MẸ SUỐT RA HÀ NỘI – TỪ NGƯỜI LÁI ĐÒ NHẬT LỆ ĐẾN ĐẠI BIỂU GIỮA NHỮNG ANH HÙNG THỜI CHỐNG MỸ
Cuối năm 1966, Nguyễn Thị Suốt – người phụ nữ đã nhiều năm chèo đò đưa cán bộ, bộ đội, thương binh và hàng hóa qua sông Nhật Lệ – được cử ra Hà Nội dự Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua chống Mỹ, cứu nước. Chuyến đi đưa người phụ nữ Bảo Ninh từ một bến sông quen thuộc đến một không gian hoàn toàn khác: Hà Nội, nơi bà gặp những con người tiêu biểu của phong trào thi đua và được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
1. TỪ BẾN ĐÒ NHẬT LỆ ĐẾN HÀ NỘI
Cuối năm 1966.
Ở Quảng Bình, chiến tranh vẫn đang diễn ra từng ngày.
Sông Nhật Lệ vẫn nằm đó, nhưng hai bờ sông không còn là không gian yên bình như trước chiến tranh. Máy bay Mỹ liên tục đánh phá Đồng Hới và các tuyến giao thông. Những chuyến đò qua sông vẫn phải tiếp tục.
Ở Bảo Ninh, người dân đã quá quen với hình ảnh một người phụ nữ lớn tuổi đứng trên chiếc đò, đưa người và hàng hóa qua Nhật Lệ.
Đó là Nguyễn Thị Suốt.
Từ năm 1964, bà đã xung phong nhận nhiệm vụ chèo đò đưa cán bộ, thương binh, bộ đội và vũ khí qua sông. Các tư liệu về bà cho biết mỗi năm Mẹ Suốt thực hiện khoảng 1.400 chuyến qua lại, kể cả trong những lúc máy bay Mỹ đánh phá ác liệt.
Nhưng cuối năm 1966, bà tạm rời chiếc đò.
Bà được cử ra Hà Nội dự Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua chống Mỹ, cứu nước.
Một người phụ nữ đã quen với dòng nước Nhật Lệ bỗng trở thành đại biểu giữa thủ đô.
Đó không chỉ là một chuyến đi.
Nó đánh dấu việc một công việc vốn diễn ra âm thầm ở một bến sông Quảng Bình được đưa ra trước một diễn đàn lớn của cả nước.
2. ĐẠI HỘI CỦA NHỮNG CON NGƯỜI TỪ KHẮP ĐẤT NƯỚC
Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua chống Mỹ, cứu nước lần thứ IV diễn ra tại Hà Nội trong những ngày đầu tháng 1-1967.
Theo các tài liệu chính thức, Đại hội có hơn 500 đại biểu, tuyên dương 45 tập thể và 111 cá nhân Anh hùng Lao động, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Trong số các cá nhân được tuyên dương có công nhân, nông dân, trí thức, thanh niên, phụ nữ, dân quân, tự vệ và những người thuộc nhiều dân tộc khác nhau.
Đó là một bức tranh rộng lớn về xã hội miền Bắc trong chiến tranh.
Có những người trực tiếp chiến đấu.
Có những người sản xuất.
Có những người làm giao thông vận tải.
Có những người làm công tác hậu cần.
Có những người vừa lao động vừa chiến đấu.
Và trong số những con người ấy có một người phụ nữ đến từ Bảo Ninh.
Mẹ Suốt không mang đến Đại hội một chiến công của một trận đánh.
Bà mang theo câu chuyện của một bến đò.
Công việc của bà nằm ở một mắt xích rất cụ thể: giữ cho người và hàng hóa tiếp tục qua sông trong khi bom đạn tìm cách cắt đứt giao thông.
Chính vì vậy, sự xuất hiện của Mẹ Suốt bên cạnh những anh hùng từ nhiều lĩnh vực cho thấy một đặc điểm của cuộc chiến lúc ấy:
mỗi vị trí của hậu phương đều có thể trở thành một vị trí phục vụ chiến đấu.
3. NGƯỜI PHỤ NỮ QUẢNG BÌNH GIỮA HÀNG TRĂM ĐẠI BIỂU
Một tư liệu của Quảng Bình ghi rằng Mẹ Suốt được mời tham dự Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua toàn quốc năm 1966. Sau đó, ngày 1-1-1967, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng ngành Giao thông – Vận tải trong chống Mỹ, cứu nước.
