Mạc Đĩnh Chi – vị Trạng nguyên khiến sứ thần phương Bắc phải nể phục
Nguyễn Thị Minh Phương
Trong lịch sử khoa bảng Việt Nam, Mạc Đĩnh Chi thường được nhắc đến như một trong những vị Trạng nguyên nổi tiếng nhất thời Trần. Nhưng điều khiến người đời nhớ về ông không chỉ là tài học. Những câu chuyện trong chuyến đi sứ sang nhà Nguyên đã biến Mạc Đĩnh Chi thành hình ảnh tiêu biểu của một trí thức Việt Nam: không có quyền lực trong tay, nhưng có thể dùng kiến thức và sự ứng đối để bảo vệ danh dự của đất nước.
Mạc Đĩnh Chi sinh năm 1272 tại vùng Lũng Động, nay thuộc Hải Dương. Ông xuất thân trong một gia đình không quá giàu có. Theo các tư liệu và giai thoại được lưu truyền, từ nhỏ ông đã nổi tiếng thông minh, chăm học và có nghị lực. Năm 1304, ông đỗ Trạng nguyên dưới triều Trần Anh Tông.
Sau khi đỗ đạt, Mạc Đĩnh Chi bước vào con đường làm quan và nhiều lần được triều đình giao nhiệm vụ đi sứ. Trong bối cảnh quan hệ giữa Đại Việt và nhà Nguyên vẫn rất nhạy cảm, đi sứ không đơn giản là một chuyến ngoại giao. Người đi sứ phải đối mặt với những cuộc thử tài, những câu hỏi khó và đôi khi là cả sự coi thường từ phía nước lớn.
Một câu chuyện nổi tiếng kể rằng khi Mạc Đĩnh Chi đến nhà Nguyên, người Trung Quốc thấy ông có vóc dáng nhỏ bé nên có ý xem thường. Tuy nhiên, khi đối đáp, ông thể hiện kiến thức uyên bác và khả năng ứng biến nhanh nhạy, khiến những người đối diện phải thay đổi thái độ.
Có lần, ông được yêu cầu làm một bài phú về hoa sen. Mạc Đĩnh Chi ứng tác bài “Ngọc tỉnh liên phú”, mượn hình ảnh hoa sen trong giếng ngọc để nói về phẩm chất thanh cao của người quân tử. Bài phú được đánh giá cao và trở thành một trong những câu chuyện nổi tiếng gắn với chuyến đi sứ của ông.
Một giai thoại khác kể rằng khi đi sứ, Mạc Đĩnh Chi từng bị thử tài bằng những câu hỏi hóc búa. Ông không né tránh mà bình tĩnh ứng đối bằng kiến thức và sự sắc sảo. Chính cách ứng xử ấy giúp ông tạo được sự tôn trọng, dù ông đến từ một quốc gia nhỏ hơn nhiều so với đế chế Nguyên.
Những câu chuyện về Mạc Đĩnh Chi phần nào cho thấy vị thế của một sứ thần trong xã hội phong kiến. Ông không có một đội quân phía sau, cũng không thể dùng sức mạnh để bảo vệ mình. Thứ ông có là tri thức, khả năng ngôn ngữ và sự tự tin khi đại diện cho đất nước.
Đi sứ trong thời đại ấy vì thế cũng là một cuộc đấu trí. Chỉ một câu trả lời không phù hợp có thể khiến quan hệ ngoại giao trở nên căng thẳng. Ngược lại, một câu đối đáp thông minh có thể biến một tình huống khó xử thành cơ hội khẳng định vị thế của Đại Việt.
Mạc Đĩnh Chi qua đời năm 1346. Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày ông đỗ Trạng nguyên, nhưng tên tuổi ông vẫn được nhắc đến trong lịch sử giáo dục và ngoại giao Việt Nam. Điều đáng nhớ nhất ở Mạc Đĩnh Chi có lẽ không phải là những lời khen mà ông nhận được từ người phương Bắc. Đó là cách một người trí thức dùng tri thức của mình để giữ thể diện cho quốc gia trong những hoàn cảnh mà đất nước không thể dựa vào sức mạnh quân sự.
Ngày nay, khi ngoại giao được thực hiện bằng những cuộc gặp cấp cao, những hội nghị quốc tế và những văn bản chính thức, câu chuyện của Mạc Đĩnh Chi vẫn gợi lại một bài học rất cũ: đại diện cho đất nước không chỉ cần lòng yêu nước, mà còn cần kiến thức, bản lĩnh và khả năng ứng xử. Một vị Trạng nguyên có thể không cầm kiếm. Nhưng trong một cuộc đấu trí, tri thức cũng có thể trở thành một thứ vũ khí mạnh mẽ. Và Mạc Đĩnh Chi đã dùng thứ vũ khí ấy để khiến người khác phải nhìn Đại Việt bằng sự tôn trọng.



