Khác

MÁI CHÈO NĂM ẤY – 81 NGÀY ĐÊM TRÊN DÒNG THẠCH HÃN

Bà Nguyễn Thị Thu, sinh năm 1954, nữ du kích quê Quảng Trị đã cùng bố chồng là ông Nguyễn Con chèo đò đưa bộ đội, vũ khí, lương thực vượt sông Thạch Hãn và đưa thương binh trở về trong cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972. Giữa 81 ngày đêm khốc liệt, bà phải đối mặt với hiểm nguy từ bom đạn, chứng kiến những người lính trẻ bị thương, hy sinh và nghe những tiếng gọi mẹ đầy đau xót. Sau chiến tranh, bà trở về cuộc sống bình dị, xây dựng gia đình và tiếp tục lao động trên dòng sông quê hương. Câu chuyện về bà không chỉ tôn vinh lòng dũng cảm, tinh thần yêu nước và sự hy sinh thầm lặng của những người dân trong thời chiến, mà còn nhắc nhở thế hệ hôm nay biết trân trọng lịch sử, tưởng nhớ những người đã ngã xuống và có trách nhiệm gìn giữ hòa bình, xây dựng đất nước ngày càng tốt đẹp.

Quảng Trị13/10/2026Chi đoàn Trường MN Hoa Hồng 3 (Phường Hiệp Bình)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
MÁI CHÈO NĂM ẤY – 81 NGÀY ĐÊM TRÊN DÒNG THẠCH HÃN

MÁI CHÈO NĂM ẤY – 81 NGÀY ĐÊM TRÊN DÒNG THẠCH HÃN

Họ và tên đầy đủ: Nguyễn Thị Thu

Năm sinh: 1954

Phân loại nhân chứng: Nhân chứng lịch sử; nữ du kích địa phương, giao liên, người chèo đò đưa bộ đội, vũ khí và lương thực vượt sông Thạch Hãn trong cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972.

Quê quán/Nơi ở hiện tại: Theo các bài báo năm 2025, bà sinh sống tại khu phố 4, xã Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị.

Mở đầu: Dòng sông mang trong mình ký ức chiến tranh

Có những dòng sông chảy qua miền đất quê hương, mang theo phù sa bồi đắp ruộng đồng, nuôi dưỡng những xóm làng yên bình. Nhưng cũng có những dòng sông đã trở thành chứng nhân của một thời đại, nơi mỗi con sóng như còn lưu giữ tiếng gọi của những người đã ngã xuống vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Sông Thạch Hãn ở Quảng Trị là một dòng sông như thế.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ mùa hè đỏ lửa năm 1972, cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị trong 81 ngày đêm vẫn là một trong những ký ức bi tráng của lịch sử dân tộc. Từ ngày 28 tháng 6 đến ngày 16 tháng 9 năm 1972, quân và dân ta đã kiên cường chiến đấu giữa mưa bom, bão đạn. Mảnh đất Thành cổ và dòng sông Thạch Hãn chứng kiến biết bao người lính trẻ đã chiến đấu, hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.

Trong cuộc chiến đấu khốc liệt ấy, bên cạnh những người lính trực tiếp cầm súng nơi chiến trường còn có những con người âm thầm góp sức bằng lòng dũng cảm và tinh thần yêu nước. Họ là những người dân bình dị, những chiến sĩ du kích, những người làm công tác giao liên, tải thương, vận chuyển lương thực và vũ khí. Không phải ai cũng được nhắc tên trong những trang sử lớn, nhưng sự đóng góp của họ đã trở thành một phần không thể thiếu của chiến thắng.

Một trong những nhân chứng tiêu biểu ấy là bà Nguyễn Thị Thu, nữ du kích quê Quảng Trị, người đã cùng bố chồng là ông Nguyễn Con chèo đò đưa bộ đội vượt sông Thạch Hãn trong những ngày chiến sự ác liệt năm 1972.

Câu chuyện của bà không chỉ là câu chuyện về một người phụ nữ cầm mái chèo giữa bom đạn. Đó còn là câu chuyện về tuổi trẻ, lòng yêu nước, tình người, nỗi đau mất mát và sự hy sinh thầm lặng của những con người bình dị trong thời chiến. Những chuyến đò năm xưa đã đưa biết bao chiến sĩ đến với nhiệm vụ chiến đấu, nhưng cũng chứng kiến những cuộc trở về trong thương tích, nước mắt, thậm chí là sự hy sinh mãi mãi.

1. Tuổi trẻ nơi vùng đất lửa Quảng Trị

Bà Nguyễn Thị Thu sinh năm 1954, lớn lên trên mảnh đất Quảng Trị – nơi chiến tranh đã in dấu sâu đậm trong cuộc sống của nhiều thế hệ người dân. Những năm tháng tuổi trẻ của bà gắn liền với một giai đoạn đất nước còn chia cắt, chiến sự diễn ra ở nhiều địa phương, cuộc sống của người dân luôn bị đe dọa bởi bom đạn và những biến động của thời cuộc.

Năm 1972, khi cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị diễn ra, bà Thu còn rất trẻ. Ở độ tuổi mà nhiều người chỉ mong có một cuộc sống bình yên, được lao động, xây dựng gia đình và chăm lo cho tương lai, bà đã phải đối diện với hiện thực khốc liệt của chiến tranh.

Nhưng trong hoàn cảnh ấy, tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm với quê hương đã thôi thúc nhiều thanh niên Quảng Trị tham gia lực lượng du kích địa phương, hỗ trợ cách mạng và giúp đỡ bộ đội. Bà Thu cũng tham gia hoạt động du kích, góp sức vào công việc phục vụ chiến trường.

Cuộc đời bà gắn bó với ông Nguyễn Câu, người sau này trở thành chồng bà. Gia đình ông Câu có truyền thống gắn bó với sông Thạch Hãn. Bố ông là ông Nguyễn Con, một người làm nghề cào hến trên sông, am hiểu dòng nước, luồng lạch và việc chèo đò.

Khi chiến sự trở nên ác liệt, những hiểu biết về sông nước của ông Nguyễn Con cùng sức trẻ và sự gan dạ của bà Thu đã trở thành điều kiện quan trọng để thực hiện nhiệm vụ đưa bộ đội qua sông.

Giữa những ngày tháng ấy, cuộc sống riêng tư của đôi vợ chồng trẻ chưa kịp có một đám cưới trọn vẹn. Họ mới làm lễ dạm hỏi, chưa được hưởng những ngày tháng yên vui như bao đôi lứa khác. Ông Nguyễn Câu sau đó vào miền Nam, còn bà Thu ở lại, cùng bố chồng tham gia phục vụ cách mạng.

Chiến tranh đã khiến cuộc sống của những người trẻ bị đảo lộn. Tình yêu và hạnh phúc riêng phải nhường chỗ cho nhiệm vụ trước mắt. Bà Thu không lựa chọn đứng ngoài cuộc chiến. Bà ở lại trên quê hương, cùng người thân góp sức cho những người lính đang ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ.

Không có quân phục chỉnh tề hay những trang bị hiện đại, vũ khí của bà trong nhiều chuyến đi là mái chèo và phương tiện giản dị của gia đình. Nhưng chính từ chiếc đò mộc mạc ấy, bà đã góp phần làm nên những hành trình đặc biệt giữa dòng sông đầy hiểm nguy.

2. Khi chiếc đò nhỏ trở thành phương tiện tiếp sức cho Thành cổ

Trong những ngày chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972, sông Thạch Hãn giữ vị trí đặc biệt quan trọng đối với việc đưa lực lượng và vật chất vào khu vực chiến đấu. Muốn tiếp cận Thành cổ, nhiều chiến sĩ phải vượt qua dòng sông trong điều kiện vô cùng nguy hiểm.

Trên bầu trời, máy bay và hỏa lực địch liên tục uy hiếp. Những trận pháo kích khiến mặt đất rung chuyển, những tiếng nổ vang lên giữa ngày và đêm. Dòng sông vốn là đường đi quen thuộc của người dân địa phương trở thành một tuyến vượt sông đầy hiểm nguy.

Trong hoàn cảnh đó, chiếc đò của gia đình ông Nguyễn Con được sử dụng để đưa bộ đội, vũ khí và lương thực sang sông, tiếp sức cho lực lượng chiến đấu tại Thành cổ. Bà Thu cùng bố chồng trực tiếp đảm nhận công việc chèo đò và hỗ trợ các chiến sĩ di chuyển đến nơi làm nhiệm vụ.

Công việc tưởng như giản dị ấy lại đòi hỏi sự can đảm phi thường. Người chèo đò phải nắm rõ dòng chảy, biết điều khiển con thuyền trong điều kiện nước sông thay đổi, đồng thời phải đối diện với nguy cơ bị phát hiện và tấn công bất cứ lúc nào.

Ban ngày, hoạt động trên sông rất nguy hiểm vì máy bay có thể quan sát và đánh phá. Vì vậy, nhiều chuyến đò được thực hiện vào ban đêm. Trong bóng tối, người chèo đò phải giữ vững tay lái, chú ý đến dòng nước và phối hợp với những người trên thuyền để đưa chuyến đò đến nơi an toàn.

Bóng đêm không có nghĩa là an toàn. Những ánh chớp của bom đạn có thể bất ngờ soi sáng cả một khoảng sông. Tiếng máy bay, tiếng pháo và tiếng nổ khiến mỗi chuyến đi đều trở thành một lần đối mặt với sinh tử.

Theo lời kể được các cơ quan báo chí ghi lại, chiếc đò của hai bố con bà Thu đã đưa nhiều lượt bộ đội vượt sông, đồng thời tham gia đưa thương binh trở về tuyến sau. Đó là công việc diễn ra liên tục trong giai đoạn chiến sự căng thẳng.

