Mẹ Nguyễn Thị Thứ.
Những năm chiến tranh, vùng đất Quảng Nam – Đà Nẵng chìm trong khói lửa. Bom rơi, đất
nứt, những con đường làng không còn tiếng cười trẻ nhỏ mà thay bằng bước chân hành
quân gấp gáp. Nhưng giữa những ngày tháng khắc nghiệt ấy, có một người mẹ lặng lẽ
đứng vững như gốc tre già – Mẹ Nguyễn Thị Thứ.
Mẹ không chỉ có một người con ra trận. Mẹ có… mười một người con trai. Và rồi, lần lượt
từng người, từng người khoác áo lính, rời khỏi mái nhà tranh nhỏ, mang theo lời dặn của
mẹ:
“Đi đi con, giữ đất nước này cho mai sau.”
Ngày tiễn người con út, trời xám như báo trước điều chẳng lành. Mẹ đứng nơi đầu ngõ, bàn
tay run run nhưng không rơi nước mắt. Mẹ biết, nếu mình yếu lòng, con sẽ không đủ mạnh
mẽ để bước tiếp.
Những lá thư gửi về ngày một thưa dần. Có bức còn dính bùn đất, có bức chỉ vỏn vẹn vài
dòng. Rồi đến một ngày… không còn lá thư nào nữa.
Tin báo tử đến, không phải một lần, mà là nhiều lần. Mỗi lần, người trong làng lại lặng lẽ
nhìn về phía nhà mẹ. Nhưng lạ thay, không ai nghe thấy tiếng khóc. Mẹ chỉ lặng im, ngồi
bên hiên, mắt nhìn xa xăm như chờ đợi một điều gì đó không bao giờ trở lại.
Người ta hỏi:
“Mẹ không đau sao?”
Mẹ khẽ nói:
“Đau chứ… nhưng đất nước còn đau hơn.”
Từ đó, mẹ trở thành điểm tựa cho cả làng. Những người lính trước khi ra trận đều ghé qua
chào mẹ, như chào chính người mẹ của mình. Có người nắm tay mẹ thật chặt, có người chỉ
dám cúi đầu. Nhưng ai cũng mang theo một niềm tin — rằng họ đang tiếp bước những
người con của mẹ.
Năm tháng trôi qua, chiến tranh kết thúc. Đất nước hòa bình, Đà Nẵng dần hồi sinh. Những
cây cầu vươn mình qua sông Hàn, ánh đèn sáng lên thay cho lửa đạn năm xưa.
Mẹ Thứ đã đi xa, nhưng câu chuyện của mẹ vẫn còn đó.
Người ta dựng tượng mẹ, không chỉ để tưởng nhớ, mà để nhắc rằng:
Có những người đã hiến dâng tất cả, không phải vì họ không sợ mất mát,
mà vì họ yêu đất nước này nhiều hơn chính nỗi đau của mình.



