Bài viết

Mặn Chát Gừng Cay, Nồng Nàn Vị Đất

Hưng Yên31/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mặn Chát Gừng Cay, Nồng Nàn Vị Đất

Trời Hà Nội những năm đầu thập niên 70 thường bắt đầu bằng một thứ ánh sáng bảng lảng, nửa như sương muối, nửa như khói bếp tầng thấp vương vít trên những mái ngói thâm nâu. Trong căn gác nhỏ nằm sâu trong ngõ Thổ Quan, bà nội tôi vẫn giữ thói quen dậy từ lúc sao mai chưa lặn. Tiếng củi nổ lách tách trong chiếc bếp lò đắp bằng đất sét pha rơm dường như là âm thanh bình yên duy nhất giữa một thời đại mà tiếng còi báo động máy bay có thể xé toạc bầu trời bất cứ lúc nào.

Bữa cơm thời chiến – cụm từ ấy khi nhắc lại trong nhung lụa hôm nay, người ta thường nghĩ đến sự thiếu thốn. Nhưng với những người đã đi qua dông bão, đó không chỉ là chuyện cái bụng đói hay no. Đó là một bản giao hưởng của sự kiên cường, là nơi tình yêu thương được nén lại thành những miếng cơm cháy sém cạnh, là nơi đức hy sinh được xới đầy trong từng bát bát chiết yêu mẻ miệng.

Nhìn vào mâm cơm thời ấy, thứ đầu tiên đập vào mắt người ta là màu sắc. Không có cái rực rỡ của đủ loại thực phẩm phong phú, mâm cơm thời chiến thường mang tông màu trầm của đất và màu xanh ngắt của rau dại. Chiếc mâm nhôm sứt sẹo hoặc đôi khi chỉ là một chiếc mẹt tre nhỏ, đặt trên đó là bát nước mắm đại dương – thứ nước chấm được pha loãng đến mức trong veo, chỉ thoang thoảng mùi cá nhưng lại mặn chát vì muối. Cạnh đó là đĩa rau muống luộc quá lửa để tiết kiệm nước, và linh hồn của cả bữa ăn: bát cơm độn.

Khái niệm "cơm" khi ấy thực chất là một cuộc "hôn phối" cưỡng ép giữa một ít gạo trắng với đủ loại thành phần khác. Tùy theo vùng miền và thời điểm mà gạo được độn với ngô xay, khoai lang phơi khô, sắn lát hay phổ biến nhất ở thành thị là bo bo. Hạt bo bo cứng như sỏi, dù ngâm kỹ đến đâu khi ăn vẫn cứ sần sật, đòi hỏi người ăn phải nhai thật chậm, thật kỹ. Có lẽ vì thế mà người thời chiến học được cách trân trọng từng hạt ngọc của đất trời. Việc nhai kỹ không chỉ để tiêu hóa thứ hạt thô ráp ấy, mà còn là để kéo dài cái cảm giác được ăn, để đánh lừa cái dạ dày đang cồn cào vì thiếu chất đạm.

Nhưng lịch sử không chỉ ghi lại những cơn đói. Lịch sử được viết bằng cách con người ta đối diện với cơn đói đó.

Tôi nhớ lại lời kể của những người lính từng hành quân trên dải Trường Sơn huyền thoại. Bữa cơm của người lính giữa rừng già lại mang một sắc thái khác – nó khốc liệt nhưng cũng đầy lãng mạn. Giữa những cơn mưa rừng xối xả, bên cạnh những hố bom còn khét mùi thuốc nổ, chiếc bếp Hoàng Cầm đã đi vào huyền thoại như một biểu tượng của trí tuệ Việt Nam. Khói được dẫn đi lắt léo trong lòng đất để rồi tan biến vào màn sương, giữ cho bí mật của đơn vị được an toàn. Bữa cơm ấy thường chỉ có lương khô, hoặc sang hơn là gạo sấy nấu vội, ăn cùng với "rau tàu bay" – thứ rau dại có vị hăng hắc, ăn vào thấy cổ họng chan chát nhưng lại là nguồn vitamin quý giá giúp các anh chống chọi với bệnh sốt rét rừng.

Có một thứ gia vị mà không một cuốn sách nấu ăn nào ghi lại, nhưng lại hiện diện trong mọi bữa cơm thời chiến: đó là sự chờ đợi. Người mẹ đợi con, người vợ đợi chồng, và cả dân tộc đợi ngày hòa bình. Sự chờ đợi ấy thấm vào từng hạt muối, làm cho miếng ăn dù đạm bạc đến mấy cũng trở nên thiêng liêng. Trong những căn hầm chữ A chật chội ở Vĩnh Linh hay Quảng Bình, nơi ranh giới giữa cái chết và sự sống mong manh như sợi tóc, bữa cơm đôi khi chỉ là củ khoai lang chia ba, là ngụm nước lã uống chung. Vậy mà người ta vẫn cười, nụ cười rạng rỡ dưới ánh đèn dầu lạc tù mù. Bởi họ biết rằng, miếng ăn lúc này là sự tiếp nối của sự sống, là lời khẳng định: quân thù có thể hủy diệt xóm làng, nhưng không thể hủy diệt được mạch sống của dân tộc.

Quay trở lại với những gia đình ở hậu phương miền Bắc. Bữa cơm thời bao cấp là một nghệ thuật xoay xở. Tem phiếu – thứ giấy thông hành quyền lực nhất thời bấy giờ – quyết định việc hôm nay gia đình có miếng đậu phụ hay một lạng thịt mỡ. Thịt mỡ thường được ưu tiên hơn thịt nạc, vì mỡ có thể rán lấy nước để dành kho xì dầu, còn tóp mỡ là món quà xa xỉ cho lũ trẻ. Một bát tóp mỡ rim mắm cô đặc, mặn đến mức chỉ cần một miếng nhỏ là có thể lùa hết hai bát cơm độn, chính là hình ảnh tiêu biểu cho sự chắt chóp của người phụ nữ Việt Nam. Họ nhịn mặc, nhịn ăn, dành dụm từng chút mỡ, chút đường để gửi vào chiến trường, để nuôi nấng những đứa con thơ đang tuổi ăn tuổi lớn.

Người ta vẫn thường nói về "văn hóa xếp hàng" thời chiến, nhưng ít ai nhắc đến "văn hóa nhường nhịn" bên mâm cơm. Trong gia đình, người già và trẻ con luôn được ưu tiên những phần gạo trắng hơn, ít độn hơn. Người cha, người mẹ thường tự giác chọn những miếng khoai, những hạt bo bo, nhường phần cơm dẻo cho con. Đó là một thứ kỷ luật tự giác, một đạo đức sinh tồn được xây dựng trên nền tảng của lòng vị tha. Bữa cơm thời chiến vì thế không bao giờ là bữa ăn cá nhân. Đó là sự chia sẻ cộng đồng. Khi nhà hàng xóm có người đi B, cả ngõ lại góp mỗi người một ít gạo nếp, một ít đỗ xanh để gói bánh chưng tiễn chân. Miếng bánh ấy mang theo cả tình làng nghĩa xóm, mang theo lời hứa về một ngày đoàn viên.

Lịch sử cách mạng Việt Nam không chỉ có những trận đánh vang dội, những chiến dịch thần tốc. Nó còn nằm ở sức bền bỉ của những "pháo đài" gia đình. Mỗi bữa cơm là một cuộc tiếp sức. Nếu không có những bữa cơm độn khoai, độn sắn ở hậu phương, sẽ không có sức người sức của cho tiền tuyến. Nếu không có những bát canh rau rừng nấu vội bên khe suối, sẽ không có đôi chân vạn dặm hành quân vào Nam. Vị mặn của muối Trường Sơn và vị ngọt của hạt gạo hậu phương đã hòa quyện vào nhau, tạo thành sức mạnh tổng hợp của một dân tộc không biết cúi đầu.

Khi những hồi còi báo động dứt hẳn, khi bầu trời Hà Nội trả lại màu xanh trong trẻo sau 12 ngày đêm Điện Biên Phủ trên không, bữa cơm gia đình lại diễn ra dưới những mái nhà loang lổ vết đạn nhưng ngập tràn tiếng cười. Có lẽ, chưa bao giờ cơm trắng lại ngon đến thế. Cái vị ngọt thanh của hạt gạo mới như thấm vào từng tế bào, thức tỉnh những cảm giác đã bị nén chặt suốt nhiều năm dài. Nhưng ngay cả khi chiến tranh lùi xa, thói quen ăn sạch đến hạt cơm cuối cùng, sự trân trọng từng mẩu thức ăn thừa vẫn còn vẹn nguyên trong ký ức của những người thời ấy.

