Bài viết

MẸ Ở LẠI BÊN BỜ RUỘNG

Nghệ An20/08/2026Xã Hùng Châu (Đoàn xã Hùng Châu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

TRUYỆN 18

MẸ Ở LẠI BÊN BỜ RUỘNG

Chuyện một người mẹ Hùng Châu trong những năm đất nước gọi con ra trận

Có những người không bước vào chiến tranh bằng một chuyến hành quân. Họ bước vào chiến tranh bằng một buổi sáng đứng ở cổng nhà nhìn con mình đi xa. Người lính mang theo ba lô. Người mẹ ở lại chỉ mang theo một nỗi chờ. Hai thứ ấy không giống nhau, nhưng đều nặng.

Người mẹ trong câu chuyện này tên là bà Mận. Một cái tên được đặt trong trí tưởng tượng, nhưng căn nhà của bà có thể đứng ở bất cứ làng quê nào của Diễn Lâm, Diễn Yên, Diễn Trường hay Diễn Đoài những năm chiến tranh. Bà có hai người con trai. Cả hai đều lần lượt lên đường. Một người nhập ngũ, một người tham gia thanh niên xung phong. Chồng bà mất sớm, nên từ ngày các con rời nhà, bà vừa làm ruộng vừa trông chờ tin tức.

Những buổi sáng của bà bắt đầu rất sớm. Người quê sống dựa vào ruộng nên khi trời còn chưa sáng, bà đã dậy nhóm bếp, nấu nồi cơm rồi ra đồng. Nhưng từ ngày hai con đi xa, mỗi khi nghe tiếng người ngoài ngõ bà lại ngẩng lên. Có khi chỉ là hàng xóm gọi nhau đi làm. Có khi là người đưa thư. Có khi chẳng có gì cả.

Bà vẫn chờ.

Thư thời chiến không giống một tin nhắn. Một bức thư đi mất nhiều ngày. Có khi lâu hơn. Có khi người viết thư đã sang một đơn vị khác trước khi thư đến. Vì vậy, một lá thư từ tiền tuyến luôn khiến người ở quê vừa mừng vừa lo.

Con trai cả của bà gửi thư về: “Mẹ đừng lo. Con vẫn khỏe.” Bà đọc đi đọc lại. Không có nhiều chữ. Người con kể rằng đơn vị vẫn tốt, mọi người khỏe, bảo mẹ giữ sức. Bà gấp lá thư lại, cất vào một chiếc hộp gỗ. Rồi bà lấy ra đọc tiếp vào buổi tối.

Người ta thường nghĩ người mẹ đọc thư vì nhớ con. Đúng. Nhưng còn một điều khác: bà muốn giữ lại tiếng nói của con. Trong một thời đại không có điện thoại, chữ viết là cách duy nhất để người ở xa có thể hiện diện trong căn nhà.

Một năm sau, người con thứ hai cũng đi. Ngôi nhà càng vắng. Bữa cơm chỉ còn mình bà. Nhưng bà vẫn nấu đủ hai phần cơm trong một thời gian dài, như thể hai đứa con chỉ đang đi đâu đó và ngày mai sẽ trở về.

Đó là một thói quen rất lạ của người nhớ con. Họ biết con mình ở xa nhưng vẫn làm những việc như thể con đang ở gần. Một đôi đũa được đặt thêm. Một chiếc áo được giặt riêng. Một cánh cửa vẫn để hé.

Bà Mận cũng vậy.

Người trong xóm đôi khi bảo bà: “Các con đi lâu rồi, chị phải quen đi.”

Bà chỉ cười: “Quen sao được.”

Rồi lại ra đồng.

Chiến tranh có rất nhiều trận đánh, nhưng với những người mẹ, chiến tranh được đo bằng số ngày không có con ở nhà. Một tháng. Ba tháng. Một năm. Hai năm. Mỗi dịp Tết là một lần chờ đợi. Người khác có con về ăn Tết, bà có một căn nhà yên ắng.

Có những lần bà nghe tin đơn vị con đóng gần quê.

Bà mừng lắm.

Rồi lại thất vọng khi biết không thể về.

Nhưng bà không trách con.

Bà hiểu con đang làm nhiệm vụ.

Đó là nỗi đau rất riêng của những người mẹ thời chiến: vừa mong con trở về, vừa không muốn con rời nhiệm vụ chỉ vì nhớ nhà.

Họ có thể nói với con: “Con cứ yên tâm làm nhiệm vụ.”

Nhưng sau khi con đi, họ mới quay mặt lau nước mắt.

Nhiều năm sau, người con cả của bà trở về. Anh đứng trước cổng vào một buổi chiều. Người mẹ đang nhặt rau. Bà ngẩng lên, nhìn một lúc lâu mới nhận ra.

Anh gầy hơn.

Da sạm.

Tóc khác.

Nhưng đúng là con bà.

Bà không chạy ra ôm con như trong những câu chuyện người ta thường kể. Bà chỉ đứng đó, tay còn cầm mớ rau, rồi nói:

“Về rồi à con?”

Anh đáp:

“Vâng.”

Chỉ thế thôi.

Nhưng có lẽ cả hai đều đã phải chờ câu ấy rất lâu.

Người con thứ hai không trở về ngay. Anh vẫn ở đơn vị. Bà lại tiếp tục chờ.

Một ngày nữa.

Một tháng nữa.

Một mùa nữa.

Chiến tranh rồi cũng đến ngày kết thúc.

Nhưng với người mẹ, ngày đất nước hòa bình chưa phải là ngày mọi người đều trở về.

Bà vẫn đứng trước cổng.

Cho đến một buổi chiều, người con thứ hai trở về.

Anh bước vào sân.

Bà nhìn thấy từ xa.

Lần này bà không nói gì.

Chỉ đi thật nhanh.

Hai mẹ con đứng giữa sân.

Bốn năm, năm năm, hay nhiều năm xa cách có thể khiến người ta không biết phải nói gì.

Cuối cùng bà chỉ bảo:

“Vào ăn cơm.”

Đó là cách những người mẹ quê đón con trở về.

Không có diễn văn.

Không có những lời quá lớn.

Chỉ là:

“Vào ăn cơm.”

Bởi với một người mẹ, con còn sống và trở về được đã là tất cả.

Câu chuyện này không có một gia đình thật cụ thể. Nhưng nó có thể gợi lại hình ảnh của rất nhiều người mẹ Hùng Châu những năm chiến tranh. Những người phụ nữ ấy không cầm súng, không đứng ngoài tiền tuyến, nhưng họ giữ ruộng, nuôi con, gửi lương thực, tiễn chồng, tiễn con và chờ ngày đoàn tụ.

Tư liệu lịch sử của Diễn Lâm cho thấy địa phương đã có hàng nghìn người tham gia chiến đấu và phục vụ chiến đấu trong các cuộc kháng chiến; riêng sau chiến tranh, địa phương ghi nhận 125 liệt sĩ cùng nhiều thương binh và người có công. Đằng sau những con số ấy là rất nhiều mái nhà, rất nhiều người mẹ đã chờ con.

Bởi vậy, khi nói về người lính, đừng chỉ nhìn về phía chiến trường.

Hãy nhìn về phía quê nhà.

Ở đó có một người mẹ vẫn cày ruộng.

Một người vợ vẫn nuôi con.

Một người cha vẫn chờ tin.

Một đứa trẻ vẫn lớn lên với câu hỏi: “Bao giờ bố về?”

Họ cũng là những người sống trong chiến tranh.

Và có khi, nỗi đau của họ không có ngày kết thúc rõ ràng.

Người lính hy sinh có một ngày được ghi vào hồ sơ.

Nhưng người mẹ mất con thì không có một ngày nào gọi là “hết đau”.

Bởi vậy, có những người anh hùng không được đứng trên bục.

Họ chỉ ngồi bên bờ ruộng.

Làm việc.

Chờ thư.

Rồi chờ con.

Bà Mận trong câu chuyện chỉ là một cái tên hư cấu. Nhưng người mẹ mà bà đại diện thì rất thật.

Và có lẽ, nếu phải gửi một lời đến những người mẹ như thế, ta không cần nói gì nhiều.

Chỉ cần nói:

“Nhờ những người mẹ đã biết chờ, những người con đã có một nơi để trở về.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn