MẶT SAU CỦA MỘT TỜ TRUYỀN ĐƠN
Giữa chiến trường Điện Biên Phủ năm 1954, giấy viết là một thứ không dễ có.
Đối với một người lính, một tờ giấy có thể dùng để ghi lại một mệnh lệnh, một địa chỉ, một lời nhắn gửi.
Đối với một nhà báo, tờ giấy còn là nơi ghi lại những gì vừa diễn ra ở chiến trường để đưa đến với những người ở phía sau.
Nhưng giữa mưa bom, những cuộc hành quân liên tục và điều kiện vật chất thiếu thốn, những người làm báo tại mặt trận không phải lúc nào cũng có đủ giấy để viết.
Nhà báo Phạm Phú Bằng từng gặp đúng hoàn cảnh ấy.
Năm 1954, ông là một trong hai phóng viên của Tòa soạn tiền phương Báo Quân đội nhân dân tại Mặt trận Điện Biên Phủ, cùng với Nguyễn Khắc Tiếp. Tòa soạn chỉ có năm người, gồm Hoàng Xuân Tùy phụ trách chung, Trần Cư làm thư ký tòa soạn, hai phóng viên Phạm Phú Bằng và Nguyễn Khắc Tiếp cùng họa sĩ Nguyễn Bích.
Họ vừa viết, vừa biên tập, vừa tổ chức in và phát hành báo ngay tại chiến trường.
Công việc của Phạm Phú Bằng thường bắt đầu từ những chuyến đi.
Ông theo các đơn vị ra trận, quan sát diễn biến chiến đấu, ghi nhận hoạt động của bộ đội, dân công và thanh niên xung phong. Khi có điều kiện, ông trở về nơi làm việc để viết.
Nhưng có những lúc chiến trường không cho người phóng viên đủ thời gian để quay lại.
Bài viết phải được ghi ngay tại chỗ.
Và giấy viết thì không phải lúc nào cũng có.
Trong một lần đi tác nghiệp, Phạm Phú Bằng có thói quen nhặt những tờ truyền đơn của ta bị tung ra khỏi những bao gói sau các trận đánh. Ông thường nhặt chúng không phải để giữ làm kỷ niệm, mà để chuyển cho các đoàn dân công. Những tờ truyền đơn ấy tiếp tục được sử dụng trong công tác tuyên truyền ở mặt trận.
Rồi một ngày, khi đang di chuyển theo đội hình chiến đấu, ông nhận ra giấy viết của mình đã gần hết.
Không thể quay về ngay.
Không thể chờ đến khi có giấy mới viết.
Những thông tin vừa ghi nhận nếu không được lưu lại sẽ rất dễ bị bỏ sót giữa nhịp độ khẩn trương của chiến trường.
Và khi ấy, một cách giải quyết rất đơn giản xuất hiện.
Mặt sau của những tờ truyền đơn.
Phạm Phú Bằng sử dụng chính phần giấy còn trống phía sau những tờ truyền đơn để viết bản thảo.
Một mặt giấy từng mang những dòng chữ tuyên truyền.
Mặt còn lại trở thành nơi ghi lại những gì người phóng viên nhìn thấy ở chiến trường.
Một mặt hướng ra với quần chúng.
Một mặt hướng về tòa soạn.
Một mặt dùng để truyền đạt.
Một mặt dùng để ghi nhớ.
Tờ giấy nhỏ bé ấy vì thế mang trên mình hai lớp thông tin của cuộc chiến.
Một lớp là lời kêu gọi.
Một lớp là ký ức.
Ngày nay, một bản thảo viết trên mặt sau tờ truyền đơn có thể được nhìn như một chuyện rất nhỏ.
Nhưng trong hoàn cảnh năm 1954, nó phản ánh rõ một đặc điểm của báo chí chiến trường: người làm báo phải thích nghi với hoàn cảnh trước khi nghĩ đến sự thuận tiện của nghề nghiệp.
Không có bàn làm việc ổn định.
Không có kho giấy dồi dào.
Không có những chiếc máy tính để lưu trữ bản thảo.
