Madam Bình - Bông hồng khiêu vũ giữa bầy sói
Vào ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Đóng góp vào thành công vang dội đó của nền ngoại giao Việt Nam, có một người phụ nữ khiến cả thế giới ngưỡng mộ...
Có một bức ảnh mà mỗi lần nhìn lại, tôi đều có cảm giác như đang đứng trước một nghịch lý của lịch sử. Giữa căn phòng ngoại giao ở Paris, nơi những người đàn ông đại diện cho những thế lực chính trị và quân sự lớn nhất của thời đại ngồi đối diện nhau, một người phụ nữ Việt Nam xuất hiện với dáng vẻ thanh lịch, mái tóc gọn gàng, khuôn mặt bình thản và nụ cười rất nhẹ. Không có gì ở bà gợi lên hình ảnh của một chiến trường. Không tiếng súng, không khói lửa, không những đoàn quân đang tiến bước. Chỉ có một chiếc bàn, những tập hồ sơ, những cái nhìn dò xét và những lời nói được cân nhắc đến từng chữ. Thế nhưng, nếu chiến trường là nơi người ta dùng súng đạn để giành lấy từng tấc đất, thì ở Paris, người phụ nữ ấy cũng đang đứng trên một chiến trường khác — nơi một câu nói có thể trở thành một bước lùi, một chữ ký có thể trở thành một dấu mốc của lịch sử, và một phút mềm lòng có thể phải trả giá bằng những gì đã được đánh đổi trên chiến trường. Người phụ nữ ấy là Nguyễn Thị Bình.
Người đời sau thường gọi bà bằng một cái tên rất đẹp: “Madam Bình”. Cái tên nghe có vẻ mềm mại, thậm chí có chút duyên dáng của một người phụ nữ bước ra từ những salon ngoại giao thanh lịch của Paris. Nhưng đằng sau cách gọi ấy là một con người mà cuộc đời đã sớm dạy cho bà hiểu rằng sự dịu dàng không đồng nghĩa với yếu đuối. Sinh năm 1927 tại Quảng Nam, Nguyễn Thị Bình tham gia phong trào yêu nước từ khi còn trẻ, từng bị bắt giam tại nhà tù Chí Hòa và sau đó tiếp tục hoạt động trong phong trào đấu tranh. Những năm tháng ấy đã tạo nên một Nguyễn Thị Bình khác hẳn với vẻ ngoài thanh lịch mà thế giới nhìn thấy ở Paris: một người phụ nữ đã đi qua nhà tù, chiến tranh và những năm tháng hoạt động cách mạng trước khi bước vào bàn đàm phán. Chính vì vậy, nếu chỉ nhìn vào chiếc áo dài, nụ cười hay giọng nói của bà mà nghĩ rằng trước mặt mình là một “bông hồng” yếu mềm, có lẽ người ta đã nhìn nhầm. Bông hồng ấy có gai. Và những chiếc gai sắc nhất không nằm ở vẻ ngoài, mà nằm trong bản lĩnh chính trị đã được tôi luyện qua nhiều năm tháng.
Paris những năm ấy không phải một sân khấu dành cho những người yếu bóng vía. Cuộc đàm phán về Việt Nam kéo dài gần năm năm, từ tháng 5/1968 đến tháng 1/1973, với 202 phiên họp công khai và 24 cuộc tiếp xúc riêng. Đó là một cuộc đấu trí dai dẳng đến mức người ta có thể hình dung sự mệt mỏi đã ngấm vào từng trang tài liệu, từng chiếc ghế trong phòng họp, từng cái bắt tay và từng ánh mắt giữa các phái đoàn. Trong thế giới ấy, Nguyễn Thị Bình không chỉ phải nói cho rõ lập trường của mình; bà còn phải hiểu đối phương đang nghĩ gì, điều gì có thể nhượng bộ, điều gì tuyệt đối không thể nhượng bộ, khi nào nên mềm, khi nào phải cứng và quan trọng hơn cả là làm thế nào để sự mềm dẻo không biến thành sự yếu thế. Ngoại giao, suy cho cùng, cũng là một nghệ thuật của giới hạn: biết tiến một bước mà không lùi khỏi mục tiêu, biết nói một câu đủ mềm để cuộc đối thoại tiếp tục nhưng cũng đủ cứng để đối phương hiểu rằng có những điều không thể mặc cả.
Tôi nghĩ chính ở điểm ấy, hình ảnh “bông hồng khiêu vũ giữa bầy sói” trở nên đáng suy ngẫm. “Bông hồng” không phải vì bà là phụ nữ duy nhất trên bàn ký kết. “Bông hồng” cũng không phải bởi bà có một vẻ đẹp khiến báo chí phương Tây chú ý. Bông hồng ở đây là cách bà lựa chọn để tồn tại giữa một thế giới mà sức mạnh thường được biểu hiện bằng sự lạnh lùng, cứng rắn và áp đảo. Bà không cần biến mình thành một người đàn ông để được coi là mạnh mẽ. Bà vẫn là một người phụ nữ với sự điềm tĩnh, lịch thiệp và mềm mại của mình, nhưng bên trong sự mềm mại ấy là một lập trường không dễ lay chuyển. Đó mới là điều đáng nể. Bởi mạnh mẽ nhất không phải lúc nào cũng là người nói lớn nhất; đôi khi, mạnh mẽ là người có thể giữ giọng nói bình thản khi phía sau mình là cả một dân tộc đang chịu đựng chiến tranh.
Người ta thường nói về ngoại giao bằng những từ rất đẹp: hòa bình, đối thoại, thỏa hiệp, thiện chí. Nhưng ngoại giao trong chiến tranh không hề lãng mạn như thế. Sau mỗi câu chữ là những lợi ích quốc gia. Sau mỗi điều khoản là những tính toán chiến lược. Và phía sau bàn đàm phán là những người lính ngoài chiến trường, những gia đình có người thân đang sống trong bom đạn, những thành phố phải hứng chịu những trận đánh mà người ngồi trong phòng họp không thể quên. Vì vậy, Nguyễn Thị Bình không đến Paris để tìm kiếm một thỏa thuận đơn thuần. Bà đến đó với một trách nhiệm lớn hơn rất nhiều: biến sức mạnh của cuộc đấu tranh trên chiến trường thành sức nặng trên bàn đàm phán.
Đó là điều làm tôi đặc biệt ấn tượng về nhân vật này. Một người lính ngoài chiến trường có thể dùng lòng can đảm để đối diện với viên đạn đang bay tới. Nhưng một nhà ngoại giao phải đối diện với thứ khó nhìn thấy hơn: sức ép, sự cô lập, những tính toán, những câu hỏi không có câu trả lời ngay lập tức. Người lính có thể biết mình đang chiến đấu với ai; nhà ngoại giao đôi khi phải đọc cả những điều đối phương không nói ra. Người lính giữ một vị trí bằng súng; nhà ngoại giao giữ một lập trường bằng lý lẽ, bằng bản lĩnh và bằng khả năng kiên trì đến cùng. Bởi vậy, nếu chiến trường có những người lính cầm súng, thì Paris cũng có những người lính cầm bút. Và Nguyễn Thị Bình là một trong những người lính đặc biệt ấy.
Điều khiến hình ảnh bà trở nên đáng nhớ còn nằm ở một nghịch lý khác: bà càng mềm mại bao nhiêu, sự cứng rắn trong lập trường càng hiện rõ bấy nhiêu. Một người phụ nữ nói chuyện nhỏ nhẹ nhưng không dễ bị dẫn dắt; một người phụ nữ mỉm cười nhưng không có nghĩa là đã nhượng bộ; một người phụ nữ bước vào căn phòng đầy những toan tính quyền lực mà không cần đánh mất sự nữ tính của mình. Có lẽ đó chính là thứ “vũ điệu” của bà ở Paris. Khiêu vũ không phải là bước lùi. Khiêu vũ là nghệ thuật di chuyển giữa những giới hạn mà vẫn giữ được nhịp điệu của mình. Trong ngoại giao cũng vậy, bà phải biết lúc nào tiến, lúc nào lùi, lúc nào im lặng, lúc nào lên tiếng; nhưng trong những vấn đề cốt lõi, bước chân ấy chưa bao giờ rời khỏi mục tiêu.
Có một chi tiết khiến hình ảnh Nguyễn Thị Bình trong tôi trở nên khác biệt: ngày 27/1/1973, khi Hiệp định Paris được ký kết, bà là người phụ nữ duy nhất đặt bút ký vào văn kiện. Một chữ ký tưởng chừng chỉ là một động tác rất nhỏ. Một bàn tay cầm bút. Một nét mực trên giấy. Nhưng đằng sau nét mực ấy là gần năm năm đấu tranh ngoại giao và hàng chục năm chiến tranh mà bà đã đi qua cùng dân tộc. Chính bà sau này nhớ lại rằng khi đặt bút ký, nghĩ đến những đồng bào, đồng chí đã ngã xuống, mắt bà nhòe ướt; bà coi đó là một trong những kỷ niệm sâu sắc nhất trong cuộc đời ngoại giao của mình. Tôi nghĩ khoảnh khắc ấy cho thấy một điều mà những bức ảnh ngoại giao không thể ghi lại: người phụ nữ ngồi trước bàn ký không chỉ nhìn thấy một văn kiện. Bà nhìn thấy những người đã không còn có thể nhìn thấy ngày hôm ấy.
Và vì thế, tôi không muốn gọi khoảnh khắc ấy đơn giản là “ký Hiệp định Paris”. Một văn kiện có thể được ký trong vài giây, nhưng để một chữ ký trở nên có ý nghĩa, phía sau nó phải là cả một hành trình. Một người cầm bút ký xuống giấy, nhưng trong tâm tưởng có thể đang mang theo những người đã nằm lại. Những người đã hy sinh không thể bước vào căn phòng ấy, không thể nghe tiếng bút chạm xuống mặt giấy, không thể nhìn thấy những dòng chữ cuối cùng của một cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm. Nguyễn Thị Bình bước vào khoảnh khắc đó thay cho họ. Vì thế, nét chữ của bà không chỉ là chữ ký của một nhà ngoại giao. Nó là sự hiện diện tượng trưng của những người đã không còn hiện diện.
Nếu chỉ nhìn Nguyễn Thị Bình qua khoảnh khắc ký Hiệp định Paris, chúng ta sẽ bỏ lỡ một phần quan trọng nhất của con người bà. Bởi bản lĩnh của một nhà ngoại giao không được tạo nên trong ngày ký kết. Nó được tạo nên trong những ngày chưa biết kết quả, trong những cuộc tranh luận kéo dài, trong những lúc đối phương gây sức ép, trong những lần phải lựa chọn giữa điều có thể chấp nhận và điều tuyệt đối không thể. Chính quãng thời gian ấy mới làm nên một Madam Bình mà thế giới nhớ đến: không ồn ào nhưng sắc bén, không phô trương nhưng kiên định, không cần nâng cao giọng nói mà vẫn khiến lập trường của mình được lắng nghe.
Tôi cũng nghĩ nhiều về việc bà là một người phụ nữ. Trong một thời đại mà ngoại giao quốc tế vẫn là một không gian nặng tính nam giới, sự xuất hiện của một nữ trưởng đoàn Việt Nam tự nó đã là một hình ảnh đặc biệt. Nhưng điều đáng nói không phải là bà đã trở thành một biểu tượng nữ giới chỉ vì bà là phụ nữ. Điều đáng nói hơn là bà đã bước vào một thế giới vốn thường được mặc định là của đàn ông mà không cần từ bỏ bản sắc của mình để được công nhận. Bà không chứng minh rằng phụ nữ có thể trở thành “những người đàn ông giỏi hơn”; bà chứng minh rằng sức mạnh có nhiều hình thức. Có sức mạnh của tiếng súng, có sức mạnh của lý lẽ, có sức mạnh của sự quyết đoán; và cũng có một thứ sức mạnh rất đặc biệt — sức mạnh của sự điềm tĩnh.
Có lẽ vì thế mà hình ảnh “bông hồng” và “bầy sói” không nên được hiểu như một sự đối lập đơn giản giữa yếu và mạnh. Bông hồng không thắng bầy sói bằng cách biến thành sói. Nó tồn tại bằng chính bản chất của mình, nhưng không để ai nhầm lẫn sự mềm mại với sự yếu đuối. Nguyễn Thị Bình cũng vậy. Bà không cần phải trở nên gai góc theo cách của đối phương để bảo vệ điều mình tin tưởng. Bà mang sự mềm mại của một người phụ nữ Việt Nam vào giữa bàn đàm phán quốc tế, nhưng đồng thời mang theo một lập trường được tôi luyện bởi chiến tranh và trách nhiệm với đất nước. Có lẽ đó mới là vẻ đẹp sâu nhất của bà: sự dịu dàng không làm suy yếu bản lĩnh; ngược lại, khi được đặt trên một nền tảng đủ vững, sự dịu dàng trở thành một dạng quyền lực.
Hiệp định Paris được ký ngày 27/1/1973 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của cuộc chiến tranh Việt Nam. Nhưng nếu nhìn từ góc độ của Nguyễn Thị Bình, tôi nghĩ giá trị của khoảnh khắc ấy không chỉ nằm ở những điều khoản trên giấy. Nó còn nằm ở việc một dân tộc đã có thể đưa tiếng nói của mình vào một căn phòng mà ở đó tương lai của Việt Nam được tranh luận giữa những thế lực quốc tế. Và người phụ nữ đứng lên phát biểu tiếng nói ấy không hề nhỏ bé. Bà mang theo sau mình không chỉ một phái đoàn, mà là ký ức của một dân tộc đã trải qua quá nhiều mất mát và khát vọng về một ngày chiến tranh chấm dứt.
Có người bước vào lịch sử bằng những chiến công vang dội. Có người được nhớ đến bởi những trận đánh. Có người được nhắc tên bởi những quyết định làm thay đổi cục diện chiến trường. Còn Nguyễn Thị Bình bước vào lịch sử bằng một thứ vũ khí đặc biệt hơn: lời nói. Nhưng đó không phải những lời nói được cất lên trong sự bình yên. Mỗi lời nói của bà ở Paris đều đứng trên nền của chiến tranh. Mỗi lập luận đều có phía sau là những con người đang sống và chiến đấu. Vì thế, lời nói ấy có trọng lượng. Và khi một người phụ nữ biết mình đang nói thay cho ai, biết mình phải bảo vệ điều gì, thì giọng nói nhỏ đến đâu cũng có thể trở nên rất mạnh.
Nửa thế kỷ đã đi qua kể từ ngày Hiệp định Paris được ký kết. Paris hôm nay vẫn là Paris của những đại lộ, những cây cầu, những quán cà phê và những dòng người qua lại. Có thể rất ít người trên những con phố ấy còn nhớ rằng từng có một cuộc chiến tranh Việt Nam được tranh luận trong những căn phòng ở đây; càng ít người biết rằng giữa những cuộc đấu trí ấy từng có một người phụ nữ Việt Nam với mái tóc đen, nụ cười nhẹ và giọng nói điềm tĩnh. Nhưng lịch sử thì nhớ.
Và tôi muốn nhớ Nguyễn Thị Bình không chỉ bằng danh hiệu “nữ ngoại giao xuất sắc”, cũng không chỉ bằng một bức ảnh bà đặt bút ký Hiệp định Paris. Tôi muốn nhớ bà như một bài học về bản lĩnh: rằng không phải cứ mạnh mẽ là phải cứng rắn trong mọi lúc; không phải cứ quyết đoán là phải nói bằng một giọng lớn; và không phải một người phụ nữ muốn được tôn trọng thì phải từ bỏ sự mềm mại của mình. Đôi khi, bản lĩnh nhất chính là giữ được sự bình thản khi xung quanh đầy sức ép; giữ được nụ cười khi biết phía sau mình là những mất mát; và giữ được một lập trường không lay chuyển dù con đường đi đến nó dài tới gần năm năm.
Ngày 27/1/1973, Nguyễn Thị Bình đặt bút xuống.
Một nét mực khép lại một chặng đường ngoại giao.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi tin bà không chỉ nhìn thấy một bản Hiệp định. Bà nhìn thấy những người đã ngã xuống. Nhìn thấy những năm tháng chiến tranh. Nhìn thấy quê hương. Và có lẽ, bà cũng nhìn thấy một ngày mà đất nước sẽ thực sự bước ra khỏi chiến tranh.
Bởi vậy, nếu phải gọi tên hình ảnh Nguyễn Thị Bình ở Paris bằng một hình tượng, tôi vẫn muốn gọi bà là “bông hồng khiêu vũ giữa bầy sói”.
Không phải vì bông hồng ấy mong manh.
Mà bởi giữa một thế giới của những toan tính quyền lực, bà đã cho người ta thấy một điều tưởng như nghịch lý nhưng lại rất Việt Nam: có thể mềm mại mà không mềm yếu, có thể điềm tĩnh mà không nhượng bộ, có thể mỉm cười mà vẫn kiên định đến cùng.
Và khi những tiếng ồn của lịch sử đã lắng xuống, có lẽ điều còn lại không phải là ai đã nói to hơn ai, ai đã áp đảo ai trong một phiên họp, mà là người nào đã đủ bản lĩnh để đứng dậy sau hàng nghìn giờ đấu trí và đặt bút ký vào trang giấy mà mình tin rằng dân tộc đã phải trả giá bằng quá nhiều máu và nước mắt mới có được.
Nguyễn Thị Bình đã đặt bút ký.
Và từ nét mực ấy, một người phụ nữ bước ra khỏi căn phòng Paris để đi vào lịch sử.


