MÁ TÁM HỢI — NGƯỜI ĐÀN BÀ CHÈO THUYỀN HAI ĐÁY QUA HÀNG TRĂM TRẠM GIẶC
Nữ giao liên huyền thoại miền Tây Nam Bộ; vận chuyển hàng trăm tấn vũ khí, thuốc men bằng thuyền hai đáy suốt hai cuộc kháng chiến; chồng và hai con trai là liệt sĩ; được phong Thượng úy và danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân
MÁ TÁM HỢI — NGƯỜI ĐÀN BÀ CHÈO THUYỀN HAI ĐÁY QUA HÀNG TRĂM TRẠM GIẶC
Chiếc thuyền trông bình thường như bao chiếc thuyền khác trên sông nước miền Tây — phía trên chở hàng hóa, rau củ, đồ dùng thường ngày. Nhưng bên dưới cái đáy thứ nhất là một đáy thứ hai, và trong khoang tối đó là đạn, là thuốc men, là vũ khí cho chiến trường. Người chèo thuyền là một người đàn bà ngoài năm mươi tuổi, đôi tay chai sạn, mắt quen nhìn xa, biết trạm nào nghiêm, trạm nào lơ là, biết lúc nào cần giả vờ hỏi thăm, lúc nào cần để đứa cháu nội ngồi trước mũi thuyền làm bình phong. Người đó là má Tám Hợi — Mai Thị Út — người đàn bà mà quân địch truy lùng suốt hai mươi năm nhưng không bao giờ bắt được đúng lúc, đúng chỗ.
Mai Thị Út sinh năm 1912 tại ấp Mỹ Đa, xã Mỹ Hạnh Trung, thị xã Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang. Năm 1930, bà về làm dâu nhà ông Nguyễn Văn Hợi ở ấp Láng Biển — người chồng sau này không chỉ là người bạn đời mà còn là người dẫn dắt bà đến với cách mạng. Hai vợ chồng cùng tham gia kháng chiến chống Pháp, bà cùng chị em tải gạo, đạn, thương binh, đào hầm trong nhà nuôi giấu cán bộ. Rồi chiến tranh chống Mỹ bùng lên, ông Hợi được phân công làm Bí thư xã Mỹ Phước Tây. Ngày 5-7-1961, trên đường đi dự lớp tập huấn, ông bị địch bắt trong một trận càn. Không khuất phục, ông bị giết, thi thể bỏ ở Tân Hòa Tây. Bà Út phải mất nhiều đêm liên tiếp tìm cách qua mắt địch mới đưa được chồng về mai táng.
Mất chồng, bà không lui bước. Từ năm 1954 bà đã hoạt động bí mật; đến tháng 1-1960, bà nhận chức Hội trưởng Hội Phụ nữ xã Mỹ Phước Tây. Bà tổ chức chị em xuống đường biểu tình chống dồn dân, phá ấp chiến lược, buộc địch phải đền bù nhân mạng, xử lý kẻ bắn người vô tội, chấm dứt pháo kích bừa bãi. Song song đó, bà nhận nhiệm vụ vận chuyển vũ khí và nguyên vật liệu cho hậu cần Tỉnh đội Mỹ Tho. Tám người con của bà — sáu trai, hai gái — cùng tham gia: đứa đi gom tiền, đứa mua thuốc tây, đứa mua gạo ở chợ Cai Lậy. Người cháu nội nhỏ tuổi được bà chở theo trên thuyền, ngồi trước mũi như một đứa trẻ đi chơi cùng bà — nhưng thực ra là tấm bình phong che mắt kẻ thù.
Chiếc thuyền hai đáy bà tự cải tạo trở thành vũ khí bí mật hiệu quả nhất. Hàng trăm chuyến vũ khí, thuốc men được vận chuyển trót lọt. Cho đến năm 1965, địch bắt đầu chú ý. Một lần bị phục chặn, bà nhận được tin trước, kịp dìm xuồng, trốn thoát. Lần khác, vào bốt kênh 12 thuộc xã Mỹ Hạnh Trung, địch đón xét — bà nhanh tay tháo đáy thả hàng xuống sông nhưng sót lại một thùng đạn đại liên. Bà bị bắt. Địch tra tấn dã man, gãy 3 xương sườn. Nhưng không đủ bằng chứng, chúng phải thả bà. Nửa tháng sau, vết thương chưa lành, bà đã trở lại công việc.
Giai đoạn 1972–1974, đường dây hậu cần bị cắt đứt, nhiều giao liên ngã xuống. Chuẩn bị cho Chiến dịch Hồ Chí Minh, Tỉnh đội Mỹ Tho mời bà bàn kế hoạch vận chuyển vũ khí từ biên giới Campuchia về bằng thuyền hai đáy đường thủy. Khi đó bà đã ngoài 60 tuổi — và bà vẫn nhận. Không những thế, bà còn mở rộng địa bàn, cùng các con làm giao liên cho đơn vị Y4, đặc khu Sài Gòn – Chợ Lớn.
Sau ngày giải phóng, bà tiếp tục làm Hội trưởng Hội Phụ nữ, đến năm 1977 được phong quân hàm Thượng úy rồi nghỉ hưu. Hai người con trai — Nguyễn Văn Đô và Nguyễn Văn Nở — đều đã hy sinh trong kháng chiến, nối tiếp người cha. Ngày 5-8-1994, má Tám Hợi qua đời, an táng tại ấp Láng Biển. Ngày 17-12-1994 bà được truy tặng danh hiệu Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng; ngày 20-12-1994, Chủ tịch nước tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân.
Má Tám Hợi không cầm súng. Bà cầm mái chèo — và trong suốt hai mươi năm, không có trạm kiểm soát nào của địch ngăn được bà đến đúng nơi cần đến.


