Mẹ Việt Nam Anh hùng

Mẹ Nguyễn Thị Điểm

Nguyễn Thị Điểm sinh năm 1919, lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo nơi vùng quê Thái Bình. Tuổi thơ của mẹ gắn liền với ruộng lúa, con đê và những mùa nước lũ lên xuống thất thường. Rồi theo năm tháng, mẹ lập gia đình và chuyển về sinh sống tại thị trấn Tiên Yên, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh. Cuộc sống nơi miền biên viễn tuy còn nhiều vất vả nhưng mẹ vẫn quen với nhịp sống cần cù: sáng ra đồng, chiều lo cơm nước, tối quây quần bên con cháu trong căn nhà nhỏ đơn sơ.

Đắk Lắk07/07/2026Trần Ngọc Sơn (xã Pơng Drang)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời Hoa Lửa

Mẹ Nguyễn Thị Điểm

Nguyễn Thị Điểm sinh năm 1919, lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo nơi vùng quê Thái Bình. Tuổi thơ của mẹ gắn liền với ruộng lúa, con đê và những mùa nước lũ lên xuống thất thường.

Rồi theo năm tháng, mẹ lập gia đình và chuyển về sinh sống tại thị trấn Tiên Yên, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh. Cuộc sống nơi miền biên viễn tuy còn nhiều vất vả nhưng mẹ vẫn quen với nhịp sống cần cù: sáng ra đồng, chiều lo cơm nước, tối quây quần bên con cháu trong căn nhà nhỏ đơn sơ.

Nhưng rồi chiến tranh ập đến.

Những năm tháng ấy, Tiên Yên không còn yên bình như tên gọi. Tiếng máy bay, tiếng súng vọng về từ những hướng xa gần khiến cả vùng đất như nín thở. Những con đường đất đỏ từng rộn ràng tiếng người qua lại giờ trở thành lối hành quân của bộ đội ra tiền tuyến.

Trong căn nhà nhỏ của mẹ, những đứa con lớn lên trong tình thương và những lời dặn giản dị: sống phải biết thương người, phải biết giữ lấy quê hương.

Rồi một ngày, người con trai đầu của mẹ đứng trước hiên nhà, khoác lên mình bộ quần áo người lính.

– Mẹ cho con đi.

Khoảnh khắc ấy, thời gian như chậm lại.

Mẹ nhìn con rất lâu. Ánh mắt vừa thương, vừa hiểu. Mẹ hiểu rằng khi Tổ quốc cần, không một người con nào có thể đứng ngoài.

Mẹ không giữ.

Chỉ lặng lẽ vào trong, lấy chiếc áo đã vá nhiều lần, tự tay vuốt lại từng nếp gấp, rồi trao cho con.

Mẹ nói nhẹ nhưng chắc:

– Đi đi con. Đất nước cần thì phải đi cho trọn.

Người con ôm mẹ. Cái ôm dài, như muốn giữ lại hơi ấm cuối cùng của mái nhà.

Rồi con đi.

Bóng dáng người lính trẻ khuất dần sau con đường đất dẫn ra thị trấn.

Chiến tranh ngày một ác liệt.

Không lâu sau, người con thứ hai cũng lên đường nhập ngũ. Rồi người con thứ ba tiếp bước anh mình. Ngôi nhà nhỏ của mẹ dần thưa vắng tiếng cười, chỉ còn lại tiếng gió lùa qua vách gỗ và tiếng bước chân lặng lẽ của mẹ mỗi sáng ra đồng.

Dù vậy, mẹ không bao giờ ngồi yên.

Ban ngày, mẹ vẫn cấy lúa, trồng khoai, chăn nuôi, góp từng hạt gạo cho kháng chiến. Ban đêm, mẹ nhóm bếp, nấu cơm cho bộ đội hành quân qua vùng, vá áo, chuẩn bị từng nắm cơm nắm, từng bát nước chè xanh nóng hổi cho những người lính trẻ.

Có những đêm mưa gió, căn nhà nhỏ của mẹ trở thành nơi trú chân của những đoàn quân. Mẹ trải chiếu, nhóm lửa, nhường chỗ khô ráo nhất cho bộ đội.

Mẹ thường nói:

– Các con cứ ăn no, ngủ yên. Sáng mai còn đi đánh giặc.

Những người lính gọi mẹ bằng tiếng “mẹ” thân thương, như thể mẹ là một phần của hậu phương vững chắc nhất.

Rồi chiến tranh kéo dài, những mất mát dần tìm về.

Một buổi chiều, người cán bộ xã ghé vào nhà. Ông đứng rất lâu trước cửa, rồi mới bước vào.

Trong tay ông là một phong bì màu vàng.

Mẹ nhìn thoáng qua đã hiểu.

Không cần mở.

Tờ giấy báo tử đầu tiên rơi xuống bàn thờ gia đình.

Khói hương nghi ngút.

Mẹ ngồi lặng rất lâu. Không khóc thành tiếng. Chỉ có đôi bàn tay run nhẹ khi vuốt tấm ảnh con, như sợ làm đau ký ức.

Đêm ấy, mẹ không ngủ.

Chỉ ngồi bên hiên nhà, nhìn ra con đường tối đen dẫn về phía xa, nơi các con đã đi qua không trở lại.

Nhưng chiến tranh chưa dừng lại.

Thêm một tin dữ nữa.

Rồi thêm một lần chia ly không hẹn ngày gặp lại.

Mỗi lần như vậy, nỗi đau trong mẹ lại sâu thêm một chút, nhưng chưa bao giờ biến thành lời than trách. Mẹ chọn cách im lặng và tiếp tục sống.

Sáng hôm sau, mẹ vẫn ra đồng như mọi ngày.

Người làng hỏi:

– Mẹ không nghỉ sao?

Mẹ đáp chậm rãi:

– Các con nó đi vì đất nước. Tôi còn sống thì phải giữ lấy ruộng đồng này cho các con nó yên lòng.

Câu nói ấy trở thành niềm động viên cho cả xóm làng.

Ngày đất nước hòa bình, thị trấn Tiên Yên dần trở lại nhịp sống yên ả. Những con đường đất ngày nào giờ đã có tiếng xe, tiếng trẻ con cười đùa, tiếng chợ họp buổi sớm.

Mẹ Nguyễn Thị Điểm bước ra hiên nhà, tay cầm bó hoa dại. Gió thổi qua mái tóc đã bạc trắng.

Mẹ nhìn ra khoảng trời rộng, nơi không còn tiếng bom đạn.

Mẹ khẽ nói:

– Các con ơi… đất nước mình yên rồi.

Tiếng nói ấy như tan vào gió, như một lời nhắn gửi muộn màng.

Năm 1994, Nguyễn Thị Điểm được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.

Ngày nhận danh hiệu, mẹ đã già yếu nhưng vẫn giữ dáng vẻ bình dị như suốt cả cuộc đời.

Khi được hỏi điều gì là lớn nhất trong đời, mẹ nói:

– Lớn nhất là thấy đất nước mình không còn chiến tranh, để lớp trẻ không phải đi qua những ngày đau thương như chúng tôi.

Cả hội trường lặng đi rất lâu.

Chiều xuống trên Tiên Yên.

Ánh nắng vàng trải nhẹ trên những mái nhà mới, trên con đường đã đổi thay.

Mẹ Nguyễn Thị Điểm ngồi bên hiên, lặng nhìn cuộc sống đang tiếp diễn.

Trong ký ức mẹ, những người con chưa từng rời đi. Họ hóa thành ký ức, thành niềm tin, thành sự bình yên của hôm nay.

Và “thời hoa lửa” của mẹ vẫn còn đó — không phải trong chiến tranh, mà trong chính sự hy sinh lặng thầm đã làm nên hòa bình cho đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn