Mẹ gói nắm cơm cuối cùng
Đêm trước hôm đi, trời rét. Gió biển thổi qua mái tranh nghe lật phật từng hồi. Trong căn bếp nhỏ, ngọn lửa rơm cháy đỏ hồng, soi gương mặt mẹ bác gầy và trầm lặng hơn mọi ngày. Cả nhà đã ăn cơm xong, nhưng mẹ vẫn chưa đi ngủ. Bác Được ngồi bên chõng tre sửa lại dây ba lô, còn mẹ lặng lẽ vo nắm cơm nguội còn lại trong nồi.

Đêm trước hôm đi, trời rét.
Gió biển thổi qua mái tranh nghe lật phật từng hồi. Trong căn bếp nhỏ, ngọn lửa rơm cháy đỏ hồng, soi gương mặt mẹ bác gầy và trầm lặng hơn mọi ngày.
Cả nhà đã ăn cơm xong, nhưng mẹ vẫn chưa đi ngủ.
Bác Được ngồi bên chõng tre sửa lại dây ba lô, còn mẹ lặng lẽ vo nắm cơm nguội còn lại trong nồi.
Bác hỏi:
— Mẹ làm gì thế?
Mẹ không ngẩng lên:
— Mẹ gói cơm cho con đi đường.
Chỉ có một ít gạo ngon mẹ để dành lâu nay. Mẹ trộn thêm chút muối vừng rồi vo thành hai nắm cơm vừa tay, đặt lên tàu lá chuối đã hơ qua lửa cho mềm.
Đôi bàn tay mẹ làm rất chậm, rất cẩn thận, như sợ nắm cơm bị vỡ.
Bác nhìn mà thấy nghẹn ở cổ.
Thời ấy nhà nghèo lắm. Một bữa cơm trắng đã là quý. Vậy mà mẹ dành phần ngon nhất cho đứa con sắp đi xa.
Gói xong, mẹ lấy sợi lạt mềm buộc lại rồi đặt vào lòng bác.
— Đường xa, lúc đói thì ăn.
Bác cầm gói cơm còn ấm mà không nói được gì.
Ngoài hiên, tiếng côn trùng kêu đều trong đêm. Cha bác đã ngủ từ lâu, em gái nằm quay mặt vào vách để giấu tiếng thở dài.
Mẹ ngồi thêm một lúc rồi khẽ hỏi:
— Bao giờ con về?
Bác lắc đầu:
— Con cũng không biết nữa mẹ ạ.
Mẹ im lặng.
Ngọn lửa bếp reo tí tách. Ánh lửa hắt lên đôi mắt mẹ đã bắt đầu đỏ hoe.
Một lúc sau, mẹ nói rất khẽ:
— Nếu có lúc đói quá, nhớ ăn nắm cơm này rồi nghĩ đến nhà mà cố gắng.
Câu nói ấy theo bác suốt những năm chiến tranh.
Sáng hôm sau, khi trời còn mờ sương, bác khoác ba lô lên vai. Mẹ đặt gói cơm vào ngăn trong cùng, ngay cạnh lá thư dặn dò.
Ra đến cổng, mẹ còn gọi với theo:
— Đừng để đói quá mới ăn nghe con!
Bác quay lại gật đầu.
Con đường đất ra đầu làng hôm ấy đầy những thanh niên cùng lên đường. Tiếng loa xã vang vọng giữa buổi sáng lạnh.
Đi được một quãng, bác đưa tay sờ vào ba lô. Gói cơm của mẹ vẫn còn đó, ấm như hơi bếp đêm qua.
Đến trưa, đơn vị nghỉ chân dưới một hàng phi lao. Anh em mở cơm nắm ra ăn. Có người chỉ có củ khoai, có người có ít lương khô.
Bác mở gói cơm của mẹ.
Mùi lá chuối và mùi cơm mới thoảng lên làm mắt bác cay xè.
Bác bẻ đôi một nắm, chia cho người bạn ngồi cạnh.
Bạn hỏi:
— Cơm nhà à?
Bác gật đầu.
Cả hai ăn rất chậm, như sợ hết.
Nắm cơm ấy không nhiều, nhưng bác nói đó là bữa cơm ngon nhất đời mình.
Sau này qua Trường Sơn, qua những trận đánh ác liệt, có những ngày bác phải ăn lương khô cứng như đá, có những đêm bụng đói cồn cào. Mỗi lần như thế, bác lại nhớ đến gói cơm mẹ buộc bằng sợi lạt mềm năm nào.
Ngày trở về sau chiến tranh, mẹ đã già đi nhiều.
Một buổi tối ngồi bên bếp lửa, mẹ bỗng hỏi:
— Hồi đi bộ đội, con có ăn hết nắm cơm mẹ gói không?
Bác cười mà nước mắt rưng rưng:
— Con ăn hết rồi mẹ ạ. Nhưng hương vị của nó thì con mang theo đến tận bây giờ.
Mẹ cũng cười, đôi mắt ánh lên trong ngọn lửa.
Bây giờ tuổi đã cao, mỗi lần thấy con cháu gói cơm đi đường, bác lại nhớ đêm đông năm ấy.
Bác hiểu rằng:
Nắm cơm mẹ gói không chỉ là thức ăn cho một chặng đường. Đó là tình thương, là lời dặn, là hơi ấm của mái nhà theo người lính suốt những năm tháng chiến tranh. Và nhiều khi, chính những điều nhỏ bé như thế lại cho con người sức mạnh để đi hết một quãng đời rất dài.