Một cây bút, một mảnh giấy và trí nhớ của người viết có thể là toàn bộ phương tiện làm nghề.
Nhưng chính từ những điều kiện thiếu thốn ấy, những bài báo vẫn được hình thành.
Những trang báo vẫn được in.
Và những tờ báo vẫn được đưa đến các đơn vị đang chiến đấu.
Trong 140 ngày, từ ngày 28 tháng 12 năm 1953 đến ngày 16 tháng 5 năm 1954, Tòa soạn tiền phương Báo Quân đội nhân dân đã xuất bản 33 số báo ngay tại Mặt trận Điện Biên Phủ. Ban đầu báo ra cách nhau khoảng bốn đến năm ngày; khi chiến dịch bước vào những giai đoạn quyết liệt, nhịp độ được rút xuống còn ba ngày, rồi hai ngày, có thời điểm gần như ngày nào cũng phải có báo.
Trong số những bài viết của Phạm Phú Bằng có nhiều tin, bài chiến sự chỉ ghi đơn giản “PV”, “QĐND” hoặc thậm chí không ghi tên tác giả.
Đó là một đặc điểm của báo chí thời chiến.
Tên người viết đôi khi không quan trọng bằng việc thông tin có đến được với người cần đọc hay không.
Nhưng có một tác phẩm mang đậm dấu ấn của Phạm Phú Bằng và sau này được nhiều người nhắc đến: “Đêm nay Bác không ngủ”.
Tác phẩm được ông viết trong thời gian làm báo tại Điện Biên Phủ và sau đó được biên tập cùng Trần Cư. Bản thảo viết tay của tác phẩm này được Phạm Phú Bằng giữ lại trong sổ tay cá nhân.
Đó là một chi tiết đặc biệt.
Bởi những gì hôm nay có thể được đọc như một tác phẩm báo chí, ngày trước từng bắt đầu từ những dòng chữ viết tay trong điều kiện chiến trường.
Có thể hình dung khoảng cách giữa hai thời điểm ấy:
Một bên là người phóng viên ngồi trong điều kiện thiếu thốn, giấy viết gần hết.
Một bên là bản báo được in ra và đến tay người lính.
Giữa hai điểm ấy là cả một quá trình.
Đi tìm thông tin.
Ghi chép.
Viết bài.
Biên tập.
Sắp chữ.
In.
Rồi phát hành.
Những người làm báo tại mặt trận không có một đội ngũ đông đảo để chia nhỏ từng công đoạn. Với chỉ năm người trong lực lượng nòng cốt, họ phải cùng nhau hoàn thành gần như toàn bộ công việc của một tòa soạn.
Bởi vậy, mặt sau của một tờ truyền đơn không chỉ kể câu chuyện về sự thiếu giấy.
Nó kể câu chuyện về cách những người làm báo tìm cách vượt qua sự thiếu thốn.
Trong chiến tranh, mọi thứ đều có thể được tận dụng.
Một mảnh vải dù có thể trở thành vật liệu sử dụng cho đời sống.
Một chiếc xe đạp có thể trở thành phương tiện vận chuyển hàng trăm kilôgam lương thực.
Một căn hầm có thể vừa là nơi làm việc, vừa là nơi trú ẩn.
Và một tờ truyền đơn sau khi hoàn thành nhiệm vụ tuyên truyền có thể tiếp tục trở thành trang giấy cho một bài báo.
Không thứ gì bị xem là vô ích nếu nó còn có thể phục vụ cuộc chiến.
Nhưng điều đáng nhớ hơn cả là phía sau sự tận dụng ấy vẫn là một thái độ làm nghề rất nghiêm túc.
Phạm Phú Bằng không có nhiều giấy.
Nhưng ông vẫn viết.
Không có điều kiện làm việc thuận lợi.
Nhưng báo vẫn phải ra.
Thông tin phải chính xác.
Bài viết phải kịp thời.
Và những gì được đưa lên mặt báo phải phục vụ người lính đang ở ngoài trận địa.
Theo những hồi ức về Tòa soạn tiền phương, Phạm Phú Bằng thường ôm những xấp báo vừa in xong băng qua núi rừng đến trận địa. Tại đó, ông căng báo bên vách hào, đọc cho bộ đội nghe và nghe lại những câu chuyện từ chính những người lính.
Vòng tròn của nghề báo khi ấy vì thế không dừng ở việc viết.
Người phóng viên đi lấy thông tin từ người lính.
Sau khi báo được in, chính người phóng viên lại mang thông tin trở về với người lính.
Họ viết về chiến trường.
Rồi đưa những câu chuyện ấy trở lại chiến trường.
Một vòng tròn rất ngắn.
Nhưng vô cùng sống động.
Có lẽ vì thế mà những tờ báo xuất bản tại Điện Biên Phủ có một sức sống đặc biệt.
Chúng không được viết từ một văn phòng xa chiến trường.
Chúng được viết ngay giữa nơi chiến sự đang diễn ra.
Những dòng chữ được hình thành trong cùng không gian với tiếng pháo.
Những bản thảo có thể mang theo dấu vết của những chuyến hành quân.
Và đôi khi, ngay cả chất liệu để viết cũng là thứ vừa được nhặt lên từ chiến trường.
Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, Phạm Phú Bằng tiếp tục cuộc đời làm báo.
Ông không chỉ có mặt ở Điện Biên Phủ mà còn tham gia tác nghiệp tại nhiều chiến trường trong những năm sau đó. Trong kháng chiến chống Mỹ, ông là một trong những nhà báo vượt Trường Sơn, có mặt tại chiến trường Đông Nam Bộ, vùng ven Sài Gòn, Củ Chi và theo bộ đội đặc công vào Sài Gòn năm 1968.
Nhưng trong những tư liệu còn lại về ông, bản thảo viết trên mặt sau tờ truyền đơn vẫn là một hình ảnh rất đặc biệt.
Nó nhỏ.
Không hào hùng.
Không có tiếng súng.
Không có một chiến công được ghi bằng những con số lớn.
Chỉ là một người phóng viên thiếu giấy và một mặt giấy còn trống.
Nhưng chính những điều nhỏ bé như vậy làm cho lịch sử trở nên gần với con người hơn.
Bởi chiến tranh không chỉ tồn tại trong những trận đánh.
Chiến tranh còn nằm trong những chuyện rất đời thường:
Một người phải tìm chỗ trú mưa để viết.
Một người phải giữ bút khỏi ướt.
Một người phải tranh thủ ghi chép trước khi đội hình tiếp tục hành quân.
Một người phải tìm một mặt giấy trống để hoàn thành bản thảo.
Và sau tất cả, những dòng chữ ấy phải được đưa đến nơi cần đến.
Nhiều thập niên sau, bản thảo viết trên mặt sau tờ truyền đơn được lưu giữ như một tư liệu quý về hoạt động báo chí tại Mặt trận Điện Biên Phủ. Nó giúp thế hệ sau không chỉ biết những nhà báo chiến trường đã viết gì, mà còn hình dung được họ đã viết như thế nào.
Một tờ truyền đơn từng được dùng để gửi thông điệp đến chiến trường.
Mặt sau của nó lại trở thành nơi lưu giữ một câu chuyện từ chiến trường.
Hai chiều của một tờ giấy.
Hai công việc.
Nhưng cùng nằm trong một thời đại.
Và có lẽ, đó chính là điều khiến mảnh giấy ấy trở nên đặc biệt.
Nó nhắc rằng lịch sử đôi khi không nằm trong những vật lớn lao.
Lịch sử có thể nằm ở mặt sau của một tờ giấy đã cũ.
Nơi một người phóng viên, giữa những ngày Điện Biên Phủ khói lửa, đã viết tiếp những dòng chữ của mình bằng tất cả những gì còn lại.
Không có giấy mới, ông dùng giấy cũ.
Không có điều kiện thuận lợi, ông tìm cách thích nghi.
Và khi chiến trường cần một tiếng nói, những dòng chữ ấy vẫn được viết ra.
Để rồi hơn bảy mươi năm sau, người đời vẫn có thể nhìn thấy dấu vết của một thời đại trên chính mặt sau của một tờ truyền đơn.