Như vậy, danh hiệu ấy không chỉ gắn với hình ảnh người phụ nữ chèo đò.
Nó gắn với một nhiệm vụ cụ thể: giao thông vận tải trong chiến tranh.
Đường bộ có thể bị đánh.
Cầu có thể bị phá.
Đường sắt có thể bị cắt.
Nhưng nhu cầu vận chuyển vẫn còn.
Bộ đội vẫn phải đi.
Thương binh vẫn phải được đưa về.
Đạn dược vẫn phải chuyển đến.
Và một dòng sông như Nhật Lệ không thể trở thành lý do khiến tuyến giao thông ngừng lại.
Bởi vậy, chiếc đò của Mẹ Suốt có một vị trí đặc biệt.
Nó không phải một vũ khí.
Nhưng nó phục vụ cho những người đang sử dụng vũ khí.
Nó không trực tiếp tiêu diệt máy bay.
Nhưng nó giúp những người dưới mặt đất tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.
Đó chính là ý nghĩa của việc một người lái đò được tuyên dương tại Đại hội.
4. LẦN ĐẦU TIÊN MẸ SUỐT BƯỚC VÀO MỘT THẾ GIỚI KHÁC
Có thể hình dung sự khác biệt giữa hai nơi Mẹ Suốt vừa đi qua.
Ở Bảo Ninh, bà quen với dòng Nhật Lệ.
Quen với chiếc đò.
Quen với những người lính ngồi trên đò.
Quen với tiếng máy bay trên bầu trời.
Còn ở Hà Nội, bà bước vào một không gian của Đại hội.
Tại đây, những con người mà trước đó có thể chỉ nghe tên qua báo, đài lại xuất hiện trước mắt nhau.
Những anh hùng quân đội gặp những anh hùng lao động.
Những người phụ nữ từ các địa phương khác nhau gặp nhau.
Những người làm giao thông gặp những người trực tiếp chiến đấu.
Đó là một cuộc gặp giữa những con người đến từ nhiều chiến trường và nhiều công việc khác nhau.
Với Mẹ Suốt, đây cũng là dịp để câu chuyện của Quảng Bình xuất hiện bên cạnh những câu chuyện khác của cả nước.
Một người lái đò từ bến Nhật Lệ.
Một nữ dân quân.
Một công nhân.
Một người nông dân.
Một người lính.
Mỗi người một công việc, nhưng đều được nhìn nhận trong cùng một không gian thi đua thời chiến.
5. MẸ SUỐT GẶP BÁC HỒ
Một trong những ký ức được nhắc lại nhiều nhất về chuyến đi ấy là cuộc gặp giữa Mẹ Suốt và Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Các nguồn về những phụ nữ Quảng Bình từng dự Đại hội xác nhận Mẹ Suốt, Nguyễn Thị Kim Huế và Trần Thị Lý là ba phụ nữ anh hùng của Quảng Bình xuất hiện tại Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua tháng 1-1967 và có dịp gặp Bác Hồ.
Với Mẹ Suốt, đây hẳn là một khoảnh khắc khác xa những gì bà thường trải qua ở bến đò.
Ở Nhật Lệ, bà gặp bộ đội và thương binh.
Ở Hà Nội, bà gặp những người đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong cuộc kháng chiến.
Và tại Đại hội, bà gặp người lãnh đạo mà những người dân Quảng Bình vẫn thường nghe qua những câu chuyện, bài phát thanh và báo chí.
Một số tư liệu và hồi ức địa phương còn lưu lại hình ảnh Mẹ Suốt chụp cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh và các lãnh đạo tại Đại hội.
Điều đáng nhớ là cuộc gặp ấy không biến Mẹ Suốt thành một con người khác.
Sau Đại hội, bà vẫn trở về Quảng Bình.
Vẫn là người phụ nữ Bảo Ninh.
Vẫn là người gắn bó với những công việc phục vụ chiến tranh.
Chỉ có điều, từ thời điểm ấy, cái tên Mẹ Suốt đã được biết đến rộng hơn rất nhiều.
6. TỪ ĐẠI HỘI TRỞ VỀ BẾN ĐÒ
Một đại hội ở Hà Nội có thể diễn ra trong vài ngày.
Nhưng chiến tranh ở Quảng Bình không dừng lại.
Sau khi hoàn thành chuyến đi, Mẹ Suốt trở về.
Dòng Nhật Lệ vẫn ở đó.
Bến đò vẫn ở đó.
Những người lính vẫn cần qua sông.
Và máy bay Mỹ vẫn tiếp tục đánh phá.
Điều này làm cho chuyến đi Hà Nội trở nên đặc biệt.
Nó không phải một sự chuyển đổi từ người lao động thành một nhân vật chỉ sống trong những buổi lễ.
Mẹ Suốt trở về với chính công việc đã đưa bà đến Đại hội.
Chiếc đò vẫn cần người chèo.
Bến sông vẫn cần người giữ.
Và chiến tranh vẫn đòi hỏi những công việc tưởng như bình thường ấy phải tiếp tục.
Danh hiệu được trao ở Hà Nội.
Nhưng ý nghĩa của danh hiệu lại được tạo nên từ những ngày tháng ở Quảng Bình.
7. MỘT NGƯỜI ANH HÙNG KHÔNG RỜI KHỎI CON SÔNG CỦA MÌNH
Điều đáng nhớ nhất về chuyến đi của Mẹ Suốt có lẽ không phải là việc bà đã bước vào một hội trường lớn.
Mà là việc sau khi rời hội trường, bà lại trở về với con sông.
Đó là điểm làm câu chuyện khác với một chuyến đi tuyên dương thông thường.
Danh hiệu Anh hùng ngành Giao thông – Vận tải được trao cho bà vào đầu năm 1967.
Nhưng danh hiệu ấy được tạo nên từ những chuyến đò.
Từ những lần đưa thương binh.
Từ những lần đưa bộ đội.
Từ những chuyến vận chuyển hàng hóa và vũ khí.
Từ những ngày máy bay đánh phá.
Và từ một người phụ nữ đã không rời khỏi công việc của mình khi chiến tranh trở nên nguy hiểm.
Vài năm sau, Mẹ Suốt hy sinh tại khu vực bến đò Bảo Ninh trong một trận oanh tạc.
Những tư liệu chính thống của Quảng Bình và Quân đội Nhân dân ghi ngày hy sinh là 21-8-1968. Một số nguồn khác ghi ngày tháng khác, vì vậy mốc này cần được hiểu theo nguồn đang sử dụng.
Nhưng dù khác biệt về ngày tháng trong một số tư liệu, câu chuyện lớn không thay đổi:
người phụ nữ từng được cả nước tuyên dương cuối cùng vẫn trở về với dòng Nhật Lệ và hy sinh trong chính vùng đất mà bà đã dành những năm tháng chiến tranh để phục vụ.
Lời kết
Có một nghịch lý rất đẹp trong câu chuyện Mẹ Suốt.
Bà ra Hà Nội để được cả nước biết đến.
Nhưng thứ làm nên tên tuổi của bà lại nằm cách Hà Nội hàng trăm cây số.
Đó là một bến đò nhỏ bên sông Nhật Lệ.
Ở Đại hội, Mẹ Suốt đứng giữa hàng trăm đại biểu đến từ những vùng đất khác nhau.
Nhưng câu chuyện bà mang theo chỉ bắt đầu từ một công việc rất giản dị:
chèo đò đưa người qua sông.
Chiến tranh khiến công việc ấy trở nên đặc biệt.
Một chuyến đò có thể đưa một người lính đến vị trí chiến đấu.
Một chuyến đò có thể đưa một thương binh về phía sau.
Một chuyến đò có thể đưa hàng hóa, vũ khí tiếp tục đi về phía trước.
Và hàng nghìn chuyến đò như thế tạo thành một phần của tuyến giao thông thời chiến.
Vì thế, khi Mẹ Suốt bước vào Đại hội, bà không chỉ đại diện cho chính mình.
Bà còn mang theo hình ảnh của những người dân đứng ở những vị trí rất nhỏ nhưng không thể thiếu trong cuộc chiến.
Một năm sau Đại hội, cái tên Mẹ Suốt đã trở thành một trong những biểu tượng nổi bật của Quảng Bình thời chống Mỹ.
Nhưng phía sau biểu tượng ấy vẫn là người phụ nữ từng đứng bên dòng Nhật Lệ, cầm mái chèo và đưa từng chuyến người qua sông.
Từ bến đò đến hội trường Đại hội, khoảng cách rất xa. Nhưng với Mẹ Suốt, đó chỉ là một đoạn đường ngắn trong một hành trình lớn hơn: từ một người phụ nữ bình thường trở thành một phần của ký ức chiến tranh Việt Nam.