Mỗi chuyến đò không chỉ chuyên chở con người. Trên đó còn có những vật dụng cần thiết cho chiến trường, những nguồn tiếp tế phục vụ cuộc chiến đấu. Đằng sau mỗi chuyến đi là hy vọng giúp các chiến sĩ có thêm điều kiện hoàn thành nhiệm vụ, giữ vững vị trí chiến đấu và bảo vệ đồng đội.

Với người ngoài cuộc, một chuyến đò có thể chỉ là quãng đường từ bờ này sang bờ kia. Nhưng trong chiến tranh, khoảng cách ấy có thể là ranh giới giữa sự sống và cái chết. Đối với người lính đang cần vượt sông, chiếc đò nhỏ có ý nghĩa như một con đường để tiếp tục hành trình chiến đấu.

Bà Thu không phải người đứng trên cao chỉ huy một trận đánh, cũng không trực tiếp điều khiển những đơn vị lớn. Bà làm công việc của mình bằng đôi tay, sự bền bỉ và lòng dũng cảm. Chính những đóng góp bình dị ấy đã cho thấy sức mạnh của nhân dân trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

3. Tám mươi mốt ngày đêm giữa mưa bom, bão đạn

Tám mươi mốt ngày đêm là một khoảng thời gian không quá dài nếu tính bằng năm tháng của đời người. Nhưng trong chiến tranh, khi mỗi ngày đều có thể phải đối diện với hiểm nguy, từng giờ, từng phút cũng đủ để trở thành ký ức không thể phai mờ.

Đối với bà Nguyễn Thị Thu, những ngày tháng chèo đò trên sông Thạch Hãn là quãng đời gắn với những chuyến đi không biết trước điều gì đang chờ đợi phía trước.

Có những đêm, chiếc đò rời bến trong im lặng. Những người lính trẻ mang theo hành trang, vũ khí và nhiệm vụ của mình. Họ có thể là những thanh niên vừa rời ghế nhà trường, những người con từ nhiều miền quê khác nhau của đất nước. Nhiều người chỉ mới mười tám, đôi mươi, còn cả một tương lai dài phía trước.

Họ bước xuống đò với sự khẩn trương của người đang làm nhiệm vụ. Người chèo đò phải tập trung vào dòng nước, cố gắng đưa thuyền đi đúng hướng. Không ai có thể biết chắc chuyến đi sẽ kết thúc ra sao.

Có những lúc mặt sông chìm trong bóng tối. Người ngồi trên đò có thể chỉ nhìn thấy nhau trong khoảnh khắc khi ánh sáng từ những vụ nổ lóe lên. Phía xa là vùng chiến sự, phía sau là những người đang chờ đợi, còn trước mắt là dòng nước và những hiểm nguy không thể lường trước.

Trong hoàn cảnh ấy, sự bình tĩnh và lòng can đảm có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Người chèo đò không được phép hoảng loạn. Chỉ một phút mất bình tĩnh cũng có thể khiến con thuyền chệch hướng hoặc làm chậm trễ nhiệm vụ.

Bà Thu và bố chồng vẫn tiếp tục công việc. Họ hiểu rằng phía bên kia sông có những người lính đang cần được tiếp sức. Họ hiểu rằng mỗi chuyến đò có thể góp phần giúp đồng đội đến nơi chiến đấu, hoặc đưa những người bị thương trở về để được chăm sóc.

Nhưng sự khốc liệt của chiến tranh không cho phép mọi chuyến đi đều kết thúc bằng niềm vui.

Có những người lính được đưa sang sông trong lúc còn khỏe mạnh, mang theo quyết tâm và niềm tin. Thế nhưng khi trở về, có người đã bị thương nặng, cơ thể đầy thương tích. Có người không còn cơ hội trở về nữa.

Người lái đò chứng kiến sự thay đổi ấy qua từng chuyến đi. Bà nhìn thấy những gương mặt trẻ tuổi, những ánh mắt đầy quyết tâm, rồi cũng có lúc phải đối diện với nỗi đau của những người không thể tiếp tục hành trình.

Chiến tranh không chỉ để lại sự tàn phá trên mặt đất. Nó còn để lại những vết thương sâu sắc trong tâm hồn của người sống sót. Với người trực tiếp đưa bộ đội qua sông, nỗi đau không dừng lại ở những gì mắt nhìn thấy. Đó còn là cảm giác bất lực khi không thể cứu được tất cả những người mình đã gặp, đã chở qua sông và đã mong họ trở về bình an.

Trong những ngày ấy, bà Thu đã nhiều lần đối diện với hiểm nguy. Nhưng điều khiến bà day dứt nhất không chỉ là sự đe dọa đối với tính mạng của bản thân. Đó là những mất mát mà bà tận mắt chứng kiến, những người lính trẻ đã đi qua chuyến đò của mình nhưng không còn cơ hội trở lại.

Bởi vậy, khi nhắc đến 81 ngày đêm, câu chuyện của bà không đơn thuần là một câu chuyện về lòng dũng cảm. Đó còn là lời nhắc nhở về cái giá vô cùng lớn của chiến tranh và sự hy sinh mà những thế hệ đi trước đã phải gánh chịu.

4. Tiếng gọi “mẹ ơi” và nỗi đau không thể quên

Trong ký ức của bà Nguyễn Thị Thu, có những hình ảnh đã phai nhạt theo năm tháng, nhưng cũng có những âm thanh dường như không bao giờ biến mất.

Đó là tiếng kêu đau đớn của những người lính bị thương. Đó là tiếng gọi mẹ trong những giây phút sinh tử, khi người chiến sĩ còn rất trẻ phải đối diện với nỗi đau thể xác và sự mong manh của sự sống.

Theo những lời kể được báo chí ghi lại, bà Thu từng đưa những chiến sĩ bị thương nặng về bờ. Có người vừa được đưa đến nơi đã không qua khỏi trước khi kịp chuyển đến trạm quân y. Những tiếng kêu cứu, tiếng gọi mẹ và cảnh tượng đau lòng ấy đã trở thành ký ức ám ảnh đối với bà.

Hãy hình dung một người lính trẻ, mới rời gia đình chưa lâu, giữa những giờ phút đau đớn nhất lại gọi mẹ mình. Tiếng gọi ấy không chỉ là lời kêu cứu của một con người đang bị thương. Nó còn là biểu hiện của tình cảm thiêng liêng nhất mà mỗi người mang theo suốt cuộc đời: tình mẫu tử.

Người mẹ ở quê nhà có thể đang ngày đêm mong tin con. Bà có thể chưa biết con mình đang ở đâu, có được ăn uống đầy đủ hay không, có an toàn giữa chiến trường hay không. Còn người con trên dòng Thạch Hãn, trong khoảnh khắc đối diện với hiểm nguy, lại hướng về mẹ bằng tiếng gọi đầy đau đớn.

Đối với bà Thu, người chèo đò trẻ tuổi khi ấy, những âm thanh ấy hẳn không dễ gì quên được. Bà cũng là một người con, một người phụ nữ đang ở độ tuổi thanh xuân, có tình cảm riêng, có những ước mơ và hy vọng về tương lai. Nhưng chiến tranh khiến bà phải chứng kiến những điều mà trong một cuộc sống bình thường, có lẽ bà không bao giờ muốn nhìn thấy.

Bà không thể biết hết tên tuổi, quê quán và hoàn cảnh của từng chiến sĩ đã đi qua chiếc đò của mình. Có những gương mặt chỉ gặp trong chốc lát. Có những người được đưa sang sông rồi không bao giờ quay lại. Nhưng nỗi đau của họ vẫn để lại dấu ấn trong ký ức người ở lại.

Những người lính ấy có thể là con của một người mẹ ở miền Bắc, miền Trung hay miền Nam. Họ có thể là anh trai, em trai, người yêu hoặc người chồng của ai đó. Mỗi người đều có một gia đình, một quê hương và những điều còn dang dở.

Bởi vậy, khi nhớ lại những chuyến đò năm xưa, điều bà Thu mang theo không chỉ là niềm tự hào vì đã góp sức cho cuộc chiến đấu của dân tộc. Đó còn là sự xót xa trước những tuổi đời còn quá trẻ đã phải khép lại giữa chiến trường.

Thời gian có thể làm trí nhớ con người thay đổi. Những sự kiện cụ thể, tên tuổi và gương mặt có thể dần phai nhạt. Nhưng có những cảm xúc vẫn còn nguyên vẹn. Tiếng gọi mẹ giữa dòng sông năm ấy là một trong những ký ức như thế.

Nỗi đau của bà Thu cũng là nỗi đau chung của biết bao người từng sống và chiến đấu trong chiến tranh. Họ có thể đã trở về với cuộc sống bình thường, làm việc, nuôi dạy con cháu và xây dựng quê hương. Nhưng ở sâu trong tâm trí, những ký ức về đồng đội, về những người đã hy sinh vẫn luôn tồn tại.

5. Chuyến đò đưa đi và chuyến đò đưa về

Một trong những điều day dứt nhất trong câu chuyện của bà Thu là sự khác biệt giữa những chuyến đò đưa bộ đội vào chiến trường và những chuyến đò đưa thương binh trở ra.

Lúc lên đường, nhiều chiến sĩ còn trẻ trung, khỏe mạnh. Họ mang theo niềm tin, ý chí chiến đấu và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ. Họ có thể trò chuyện, động viên nhau hoặc lặng lẽ chuẩn bị cho chặng đường phía trước.

Nhưng chiến tranh luôn chứa đựng những điều không thể đoán trước. Sau những giờ phút chiến đấu căng thẳng, có người trở về với vết thương trên cơ thể. Có người cần được đưa đi cấp cứu. Có người đã nằm lại giữa chiến trường.

Với bà Thu, mỗi lần nhìn thấy những thương binh được đưa về, hình ảnh những người lính lúc lên đường lại có thể hiện về. Bà hiểu rằng chuyến đò của mình không thể quyết định tất cả số phận của những người đi qua sông. Bà chỉ có thể cố gắng làm tốt phần việc được giao, giữ vững tay chèo và đưa họ đi trong khả năng của mình.

Công việc ấy đòi hỏi sự kiên trì về thể lực và cả sức chịu đựng tinh thần. Chèo đò trong điều kiện bình thường đã không dễ dàng; chèo đò giữa đêm tối, dòng nước và tiếng bom đạn lại càng nguy hiểm hơn. Người chèo đò còn phải đối diện với sự căng thẳng khi biết rằng bất cứ chuyến đi nào cũng có thể trở thành chuyến đi cuối cùng của một người lính.

Dẫu vậy, bà Thu vẫn tiếp tục. Không phải vì bà không biết sợ, cũng không phải vì bà không hiểu những hiểm nguy đang chờ đợi mình. Chính vì hiểu rõ những nguy hiểm ấy mà sự dũng cảm của bà càng trở nên đáng quý.

Lòng dũng cảm không có nghĩa là không biết sợ hãi. Đó là khi con người nhận thức được nguy hiểm nhưng vẫn cố gắng thực hiện điều mình tin là đúng và cần thiết.

Bà Thu đã làm điều đó bằng những việc rất cụ thể. Bà cùng bố chồng chuẩn bị thuyền, đưa bộ đội sang sông, hỗ trợ vận chuyển những thứ cần thiết cho chiến trường và đưa người bị thương trở về. Không có những lời nói lớn lao, chỉ có những chuyến đi lặp lại trong hoàn cảnh khắc nghiệt.

Trong cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ, sự sống của người lính phụ thuộc vào nhiều yếu tố: sức chiến đấu, sự phối hợp giữa các đơn vị, nguồn tiếp tế và khả năng vận chuyển lực lượng. Những người làm công tác giao liên, vận tải và đưa đò góp phần bảo đảm cho các hoạt động ấy được tiếp tục.

Bởi vậy, chiếc đò nhỏ của gia đình ông Nguyễn Con không chỉ là phương tiện mưu sinh của một gia đình làm nghề sông nước. Trong hoàn cảnh chiến tranh, nó trở thành một phương tiện phục vụ nhiệm vụ chung, gắn với hành trình của những người lính đang chiến đấu vì đất nước.

Mỗi chuyến đò an toàn là một nỗ lực đáng quý. Mỗi người được đưa qua sông là một con người được tiếp sức để tiếp tục nhiệm vụ. Và mỗi chuyến đò đưa thương binh trở về cũng là một nỗ lực giành giật sự sống giữa hoàn cảnh vô cùng khó khăn.

6. Bức ảnh lịch sử và người con gái bên mái chèo

Trong những câu chuyện về 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị, có một bức ảnh tư liệu đặc biệt ghi lại cảnh cha con người lái đò trên sông Thạch Hãn. Bức ảnh mang tên “Cha con lão ngư dân Triệu Phong chở bộ đội và vũ khí tiếp sức Thành cổ”, do phóng viên chiến trường Đoàn Công Tính ghi lại vào mùa hè năm 1972.

Bức ảnh ấy có giá trị không chỉ bởi nó ghi lại một khoảnh khắc trong chiến tranh. Nó còn giúp các thế hệ sau hình dung rõ hơn về những con người bình dị đã góp phần làm nên lịch sử.

Trong ảnh là những con người thật, trên một dòng sông thật, giữa một hoàn cảnh chiến đấu khốc liệt. Người đàn ông đã có tuổi, người con gái còn trẻ và những người lính đang chuẩn bị bước vào chiến trường. Họ không phải những nhân vật được tạo nên từ trí tưởng tượng. Họ là những con người đã sống, đã lao động và đã thực hiện nhiệm vụ trong một giai đoạn đặc biệt của đất nước.

Bức ảnh cũng là cầu nối giữa ký ức cá nhân và ký ức cộng đồng. Với bà Thu, đó là hình ảnh của một thời tuổi trẻ đầy gian khó. Với những người lính từng vượt sông, hình ảnh ấy có thể gợi lại những chuyến đi mà họ đã trải qua. Với thế hệ hôm nay, bức ảnh giúp hiểu rằng phía sau những trang sử hào hùng luôn có những người dân âm thầm đóng góp bằng sức lực và lòng quả cảm.

Những năm tháng sau chiến tranh, khi nhìn lại hình ảnh mình thời còn trẻ, bà Thu có thể nhớ về một thời thanh xuân mà cuộc sống riêng tư phải nhường chỗ cho nhiệm vụ chung. Một cô gái bình dị, với công việc gắn liền với sông nước, đã trở thành một phần của câu chuyện lịch sử.

Giá trị của bức ảnh không nằm ở việc làm cho chiến tranh trở nên đẹp đẽ. Chiến tranh vẫn là đau thương, mất mát và sự chia lìa. Giá trị của bức ảnh nằm ở khả năng nhắc nhở chúng ta về những con người đã dũng cảm vượt qua hoàn cảnh khắc nghiệt, góp sức bảo vệ quê hương và giúp đỡ đồng đội.

Qua thời gian, những nhân chứng trực tiếp của cuộc chiến ngày càng cao tuổi. Những lời kể của họ, cùng các bức ảnh, tài liệu và hiện vật, trở thành nguồn tư liệu quý giá để lưu giữ ký ức lịch sử. Mỗi câu chuyện được ghi chép cẩn thận hôm nay sẽ giúp các thế hệ mai sau hiểu rõ hơn về quá khứ.

7. Sau chiến tranh: Trở về với cuộc sống bình dị

Chiến tranh rồi cũng đi qua. Tiếng súng dần lắng xuống, cuộc sống từng bước được xây dựng lại. Những người sống sót trở về với gia đình, quê hương và những công việc đời thường. Nhưng sự kết thúc của chiến tranh không có nghĩa là mọi vết thương đều lập tức lành lại.

Đối với bà Nguyễn Thị Thu, những năm tháng chiến tranh là một phần không thể tách rời của cuộc đời. Sau những ngày tháng phục vụ chiến trường, bà trở về với cuộc sống gia đình, tiếp tục lao động và gắn bó với dòng sông quê hương.

Năm 1976, bà Thu và ông Nguyễn Câu tổ chức lễ cưới. Hai người xây dựng gia đình, nuôi dạy bốn người con. Sau khi ông Nguyễn Con qua đời vào năm 1978, vợ chồng bà tiếp tục nối nghiệp gia đình, mưu sinh bằng nghề cào hến trên sông Thạch Hãn.

Cuộc sống sau chiến tranh của bà không gắn với những nghi lễ lớn lao hay những lời ca ngợi thường xuyên. Bà tiếp tục làm việc, chăm lo cho gia đình và sống như bao người dân khác trên quê hương Quảng Trị.

Có lẽ, chính sự bình dị ấy làm cho câu chuyện của bà trở nên gần gũi. Một người từng đi qua những ngày tháng sinh tử vẫn trở về với công việc đời thường, với trách nhiệm của người vợ, người mẹ và người lao động.

Nhưng dòng sông Thạch Hãn không bao giờ chỉ là một dòng sông bình thường đối với những người từng sống trong chiến tranh. Mỗi lần nhìn mặt nước, những ký ức cũ có thể lại trở về. Có thể là hình ảnh những chuyến đò đêm, những người lính trẻ, tiếng động cơ và tiếng bom đạn. Có thể là những thương binh được đưa về, những người không thể trở lại và những điều còn dang dở.

Theo các bài báo viết về bà, ký ức chiến tranh vẫn để lại ảnh hưởng sâu sắc. Có những chuyện bà không còn nhớ rõ vì thời gian và di chứng của chiến tranh, nhưng những hình ảnh đau thương nhất vẫn còn in đậm trong tâm trí.

Đó cũng là điều khiến chúng ta cần trân trọng những lời kể của các nhân chứng lịch sử. Ký ức con người không phải lúc nào cũng đầy đủ như một cuốn hồ sơ. Có những chi tiết có thể bị quên lãng, nhưng cảm xúc và những trải nghiệm sâu sắc vẫn có thể tồn tại trong nhiều năm.

Việc lắng nghe nhân chứng không chỉ nhằm tìm hiểu những sự kiện đã diễn ra. Đó còn là cách để hiểu chiến tranh đã tác động đến con người như thế nào, những người bình thường đã phải đối mặt với điều gì và vì sao hòa bình lại quý giá đến vậy.

Bà Thu đã sống qua chiến tranh, xây dựng gia đình và tiếp tục lao động trên chính dòng sông từng gắn với những chuyến đò sinh tử. Cuộc đời ấy là minh chứng cho sức sống bền bỉ của con người Việt Nam: chịu đựng đau thương, vượt qua khó khăn và tiếp tục hướng về tương lai.

8. Những người lính trở về và cuộc gặp gỡ sau 46 năm

Trong hàng nghìn người từng được đưa qua sông Thạch Hãn, có những người đã hy sinh, có những người sống sót nhưng mang theo ký ức không thể phai mờ. Với bà Thu, việc gặp lại những người lính từng đi qua chuyến đò của mình là một điều hiếm hoi và xúc động.

Theo bài viết của Báo Thanh Niên, sau nhiều năm, bà nhớ rằng trong số những người được bà chở qua sông, chỉ có hai người mà bà biết đã được chính mình đưa trở về. Một trong những cuộc gặp gỡ đặc biệt là với ông Phạm Hùng, cựu chiến sĩ Thành cổ Quảng Trị, người sinh sống tại Thái Nguyên.

Năm 2018, sau khi xem một chương trình truyền hình về người lái đò trên sông Thạch Hãn, ông Phạm Hùng nhớ lại hình ảnh người đàn ông lớn tuổi cùng một nữ du kích chèo đò đưa bộ đội vượt sông. Từ ký ức ấy, ông tìm cách liên lạc để trở lại Quảng Trị, gặp người đã góp phần đưa mình qua dòng sông năm xưa.

Cuộc gặp gỡ sau 46 năm là một khoảnh khắc đặc biệt. Thời gian đã làm thay đổi ngoại hình của cả hai. Người lính trẻ ngày nào nay đã trở thành một người đàn ông tóc bạc. Cô gái chèo đò năm xưa cũng đã bước sang tuổi xế chiều. Nhưng ký ức về chuyến đi sinh tử vẫn là sợi dây kết nối họ.

Có thể hình dung niềm xúc động của hai người khi nhận ra nhau qua câu chuyện cũ. Một người từng vượt sông để vào chiến trường, một người từng cầm mái chèo đưa bộ đội qua dòng nước dữ. Họ đã đi qua những con đường khác nhau sau chiến tranh, nhưng một đoạn đời đặc biệt vẫn gắn họ với nhau.

Đối với người lính sống sót, việc trở lại tìm người chèo đò năm xưa không chỉ là một cuộc thăm hỏi. Đó còn là dịp để bày tỏ lòng biết ơn, để xác nhận rằng những đóng góp thầm lặng của người dân đã không bị lãng quên.

Đối với bà Thu, cuộc gặp ấy cũng nhắc lại một điều vừa vui mừng vừa đau xót: có người đã sống sót, có người đã trở về với gia đình, nhưng rất nhiều đồng đội của họ đã không có được may mắn đó.

Cuộc hội ngộ sau 46 năm cho thấy chiến tranh có thể chia cắt con người, nhưng ký ức về tình đồng đội và sự giúp đỡ giữa những người xa lạ vẫn có thể tồn tại qua nhiều thập kỷ.

Bà Thu có thể không còn nhớ hết tên tuổi của những người từng ngồi trên đò. Nhưng việc một người lính trở lại tìm bà cho thấy những chuyến đò ấy vẫn còn sống trong ký ức của người đã đi qua chúng.

Đó cũng là ý nghĩa sâu sắc của việc lưu giữ câu chuyện nhân chứng: những điều tưởng như nhỏ bé trong thời chiến có thể trở thành ký ức lớn lao đối với người được giúp đỡ, đối với gia đình họ và đối với lịch sử cộng đồng.

9. Từ dòng Thạch Hãn nhìn về giá trị của hòa bình hôm nay

Ngày nay, khi nhắc đến Thành cổ Quảng Trị và sông Thạch Hãn, nhiều người không khỏi xúc động trước sự hy sinh của những người lính trong 81 ngày đêm năm 1972. Dòng sông đã trở thành biểu tượng của ký ức chiến tranh, của sự mất mát và lòng tri ân đối với những người đã ngã xuống.

Nhưng bên cạnh hình ảnh những chiến sĩ trực tiếp chiến đấu, câu chuyện của bà Nguyễn Thị Thu giúp chúng ta nhìn thấy một khía cạnh khác của lịch sử: sức mạnh của nhân dân được tạo nên từ hàng nghìn việc làm thầm lặng.

Không phải tất cả những người góp sức cho cuộc chiến đều mang quân hàm hay được ghi tên trên những tấm bia. Có người nấu cơm, tải thương, vận chuyển lương thực, dẫn đường, đưa thư hoặc chèo đò. Họ làm những công việc thiết thực, đôi khi không ai biết đến, nhưng lại góp phần giúp các lực lượng chiến đấu duy trì nhiệm vụ.

Bà Thu là một trong những người như thế. Bà không kể câu chuyện của mình như một chiến công riêng biệt, tách khỏi những người lính và người dân đã cùng trải qua chiến tranh. Những chuyến đò của bà gắn với sự đóng góp của bố chồng, với những người chiến sĩ trên thuyền và với cả cộng đồng đã chịu đựng gian khổ trong những ngày tháng ấy.

Nhìn lại câu chuyện của bà, chúng ta càng hiểu rằng chiến tranh không chỉ được ghi nhớ bằng những trận đánh, những chiến dịch và những mốc thời gian. Chiến tranh còn được lưu giữ trong ký ức của những con người bình dị, trong những giọt nước mắt của người mẹ, trong nỗi đau của người vợ mất chồng, trong sự chờ đợi của gia đình và trong những âm thanh mà người sống sót không thể quên.

Hòa bình hôm nay vì vậy không phải điều tự nhiên mà có. Đó là thành quả được xây dựng từ sự hy sinh của nhiều thế hệ. Những người lính đã chiến đấu và ngã xuống; những người dân đã chịu đựng bom đạn, mất mát; những người như bà Thu đã dùng sức lực và lòng dũng cảm của mình để giúp đỡ đồng đội, góp phần bảo vệ quê hương.

Đối với thế hệ trẻ, câu chuyện này mang đến bài học về lòng yêu nước không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều lớn lao. Lòng yêu nước có thể thể hiện bằng việc sẵn sàng giúp đỡ người khác, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng khi cần thiết, sống có trách nhiệm với cộng đồng và trân trọng những gì các thế hệ trước đã xây dựng.

Đồng thời, câu chuyện cũng nhắc chúng ta không nên lãng mạn hóa chiến tranh. Những chuyến đò của bà Thu có ý nghĩa anh hùng chính vì chúng diễn ra trong một hoàn cảnh đau thương, nơi sự sống bị đe dọa và con người phải trả giá rất lớn để bảo vệ điều mình tin tưởng.

Điều đáng quý nhất mà thế hệ hôm nay có thể làm không chỉ là ngưỡng mộ lòng dũng cảm của những người đi trước. Đó còn là nỗ lực gìn giữ hòa bình, sống nhân ái, đoàn kết, có trách nhiệm với đất nước và không để những mất mát của quá khứ bị lãng quên.

Lời kết: Mái chèo năm ấy vẫn ngân vang giữa dòng sông

Thời gian đã trôi qua hơn nửa thế kỷ. Cô gái trẻ Nguyễn Thị Thu năm nào nay đã trở thành người phụ nữ lớn tuổi. Mái chèo năm xưa không còn phải xuyên qua dòng nước dưới những trận bom đạn. Những chuyến đò sinh tử đã trở thành một phần ký ức của lịch sử.

Nhưng câu chuyện về 81 ngày đêm đưa đò trên dòng Thạch Hãn vẫn còn nguyên giá trị. Nó nhắc chúng ta nhớ rằng trong những thời khắc cam go nhất của đất nước, lòng yêu nước có thể được thể hiện bằng những hành động giản dị nhưng vô cùng dũng cảm.

Bà Nguyễn Thị Thu không trực tiếp viết nên những trang sử bằng những lời tuyên ngôn lớn lao. Bà góp phần vào lịch sử bằng những chuyến đò, bằng đôi tay chèo giữa đêm tối, bằng sự kiên trì trước hiểm nguy và bằng tấm lòng đau đáu trước những người lính trẻ.

Mỗi chuyến đò năm ấy là một hành trình của lòng can đảm. Mỗi người lính bước xuống thuyền là một con người mang theo gia đình, quê hương và những ước mơ còn dang dở. Mỗi chuyến đò đưa thương binh trở về là một cuộc chạy đua với thời gian để giành lại sự sống. Và mỗi người không thể trở về là một nỗi đau còn lại với những người sống sót.

Trong câu chuyện của bà Thu, điều khiến người đọc xúc động không chỉ là sự dũng cảm trước bom đạn. Đó còn là sự nhân hậu của một người phụ nữ trẻ, biết xót xa trước nỗi đau của đồng đội, biết trân trọng sự sống và vẫn mang theo những ký ức ấy khi chiến tranh đã lùi xa.

Dòng Thạch Hãn hôm nay tiếp tục chảy qua quê hương Quảng Trị. Nước sông vẫn trôi, bồi đắp đôi bờ, mang theo nhịp sống bình yên của những làng quê. Nhưng trong ký ức của những nhân chứng lịch sử, dòng sông ấy còn là nơi lưu giữ câu chuyện về những con người đã sống, chiến đấu và hy sinh vì đất nước.

Khi nhắc đến bà Nguyễn Thị Thu, chúng ta không chỉ nhớ đến một nữ du kích chèo đò. Chúng ta còn nhớ đến biết bao người dân bình dị đã góp phần làm nên sức mạnh của dân tộc trong chiến tranh. Họ có thể không được biết đến rộng rãi, nhưng những đóng góp của họ xứng đáng được ghi nhận, trân trọng và truyền lại cho thế hệ mai sau.

Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” vì vậy không đơn thuần là việc ghi chép lại một câu chuyện của quá khứ. Đó là hành trình gìn giữ ký ức, kết nối các thế hệ và lan tỏa những giá trị tốt đẹp của lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, sự hy sinh và tình người.

Câu chuyện về bà Nguyễn Thị Thu nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách vở hay những tượng đài. Lịch sử còn sống trong lời kể của những nhân chứng, trong bức ảnh cũ, trong dòng sông đã chứng kiến bao cuộc đời và trong lòng biết ơn của những người đang được sống giữa hòa bình.

Mái chèo của bà Thu đã dừng lại từ lâu, nhưng ý nghĩa của những chuyến đò năm ấy vẫn còn tiếp tục. Nó đưa ký ức từ quá khứ đến hiện tại, đưa lòng biết ơn đến với thế hệ trẻ và nhắc nhở mỗi chúng ta về trách nhiệm gìn giữ hòa bình.

Bởi có những chuyến đò không chỉ đưa con người vượt qua một dòng sông, mà còn đưa cả một câu chuyện lịch sử vượt qua thời gian.

Và trên dòng Thạch Hãn hôm nay, ký ức về 81 ngày đêm năm ấy vẫn nhắc mỗi chúng ta hãy sống xứng đáng với những hy sinh của các thế hệ đi trước, biết yêu thương, trân trọng cuộc sống bình yên và góp sức xây dựng một đất nước Việt Nam hòa bình, nhân ái, phát triển.

Người nữ du kích Nguyễn Thị Thu – một nhân chứng của thời hoa lửa, một mái chèo bình dị giữa dòng sông lịch sử, và một câu chuyện còn mãi với thời gian.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn