Máu Thấm Đất Mỹ Tho
Máu Thấm Đất Mỹ Tho
Tháng Chạp, năm Tân Dậu (1861).
Bầu trời Tiền Giang những ngày cuối năm se lạnh và xám ngắt như lòng người đang chịu đựng cảnh nước mất nhà tan. Mấy tháng trước, cơn bão lửa chiến tranh đã càn quét qua ba tỉnh miền Đông. Sau khi chiếm được Sài Gòn, giặc Pháp hùng hổ ngược dòng Cửu Long, nhanh chóng nuốt trọn Định Tường, biến tỉnh lỵ Mỹ Tho thành một tiền đồn quân sự kiên cố. Từ đây, chúng thọc sâu vào đồng bằng, cướp bóc, giày xéo mảnh đất trù phú.
Nhưng người dân Mỹ Tho—những nông dân quanh năm gắn bó với con nước, hạt lúa—không cam chịu. Lòng yêu nước bỗng chốc hóa thành ngọn lửa cuồng nộ. Giữa cảnh binh đao khói lửa, ngọn cờ Đại Nghĩa của triều đình và phong trào kháng chiến đã tìm được nơi cắm rễ.
Đầu năm 1861, khi quân Pháp còn đang chật vật củng cố vị trí, triều đình nhà Nguyễn, dù đã yếu thế, vẫn hạ lệnh mở cuộc phản công quy mô lớn. Người được giao trọng trách nặng nề ấy là Nguyễn Trung Trực—một cái tên về sau sẽ trở thành huyền thoại. Lúc bấy giờ, ông còn mang chức Chánh đội Suất, đóng ở vàm sông Nhật Tảo. Cùng với ông, các vị quan lại, tướng lĩnh còn lại của triều đình như Trương Định, Lãnh binh Thăng (Nguyễn Hữu Thắng), Phó Cơ Đạt (Trần Thiện Đạt) và vô số nghĩa sĩ địa phương đã cùng nhau hội tụ. Họ không chỉ là quan quân mà còn là những người con của đất nước, mang trong mình lời thề “Thà chết chứ không chịu làm nô lệ!”
Sự kiện làm nức lòng dân chúng và trở thành tiếng sấm báo hiệu cuộc phản công chính là việc Nguyễn Trung Trực đốt cháy tàu chiến L’Espérance trên sông Nhật Tảo hồi đầu tháng 12 năm 1861. Chiến công vang dội này không chỉ tiêu diệt một lực lượng đáng kể của địch mà còn hun đúc thêm ý chí chiến đấu, chứng minh rằng quân Pháp không phải là bất khả chiến bại.
Thừa thắng xốc tới, kế hoạch phản công lớn được bí mật triển khai. Mũi chủ công được xác định là đập tan căn cứ quân sự của Pháp ngay tại tỉnh lỵ Mỹ Tho. Một pháo đài mới sẽ được xây dựng để bao vây, khống chế và tiêu diệt địch. Người dân Mỹ Tho, vốn đã quá căm phẫn, đã đổ xô tiếp ứng. Họ tự nguyện hiến tặng vật liệu, dùng chính sức lực của mình để xây dựng Trận địa pháo Chi Lăng.
Trận địa nằm tại một vị trí chiến lược, cách trung tâm Mỹ Tho khoảng năm cây số về phía Tây, nằm giữa hai con kênh Rạch Miễu và Thủ Ngữ. Nơi đây là vùng đất gò cao, được bao bọc bởi ruộng lúa và rừng cây, tiện cho việc ẩn nấp, công thủ và triệt thoái.
Trong những đêm tối trời, hàng ngàn nhân công, từ cụ già cho đến thanh niên trai tráng, câm lặng nhưng hăng hái vận chuyển đất đá, tre gỗ. Chỉ trong vòng một tháng, một công trình phòng thủ quy mô đã hình thành: một tuyến chiến hào dài gần 2000 mét, bao quanh ba mặt, mặt còn lại là sông Tiền. Phía trong là những ụ đất kiên cố, những công sự vững chắc, sẵn sàng đón nhận những khẩu đại pháo. Họ đã đặt tên cho công trình này là Pháo đài Chi Lăng—một cái tên gợi nhắc về hào khí Đông A, về chiến thắng lẫy lừng của cha ông chống quân phương Bắc. Cái tên ấy, như một lời hiệu triệu, mang trong nó niềm hy vọng lớn lao: Mỹ Tho sẽ là nơi chôn vùi quân xâm lược, như Chi Lăng đã từng chôn vùi quân Minh.
Đó là những ngày mà tình quân dân hòa quyện như nước với sữa.
Đại pháo được kéo về, lắp đặt. Đó là những khẩu pháo đồng, pháo gang cũ kỹ, không đồng bộ, nhưng được lau chùi sáng bóng, đặt trên những ụ đất chắc chắn. Các vị trí đặt pháo được tính toán kỹ lưỡng, bảo đảm tầm bắn có thể kiểm soát toàn bộ khu vực thành Mỹ Tho và cả bến tàu trên sông Tiền, nơi neo đậu các chiến thuyền Pháp.
Đại tá Pháp D’Ariès, chỉ huy quân Pháp tại Mỹ Tho, hoàn toàn không lường trước được cuộc phản công quy mô này. Hắn chủ quan cho rằng sau khi chiếm được các tỉnh lỵ, tinh thần kháng cự của người Việt đã bị bẻ gãy. Sự im lặng của đồng bằng không phải là sự khuất phục, mà là sự nín thở trước cơn bão.
Ngày 10 tháng 12 năm 1861 (theo lịch sử phương Tây), D’Ariès bỗng nhận được tin tình báo: Một trận địa pháo lớn đã hình thành và đã khai hỏa.
Đó là một buổi sáng định mệnh. Khi những tia nắng đầu tiên chưa kịp xua đi màn sương mỏng manh, một tiếng “Ầm!” kinh hoàng xé toạc không gian. Tiếp theo là vô số tiếng “Ầm! Ầm! Ầm!” khác. Mưa đạn pháo đồng cày xới bến cảng, trút xuống thành lũy Mỹ Tho.
Các tàu chiến Pháp neo đậu trên sông Tiền hoảng loạn. Lính Pháp trong thành như rắn mất đầu. Nguyễn Trung Trực, Lãnh binh Thăng, cùng các tướng lĩnh khác đứng trên ụ pháo, mắt dõi theo làn khói trắng, khuôn mặt hằn lên sự quyết tâm sắt đá.
D’Ariès nhanh chóng trấn tĩnh, ra lệnh cho pháo binh của mình phản kích. Chiến hạm La Dragonne, niềm kiêu hãnh của hải quân Pháp, cùng các pháo hạm khác lập tức chuyển hướng, nhả đạn về phía trận địa Chi Lăng.
Cuộc đấu pháo khốc liệt bắt đầu. Đó không chỉ là sự đối đầu về hỏa lực mà còn là cuộc chiến của ý chí.
Pháo Pháp là những khẩu súng hiện đại, tầm bắn xa và chính xác hơn. Mỗi khi tiếng rít của đạn pháo giặc đến gần, đất lại rung chuyển, khói bụi mịt mù. Nhiều ụ pháo của ta bị đánh sập, thương vong bắt đầu xuất hiện. Những người lính gác pháo dũng cảm không lùi bước, họ bị thương lại băng bó rồi tiếp tục chiến đấu, hoặc ngay lập tức có người khác xông lên thế chỗ. Máu của họ đã thấm đẫm từng nắm đất của Pháo đài Chi Lăng.
Lửa từ hỏa lực ta không hề suy giảm. Nghĩa quân tập trung bắn vào các vị trí chiến lược của Pháp: kho đạn, doanh trại, và đặc biệt là các chiến hạm. Tàu chiến La Dragonne bị bắn trúng nhiều phát, vỏ sắt bị thủng, buộc phải rút lui. Chiến hạm Ondine bị một phát đạn chí mạng, bốc cháy.
Trận đánh kéo dài suốt cả ngày hôm đó. Quân Pháp bị bao vây tứ phía. Ngoài cuộc đấu pháo trực diện, các toán nghĩa quân khác còn liên tục quấy rối, chặn đánh các đội quân tiếp viện, khiến D’Ariès không thể đưa quân ra phản công bộ binh như ý muốn.
Đêm xuống, tiếng súng vẫn không ngớt. Mỹ Tho chìm trong biển lửa và khói thuốc súng.
Sự kiên cường của nghĩa quân đã khiến người Pháp kinh hoàng. Chúng nhận ra rằng, đây không chỉ là một cuộc nổi dậy nhỏ mà là một cuộc phản công được tổ chức quy mô, đe dọa trực tiếp đến sự cai trị của chúng ở Nam Kỳ.
Sáng ngày 11 tháng 12, Pháp tập trung toàn bộ lực lượng phản công. Đại tá Desvaux dẫn theo một lực lượng tiếp viện hùng hậu từ Sài Gòn đã kịp thời có mặt. Chiến hạm Pháp dàn hàng ngang trên sông Tiền, nã đạn liên tục, dọn đường cho bộ binh đổ bộ.
Pháp đã áp dụng chiến thuật tập trung hỏa lực, sử dụng ưu thế vượt trội của pháo binh hiện đại để tiêu diệt các ụ pháo của ta. Những quả đạn lớn của Pháp, mang theo sức công phá khủng khiếp, đã xé toạc các ụ đất, làm tan tác công sự.
Lúc này, sự chênh lệch về vũ khí, khí tài, và đặc biệt là đạn dược bắt đầu bộc lộ một cách tàn khốc. Nghĩa quân ta bắt đầu cạn kiệt đạn pháo. Đại bác trở nên im lìm, nhường chỗ cho những khẩu súng hỏa mai lạc hậu, tầm bắn ngắn hơn, không thể đối chọi với súng trường và đại bác của địch.
Khi pháo đài Chi Lăng gần như bị phá hủy, bộ binh Pháp, với súng trường nạp đạn nhanh và kỷ luật chiến đấu cao, bắt đầu cuộc tổng tấn công. Từng tốp lính Pháp xông vào trận địa, tiến hành các cuộc giao chiến giáp lá cà.
Mặc dù trang bị kém hơn, nghĩa quân vẫn chiến đấu với tinh thần quên mình. Họ dùng gươm, giáo, mã tấu, và cả cuốc xẻng để chống trả. Mỗi tấc đất đều nhuốm máu. Tinh thần của Lãnh binh Thăng, của Nguyễn Trung Trực, và của những người lính vô danh khác đã biến họ thành những chiến binh bất tử.
Tuy nhiên, sức mạnh vật chất của quân thù quá lớn. Từng vị trí phòng thủ lần lượt bị đánh chiếm. Các tướng lĩnh, trong đó có Lãnh binh Thăng, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, anh dũng hy sinh ngay tại trận địa. Cái chết của ông là một mất mát lớn, nhưng nó đã tiếp thêm lòng căm thù và ý chí chiến đấu cho đồng đội.
Trận địa Pháo đài Chi Lăng cuối cùng đã thất thủ. Nghĩa quân tan rã thành từng nhóm nhỏ, rút vào chiến khu bưng biền để bảo toàn lực lượng, chuẩn bị cho một cuộc chiến trường kỳ, du kích.
Thắng lợi của Pháp là một chiến thắng về hỏa lực, nhưng thất bại của triều đình và nghĩa quân không phải là sự khuất phục của ý chí.
Sau khi chiếm được trận địa, quân Pháp kinh hoàng trước sự kiên cố của công trình và quy mô của cuộc phản công. Chúng nhận ra rằng, chúng đang phải đối đầu với một dân tộc có ý chí sắt đá, chứ không phải một triều đình đã mục ruỗng.
Trận địa pháo Mỹ Tho (Chi Lăng) đã kết thúc bằng sự hy sinh oanh liệt, nhưng nó không phải là một sự kiện vô nghĩa.
1. Về mặt quân sự, cuộc phản công đã làm chậm lại đáng kể sự bành trướng của Pháp, buộc chúng phải tập trung lực lượng và tái tổ chức lại chiến lược. Nó chứng minh rằng ngay cả ở những vùng đất đã bị chiếm đóng, ngọn lửa kháng chiến vẫn luôn âm ỉ cháy.
2. Về mặt tinh thần, chiến thắng nhỏ nhoi ở Nhật Tảo và cuộc chiến đấu kiên cường tại Chi Lăng đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các phong trào khởi nghĩa về sau. Tên tuổi của Nguyễn Trung Trực, Lãnh binh Thăng, và các nghĩa sĩ đã khắc sâu vào tâm khảm người dân Nam Kỳ.
Trận chiến ấy, với những tiếng ầm vang vọng và những giọt máu đã đổ, đã trở thành một khúc hùng ca bi tráng. Nó là lời khẳng định đanh thép về tinh thần độc lập, là minh chứng cho sự bất khuất của người dân Nam Bộ. Dù súng đạn không thể thắng được vũ khí hiện đại của phương Tây, nhưng tinh thần “Máu có thể đổ, nhưng Tổ quốc không bao giờ khuất phục” đã được thắp lên.
Pháo đài Chi Lăng bị san bằng, nhưng trên nền tro tàn ấy, hạt giống của lòng yêu nước và ý chí đấu tranh đã nảy mầm, chờ đợi ngày nở hoa thành chiến thắng. Mãi mãi về sau, mỗi khi nhắc đến Mỹ Tho năm 1861, người ta không chỉ nhớ đến sự kiện quân Pháp chiếm thành, mà còn nhớ đến Khúc Hùng Ca Pháo Đài Chi Lăng—nơi đất và người hòa quyện, viết nên một trang sử hào hùng, bi tráng của dân tộc.



