Mẹ Mai Thị Út và những chuyến thuyền hai đáy vượt vòng vây quân địch
Trong những năm tháng kháng chiến ở miền Tây Nam Bộ, có những người phụ nữ không trực tiếp đứng trong đội hình chiến đấu nhưng lại đảm nhận những nhiệm vụ có ý nghĩa sống còn đối với lực lượng cách mạng. Mẹ Mai Thị Út, thường được gọi là Má Tám Hợi, là một trong những người như thế.
Suốt nhiều năm hoạt động, Mẹ vừa xây dựng cơ sở cách mạng, vừa làm giao liên, vận chuyển vũ khí, thuốc men, lương thực và nuôi giấu cán bộ. Đặc biệt, những chiếc thuyền hai đáy do Mẹ sử dụng đã trở thành phương tiện vận chuyển bí mật, giúp đưa một khối lượng lớn hàng hóa phục vụ kháng chiến vượt qua sự kiểm soát gắt gao của đối phương.
Từ người phụ nữ nông dân đến cán bộ cách mạng
Mẹ Mai Thị Út sinh năm 1912 tại ấp Mỹ Đa, xã Mỹ Hạnh Trung, thị xã Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang. Năm 1930, Mẹ về làm dâu trong một gia đình nông dân nghèo. Chồng Mẹ là ông Nguyễn Văn Hợi, một người sớm tham gia hoạt động cách mạng.
Từ những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, Mẹ đã tham gia các hoạt động phục vụ cách mạng. Mẹ cùng chị em phụ nữ tải gạo, vận chuyển đạn dược, đưa thương binh về căn cứ Đồng Tháp Mười và đào hầm ngay trong nhà để che giấu cán bộ.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Mẹ tiếp tục hoạt động bí mật tại địa phương. Đến tháng 1/1960, Mẹ được giao làm Hội trưởng Hội Phụ nữ xã Mỹ Phước Tây. Từ đây, Mẹ tích cực vận động quần chúng, xây dựng cơ sở và tham gia đấu tranh chống chính sách dồn dân, lập ấp chiến lược.
Những chuyến thuyền hai đáy giữa vùng địch kiểm soát
Hoạt động của Mẹ Mai Thị Út ngày càng gắn với công tác hậu cần và giao liên.
Mẹ được giao nhiệm vụ mua sắm nguyên vật liệu phục vụ đơn vị hậu cần Tỉnh đội Mỹ Tho sản xuất vũ khí, đồng thời tìm mua thuốc tây, gạo và những nhu yếu phẩm cần thiết để đưa vào căn cứ.
Để vận chuyển hàng hóa qua các trạm kiểm soát, Mẹ đã cải tạo những chiếc thuyền thông thường thành thuyền hai đáy. Phía trên vẫn chở hàng hóa như những chuyến buôn bán bình thường, còn phần đáy bí mật được sử dụng để cất giấu vũ khí, thuốc men.
Nhờ cách làm sáng tạo này, Mẹ đã thực hiện nhiều chuyến vận chuyển trót lọt. Theo tư liệu của Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, tổng khối lượng vũ khí, thuốc men mà Mẹ vận chuyển cho các đơn vị lên tới hàng trăm tấn.
Mỗi chuyến đi là một lần Mẹ phải đối mặt với nguy cơ bị phát hiện. Chỉ cần một cuộc khám xét bất ngờ, những chuyến hàng bí mật có thể bị lộ và tính mạng của Mẹ cũng bị đe dọa.
Bị bắt và tra tấn nhưng vẫn tiếp tục trở lại
Năm 1965, hoạt động của Mẹ bắt đầu bị đối phương chú ý. Trong một lần vận chuyển, Mẹ giấu gần chục thùng đạn đại liên dưới đáy thuyền.
Khi thuyền đến khu vực bốt Kênh 12, quân địch tiến hành khám xét. Mẹ nhanh chóng tháo đáy thuyền để thả số hàng xuống sông nhằm tránh bị phát hiện, nhưng vẫn còn sót lại một thùng đạn.
Mẹ bị bắt và bị tra tấn. Những trận đòn khiến Mẹ bị gãy ba xương sườn. Tuy nhiên, do không có đủ chứng cứ, đối phương buộc phải thả Mẹ.
Điều đáng khâm phục là chỉ khoảng nửa tháng sau khi trở về nhà, dù thương tích chưa hoàn toàn bình phục, Mẹ lại tiếp tục công việc giao liên.
Đối với Mẹ Mai Thị Út, nhiệm vụ chưa hoàn thành thì chưa thể dừng lại.
Người phụ nữ ngoài 60 tuổi vẫn tiếp tục đưa hàng vào căn cứ
Những năm 1972–1974, các tuyến giao liên trên bộ và đường thủy ngày càng bị kiểm soát gắt gao. Việc vận chuyển vũ khí, thuốc men vào căn cứ gặp nhiều khó khăn.
Trong quá trình chuẩn bị cho Chiến dịch Hồ Chí Minh, Tỉnh đội Mỹ Tho giao cho Mẹ một nhiệm vụ đặc biệt: vận chuyển hàng bằng đường thủy từ khu vực biên giới Campuchia về căn cứ bằng thuyền hai đáy.
Khi ấy, Mẹ đã ngoài 60 tuổi.
Tuổi cao nhưng Mẹ vẫn nhận nhiệm vụ. Mẹ trực tiếp vượt qua những tuyến đường sông nguy hiểm, đưa hàng về căn cứ phục vụ lực lượng cách mạng. Mẹ còn cùng các con làm giao liên hợp pháp cho đơn vị Y4, Đặc khu Sài Gòn – Chợ Lớn.
Những chuyến đi ấy tiếp tục diễn ra trong điều kiện quân địch tăng cường kiểm soát, nhưng Mẹ vẫn kiên trì thực hiện nhiệm vụ cho đến ngày đất nước thống nhất.
Người chồng và hai người con lần lượt hy sinh
Hoạt động cách mạng của Mẹ Mai Thị Út cũng gắn liền với những mất mát lớn của gia đình.
Ngày 5/7/1961, chồng Mẹ là ông Nguyễn Văn Hợi bị bắt trong một trận càn khi đang trên đường đi dự lớp tập huấn của Huyện ủy. Không khuất phục trước đối phương, ông bị sát hại.
Sau nhiều đêm tìm cách vượt qua sự kiểm soát của địch, Mẹ cùng đồng đội mới đưa được thi thể chồng về mai táng.
Hai người con trai của Mẹ cũng hy sinh trong kháng chiến.
Nguyễn Văn Đô tham gia bộ phận cơ yếu của Văn phòng Tỉnh ủy Mỹ Tho từ năm 1952 và hy sinh trong chiến tranh. Người con trai Nguyễn Văn Nở tham gia Tiểu đoàn 267 và cũng hy sinh.
Ba người thân yêu lần lượt ra đi, nhưng Mẹ vẫn tiếp tục hoạt động, tiếp tục vận chuyển hàng hóa và phục vụ cách mạng.
Hai danh hiệu cao quý ghi nhận một cuộc đời cống hiến
Sau ngày đất nước thống nhất, Mẹ Mai Thị Út tiếp tục công tác tại địa phương. Năm 1977, Mẹ được phong quân hàm Thượng úy và nghỉ hưu.
Với những thành tích trong hai cuộc kháng chiến, Mẹ được tặng Huân chương Chiến công hạng Ba và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ngày 5/8/1994, Mẹ qua đời và được an táng tại ấp Láng Biển, xã Mỹ Phước Tây.
Ngày 17/12/1994, Mẹ được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Ba ngày sau, ngày 20/12/1994, Mẹ tiếp tục được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hai danh hiệu cao quý là sự ghi nhận đối với một cuộc đời đã dành trọn cho cách mạng.
Những chuyến thuyền không bao giờ bị lãng quên
Mẹ Mai Thị Út không trực tiếp tham gia những trận đánh lớn với tư cách một người lính cầm súng ngoài chiến trường. Nhưng những nhiệm vụ Mẹ thực hiện lại gắn chặt với hoạt động chiến đấu của lực lượng cách mạng.
Mẹ vận chuyển vũ khí, thuốc men, lương thực; xây dựng cơ sở; nuôi giấu cán bộ; làm giao liên và nhiều lần đối mặt với sự truy bắt của đối phương.
Đặc biệt, những chiếc thuyền hai đáy đã giúp Mẹ đưa hàng hóa vượt qua các trạm kiểm soát, góp phần bảo đảm nguồn lực cho lực lượng cách mạng trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Ngay cả khi bị bắt và chịu những trận tra tấn khiến cơ thể bị thương nặng, Mẹ vẫn không từ bỏ nhiệm vụ. Chỉ ít ngày sau khi được thả, Mẹ lại trở về với công việc giao liên.
Cuộc đời Mẹ Mai Thị Út vì thế không chỉ được nhắc đến bởi những người thân đã hy sinh. Mẹ còn được nhớ đến bởi chính những năm tháng trực tiếp hoạt động trong mạng lưới cách mạng, vượt qua hiểm nguy để vận chuyển vũ khí và thuốc men đến nơi chiến đấu.
Trên những dòng sông miền Tây năm nào, những chuyến thuyền hai đáy của Mẹ đã lặng lẽ đi qua các trạm kiểm soát. Không tiếng súng, không chiến công được nhìn thấy ngay trước mắt, nhưng mỗi chuyến hàng đến được căn cứ lại góp thêm một phần sức mạnh cho cuộc kháng chiến.
Đó cũng là câu chuyện về một người mẹ đã biến sự gan dạ, mưu trí và lòng trung thành với cách mạng thành những đóng góp cụ thể cho ngày đất nước thống nhất.


