Người có công giúp đỡ cách mạng

MẠC THỊ BƯỞI – NGỌN LỬA GIỮA LÒNG ĐỊCH

Bài viết khắc họa hình tượng nữ anh hùng Mạc Thị Bưởi (1927–1951), người con ưu tú của quê hương Nam Tân, Nam Sách, Hải Dương (nay thuộc Hải Phòng), một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào du kích và đấu tranh chính trị trong vùng địch hậu thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Không trực tiếp chiến đấu nơi chiến hào hay lô cốt, chị chọn cho mình một mặt trận âm thầm nhưng vô cùng hiểm nguy: bám dân, bám đất, xây dựng cơ sở Việt Minh, tổ chức các tổ nữ du kích, bảo vệ cán bộ, vận độ

Thái Nguyên12/04/2026K22 - Kế toán 6, Khoa Kế toán (Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Tìm lửa – khi người con gái ở lại vùng tạm chiếm

Những năm 1949–1950, vùng Nam Tân, Nam Sách, Hải Dương chìm trong những cuộc

càn quét liên tiếp của thực dân Pháp. Sau khi dựng bốt Trung Hà, quân địch lập thêm hàng rào,

tháp canh, chốt gác trên các trục đường làng, kiểm soát gắt gao cả một vùng rộng lớn quanh xã

Nam Tân. Ban ngày lính Pháp và tay sai lùng sục từng ngõ xóm, ban đêm đèn pha từ đồn bốt

quét sáng cả những bờ tre, con mương và cánh đồng lúa. Người dân sống trong nơm nớp lo sợ,

chỉ một tiếng chó sủa giữa đêm cũng có thể báo hiệu một cuộc lục soát mới.

Trong hoàn cảnh ấy, nhiều cán bộ Việt Minh ở địa phương buộc phải rút sang các vùng

lân cận để bảo toàn lực lượng, giữ cho phong trào không bị dập tắt hoàn toàn. Giữa lúc phong

trào cách mạng đứng trước nguy cơ bị bóp nghẹt, Mạc Thị Bưởi đã chọn ở lại.

Đó không phải là lựa chọn của sự liều lĩnh, mà là lựa chọn của một người hiểu rất rõ rằng:

nếu không còn người bám dân, bám đất, ngọn lửa cách mạng ở Nam Tân sẽ tắt.

Chị không cầm súng nơi chiến hào, không xuất hiện trong những trận đánh vang dội, mà chọn

cho mình một mặt trận âm thầm hơn nhưng cũng hiểm nguy không kém: giữ lửa cách mạng

giữa lòng địch hậu.

Từ những mái nhà tranh đơn sơ, những buổi chợ quê đông người, những bến nước đầu

làng và những con đường tối lửa, Mạc Thị Bưởi lặng lẽ gây dựng lại cơ sở Việt Minh. Chị

vận động phụ nữ tham gia Phụ nữ Cứu quốc, tổ chức những đầu mối liên lạc bí mật, bảo vệ

cán bộ qua từng đợt càn quét, đồng thời gây dựng lực lượng du kích ngay trong lòng vùng tạm

chiếm. Chỉ trong thời gian ngắn, chị đã tổ chức được 3 tổ nữ du kích, xây dựng 35 cơ sở cách

mạng tại ba thôn của xã Nam Tân – một thành quả đặc biệt lớn trong điều kiện quân Pháp kiểm

soát dày đặc.

Không dừng lại ở việc gây dựng tổ chức, chị còn vận động nhân dân chống nộp thuế,

chống đi phu, chống tiếp tế cho địch, giữ cho tinh thần kháng chiến không bị khuất phục bởi roi

vọt và súng đạn. Ở nơi mà quân Pháp tưởng như đã khóa chặt mọi con đường, Mạc Thị Bưởi

lại mở ra một con đường khác: con đường đi vào lòng dân.

Chính trong những ngày tháng gian nan ấy, ngọn lửa lớn nhất

trong chị được thắp lên. Đó là niềm tin giản dị nhưng bền bỉ : cách

mạng không bắt đầu từ tiếng súng, mà bắt đầu từ lòng dân; khi lòng

dân còn sáng, ngọn lửa kháng chiến sẽ không bao giờ tắt.

Và cũng từ niềm tin ấy, người con gái Nam Tân đã trở thành một

ngọn lửa âm thầm cháy giữa vùng địch hậu Hải Dương, soi sáng cả

một phong trào đấu tranh bền bỉ trong những năm tháng cam go nhất

của kháng chiến chống Pháp

2. Giữ lửa – chiến đấu bằng lòng dân

Mạc Thị Bưởi không được nhắc đến bằng những trận

công đồn rực lửa hay những khoảnh khắc xung phong giữa chiến

hào. Nhưng chính chị lại là người giữ cho mạch sống của kháng

chiến trong vùng địch hậu Nam Tân không bị cắt đứt trong những

năm tháng cam go nhất.

Ở một địa bàn bị quân Pháp kiểm soát dày đặc, nơi mỗi con

đường làng đều có thể dẫn đến đồn bốt, mỗi mái nhà đều có nguy

cơ bị lục soát bất cứ lúc nào, chị hiểu rằng sức mạnh lớn nhất của

cách mạng không nằm ở súng đạn, mà nằm ở niềm tin của nhân

dân.

Bởi thế, công việc của chị bắt đầu từ những điều rất thầm

lặng nhưng vô cùng hiểm nguy. Ban ngày, chị hòa vào dòng

người đi chợ, gánh hàng, gánh rau như bao người phụ nữ nông thôn khác. Nhưng sau dáng vẻ

bình dị ấy là một mạng lưới liên lạc bí mật: đưa đón cán bộ qua các lối mòn ven đồng, báo tin

những cuộc càn quét của địch, sắp xếp nơi ăn chốn ở an toàn cho cán bộ bám trụ. Có những

đêm, giữa tiếng chó sủa và ánh đèn pha quét từ đồn bốt, chị vẫn lặng lẽ dẫn cán bộ băng qua bờ

mương, lũy tre, qua từng cánh đồng tối đen để tránh vòng vây địch.

Không chỉ bảo vệ cán bộ, Mạc Thị Bưởi còn vận động nhân dân chống nộp thuế, chống

bắt phu, chống tiếp tế cho địch, giữ cho ý chí kháng chiến không bị khuất phục bởi sự đàn áp.

Trong bối cảnh người dân bị dồn ép bởi sưu thuế, bắt lính và lao dịch, lời nói của chị vừa mềm

mỏng vừa kiên quyết, thắp lại trong họ niềm tin rằng sự hy sinh hôm nay sẽ đổi lấy ngày tự do

mai sau.

Từ những hạt gạo giấu dưới chum, những gói muối bọc trong khăn, những bức thư bí mật

được chuyển qua tay các bà, các chị, chị đã góp phần giữ cho tuyến hậu cần của kháng chiến

trong vùng tạm chiếm không bị đứt gãy. Những việc tưởng như nhỏ bé ấy lại chính là mạch

máu nuôi sống phong trào cách mạng.

Đặc biệt, trong năm 1950, Mạc Thị Bưởi còn trực tiếp tham gia công tác trinh sát, nắm

tình hình đồn bốt và đường đi lối lại của quân Pháp, góp phần cung cấp thông tin quan trọng

giúp lực lượng ta đánh đồn Thanh Dung thắng lợi. Đây là một dấu mốc cho thấy chị không chỉ

giỏi vận động quần chúng mà còn có bản lĩnh, sự mưu trí của một người chiến sĩ hoạt động

ngay trong lòng địch. Chính từ những thông tin âm thầm ấy, chiến thắng của lực lượng kháng

chiến được chuẩn bị bằng chính trí tuệ và lòng dũng cảm của chị. Ở Mạc Thị Bưởi, “lửa”

không bùng lên bằng tiếng nổ của súng đạn.

Ngọn lửa ấy cháy trong sự gan góc của một người phụ nữ dám sống giữa hiểm nguy, dám bám

trụ nơi phong trào dễ bị dập tắt nhất, và hơn hết là lấy lòng tin của nhân dân làm pháo đài vững

chắc nhất của cách mạng.

Chính thứ “pháo đài lòng dân” ấy đã giúp phong trào kháng chiến ở Nam Tân không

những không tắt, mà còn âm thầm lan rộng, bền bỉ cháy qua từng cuộc càn quét, từng mùa giáp

hạt, từng đêm tối dưới ánh đèn bốt giặc.

3. Bùng lửa – sự hy sinh trong chuyến gạo cuối cùng

Năm 1951, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt hơn. Để phục vụ

Chiến dịch Trần Hưng Đạo đánh đường 18, lực lượng kháng chiến ở các vùng tạm chiếm phải

gấp rút chuẩn bị lương thực, thuốc men và nhu yếu phẩm chuyển ra vùng tự do. Ở Nam Tân,

người được giao trọng trách ấy vẫn là Mạc Thị Bưởi – người phụ nữ đã quá quen với những

con đường làng tối đen, những bờ mương hun hút và những chuyến đi có thể đổi bằng mạng

sống.

Chị tiếp tục vận động nhân dân bí mật góp gạo, đường, sữa, chia nhỏ thành từng gói,

từng thúng, từng bọc để dễ ngụy trang trong những gánh hàng bình thường. Những chuyến

hàng ấy tưởng như giản dị, nhưng lại là mạch sống tiếp sức cho chiến dịch lớn của quân ta

ngoài mặt trận. Mỗi lần đưa được một chuyến hàng ra vùng tự do là một lần chị cùng bà con

trong làng giành được chiến thắng thầm lặng trước sự kiểm soát ngặt nghèo của quân Pháp.

Đến chuyến vận chuyển cuối cùng vào ngày 18/4/1951, khi mọi việc tưởng đã trót lọt

như bao lần trước, quân Pháp bất ngờ phục kích. Trong màn đêm vùng tạm chiếm, tiếng chân

lính, ánh đèn pin và tiếng quát tháo bất thần xé tan không gian yên lặng của đồng quê. Mạc Thị

Bưởi bị bắt giữa lúc vẫn đang làm nhiệm vụ, khi những bao gạo và gói đường chưa kịp tới nơi

an toàn. Những ngày sau đó là chuỗi thử thách khắc nghiệt nhất của cuộc đời chị.

Quân địch hiểu rất rõ giá trị của người phụ nữ mà chúng bắt được. Chúng biết phía sau

chị là cả một mạng lưới cơ sở cách mạng, là những gia đình nuôi giấu cán bộ, là những đầu

mối liên lạc nối vùng địch hậu với vùng tự do. Vì thế, mọi đòn roi và tra tấn đều nhằm ép chị

khai ra những bí mật ấy.

Nhưng cũng như ngọn lửa không thể bị dập tắt bởi gió lớn, Mạc Thị Bưởi không khai một lời.

Suốt những ngày bị giam cầm, chị vẫn giữ trọn khí tiết của người chiến sĩ cách mạng, lấy sự

im lặng kiên cường của mình để bảo vệ đồng đội, bảo vệ nhân

dân và giữ cho phong trào ở Nam Tân không bị lộ. Chính sự kiên

trung ấy đã biến một người phụ nữ vùng quê trở thành biểu

tượng của sức mạnh tinh thần trong lòng địch hậu.

Ngày 23/4/1951, khi mới 24 tuổi, Mạc Thị Bưởi anh dũng

hy sinh dưới tay quân Pháp. Sự ra đi của chị không diễn ra giữa

chiến hào đỏ lửa, không có tiếng súng mở màn hay tiếng xung

phong vang dội. Đó là một sự hy sinh lặng thầm giữa vùng quê

bị chiếm đóng.

Nhưng chính sự lặng thầm ấy lại làm bùng sáng cả một vùng

đất kháng chiến.

Người dân Nam Tân không chỉ tiếc thương một người con gái quả cảm, mà còn thấy trong sự

hy sinh ấy một lời nhắc sâu sắc: ngọn lửa cách mạng có thể cháy dữ dội nơi chiến trường,

nhưng cũng có thể cháy bền bỉ trong những con người âm thầm giữ lấy lòng dân.

Và từ sau ngày chị ngã xuống, ngọn lửa ấy không hề tắt. Nó được truyền sang những

mái nhà từng nuôi giấu cán bộ, sang những người mẹ từng san từng bát gạo cho kháng chiến,

sang những người phụ nữ tiếp tục đi chợ như không có gì xảy ra nhưng trong lòng vẫn mang

theo niềm tin vào ngày thắng lợi. Đó là khoảnh khắc Mạc Thị Bưởi từ một con người bình dị

đã hóa thành ngọn lửa bất tử của vùng địch hậu Hải Dương.

4. Lửa truyền lại – từ người phụ nữ vùng địch hậu đến hôm nay

Mạc Thị Bưởi để lại cho lịch sử một bài học rất khác với những anh hùng trực tiếp

chiến đấu nơi chiến trường. Nếu ở mặt trận, sức mạnh được đo bằng những trận đánh, những

đồn bốt bị phá hay những bước tiến quân, thì ở vùng địch hậu, sức mạnh lại được giữ bằng

một thứ bền bỉ hơn rất nhiều: lòng dân

và sự kiên trung âm thầm.

Trong những năm 1949–1951, khi

vùng Nam Tân, Nam Sách, Hải Dương bị

thực dân Pháp kiểm soát gắt gao, chính

những con người như Mạc Thị Bưởi đã

giữ cho ngọn lửa kháng chiến không bị

dập tắt. Chị gây dựng 3 tổ nữ du kích, 35

cơ sở cách mạng, tổ chức nuôi giấu cán

bộ, tiếp tế lương thực, bảo vệ liên lạc

và vận động nhân dân chống lại sự kìm

kẹp của địch. Từ những việc tưởng như nhỏ bé – một gánh gạo, một lối đi bí mật, một mái nhà

che giấu cán bộ – chị đã góp phần tạo nên sức mạnh bền chắc cho cả phong trào kháng chiến

vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Điều lớn lao nhất chị để lại không chỉ là sự hy sinh ngày 23/4/1951, mà là bài học rằng:

cách mạng muốn bền vững phải bắt đầu từ niềm tin của nhân dân, và lòng dân chính là pháo

đài kiên cố nhất mà không kẻ thù nào dễ dàng phá vỡ. Bởi thế, ngọn lửa Mạc Thị Bưởi để lại

không chỉ thuộc về một giai đoạn lịch sử đã qua. Đó là ngọn lửa của sự bền bỉ trước nghịch

cảnh, của lòng trung thành với điều đúng đắn, của tinh thần sống có trách nhiệm với cộng

đồng, và vì thế nó vẫn còn nguyên giá trị trong hôm nay.

Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, chúng ta không còn phải đi trong đêm tối để chuyển

từng gói gạo cho kháng chiến, cũng không còn phải giữ bí mật giữa những đợt càn quét của

quân thù. Nhưng cuộc sống hiện đại vẫn có những “vùng địch hậu” của riêng nó: những áp lực

học tập, những khó khăn gia đình, những cám dỗ khiến con người dễ buông xuôi, những thời

điểm bản thân phải sống trong hoài nghi và mệt mỏi. Chính trong những “vùng tối” ấy, ngọn

lửa Mạc Thị Bưởi vẫn âm thầm soi sáng: bền bỉ trong khó khăn, không dễ đầu hàng hoàn cảnh

dũng cảm trước áp lực, dám đối diện thay vì né tránh sống có trách nhiệm với cộng đồng, biết

nghĩ cho tập thể chứ không chỉ bản thân

giữ niềm tin vào điều tốt đẹp, ngay cả khi xung quanh chưa có ánh sáng

Mạc Thị Bưởi đã dùng cuộc đời ngắn ngủi của mình để chứng minh rằng sức mạnh lớn

nhất không phải lúc nào cũng đến từ tiếng súng, mà có khi đến từ một trái tim bền gan giữ lấy

niềm tin giữa những ngày tối nhất. Đó cũng chính là giá trị mà lịch sử trao lại cho thế hệ hôm

nay:

không chỉ nhớ về một nữ anh hùng, mà học cách giữ cho trong mình một “ngọn lửa âm thầm

nhưng không bao giờ tắt”.

KẾT

Mạc Thị Bưởi đã đi qua những năm tháng kháng chiến chống Pháp như một ngọn lửa

lặng thầm cháy giữa vùng địch hậu Nam Tân, Nam Sách, Hải Dương. Trong những ngày đồn

bốt giăng kín lối làng, trong những cuộc càn quét liên tiếp của quân Pháp từ năm 1949 đến

1951, chị không xuất hiện nơi chiến hào đỏ lửa, không làm rung chuyển chiến trường bằng

những tiếng súng mở màn. Nhưng bằng trí tuệ, lòng gan dạ và sự bền bỉ phi thường, chị đã gây

dựng 3 tổ nữ du kích, 35 cơ sở cách mạng, giữ cho phong trào kháng chiến ở địa phương

không bị dập tắt ngay trong lòng vùng tạm chiếm. Chính sự kiên trung ấy đã góp phần tạo nên

sức mạnh của lòng dân – nền tảng quan trọng để kháng chiến đi đến thắng lợi.

Sự hy sinh của chị ngày 23/4/1951, sau

chuyến vận động gạo, đường, sữa phục vụ

Chiến dịch Trần Hưng Đạo, không chỉ là mất

mát của riêng quê hương Hải Dương mà còn

là biểu tượng cho một lớp người âm thầm

đứng sau chiến tuyến, lấy lòng dân làm thành

lũy và lấy niềm tin làm vũ khí. Từ một người

phụ nữ nông thôn bình dị, Mạc Thị Bưởi đã

trở thành hình tượng bất tử của ngọn lửa cách

mạng trong vùng địch hậu – thứ ngọn lửa

không dữ dội nhưng cháy rất sâu, rất bền và

không dễ bị dập tắt bởi bạo lực hay sợ hãi.

Viết về chị hôm nay không chỉ để tưởng nhớ một nữ anh hùng đã ngã xuống ở tuổi 24,

mà còn để hiểu một chân lý giản dị mà lớn lao của lịch sử:

không phải mọi ngọn lửa đều bùng sáng dữ dội, nhưng chính những ngọn lửa âm thầm trong

lòng dân mới làm nên sức mạnh bền lâu của một dân tộc. Có lẽ, giá trị lớn nhất mà Mạc Thị

Bưởi để lại cho hôm nay chính là lời nhắc rằng: trong bất cứ hoàn cảnh nào, khi con người

còn giữ được niềm tin, còn biết sống vì cộng đồng và điều đúng đắn, thì ngọn lửa của lịch sử

vẫn sẽ tiếp tục cháy, lặng lẽ mà bất diệt, từ quá khứ đến hiện tại và mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn