Khác

MẠC ĐĂNG DUNG – NGƯỜI DỰNG NÊN VƯƠNG TRIỀU MẠC GIỮA BUỔI LOẠN LY

Sinh ra trong một gia đình làm nghề đánh cá giữa vùng ven biển Hải Dương, Mạc Đăng Dung từ một võ sĩ xuất thân thấp đã từng bước bước vào chính trường, nắm giữ binh quyền rồi trở t

Hải Phòng06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

MẠC ĐĂNG DUNG – NGƯỜI DỰNG NÊN VƯƠNG TRIỀU MẠC GIỮA BUỔI LOẠN LY

Năm sinh - mất: 1483 - 1541

Quê quán: Làng Cổ Trai, huyện Nghi Dương, trấn Hải Dương, nay thuộc huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng

Danh hiệu: Mạc Thái Tổ, Hoàng đế sáng lập triều Mạc

Sinh ra trong một gia đình làm nghề đánh cá giữa vùng ven biển Hải Dương, Mạc Đăng Dung từ một võ sĩ xuất thân thấp đã từng bước bước vào chính trường, nắm giữ binh quyền rồi trở thành người sáng lập triều Mạc, mở ra một thời kỳ Nam – Bắc triều đầy biến động trong lịch sử Đại Việt.

M

ạc Đăng Dung sinh năm 1483 tại làng Cổ Trai, huyện Nghi Dương, vùng đất nay thuộc huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng. Ông được các sử liệu xác định là hậu duệ nhiều đời của Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi, vị danh thần nổi tiếng thời Trần. Tuy nhiên, gia đình ông khi ấy không thuộc hàng quyền quý. Thuở nhỏ, Mạc Đăng Dung sống trong cảnh nghèo khó, từng làm nghề đánh cá để mưu sinh. Chính trong hoàn cảnh ấy, ông sớm bộc lộ sức khỏe và tài năng võ nghệ khác thường.

Đầu thế kỷ XVI, nhà Lê sơ bước vào giai đoạn khủng hoảng sâu sắc. Sau thời kỳ thịnh trị dưới Lê Thánh Tông, triều đình ngày càng suy yếu, các phe phái trong triều tranh giành quyền lực, trong khi nhiều cuộc nổi dậy nông dân liên tiếp bùng phát. Trong bối cảnh đó, con đường tiến thân của Mạc Đăng Dung bắt đầu từ võ nghệ. Ông tham gia cuộc tuyển chọn dũng sĩ dưới thời Lê Uy Mục, thi đỗ Đô lực sĩ xuất thân và được sung vào đội quân Túc vệ. Từ một võ sĩ, ông dần được bổ nhiệm vào các chức võ quan và từng bước tiến lên trong quân đội nhà Lê.

Khi Lê sơ ngày càng chìm sâu trong nội loạn, tài năng quân sự của Mạc Đăng Dung càng giúp ông có được vị trí quan trọng. Ông từng được giao trấn thủ Hải Dương, rồi tham gia dẹp các lực lượng nổi dậy và những cuộc tranh chấp giữa các phe phái. Đặc biệt, trong những năm đầu triều Lê Chiêu Tông, khi kinh thành nhiều lần rơi vào cảnh hỗn loạn, Mạc Đăng Dung dần trở thành một trong những võ tướng có thế lực mạnh nhất. Ông vừa nắm quân đội, vừa từng bước mở rộng ảnh hưởng trong triều đình.

Năm 1516, cuộc khởi nghĩa Trần Cảo bùng nổ, khiến tình hình đất nước càng thêm rối ren. Mạc Đăng Dung được giao những trọng trách quân sự quan trọng và từ đây quyền lực của ông ngày một lớn. Đến những năm 1520, ông đã trở thành nhân vật có ảnh hưởng vượt trội trong triều đình. Khi Lê Chiêu Tông tìm cách thoát khỏi sự khống chế của Mạc Đăng Dung và tập hợp lực lượng chống lại ông, cuộc đối đầu giữa hai bên ngày càng gay gắt. Mạc Đăng Dung lập Lê Xuân, em của Lê Chiêu Tông, lên ngôi, tức Lê Cung Hoàng, trong khi Lê Chiêu Tông phải rời kinh thành.

Từ năm 1523, Mạc Đăng Dung liên tiếp đưa quân đánh các lực lượng chống đối ở Thanh Hóa. Năm 1524, Trịnh Tuy thất bại, thế lực của Mạc Đăng Dung càng được củng cố. Ông được phong Bình chương quân quốc trọng sự, Thái phó, tước Nhân quốc công và ngày càng nắm trọn binh quyền. Đến năm 1525, Mạc Đăng Dung bắt được Lê Chiêu Tông đưa về Thăng Long; năm sau, vị vua cuối cùng của phe đối địch bị giết. Con đường đi tới ngôi vị cao nhất của Mạc Đăng Dung gần như không còn lực lượng đủ mạnh để ngăn cản.