Nhìn lại những bữa cơm thời chiến, ta thấy hiện lên chân dung của một dân tộc tối giản nhưng hào hùng. Chúng ta không sống để ăn, chúng ta ăn để sống và chiến đấu. Cái ăn khi ấy được giản lược đến mức tối đa để nhường chỗ cho những giá trị tinh thần tối thượng: Độc lập và Tự do. Những người chiến sĩ năm xưa, nay tóc đã bạc phơ, đôi khi vẫn ngồi nhắc lại vị của món "thịt bò khô" làm từ đu đủ xanh tẩm gia vị, hay món "giò lụa" làm từ chuối non. Họ kể với một nụ cười hóm hỉnh, không một chút oán than. Bởi trong cái thiếu thốn tột cùng ấy, họ đã tìm thấy sự giàu có của tâm hồn, tìm thấy sự gắn kết máu thịt mà đôi khi sự dư dả của thời bình làm chúng ta xao nhãng.

Bữa cơm thời chiến cũng là nơi giáo dục nhân cách rõ rệt nhất. Trẻ con thời ấy lớn lên trong sự thiếu hụt chất đạm nhưng lại dư thừa lòng dũng cảm. Chúng học cách ăn trong bóng tối để tránh ánh sáng thu hút máy bay địch, học cách buông bát đũa chạy nhanh xuống hầm khi nghe tiếng rít của phản lực, và học cả cách nhường miếng ngon duy nhất trong mâm cho em nhỏ. Những bài học đạo đức không nằm trên sách vở, nó nằm ngay trong cách chia một bát canh, cách xới một bát cơm.

Ngày nay, giữa những bàn tiệc thịnh soạn, giữa những món ngon vật lạ từ khắp thế gian đổ về, đôi khi ta bỗng thấy lòng trống trải. Ta nhớ về một mùi hương cũ – mùi khói rơm nồng đượm, mùi cơm mới độn khoai thơm lừng cả gian bếp nhỏ. Mùi hương ấy là mùi của ký ức, là linh hồn của một thời đại mà con người ta sống với nhau bằng tất cả sự chân thành nhất.

Chiến tranh đã ngủ yên sau những cánh cửa của viện bảo tàng, nhưng dư vị của những bữa cơm thời ấy vẫn còn đó như một nhắc nhở về nguồn gốc của sức mạnh Việt Nam. Đó là sức mạnh của sự chịu đựng, của lòng lạc quan và nhất là của tình đồng chí, đồng bào. Những bữa cơm ấy đã nuôi dưỡng cả một thế hệ anh hùng, những người đã dùng đôi bàn tay thô ráp để viết nên những trang sử vàng chói lọi.

Khi lật lại những trang nhật ký thời chiến, ta bắt gặp những dòng chữ nhòe đi vì mồ hôi và nước mắt: "Hôm nay toàn đơn vị được ăn cơm trắng, không độn. Thịt hộp chia mỗi người một miếng nhỏ. Sao mà ngon đến thế! Ước gì ở quê nhà, mẹ và các em cũng được ăn một bữa như thế này...". Câu nói đơn sơ ấy chứa đựng cả một triết lý nhân sinh cao đẹp. Bữa ăn không còn là sự hưởng thụ cá nhân, mà là niềm ước vọng về một tương lai tươi sáng cho những người thân yêu, cho đất nước.

Khép lại câu chuyện về bữa cơm thời chiến, không phải để chúng ta đắm chìm trong gian khổ đã qua, mà để chúng ta biết ơn những hạt gạo trắng ngần đang có trên tay hôm nay. Mỗi hạt cơm ta ăn hôm nay đều mang trong mình dư vị của những năm tháng gừng cay muối mặn, mang theo cả xương máu và mồ hôi của bao thế hệ đi trước.

Bữa cơm thời chiến – đó là bản anh hùng ca viết bằng những chất liệu đời thường nhất, giản dị nhất nhưng cũng bền bỉ nhất. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, một dân tộc biết trân trọng giá trị của sự sẻ chia, biết tìm thấy niềm vui trong gian khó, sẽ là một dân tộc không bao giờ bị khuất phục. Và dù thời gian có phủ bụi lên những căn hầm, những chiếc bếp Hoàng Cầm, thì hương vị của sự đoàn kết và lòng yêu nước tỏa ra từ những mâm cơm đạm bạc ấy sẽ mãi mãi nồng nàn trong dòng máu của mỗi người dân Việt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn