Mẹ Lê Thị Sáu – Hai lần tiễn con ra trận, một đời giữ trọn niềm tự hào
Phan Thị Cẩm Nhung
Có những người mẹ cả đời chỉ mong con mình được bình an trở về. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh, với những người mẹ Việt Nam, ước mong giản dị ấy nhiều khi trở thành điều xa xỉ. Họ tiễn con đi giữa những ngày đất nước chìm trong khói lửa, rồi lặng lẽ chờ đợi trong những tháng năm dài đằng đẵng. Có người chờ được ngày con trở về, nhưng cũng có những người mẹ phải hai lần nhận giấy báo tử của những người con mà mình dứt ruột sinh ra.
Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Lê Thị Sáu, sinh năm 1923, quê ở vùng Bến Thủy, Nghệ An, là một người mẹ như thế. Ở tuổi 103, mái tóc mẹ đã bạc trắng, đôi mắt không còn nhìn rõ như trước, nhưng những ký ức về hai người con trai đã hy sinh vì Tổ quốc vẫn chưa bao giờ phai nhạt.
Mẹ có ba người con trai. Hai người con là Lê Huy Trường và Lê Huy Minh đều lần lượt hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Người con út Lê Huy Thắng cũng đã qua đời năm 2024. Những năm tháng cuối đời, mẹ sống giữa tình yêu thương của con cháu, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn vẫn luôn có một khoảng trống mang tên những người con đã mãi mãi nằm lại với đất nước.
Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào những năm tháng ngày càng khốc liệt, Bến Thủy trở thành một trong những địa bàn thường xuyên bị máy bay Mỹ đánh phá. Cảng Bến Thủy là nơi vận chuyển hàng hóa, vũ khí và lực lượng phục vụ cuộc kháng chiến nên thường xuyên trở thành mục tiêu của bom đạn.
Ngày 9-6-1965, trong một trận máy bay địch đánh phá ác liệt, Lê Huy Trường, khi ấy là Tiểu đội trưởng dân quân trực chiến, đã không ngần ngại lao vào nơi nguy hiểm để cứu những thương binh trên tàu Hải quân của ta đang neo đậu tại cảng.
Giữa tiếng bom đạn, người chiến sĩ trẻ đã chọn tiến về phía hiểm nguy thay vì lùi lại. Nhưng rồi bom đạn của kẻ thù đã cướp đi sinh mạng của anh.
Tin con hy sinh đến với mẹ Sáu quá đột ngột.
Người mẹ đang làm ruộng không thể ngờ rằng người con trai mà mình vừa nhìn thấy, vừa nghe tiếng nói không lâu trước đó, đã mãi mãi không trở về. Nỗi đau khiến mẹ khuỵu xuống giữa thửa ruộng. Người con trai mới ngoài đôi mươi đã nằm lại giữa cuộc chiến tranh mà anh đã lựa chọn dấn thân để bảo vệ quê hương.
Nhưng chiến tranh chưa dừng lại. Và nỗi đau của người mẹ cũng chưa phải đã kết thúc.
Bảy năm sau, mẹ Sáu lại phải tiễn người con trai cả Lê Huy Minh lên đường vào chiến trường Quảng Trị.
Ngày chia tay ấy, có một kỷ niệm mà hơn nửa thế kỷ trôi qua vẫn nằm nguyên trong ký ức của mẹ.
Anh Minh vội vã lên đường đến mức quên mang theo một số đồ dùng cá nhân. Mẹ thương con, vội vàng cầm túi đồ chạy ra bến phà Bến Thủy, mong kịp trao tận tay con trước khi anh rời quê hương.
Nhưng khi mẹ đến nơi, chuyến phà đã rời bến.
Con phà chầm chậm trôi giữa dòng sông Lam. Người mẹ đứng bên này bờ, người con ở phía bên kia. Hai mẹ con chỉ còn biết nhìn nhau và đưa tay vẫy.
Có lẽ khi ấy, cả mẹ và anh Minh đều không thể biết rằng đó lại là lần cuối cùng họ được nhìn thấy nhau.
Ngày 11-7-1972, trong 81 ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị, người con trai của mẹ đã anh dũng hy sinh.
Một lần nữa, giấy báo tử lại tìm về ngôi nhà nhỏ.
Nếu lần đầu mất con là nỗi đau không thể gọi thành lời, thì lần thứ hai ấy có lẽ là một vết thương sâu hơn trong trái tim người mẹ. Hai người con trai, hai tuổi thanh xuân, hai cuộc đời đã gửi lại chiến trường.
Nhưng mẹ vẫn phải sống.
Mẹ còn gia đình. Mẹ còn người chồng đã từng tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ. Mẹ còn người con út. Và phía sau những mất mát ấy là một đất nước đang chiến đấu cho ngày hòa bình.
Mẹ đã không để nỗi đau quật ngã mình.
Mẹ lặng lẽ trở thành điểm tựa cho gia đình, tiếp tục vun vén cuộc sống, nuôi dạy người con còn lại trưởng thành. Những năm tháng ấy chắc hẳn không hề dễ dàng. Nhưng như biết bao bà mẹ Việt Nam trong chiến tranh, mẹ Sáu đã chọn cách cất nỗi đau vào sâu trong lòng để tiếp tục sống và tiếp tục tin vào ngày đất nước hòa bình.
Thời gian rồi cũng trôi qua.
Chiến tranh kết thúc. Đất nước thống nhất.
Những người đã ra đi không trở về nữa, nhưng ký ức về họ vẫn ở lại.
Trong ngôi nhà của mẹ, những tấm Bằng Tổ quốc ghi công được gìn giữ cẩn thận. Đó không chỉ là những giấy tờ ghi nhận sự hy sinh, mà còn là những kỷ vật gắn với cuộc đời của hai người con mà mẹ đã từng ôm trong vòng tay, từng chăm sóc, từng mong chờ và cuối cùng phải tiễn đi mãi mãi.
Giờ đây, ở tuổi 103, mẹ Sáu sống cùng con dâu Nguyễn Thị Huệ. Mẹ được con cháu chăm sóc, phụng dưỡng. Điều khiến mẹ có thêm niềm vui là truyền thống của gia đình vẫn được tiếp nối.
Cháu nội đích tôn của mẹ, Đại tá Lê Huy Nghĩa, hiện công tác trong Quân đội, là Phó chỉ huy trưởng, Tham mưu trưởng Bộ CHQS thành phố Huế. Hình ảnh người cháu khoác trên mình màu xanh áo lính như một sự tiếp nối âm thầm của truyền thống gia đình qua nhiều thế hệ.
Một người con đã hy sinh giữa bom đạn Bến Thủy.
Một người con đã nằm lại trên chiến trường Quảng Trị.
Còn người mẹ ở lại, mang theo ký ức về các con qua hơn nửa thế kỷ.
Cuộc đời mẹ Lê Thị Sáu không có những chiến công được ghi trên những trang sử lớn. Mẹ chỉ là một người phụ nữ bình dị của quê hương Bến Thủy, từng làm vợ, làm mẹ, chăm lo gia đình và tiễn chồng, tiễn con ra trận. Nhưng chính những điều bình dị ấy lại tạo nên chiều sâu của một thời đại.
Bởi phía sau mỗi người lính ra trận luôn có một người mẹ đứng đợi.
Phía sau mỗi tờ giấy báo tử là một mái nhà mất đi tiếng cười của người con.
Và phía sau những chiến thắng của dân tộc là biết bao người mẹ đã âm thầm chịu đựng những mất mát mà không gì có thể bù đắp.
Ở tuổi xế chiều, mẹ Lê Thị Sáu vẫn giữ những ký ức về hai người con như giữ một phần máu thịt của cuộc đời mình. Hai người con không trở về, nhưng tên tuổi và sự hy sinh của họ đã hòa vào lịch sử của quê hương, đất nước.
Mẹ đã hai lần tiễn con vào chiến trận và hai lần phải tiễn con vào cõi vĩnh hằng. Nhưng tình yêu của mẹ dành cho các con thì chưa bao giờ mất đi.
Nó ở lại trong những tấm bằng Tổ quốc ghi công, trong những câu chuyện được kể lại cho con cháu, trong màu áo người lính của thế hệ hôm nay và trong chính nền hòa bình mà những người con của mẹ đã dùng tuổi trẻ của mình để đánh đổi.
Và có lẽ, đó cũng là điều mà những thế hệ hôm nay cần nhớ: hòa bình không tự nhiên mà có. Đằng sau cuộc sống bình yên là tuổi trẻ, máu xương và cả những giọt nước mắt của biết bao người đã sống, chiến đấu và hy sinh vì Tổ quốc.