Năm 1527, Mạc Đăng Dung được phong An Hưng Vương. Tháng 6 năm ấy, trong bối cảnh triều Lê đã suy yếu nghiêm trọng và phần lớn các lực lượng đối địch bị đánh bại, Lê Cung Hoàng làm chiếu nhường ngôi cho Mạc Đăng Dung. Ông chính thức lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Minh Đức, mở đầu triều Mạc. Sự kiện này chấm dứt sự tồn tại của nhà Lê sơ trên thực tế và đưa Đại Việt bước vào một thời kỳ mới, về sau được gọi là thời Nam – Bắc triều.

Việc Mạc Đăng Dung lên ngôi là một trong những sự kiện gây tranh luận sâu sắc trong lịch sử Việt Nam. Sử liệu theo quan điểm chính thống của nhà Lê thường xem ông là người tiếm ngôi, trong khi nhìn từ hoàn cảnh chính trị đầu thế kỷ XVI, có thể thấy việc ông giành quyền diễn ra trong lúc triều Lê đã suy yếu nghiêm trọng, nội chiến và khởi nghĩa diễn ra liên tiếp. Vì vậy, hình ảnh Mạc Đăng Dung trong lịch sử vừa gắn với việc thay đổi vương triều, vừa phản ánh sự khủng hoảng của chế độ Lê sơ vào cuối thế kỷ XV – đầu thế kỷ XVI.

Trong thời gian ở ngôi, Mạc Đăng Dung chỉ trực tiếp làm vua trong khoảng ba năm. Ông cho đúc tiền, tổ chức thi Hội để tuyển chọn nhân tài, sửa định các chế độ về quân đội, ruộng đất, bổng lộc và tổ chức lại hệ thống quan lại. Nhà Mạc nhìn chung tiếp tục kế thừa nhiều thể chế của nhà Lê, qua đó duy trì bộ máy quản lý đất nước thay vì tạo ra một sự thay đổi hoàn toàn. Năm 1529, Mạc Đăng Dung truyền ngôi cho con trưởng là Mạc Đăng Doanh, lui về làm Thái thượng hoàng. Đây là cách thức từng xuất hiện dưới triều Trần và được ông vận dụng nhằm tiếp tục giữ vai trò chi phối triều chính trong khi người kế vị trực tiếp điều hành đất nước.

Nhưng việc nhà Mạc thay thế nhà Lê không khiến những người trung thành với họ Lê chấm dứt chống đối. Từ Thanh Hóa, các lực lượng phò Lê từng bước tập hợp, hình thành Nam triều đối đầu với Bắc triều do nhà Mạc đứng đầu. Cuộc chiến kéo dài nhiều thập kỷ, mở ra thời kỳ Nam – Bắc triều đầy biến động. Mạc Đăng Dung, dù đã lui về Cổ Trai, vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc củng cố cơ nghiệp mới dựng.

Một trong những thử thách lớn nhất đối với nhà Mạc đến từ phương Bắc. Sau khi nhà Mạc thay thế nhà Lê, nhà Minh có ý định can thiệp vào Đại Việt với danh nghĩa phù Lê. Trước sức ép quân sự và ngoại giao ngày càng lớn, Mạc Đăng Dung lựa chọn giải pháp thần phục nhà Minh để tránh một cuộc chiến tranh quy mô lớn. Năm 1540, ông cùng đoàn tùy tùng đến khu vực biên giới và thực hiện nghi thức đầu hàng, chấp nhận những yêu sách của nhà Minh. Đây là một trong những sự kiện gây tranh luận gay gắt nhất về Mạc Đăng Dung: sử gia phong kiến phê phán ông nặng nề, trong khi một số cách nhìn hiện đại xem đây là lựa chọn thực dụng nhằm bảo toàn đất nước trong tình thế tương quan lực lượng rất bất lợi.

Sau khi Mạc Đăng Doanh qua đời năm 1540, Mạc Đăng Dung trở lại Đông Kinh lập cháu nội là Mạc Phúc Hải lên ngôi. Khi ấy, tuổi đã cao và sức khỏe suy yếu, ông không còn có thể trực tiếp điều hành triều chính như trước. Năm 1541, Mạc Đăng Dung qua đời tại Cổ Trai, hưởng thọ khoảng 58 tuổi. Sau khi mất, ông được triều Mạc truy tôn miếu hiệu Thái Tổ, thụy hiệu Nhân Minh Cao Hoàng đế.

Mạc Đăng Dung để lại một di sản lịch sử phức tạp. Ông xuất thân từ một gia đình bình dân, khởi nghiệp bằng nghề đánh cá và võ nghệ, nhưng đã vươn lên trở thành một trong những nhân vật quyền lực nhất Đại Việt đầu thế kỷ XVI. Ông chấm dứt nhà Lê sơ và dựng nên triều Mạc, một vương triều sau đó tiếp tục tồn tại ở Thăng Long rồi lui về Cao Bằng trong nhiều thập kỷ. Cuộc đời Mạc Đăng Dung vì thế không chỉ là câu chuyện về một vị vua sáng lập triều đại, mà còn là câu chuyện về một thời kỳ đất nước rơi vào khủng hoảng, khi quyền lực, chiến tranh, trung thành và lợi ích quốc gia đan xen trong những lựa chọn đầy tranh luận của lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn