao giờ bị dập tắt. Các phong trào khởi nghĩa do Phan Đình Phùng, Phan Bội Châu và nhiều chí sĩ khác lãnh đạo liên tiếp nổ ra. Sau khi các phong trào ấy bị đàn áp, nhiều người yêu nước phải vượt dãy Trường Sơn, băng qua sông Mê Kông sang Lào và Xiêm để tiếp tục nuôi dưỡng ý chí cứu nước.
Cộng đồng người Việt ở Xiêm thời bấy giờ sống vô cùng khó khăn. Họ phải lao động cực nhọc nơi đất khách nhưng trong lòng chưa bao giờ nguôi nhớ quê hương. Ban ngày họ cày cấy, buôn bán để kiếm sống, ban đêm lại bí mật bàn việc cứu nước, xây dựng lực lượng và giúp đỡ các tổ chức yêu nước hoạt động chống Pháp. Trong môi trường ấy, tinh thần yêu nước được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một ngọn lửa không bao giờ tắt.
Tuổi thơ của Lê Văn Trọng lớn lên trong chính bầu không khí đặc biệt ấy. Ngay từ nhỏ, anh đã được nghe kể về những cuộc khởi nghĩa chống ngoại xâm, về những người nghĩa sĩ hy sinh vì dân tộc và về nỗi đau mất nước. Những câu chuyện ấy đã gieo vào tâm hồn non trẻ của anh lòng yêu nước sâu sắc và ý chí đấu tranh mãnh liệt. Khi khoảng bốn, năm tuổi, Lê Văn Trọng được cha mẹ gửi sang ở cùng gia đình ông bà Cựu Tuấn (một đồng chí thân tín trong lực lượng Việt Nam Quang phục Hội). Việc gửi con cho đồng chí nuôi dưỡng không phải vì cha mẹ anh không thương con mà bởi họ phải dành toàn bộ thời gian cho việc lao động và hoạt động cách mạng. Trong gia đình ông bà Cựu Tuấn, cậu bé Trọng tiếp tục được giáo dục trong tinh thần yêu nước, ý thức kỷ luật và lòng căm thù giặc sâu sắc. Lớn lên một chút, anh được theo học tại trường do các nhà yêu nước Việt Nam mở ở Bản Mạy. Ngôi trường ấy không chỉ dạy chữ mà còn dạy tinh thần dân tộc. Các học sinh được học lịch sử Việt Nam, học thơ văn yêu nước, học chữ Hán, tiếng Thái và được nghe kể về các anh hùng dân tộc. Những bài học ấy đã nuôi dưỡng trong trái tim cậu bé Lê Văn Trọng một khát vọng lớn lao: giải phóng quê hương khỏi ách nô lệ. Từ nhỏ, Lê Văn Trọng đã nổi tiếng thông minh, nhanh nhẹn và ham học hỏi. Anh tiếp thu rất nhanh, sống lễ phép, giản dị và có tinh thần trách nhiệm cao. Những người xung quanh đều nhận thấy ở cậu bé này sự gan dạ và ý chí khác thường.
Năm 1925 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời anh. Năm ấy, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên được thành lập tại Quảng Châu dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc. Để chuẩn bị lực lượng cho cách mạng Việt Nam, Nguyễn Ái Quốc đã chỉ đạo lựa chọn một số thiếu niên ưu tú trong cộng đồng Việt kiều yêu nước ở Xiêm đưa sang Quảng Châu đào tạo. Lê Hữu Trọng là một trong tám thiếu niên được chọn. Đây không chỉ là niềm vinh dự lớn mà còn là dấu mốc mở ra con đường cách mạng của anh. Khi đặt chân đến Quảng Châu, Lê Hữu Trọng cùng các bạn được trực tiếp sống, học tập và rèn luyện dưới sự chăm sóc của Nguyễn Ái Quốc. Người không chỉ dạy văn hóa mà còn giáo dục lý tưởng cách mạng, tinh thần kỷ luật, lòng yêu nước và trách nhiệm với nhân dân. Nguyễn Ái Quốc rất quan tâm đến các thiếu niên trong nhóm. Người theo dõi từng việc học, việc ăn ở, sinh hoạt hằng ngày và luôn căn dặn họ phải rèn luyện để trở thành những chiến sĩ cách mạng chân chính. Trong số các học viên, Lê Hữu Trọng là người nhỏ tuổi nhất nhưng lại nổi bật bởi sự thông minh, nhanh nhẹn và ý chí học tập mạnh mẽ.
Để bảo đảm bí mật hoạt động, Nguyễn Ái Quốc đổi họ của các thiếu niên sang họ Lý. Từ đó, Lê Hữu Trọng mang tên mới là Lý Tự Trọng. Cái tên ấy về sau trở thành biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam yêu nước. Trong thời gian học tập tại Quảng Châu, Lý Tự Trọng không ngừng tiến bộ. Anh học rất giỏi tiếng Trung Quốc, tiếp thu nhanh kiến thức cách mạng và luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Nhờ sự thông minh và cẩn trọng, anh được tổ chức giao làm liên lạc cho Tổng bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Công việc liên lạc lúc bấy giờ vô cùng nguy hiểm. Chỉ cần một sai sót nhỏ cũng có thể khiến tổ chức bị lộ và nhiều người bị bắt. Nhưng dù tuổi còn nhỏ, Lý Tự Trọng vẫn luôn dũng cảm, mưu trí và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình. Năm 1927, tình hình chính trị ở Trung Quốc biến động dữ dội. Tưởng Giới Thạch tiến hành phản cách mạng, đàn áp phong trào cộng sản và công nhân. Hàng nghìn người bị bắt hoặc sát hại. Các tổ chức cách mạng Việt Nam tại Quảng Châu cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong cuộc khởi nghĩa Quảng Châu, nhiều thanh niên Việt Nam, trong đó có Lý Tự Trọng, đã tham gia hỗ trợ lực lượng cách mạng. Sau khi khởi nghĩa thất bại, nhiều cán bộ phải rút lui hoặc hoạt động bí mật. Đây là quãng thời gian khó khăn nhưng cũng là môi trường tôi luyện bản lĩnh của người thanh niên trẻ tuổi. Những năm tháng hoạt động cách mạng ở Trung Quốc đã giúp Lý Tự Trọng trưởng thành nhanh chóng. Anh hiểu rõ hơn nỗi đau mất nước, sự tàn bạo của kẻ thù và con đường đấu tranh giải phóng dân tộc.
Đến năm 1929, phong trào cách mạng ở Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Các tổ chức cộng sản lần lượt ra đời, phong trào công nhân và thanh niên dâng cao. Lý Tự Trọng được tổ chức cử trở về hoạt động tại Sài Gòn và Chợ Lớn. Tại đây, anh lấy bí danh Nguyễn Huy và xin vào làm công nhân trong một hãng than để thuận tiện hoạt động bí mật. Công việc hằng ngày của anh rất nguy hiểm: làm liên lạc giữa các cơ sở Đảng, vận chuyển tài liệu bí mật và gây dựng phong trào thanh niên công nhân. Lý Tự Trọng thường xuyên tiếp xúc với thanh niên lao động, công nhân trong các nhà máy, xí nghiệp. Anh vận động họ tham gia phong trào cách mạng, giúp họ hiểu về quyền lợi của mình và khơi dậy lòng yêu nước trong họ. Dù tuổi đời còn rất trẻ nhưng anh sống giản dị, chân thành và gần gũi nên được nhiều người quý mến, tin tưởng. Những đồng chí làm việc cùng đều khâm phục ý chí và tinh thần trách nhiệm của anh.
Năm 1930, Đảng Cộng sản Đông Dương được thành lập. Đây là bước ngoặt lớn của cách mạng Việt Nam. Trong thời gian này, Lý Tự Trọng được làm việc cùng nhiều cán bộ lãnh đạo như Trần Phú và Ngô Gia Tự. Anh được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng như liên lạc giữa Xứ ủy Nam Kỳ với các cơ sở cách mạng, chuyển tài liệu bí mật từ các tàu quốc tế vào nội địa và nghiên cứu phong trào thanh niên để chuẩn bị thành lập tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản. Mỗi nhiệm vụ đều đầy hiểm nguy. Chỉ cần sơ suất nhỏ, anh có thể bị bắt bất cứ lúc nào. Nhưng Lý Tự Trọng chưa bao giờ lùi bước. Trong trái tim người thanh niên ấy luôn cháy bỏng niềm tin rằng đất nước nhất định sẽ giành được độc lập.
Ngày 08 tháng 02 năm 1931, nhân dịp kỷ niệm cuộc Khởi nghĩa Yên Bái, Xứ ủy Nam Kỳ tổ chức một cuộc tuyên truyền tại sân bóng C.I.A ở Sài Gòn nhằm kêu gọi công nhân và nhân dân đấu tranh đòi quyền lợi. Hôm đó, sau trận bóng đá, rất đông quần chúng tụ tập ngoài đường. Đồng chí Phan Bôi đứng lên diễn thuyết, kêu gọi liên minh công nông và phản đối sự bóc lột của thực dân Pháp. Tuy nhiên, bọn mật thám đã phát hiện. Chúng lập tức ập đến đàn áp cuộc mít tinh. Tên mật thám Legrand lao vào bắt đồng chí Phan Bôi ngay giữa đám đông. Trong khoảnh khắc nguy cấp ấy, để bảo vệ đồng chí và phong trào cách mạng, Lý Tự Trọng buộc phải hành động. Anh rút súng bắn hạ tên mật thám rồi tìm đường thoát thân. Nhưng sau đó, anh bị thực dân Pháp bắt giữ. Vụ việc ấy gây chấn động mạnh tại Sài Gòn. Thực dân Pháp vô cùng tức giận vì một thanh niên trẻ tuổi dám chống lại chúng công khai giữa trung tâm thành phố. Chúng quyết định biến vụ án này thành công cụ khủng bố tinh thần cách mạng của thanh niên Việt Nam. Sau khi bị bắt, Lý Tự Trọng bị đưa về bốt Catinat rồi chuyển tới Khám lớn Sài Gòn. Tại đây, anh phải chịu những trận tra tấn dã man của thực dân Pháp. Chúng dùng mọi thủ đoạn để ép anh khai ra tổ chức và đồng đội. Chúng đánh đập, bỏ đói, tra khảo ngày đêm nhưng không thể khuất phục được ý chí của người thanh niên cộng sản trẻ tuổi. Trong suốt thời gian bị giam cầm, Lý Tự Trọng chỉ khai tên là Nguyễn Huy và tuyệt đối không tiết lộ bất cứ bí mật nào của tổ chức cách mạng. Dù bị tra tấn đau đớn, anh vẫn giữ thái độ bình tĩnh và hiên ngang.
Không khai thác được thông tin, thực dân Pháp quyết định mở phiên tòa xét xử công khai nhằm đe dọa phong trào đấu tranh của nhân dân. Phiên tòa xử một thanh niên chưa đầy mười bảy tuổi đã khiến nhiều người xúc động. Nhưng điều khiến tất cả kinh ngạc chính là thái độ hiên ngang của Lý Tự Trọng trước tòa án của kẻ thù. Khi bị hỏi vì sao còn trẻ mà đã tham gia cách mạng, anh khẳng khái trả lời: “Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể có con đường nào khác.” Câu nói ấy đã trở thành chân lý sống của nhiều thế hệ thanh niên Việt Nam. Trước khí phách của người thanh niên trẻ tuổi, ngay cả kẻ thù cũng phải kinh ngạc. Nhưng thực dân Pháp vẫn tuyên án tử hình đối với anh nhằm dập tắt tinh thần đấu tranh của nhân dân. Trong những ngày cuối cùng ở xà lim án chém, Lý Tự Trọng vẫn giữ tinh thần lạc quan và niềm tin mãnh liệt vào thắng lợi của cách mạng. Dù bị xiềng xích, anh vẫn tập thể dục hằng ngày, đọc Truyện Kiều và động viên các tù nhân khác giữ vững ý chí chiến đấu. Khí phách hiên ngang của anh khiến cả cai ngục cũng phải kính phục. Chúng gọi anh là “Ông Nhỏ” người thanh niên có ý chí gang thép.
Tối ngày 20 tháng 11 năm 1931, thực dân Pháp bí mật đưa máy chém đến trước cửa Khám lớn Sài Gòn để thi hành án. Khi biết tin, toàn bộ nhà tù náo động. Hàng nghìn tù nhân đồng loạt đập cửa, hô vang khẩu hiệu phản đối:“Đả đảo thực dân Pháp!”, “Trả tự do cho Lý Tự Trọng!”, “Đả đảo bọn giết người!”. Thực dân Pháp phải điều thêm lính bao vây nhà tù để đàn áp tù nhân. Giữa vòng vây súng đạn, Lý Tự Trọng vẫn bình tĩnh bước ra pháp trường. Anh ngẩng cao đầu, ánh mắt kiên định và dõng dạc hô lớn: “Đảng Cộng sản Đông Dương muôn năm!”, “Việt Nam độc lập muôn năm!”, “Cách mạng Việt Nam thành công muôn năm!”
Tiếng hô ấy vang vọng giữa màn đêm của nhà tù thực dân, trở thành lời chào cuối cùng của người chiến sĩ trẻ gửi tới đồng bào, đồng chí và Tổ quốc. Sau đó, từ phía cổng nhà tù vang lên tiếng hát Quốc tế ca: “Vùng lên hỡi các nô lệ ở thế gian…”. Đó là khúc ca tiễn biệt người chiến sĩ cộng sản trẻ tuổi đã hiến dâng trọn cuộc đời cho độc lập dân tộc.
Sự hy sinh của Lý Tự Trọng đã trở thành biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Dù cuộc đời ngắn ngủi, anh đã để lại cho dân tộc một tấm gương bất khuất về lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và tinh thần sống vì lý tưởng cao đẹp.
Cuộc đời của anh gửi đến thế hệ trẻ hôm nay một thông điệp lớn lao: tuổi trẻ không chỉ là quãng thời gian để sống cho riêng mình mà còn là thời gian để cống hiến, để nuôi dưỡng lý tưởng và trách nhiệm với đất nước. Trong những năm tháng gian khổ nhất của dân tộc, biết bao thanh niên như Lý Tự Trọng đã dám đứng lên đấu tranh, chấp nhận hy sinh để đổi lấy độc lập và tự do cho Tổ quốc. Chính sự hy sinh ấy đã góp phần làm nên thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
Ngày nay, đất nước đã hòa bình nhưng tinh thần của Lý Tự Trọng vẫn còn nguyên giá trị. Đó là tinh thần dám sống vì điều đúng đắn, dám vượt qua khó khăn và luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Tên tuổi của anh được đặt cho nhiều trường học, con đường và tổ chức thanh niên trên khắp đất nước. Những câu chuyện về anh vẫn được kể lại như một bài học lớn về lý tưởng sống, lòng yêu nước và trách nhiệm của tuổi trẻ đối với quê hương.
Cuộc đời của người thanh niên anh hùng ấy tuy chỉ kéo dài chưa đầy mười bảy năm nhưng đã tỏa sáng như một ngọn lửa bất diệt trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Ngọn lửa ấy vẫn tiếp tục soi sáng con đường của các thế hệ thanh niên Việt Nam hôm nay và mai sau — những người đang tiếp bước xây dựng và bảo vệ Tổ quốc bằng tri thức, bản lĩnh và khát vọng cống hiến cho đất nước.
|