Mẹ Việt Nam Anh hùng

MẸ SUỐT TRONG KÝ ỨC NGƯỜI BẢO NINH – NGƯỜI PHỤ NỮ SAU HÌNH TƯỢNG “MẸ SUỐT” TRONG THƠ TỐ HỮU

Trong ký ức của nhiều người, Mẹ Suốt đã trở thành hình tượng gắn với câu thơ của Tố Hữu và chiếc đò trên sông Nhật Lệ. Nhưng phía sau hình tượng ấy là Nguyễn Thị Suốt, một người phụ nữ Bảo Ninh có tuổi thơ nghèo khó, có chồng, có bốn người con và một cuộc đời lao động bình thường trước khi chiến tranh đưa bà vào một nhiệm vụ đặc biệt. Nhìn từ ký ức gia đình và quê hương, Mẹ Suốt không chỉ là người phụ nữ trong một bài thơ nổi tiếng, mà còn là một con người bằng xương bằng thịt với những niềm vui, nỗi vất vả và những người thân vẫn nhớ về bà.

Quảng Trị17/09/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. TRƯỚC KHI CÓ CÁI TÊN “MẸ SUỐT”

Trước khi trở thành cái tên được cả nước biết đến, Nguyễn Thị Suốt chỉ là một người phụ nữ của Bảo Ninh.

Bảo Ninh nằm bên kia sông Nhật Lệ, đối diện với Đồng Hới. Đó là vùng đất gắn với biển, với nghề đánh cá và những cuộc mưu sinh phụ thuộc vào sông nước.

Nhưng tuổi thơ của Nguyễn Thị Suốt không phải một tuổi thơ yên bình.

Các tư liệu về cuộc đời bà đều ghi rằng bà sinh trong một gia đình ngư dân nghèo và từ nhỏ đã phải đi ở trong một thời gian dài. Một số nguồn gia đình cho biết thời gian ấy kéo dài tới 18 năm.

Đó là một chi tiết rất đáng chú ý.

Bởi sau này, khi Tố Hữu viết về Mẹ Suốt, những câu thơ mở đầu không bắt đầu từ chiến công.

Nhà thơ bắt đầu từ tuổi thơ của một người phụ nữ nghèo.

Từ quê mẹ.

Từ cát trắng Quảng Bình.

Từ những năm tháng cơ cực.

Hình ảnh ấy giúp người đọc hiểu rằng người phụ nữ chèo đò giữa bom đạn năm 1965 không phải bỗng nhiên xuất hiện từ chiến tranh.

Bà đã trải qua cả một đời lao động và chịu đựng gian khó trước khi bước vào những năm tháng khốc liệt nhất.


2. NGƯỜI PHỤ NỮ CỦA MỘT GIA ĐÌNH

Sau Cách mạng Tháng Tám, Nguyễn Thị Suốt lập gia đình và tiếp tục cuộc sống lao động ở Bảo Ninh.

Bà có bốn người con: ba gái và một trai. Những người con ấy sau này chính là những người lưu giữ ký ức đời thường nhất về mẹ mình. Báo Công an Nhân dân từng tìm đến gia đình Mẹ Suốt và gặp hai người con gái là bà Trần Thị Thái và bà Trần Thị Huệ; người con trai Trần Hùng khi ấy đã qua đời cuối năm 2009.

Đây là một góc rất khác với hình tượng quen thuộc trong thơ.

Trong bài thơ, người đọc thấy một “Mẹ Suốt” gan góc giữa dòng sông.

Trong ký ức của những người con, đó trước hết vẫn là mẹ của họ.

Là người phụ nữ từng trải qua cuộc sống nghèo khó.

Là người vợ.

Là người mẹ của bốn đứa con.

Là một người lao động kiếm sống bằng nghề chèo đò.

Và rồi khi chiến tranh đến, chính nghề chèo đò ấy trở thành công việc phục vụ chiến đấu.

Cái đặc biệt của câu chuyện nằm ở chỗ đó.

Bà không bước vào chiến tranh bằng một nghề mới.

Bà dùng chính công việc mình đã làm để tiếp tục sống và góp sức trong hoàn cảnh đất nước có chiến tranh.


3. KHI CHIẾC ĐÒ CỦA GIA ĐÌNH TRỞ THÀNH CHIẾC ĐÒ CỦA CHIẾN TRƯỜNG

Từ năm 1964, Quảng Bình trở thành một trong những địa bàn bị đánh phá dữ dội.

Sông Nhật Lệ giữ vị trí quan trọng đối với giao thông khu vực Đồng Hới và tuyến vận chuyển về phía nam.

Nguyễn Thị Suốt khi ấy đã lớn tuổi.

Nhưng bà nhận nhiệm vụ chèo đò đưa cán bộ, bộ đội, thương binh và hàng hóa, vũ khí qua sông. Các tư liệu về Mẹ Suốt đều nhấn mạnh rằng bà tiếp tục công việc ngay trong điều kiện máy bay Mỹ đánh phá ác liệt.

Nếu chỉ nhìn vào con số những chuyến đò, người ta dễ biến cuộc đời bà thành một bảng thành tích.

Nhưng với gia đình, đó cũng là những ngày người mẹ thường xuyên phải rời nhà.

Một bên là gia đình.

Một bên là bến sông.

Và ở giữa là chiến tranh.

Những người con của bà sau này kể lại rằng mẹ họ đã đọc bài thơ của Tố Hữu. Theo lời kể của bà Trần Thị Huệ được báo Công an Nhân dân ghi lại, Mẹ Suốt rất xúc động khi đọc bài thơ và đã khóc.

Chi tiết ấy đáng nhớ.

Bởi người phụ nữ mà cả nước biết đến qua những câu thơ mạnh mẽ ấy cũng là một người mẹ biết xúc động trước câu chuyện về chính cuộc đời mình.


4. CUỘC GẶP GIỮA NGUYỄN THỊ SUỐT VÀ TỐ HỮU

Ngày 4-11-1965, nhà thơ Tố Hữu đang ở Quảng Bình.

Ông muốn gặp người phụ nữ chèo đò nổi tiếng trên sông Nhật Lệ.

Theo các tư liệu của Quân đội Nhân dân và Công an Nhân dân, cuộc gặp diễn ra tại khu giao tế/nhà khách của tỉnh Quảng Bình. Tố Hữu ghi lại những điều Mẹ Suốt kể trong cuộc trò chuyện đó. Sau đó, ông hoàn thành bài thơ Mẹ Suốt.

Điều quan trọng là bài thơ không phải hoàn toàn là một câu chuyện tưởng tượng.

Nó được xây dựng từ cuộc gặp có thật và những điều Mẹ Suốt kể.

Ngay trong bài thơ, Tố Hữu đưa vào những thông tin về quê quán, tuổi thơ, gia đình và công việc chèo đò của bà.

Vì thế, khi đọc lại bài thơ hôm nay, có thể thấy hai lớp hình ảnh chồng lên nhau.

Một lớp là Nguyễn Thị Suốt ngoài đời.

Một lớp là Mẹ Suốt trong nghệ thuật.

Hai hình ảnh ấy gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Thơ ca cần nhịp điệu, hình tượng và sự cô đọng.

Còn một con người thật thì có cả một cuộc đời dài hơn rất nhiều.


5. “MẸ SUỐT” TRONG KÝ ỨC CỦA NHỮNG NGƯỜI CON

Đây có lẽ là phần quan trọng nhất nếu muốn hiểu người phụ nữ đứng sau bài thơ.

Những người con của Mẹ Suốt không chỉ nhớ về một Anh hùng.

Họ nhớ về mẹ mình.

Báo Công an Nhân dân từng về gia đình bà, ghi lại lời kể của những người con gái và cháu nội. Một người con gái cho biết mẹ mình đã đọc bài thơ Tố Hữu viết về bà và xúc động mạnh. Những người trong gia đình cũng lưu giữ câu chuyện về những ngày bà chèo đò trong chiến tranh.

Nhiều năm sau, khi tượng đài Mẹ Suốt được dựng bên sông Nhật Lệ, ký ức ấy vẫn tiếp tục sống trong gia đình.

Một bài viết khác ghi lại lời bà Trần Thị Huệ: mỗi ngày bà đi bán hàng gần tượng đài, sáng đi qua, chiều đi qua, nhìn thấy tượng mẹ và nhớ mẹ.

Chi tiết ấy khiến câu chuyện về Mẹ Suốt trở nên gần gũi hơn rất nhiều.

Đối với người ngoài, tượng đài là biểu tượng.

Đối với một người con, đó vẫn là mẹ mình.

Và phía sau một pho tượng cao giữa thành phố vẫn có một gia đình từng sống cùng người phụ nữ ấy, từng nghe tiếng bà nói, từng biết bà trước khi bà trở thành nhân vật lịch sử.


6. TỪ NGƯỜI PHỤ NỮ BẢO NINH ĐẾN BIỂU TƯỢNG CỦA QUẢNG BÌNH

Sau chiến tranh, hình ảnh Mẹ Suốt ngày càng được biết đến rộng rãi.

Bài thơ của Tố Hữu góp phần rất lớn vào quá trình ấy. Tác phẩm được phổ biến rộng rãi, được ngâm trên sóng phát thanh và về sau trở thành một trong những tác phẩm quen thuộc khi nhắc đến người phụ nữ Quảng Bình trong chiến tranh.

Tên tuổi Mẹ Suốt cũng gắn với bến đò năm xưa.

Năm 2003, tượng đài Mẹ Suốt được xây dựng bên sông Nhật Lệ, gần khu vực bến đò cũ.

Từ đó, một người phụ nữ cụ thể dần trở thành một biểu tượng.

Nhưng điều đáng quý là ký ức của quê hương vẫn giữ được cả hai hình ảnh:

Mẹ Suốt – biểu tượng của người phụ nữ Quảng Bình trong chiến tranh.

Và:

Nguyễn Thị Suốt – người mẹ của một gia đình Bảo Ninh.

Nếu chỉ nhớ đến tượng đài, chúng ta có thể quên mất con người.

Nếu chỉ nhớ đến bài thơ, chúng ta có thể quên rằng trước khi bước vào thơ ca, bà đã sống một cuộc đời rất dài với những năm tháng nghèo khó.

Bởi vậy, câu chuyện về gia đình bà chính là một cách đưa hình tượng Mẹ Suốt trở lại với con người thật.


7. SAU NHỮNG CÂU THƠ, VẪN CÒN MỘT NGƯỜI MẸ

Có một điều rất đẹp trong câu chuyện của Nguyễn Thị Suốt.

Người ta có thể nhớ đến bà bằng những câu thơ hào hùng.

Có thể nhớ đến bà bên mái chèo.

Có thể nhớ đến bà qua tượng đài bên sông Nhật Lệ.

Nhưng gia đình lại nhớ bà theo một cách giản dị hơn.

Đó là một người mẹ.

Một người phụ nữ từng có tuổi thơ cơ cực.

Một người vợ.

Một người có bốn người con.

Một người từng kiếm sống bằng chính con đò trên dòng Nhật Lệ.

Rồi chiến tranh đến và chiếc đò ấy trở thành một phần của tuyến vận tải.

Đến khi bà hy sinh, người đời ghi lại tên bà trong lịch sử.

Nhưng với những người con, lịch sử ấy vẫn bắt đầu từ một điều rất nhỏ:

“Đó là mẹ tôi.”

Và có lẽ chính từ điểm ấy mà hình tượng Mẹ Suốt trở nên bền vững.

Không phải bởi bà đã trở thành một nhân vật xa lạ, lớn lao đến mức không thể chạm tới.

Mà bởi phía sau người anh hùng vẫn là một người mẹ rất đỗi bình thường.


Lời kết

Có những nhân vật lịch sử càng nổi tiếng, người ta càng dễ quên mất con người thật phía sau họ.

Mẹ Suốt là một trường hợp như thế.

Cả nước nhớ đến bà qua mái chèo trên sông Nhật Lệ.

Quảng Bình nhớ đến bà qua bến đò.

Văn học nhớ đến bà qua bài thơ của Tố Hữu.

Nhưng Bảo Ninh còn giữ một ký ức khác: Nguyễn Thị Suốt – một người phụ nữ từng đi qua tuổi thơ nghèo khó, dựng gia đình, nuôi bốn người con rồi bước vào những năm tháng chiến tranh bằng chính chiếc đò mà bà từng dùng để mưu sinh.

Đó là lý do câu chuyện về Mẹ Suốt không nên chỉ dừng ở hình tượng “người mẹ anh hùng”.

Bởi trước khi là biểu tượng, bà đã là một con người.

Và sau khi trở thành biểu tượng, bà vẫn mãi là mẹ của những người con Bảo Ninh.

Dòng Nhật Lệ có thể đổi thay. Bến đò xưa có thể không còn như trước. Nhưng ký ức về một người mẹ đã đi qua dòng sông ấy giữa những năm tháng dữ dội vẫn còn ở lại – không chỉ trong thơ Tố Hữu, mà trong chính những người từng gọi Nguyễn Thị Suốt bằng tiếng gọi giản dị nhất: “Mẹ”.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn