Mai Văn Cương – Người phi công MiG-21 tám lần bắn rơi máy bay Mỹ và cú nhảy dù từ độ cao 6.000 mét
Mai Văn Cương là một trong những phi công xuất sắc nhất của Không quân nhân dân Việt Nam, thuộc lớp phi công tiêm kích đầu tiên trực tiếp chiến đấu trên bầu trời miền Bắc. Ông đã 98 lần cất cánh, 21 lần gặp địch, bắn rơi 8 máy bay Mỹ và hai lần được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – chiến đấu trên không, 1966–1969.
1. Chàng trai Hoằng Hóa bước vào Không quân
Mai Văn Cương sinh năm 1941, quê ở xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa.
Tháng 3/1959, khi vừa tròn 18 tuổi, ông nhập ngũ, trở thành chiến sĩ Sư đoàn 304.
Một người lính trẻ từ miền quê Thanh Hóa khi ấy chưa thể biết rằng cuộc đời mình rồi sẽ gắn với bầu trời.
Năm 1961, sau nhiều vòng tuyển chọn nghiêm ngặt, Mai Văn Cương được tuyển chọn đào tạo phi công và sang Liên Xô học tập.
Đó là một bước ngoặt lớn.
Từ mặt đất lên bầu trời.
Từ một người lính trẻ trở thành phi công tiêm kích.
Và sau những năm tháng học tập, ông trở về Việt Nam năm 1966, bước vào cuộc chiến thực sự.
2. Trở về từ Liên Xô và bước vào chiến đấu
Năm 1966, Mai Văn Cương trở về nước.
Ông được biên chế vào lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam, tham gia chiến đấu trong đội hình Đoàn Không quân Sao Đỏ, Sư đoàn Không quân 371.
Những chiếc MiG của Việt Nam lúc ấy phải đối đầu với lực lượng không quân Mỹ có ưu thế rất lớn về số lượng, trang bị và kinh nghiệm.
Nhưng những phi công Việt Nam có một lợi thế khác:
họ chiến đấu trên chính bầu trời quê hương mình.
Họ phải học cách phát hiện đối phương.
Học cách tiếp cận.
Học cách đánh nhanh.
Và quan trọng nhất là biết lúc nào phải rời khỏi trận đánh để bảo toàn lực lượng.
Mai Văn Cương nhanh chóng chứng tỏ khả năng của mình.
Chỉ vài tháng sau khi trở về, ông đã bước vào những trận không chiến thực sự.
3. Ngày 8/10/1966 – lần đầu bắn rơi máy bay Mỹ
Ngày 8/10/1966, biên đội của Mai Văn Cương được lệnh xuất kích về phía Hà Nội.
Thông báo từ sở chỉ huy cho biết máy bay địch đang hoạt động ở vùng trời Đông Anh.
Mai Văn Cương lúc ấy là một phi công trẻ.
Trong trận đánh, ông lao vào đội hình địch để yểm hộ cho số 1.
Nhưng trong quá trình chiến đấu, ông bị lạc đội hình.
Đây là tình huống rất nguy hiểm.
Bởi khi tách khỏi biên đội, phi công gần như mất sự hỗ trợ của đồng đội.
Nhưng thay vì hoảng loạn, Mai Văn Cương tiếp tục quan sát.
Ông phát hiện một tốp F-105 khác.
Và quyết định bám theo.
Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng, ông đã sử dụng rocket bắn trúng một chiếc F-105, khiến nó rơi tại chỗ trên vùng trời Tam Đảo.
Đó là chiến công đầu tiên của Mai Văn Cương.
Một phi công trẻ vừa trở về từ Liên Xô đã có lần đầu tiên đối mặt trực tiếp với máy bay Mỹ.
Và ông đã trở về.
4. Một cuộc gặp đặc biệt ngày 10/12/1966
Sau những trận đánh cuối năm 1966, một nhóm phi công có thành tích xuất sắc được mời đến Phủ Chủ tịch gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngày 10/12/1966, Mai Văn Cương cùng 23 phi công khác có mặt tại đây.
Khi ấy ông mới chỉ bắn rơi một máy bay Mỹ.
Nhưng với ông, đó là một ngày đặc biệt không bao giờ quên.
Ông kể rằng các phi công được Bác tiếp, mời bánh kẹo, nghe kể chuyện huấn luyện và chiến đấu rồi chụp ảnh chung.
Trong bức ảnh, Mai Văn Cương ngồi hàng thứ hai, thứ ba từ trái sang.
Bác Hồ động viên những phi công trẻ và nhắc họ phải thường xuyên rút kinh nghiệm, tìm ra cách đánh tốt hơn.
Đặc biệt, Bác nói:
“Mỗi cháu bắn rơi một chiếc máy bay Mỹ, Bác tặng một chiếc Huy hiệu.”
Một chiếc huy hiệu cho một chiến công.
Khi ấy, có lẽ không ai biết rằng người phi công trẻ Mai Văn Cương sau này sẽ có tám chiếc huy hiệu.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu Chủ tịch Hồ Chí Minh chụp cùng các phi công ngày 10/12/1966. Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng, Mai Văn Cương ngồi hàng 2, thứ ba từ trái sang.
5. Những trận đánh ngày càng khốc liệt
Năm 1967, Mai Văn Cương bước vào giai đoạn chiến đấu ác liệt nhất.
Theo hồ sơ được công bố, riêng trong năm này ông đã bắn rơi 5 máy bay Mỹ.
Một trong những trận đánh tiêu biểu diễn ra ngày 28/4/1967.
Biên đội của ông được lệnh xuất kích chặn máy bay địch ở vùng trời Nghĩa Lộ.
Phát hiện hai chiếc F-105.
Một chiếc lao xuống khe núi tìm cách thoát.
Mai Văn Cương bám theo.
Ông bổ nhào.
Rồi phóng tên lửa.
Chiếc F-105 trúng đạn, bốc cháy và rơi tại chỗ.
Những trận đánh ấy đòi hỏi phi công phải đưa ra quyết định chỉ trong vài giây.
Không có thời gian suy nghĩ dài.
Không có cơ hội sửa sai.
Một động tác chính xác có thể tạo nên chiến công.
Một sai sót có thể khiến chính chiếc MiG của mình trở thành mục tiêu.
6. Ngày 30/9/1967 – trận không chiến định mệnh
Nhưng trong năm 1967 cũng có một trận đánh mà Mai Văn Cương nhớ suốt đời.
Đó là ngày 30/9/1967.
Biên đội Trần Ngọc Xíu – Mai Văn Cương nhận lệnh cấp 1 và cất cánh từ sân bay Đa Phúc lúc 15 giờ 8 phút.
Khi hai chiếc MiG-21 đến gần Chi Lăng, phía bắc sân bay Kép, máy bay Mỹ cũng đang hoạt động ở khu vực Lục Nam.
Mai Văn Cương là số 2.
Ông phát hiện một đội hình rất lớn:
4 chiếc F-4 đi đầu và 12 chiếc F-105 phía sau.
Một trận không chiến với lực lượng đông như vậy là tình huống cực kỳ nguy hiểm.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu MiG-21, phi công và sân bay Đa Phúc trong thời kỳ chiến đấu. Không có ảnh xác thực ghi lại chính xác khoảnh khắc trận không chiến ngày 30/9/1967, nên ảnh được sử dụng chỉ để minh họa bối cảnh.
7. Tên lửa từ phía sau
Trần Ngọc Xíu lao vào công kích.
Mai Văn Cương bám theo tốp F-105.
Ông chọn một mục tiêu và phóng tên lửa.
Nhưng ngay sau đó, tình huống thay đổi.
Khi vòng thoát ly, Mai Văn Cương phát hiện một tên lửa phóng tới từ phía sau bên phải.
Ông phải vòng gấp.
Trong khoảnh khắc ấy, ông không còn nhìn rõ đồng đội.
Cũng không còn chắc chắn tên lửa đến từ đâu.
Theo tài liệu được nhà nghiên cứu Phạm Phú Thái công bố, sau khi thoát ly, Trần Ngọc Xíu bị máy bay địch bắn rơi và hy sinh.
Còn Mai Văn Cương tiếp tục đối mặt với đội hình đối phương.
Trận đánh chưa kết thúc.
Và rồi chiếc MiG-21 của ông cũng bị trúng đạn.
8. Cú nhảy dù từ độ cao 6.000 mét
Chiếc MiG-21 bị bắn rơi.
Mai Văn Cương buộc phải nhảy dù từ độ cao khoảng 6.000 mét.
Ông bị thương nặng.
Theo chính lời kể của ông được VTV ghi lại, ông bị tổn thương cột sống, gãy răng và ngất đi. Sau khi trở lại, ông phát hiện mình không còn nghe được bằng tai trái; kiểm tra cho thấy màng nhĩ đã bị thủng.
Hãy thử hình dung khoảnh khắc ấy.
Một phi công đang ở trong buồng lái.
Chiếc máy bay lao xuống.
Phía dưới là đất.
Phía trên là bầu trời.
Ông phải rời khỏi chiếc MiG bằng dù.
Một cú nhảy từ độ cao 6.000 mét.
Và rồi rơi xuống.
Bị thương.
Mất khả năng nghe ở tai trái.
Đó có thể là điểm kết thúc sự nghiệp của một phi công.
Nhưng với Mai Văn Cương, nó lại trở thành một đoạn ngoặt.
Chú thích ảnh: Không có ảnh xác thực ghi lại cú nhảy dù của Mai Văn Cương ngày 30/9/1967. Ảnh trong phần này chỉ minh họa nhân vật và bối cảnh chiến đấu, không được chú thích như ảnh của sự kiện.
9. Nhưng ông không rời bầu trời
Điều đáng nhớ nhất không phải việc Mai Văn Cương bị bắn rơi.
Mà là ông trở lại.
Sau trận đánh, ông mang thương tật.
Tai trái bị mất thính lực.
Nhưng ông vẫn tiếp tục chiến đấu.
VTV dẫn lời ông:
“Dù mình có tổn thất, có bị bắn rơi nhưng sự may mắn của mình là mình vẫn còn sức khoẻ để tiếp tục chiến đấu.”
Đó là một câu nói rất giản dị.
Không có sự phô trương.
Không kể mình là người hùng.
Chỉ là một người lính nhìn lại một trận chiến và thấy rằng mình may mắn vì còn sống.
Và vì còn sống nên vẫn có thể tiếp tục nhiệm vụ.
10. Ba chiến công sau ngày bị bắn rơi
Sau trận chiến năm 1967, Mai Văn Cương không dừng lại.
Ông tiếp tục cất cánh.
Và bắn rơi thêm ba máy bay địch.
Như vậy, từ năm 1966 đến năm 1969, thành tích của ông được ghi nhận với tổng cộng 8 máy bay Mỹ bị bắn rơi.
Đó là điều khiến câu chuyện của ông đặc biệt.
Không phải vì ông chưa từng thất bại.
Mà bởi sau khi chiếc MiG của mình bị bắn rơi, sau khi bị thương và mất thính lực một bên tai, ông vẫn quay lại buồng lái.
Một lần nữa.
Rồi một lần nữa.
11. 98 lần cất cánh
Hồ sơ của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng ghi nhận trong chiến tranh, Mai Văn Cương đã:
98 lần cất cánh
21 lần gặp địch
15 lần nổ súng
Trực tiếp bắn rơi 8 máy bay phản lực Mỹ.
Các chiến công được ghi nhận gồm 2 F-4C, 3 F-105 và 3 máy bay không người lái, trong đó 7 chiếc rơi tại chỗ; ngoài ra ông cùng biên đội còn tham gia bắn rơi thêm hai máy bay.
Nhưng đằng sau con số 98 là 98 lần người phi công phải rời mặt đất.
98 lần bước vào buồng lái.
98 lần máy bay tăng tốc trên đường băng.
Và rất nhiều lần ông không biết mình có trở lại hay không.
12. Hai lần gặp Bác Hồ
Mai Văn Cương có một kỷ niệm đặc biệt:
ông hai lần được gặp Bác Hồ.
Lần đầu là ngày 10/12/1966, khi ông mới có một chiến công.
Lần thứ hai là ngày 16/2/1969, khi ông cùng những chiến sĩ có thành tích xuất sắc được Chủ tịch Hồ Chí Minh chúc Tết tại Hội trường Quân chủng Phòng không – Không quân.
Khoảng cách giữa hai lần gặp ấy là hơn hai năm.
Nhưng trong khoảng thời gian đó, cuộc đời ông đã thay đổi rất nhiều.
Từ một phi công trẻ có một chiến công.
Đến một phi công đã trải qua những trận không chiến khốc liệt, từng bị bắn rơi, bị thương và rồi tiếp tục chiến đấu.
Và đến lần thứ hai gặp Bác, ông đã có 8 chiến công.
13. Tám chiếc huy hiệu Bác Hồ
Có một chi tiết rất đẹp trong câu chuyện của Mai Văn Cương.
Ông đã giữ lại 8 Huy hiệu Bác Hồ, gắn với 8 chiến công của mình.
Tám chiếc huy hiệu.
Tám lần được ghi nhớ.
Nhưng mỗi chiếc huy hiệu cũng có thể được nhìn theo một cách khác.
Nó không chỉ đại diện cho một chiếc máy bay bị bắn rơi.
Nó đại diện cho một lần trở về.
Một lần sống sót.
Một lần đồng đội yểm hộ.
Một lần người phi công bước ra khỏi buồng lái.
Và cũng là một lần chiến tranh lấy đi một phần tuổi trẻ của con người.
14. “Các cháu phải thường xuyên rút kinh nghiệm”
Điều Bác Hồ căn dặn các phi công năm 1966 cũng rất đáng nhớ.
Bác không chỉ nói về chiến công.
Bác yêu cầu họ rút kinh nghiệm, tìm ra cách đánh hay hơn, đồng thời bắt sống giặc lái.
Đó là cách nhìn của một người lãnh đạo đối với một lực lượng không quân còn rất trẻ.
Không được ngủ quên trên chiến thắng.
Không được chỉ dựa vào lòng dũng cảm.
Phải học.
Phải nghĩ.
Phải tìm cách đánh phù hợp với đối phương.
Và phải bảo toàn lực lượng.
Mai Văn Cương đã mang tinh thần ấy vào những trận đánh tiếp theo.
15. Từ người phi công trẻ đến người chỉ huy
Sau những năm tháng trực tiếp chiến đấu, Mai Văn Cương tiếp tục phục vụ trong Không quân.
Ông lần lượt đảm nhiệm các cương vị chỉ huy, trong đó có Trung đoàn trưởng Trung đoàn Không quân 927, Sư đoàn trưởng Sư đoàn Không quân 372, và sau này là Phó Tư lệnh Quân chủng Phòng không – Không quân.
Điều đó cho thấy cuộc đời quân ngũ của ông không dừng lại ở những trận không chiến.
Kinh nghiệm của một phi công chiến đấu được chuyển thành kinh nghiệm của một người chỉ huy.
Từ việc tự mình điều khiển chiếc MiG.
Đến việc phải nghĩ cho cả đơn vị.
Đó là một bước trưởng thành khác.
16. Danh hiệu Anh hùng
Năm 1969, sau những thành tích chiến đấu đặc biệt xuất sắc, Mai Văn Cương được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ông khi ấy mới 28 tuổi.
Một người đàn ông còn rất trẻ.
Nhưng đã trải qua những trận không chiến mà một đời người bình thường khó có thể hình dung.
Đã từng nhìn chiếc máy bay của mình bị bắn rơi.
Đã từng nhảy dù từ độ cao 6.000 mét.
Đã mang thương tật trở lại buồng lái.
Và đã có tám chiến công.
Danh hiệu Anh hùng vì thế không chỉ ghi nhận những chiếc máy bay ông bắn rơi.
Nó ghi nhận cả một quá trình chiến đấu.
Lời kết – Người phi công trở lại sau cú nhảy từ 6.000 mét
Nếu chỉ nhìn vào hồ sơ của Mai Văn Cương, chúng ta dễ nhớ nhất một con số:
8 máy bay Mỹ.
Nhưng câu chuyện của ông thực ra không nằm ở con số 8.
Nó nằm ở con số 98.
98 lần cất cánh.
98 lần người phi công rời mặt đất để bước vào một bầu trời nơi cái chết luôn ở rất gần.
Ngày 8/10/1966, ông bắn rơi chiếc máy bay đầu tiên.
Hai tháng sau, ông được gặp Bác Hồ.
Ngày 28/4/1967, ông tiếp tục lập chiến công.
Ngày 30/9/1967, chiếc MiG-21 của ông bị bắn rơi.
Ông nhảy dù từ độ cao 6.000 mét.
Bị thương nặng.
Tai trái mất thính lực.
Có thể, với rất nhiều người, đó sẽ là dấu chấm hết.
Một phi công bị thương như vậy có thể không bao giờ trở lại buồng lái.
Nhưng Mai Văn Cương đã trở lại.
Ông tiếp tục chiến đấu.
Và sau đó, thêm ba máy bay địch được ghi vào thành tích của ông.
Từ năm chiến công trong năm 1967, ông đi đến tám chiến công vào năm 1969.
Đó chính là phần đáng nhớ nhất.
Không phải ông chưa từng bị đánh bại.
Mà là ông không để một lần bị bắn rơi quyết định phần còn lại của cuộc đời mình.
Lần thứ hai gặp Bác Hồ, ngày 16/2/1969, Mai Văn Cương đã là một người lính khác hẳn chàng phi công trẻ năm 1966.
Ông đã trải qua chiến đấu.
Trải qua thương tích.
Trải qua những đồng đội không trở về.
Và vẫn đứng đó.
Tám chiếc huy hiệu Bác Hồ ông giữ lại cho đến sau này có lẽ vì thế không chỉ là những kỷ vật.
Chúng là những mảnh ký ức.
Mỗi chiếc gắn với một chiến công.
Nhưng phía sau mỗi chiến công là một trận đánh.
Phía sau một trận đánh là một biên đội.
Phía sau một biên đội là những người đồng đội.
Và phía sau tất cả là những gia đình đang chờ người lính trở về.
Mai Văn Cương may mắn hơn nhiều người đồng đội.
Ông đã trở về sau chiến tranh.
Ông có thể kể lại những trận đánh.
Có thể chỉ vào những tấm ảnh cũ.
Có thể nhớ về lần gặp Bác Hồ.
Có thể chạm vào những chiếc huy hiệu đã được giữ gìn qua nhiều thập kỷ.
Nhưng rất nhiều phi công khác thì không thể.
Họ đã nằm lại trên những vùng trời mà tên tuổi đôi khi chỉ còn được ghi trong những dòng hồ sơ.
Vì vậy, mỗi khi nhắc đến một người sống sót như Mai Văn Cương, chúng ta càng phải nhớ đến những người đã không có ngày trở về.
Ngày nay, những chiếc MiG-21 trong bảo tàng chỉ còn là hiện vật.
Nhưng với Mai Văn Cương, chiếc MiG-21 từng là nơi ông đặt mạng sống của mình vào mỗi lần cất cánh.
Trong buồng lái ấy, ông đã có những trận thắng.
Cũng trong một chiếc MiG-21, ông đã bị bắn rơi.
Và từ độ cao 6.000 mét, ông đã phải nhảy dù xuống đất.
Câu chuyện ấy giúp chúng ta hiểu chiến tranh không phải chỉ có những dòng chữ:
“bắn rơi 8 máy bay”.
Chiến tranh là những con người.
Là một chàng trai 18 tuổi rời quê Thanh Hóa.
Là những năm tháng học bay ở một đất nước xa xôi.
Là ngày trở về Việt Nam.
Là lần đầu bước vào không chiến.
Là một chiếc MiG bốc cháy.
Là cú nhảy dù.
Là thương tích.
Là mất thính lực.
Và rồi là quyết định:
tiếp tục.
Mai Văn Cương đã tiếp tục.
Ông tiếp tục cho đến khi chiến tranh đi qua.
Sau đó, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội, trở thành người chỉ huy và truyền lại kinh nghiệm cho những thế hệ phi công sau.
Đó cũng là một cách khác để một người lính tiếp tục chiến đấu:
Không còn bằng tên lửa.
Mà bằng kinh nghiệm được truyền lại cho thế hệ sau.
Xin được biết ơn Anh hùng, Thiếu tướng Mai Văn Cương.
Xin được biết ơn những người đồng đội đã cùng ông bay trên bầu trời miền Bắc.
Xin được nhớ đến Trần Ngọc Xíu, người đã cùng ông xuất kích ngày 30/9/1967 nhưng không trở về.
Xin được nhớ đến tất cả những phi công đã nằm lại giữa những trận không chiến.
Bởi mỗi chiến công của một người sống sót đều có bóng dáng của cả một tập thể.
Và hơn hết, xin được biết ơn họ không phải để chúng ta yêu thích chiến tranh.
Mà để hiểu hòa bình quý giá đến mức nào.
Một bầu trời Việt Nam hôm nay không còn những tốp máy bay chiến đấu lao vào nhau.
Không còn tiếng còi báo động mỗi khi máy bay địch xuất hiện.
Không còn những người mẹ đứng chờ ngoài cửa khi con mình cất cánh.
Đó mới là ý nghĩa cuối cùng của việc kể lại câu chuyện Mai Văn Cương.
Ông đã từng rơi từ độ cao 6.000 mét.
Nhưng ông đã sống.
Đã trở lại.
Đã tiếp tục chiến đấu.
Và đã nhìn thấy đất nước đi qua chiến tranh.
Ngày nay, chúng ta chỉ mong một điều giản dị:
không còn người Việt Nam nào phải nhảy dù giữa bầu trời chiến tranh nữa.
Để những thế hệ sau chỉ biết đến tiếng động cơ máy bay trong những chuyến bay dân sự.
Để bầu trời Việt Nam mãi là bầu trời của hòa bình.
Và đó chính là lời tri ân sâu sắc nhất dành cho những người phi công như Mai Văn Cương.



