MẸ THỨ NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT

MẸ THỨ
NGỌN LỬA KHÔNG BAO GIỜ TẮT
Khi nhắc đến chiến tranh, người ta thường nghĩ đến những người lính trực tiếp cầm súng ngoài mặt trận. Nhưng ở hậu phương cũng có những người đã âm thầm chịu đựng mất mát suốt cả cuộc đời: những người vợ tiễn chồng, những người mẹ tiễn con đi rồi mòn mỏi chờ ngày trở về. Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ là một trong những người mẹ như vậy.
Đất nước đã hòa bình, những dấu tích của chiến tranh cũng dần lùi vào quá khứ. Tuy nhiên, mỗi lần đọc về những bà mẹ đã hi sinh chồng con cho Tổ quốc, tôi vẫn thấy nghẹn lại. Trong số ấy, câu chuyện về Mẹ Nguyễn Thị Thứ khiến tôi đặc biệt xúc động. Cuộc đời Mẹ không chỉ gắn với những mất mát quá lớn, mà còn cho thấy sự bền bỉ, lòng yêu nước và sức chịu đựng phi thường của một người mẹ Việt Nam.
Người mẹ của vùng đất Quảng Nam
Tuổi trẻ của các con gửi lại chiến trường
Có lẽ không ai có thể hiểu hết cảm giác của Mẹ trong mỗi lần tiễn con lên đường. Mẹ biết chiến trường đầy nguy hiểm, biết rằng lời chào hôm ấy có thể là lời chào cuối, nhưng vẫn cố nén lo lắng để động viên các con làm tròn nhiệm vụ. Phía sau những bước chân ra trận là hình ảnh Mẹ đứng lại ở quê nhà, vừa tự hào vừa thấp thỏm chờ tin. Nỗi lo ấy không chỉ kéo dài vài ngày hay vài tháng, mà theo Mẹ trong suốt những năm chiến tranh.
Ở lại quê nhà không có nghĩa là đứng ngoài cuộc chiến. Mẹ cùng người thân vẫn bám đất, làm ruộng và trực tiếp giúp đỡ cách mạng. Trong khu vườn của gia đình có năm căn hầm bí mật để che chở cán bộ, bộ đội và du kích. Đàn bò, cây cối cùng những công việc đồng áng hằng ngày trở thành lớp ngụy trang tự nhiên. Nhờ vậy, hoạt động cách mạng vẫn được duy trì ngay giữa vùng địch kiểm soát.[3]
Căn hầm bí mật giữa lòng địch
Việc che giấu cán bộ trong thời điểm địch thường xuyên lùng sục là vô cùng nguy hiểm. Chỉ cần một dấu vết nhỏ bị phát hiện, cả gia đình có thể bị bắt hoặc sát hại. Khi bên ngoài yên tĩnh, Mẹ và các con hé cửa hầm cho những người bên dưới dễ thở. Hễ nghe tiếng động lạ, Mẹ lại bình tĩnh dắt bò, cắt cỏ rồi kín đáo che lại miệng hầm. Những việc tưởng như bình thường ấy thực ra đòi hỏi sự gan dạ và tỉnh táo từng phút.
Ban đêm, Mẹ thường đặt một ngọn đèn sáng bên bàn thờ để làm tín hiệu báo an toàn cho cán bộ, du kích trở về. Mẹ lo cơm nước, thuốc men và thức canh cho những cuộc họp dưới lòng đất. Nhiều chiến sĩ không phải con ruột của Mẹ, nhưng khi bước vào căn nhà ấy, họ vẫn được chăm sóc như người trong gia đình. Sự dũng cảm của Mẹ không thể hiện bằng những lời nói lớn lao. Nó nằm trong từng bữa cơm, từng đêm không ngủ và cả sự bình tĩnh mỗi khi nguy hiểm đến gần.
Những lần nhận giấy báo tử
Bên cạnh việc bảo vệ sự sống cho cán bộ, Mẹ cũng phải liên tiếp đón nhận tin dữ về các con. Ngày 18 tháng 6 năm 1948, anh Lê Tự Xuyến, người con trai thứ hai của Mẹ, hi sinh khi làm nhiệm vụ giao liên. Chưa đầy bốn tháng sau, anh Lê Tự Hàn Anh hi sinh trong lúc tải thương. Chỉ mười ngày tiếp theo, anh Lê Tự Hàn Em ngã xuống trong một trận chống càn. Đến tháng 4 năm 1954, anh Lê Tự Lem hi sinh khi mới tròn hai mươi tuổi.[4]
Sau đó, chiến tranh tiếp tục lấy đi những người con khác của Mẹ. Anh Lê Tự Nự hi sinh năm 1966; hai anh Lê Tự Mười và Lê Tự Trịnh hi sinh năm 1972; anh Lê Tự Thịnh, Đại đội trưởng bộ đội huyện Duy Xuyên, hi sinh năm 1974. Những cái tên được ghi lại chỉ bằng vài dòng ngắn, nhưng phía sau mỗi cái tên là cả một cuộc đời, một người con và một phần máu thịt của Mẹ đã nằm lại chiến trường.
Câu chuyện khiến tôi day dứt nhất là sự hi sinh của người con trai cả Lê Tự Chuyển. Anh là chiến sĩ biệt động Sài Gòn, ngã xuống tại cầu Rạch Chiếc lúc chín giờ sáng ngày 30 tháng 4 năm 1975, chỉ vài giờ trước khi đất nước hoàn toàn thống nhất. Khi hàng triệu người đang vui mừng vì chiến tranh kết thúc, Mẹ lại nhận thêm một mất mát. Ngày chiến thắng của dân tộc vì thế cũng trở thành một ngày đau đớn đối với riêng Mẹ.[5]
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Không chỉ chín người con trai, người con rể của Mẹ là ông Ngô Tường và hai cháu ngoại Ngô Thị Điểu, Ngô Thị Cúc cũng hi sinh vì cách mạng. Tổng cộng, Mẹ mất mười hai người thân. Con số ấy khiến tôi sững lại khi đọc tài liệu, bởi đó không phải là một con số khô khan. Đó là mười hai người từng cùng ăn, cùng sống trong một mái nhà và để lại mười hai khoảng trống không gì có thể bù đắp.[6]
Sau ngày đất nước thống nhất
Sau ngày quê hương được giải phóng, Mẹ vẫn sống trong ngôi nhà ở thôn Thanh Quýt và chăm lo hương khói cho chồng con, cháu đã hi sinh. Hòa bình đã trở lại với mọi người, nhưng những gì chiến tranh để lại vẫn hiện hữu trong căn nhà của Mẹ: trên bàn thờ, trong những tấm ảnh cũ và trong những đêm dài nhớ con. Có lẽ với Mẹ, chiến tranh chỉ thực sự kết thúc ngoài kia, còn trong lòng thì chưa bao giờ hoàn toàn khép lại.
Ngày 17 tháng 12 năm 1994, Mẹ Nguyễn Thị Thứ được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Mẹ còn được trao Huân chương Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước hạng Nhất và Huân chương Độc lập hạng Nhất. Mẹ qua đời ngày 10 tháng 12 năm 2010, hưởng thọ 106 tuổi. Những phần thưởng ấy là sự ghi nhận của đất nước đối với những đóng góp và hi sinh quá lớn của Mẹ cùng gia đình.[7]
Ngôi nhà của Mẹ sau này được công nhận là di tích lịch sử - văn hóa cấp tỉnh. Đến đây, người xem có thể nhìn thấy những vật dụng quen thuộc, di ảnh của các liệt sĩ và nghe kể lại câu chuyện về năm căn hầm bí mật. Những điều rất đời thường ấy giúp lịch sử trở nên gần gũi hơn. Tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ nằm trong sách giáo khoa hay những con số thống kê; nó từng đi qua từng căn bếp, mảnh vườn và từng gia đình Việt Nam.[8]
Từ một người mẹ đến tượng đài của dân tộc
Hình ảnh Mẹ Thứ được chọn làm nguyên mẫu cho quần thể Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại núi Cấm, khu vực Tam Kỳ. Công trình do họa sĩ Đinh Gia Thắng và kiến trúc sư Nguyễn Luận thực hiện, được khánh thành năm 2015. Tượng người mẹ được tạo hình như đang dang rộng vòng tay ôm các con vào lòng. Vì vậy, công trình không chỉ nhắc nhớ về riêng Mẹ Thứ mà còn thay lời tri ân gửi đến hàng vạn Bà mẹ Việt Nam Anh hùng trên cả nước.[9]
Khi nhìn tượng đài, tôi không chỉ nghĩ đến một gương mặt được tạc bằng đá. Tôi nghĩ đến rất nhiều người mẹ ở khắp mọi miền đất nước: người tiễn chồng con ra trận, người nuôi giấu cán bộ, gánh gạo, tải thương rồi lặng lẽ chờ đợi. Không phải câu chuyện nào cũng được ghi lại đầy đủ, nhưng những hi sinh ấy đều góp phần làm nên nền hòa bình hôm nay. Tượng đài vì thế giống như một lời nhắc để thế hệ sau không được phép quên.
Ngọn lửa được trao cho thế hệ trẻ
Khi tìm hiểu về Mẹ Thứ, tôi nhiều lần tự hỏi một người mẹ đã lấy đâu ra sức mạnh để vượt qua từng ấy mất mát. Có lẽ Mẹ cũng đau đớn, cũng có những lúc tưởng như không thể chịu thêm, nhưng tình yêu quê hương và niềm tin vào ngày đất nước độc lập đã giúp Mẹ đứng vững. Mẹ hiểu rằng sự hi sinh của các con không vô nghĩa. Chính tuổi trẻ và máu xương của họ đã góp phần làm nên ngày đất nước thống nhất.
Thế hệ chúng tôi sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa. Việc được đến trường, sống bên gia đình, theo đuổi ước mơ hay tự chọn tương lai dường như rất bình thường. Nhưng với những người từng đi qua chiến tranh, đó là điều họ đã phải đánh đổi bằng cả tuổi trẻ, thậm chí bằng mạng sống. Vì vậy, lòng biết ơn không nên chỉ xuất hiện trong một buổi lễ, một bó hoa hay vài phút mặc niệm rồi nhanh chóng bị quên đi.
Theo tôi, biết ơn cần được thể hiện bằng những việc cụ thể: học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm, tôn trọng lịch sử và biết giúp đỡ người khác. Người trẻ hôm nay không phải ra chiến trường cầm súng, nhưng vẫn có trách nhiệm với đất nước theo cách của mình. Đó có thể là chống lại sự thờ ơ, gian dối; bảo vệ môi trường, giữ gìn văn hóa và dùng kiến thức, sức lao động của bản thân để làm những điều có ích.
Tôi chọn hình ảnh “ngọn lửa” để nói về cuộc đời Mẹ Thứ vì ngọn lửa ấy chứa cả tình mẫu tử, lòng yêu nước và ý chí không chịu khuất phục trước đau thương. Mẹ đã qua đời, nhưng câu chuyện về Mẹ vẫn được nhắc lại trong căn nhà ở Thanh Quýt, trong những di ảnh, trong tượng đài và trong ký ức của nhiều thế hệ. Mỗi lần câu chuyện ấy được kể, ngọn lửa của lòng biết ơn lại được thắp lên.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng câu chuyện về Mẹ Thứ vẫn còn nguyên ý nghĩa. Với tôi, nhớ về Mẹ không phải chỉ để xúc động trước quá khứ, mà còn để hiểu giá trị của cuộc sống bình yên hôm nay. Khi thế hệ trẻ còn biết trân trọng những hi sinh ấy và sống xứng đáng hơn, ngọn lửa mà Mẹ cùng những người đi trước trao lại sẽ vẫn tiếp tục cháy.
Người thực hiện: Võ Chấn Hưng - Lớp 10A3
Trường THPT Nguyễn Trung Trực 2
Tài liệu tham khảo
[1], [3], [6], [8] Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, “Di tích lịch sử văn hóa Nhà Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ - nơi lưu dấu tình yêu nước và sự hy sinh”, 21/7/2025. https://baotangphunu.com/di-tich-lich-su-van-hoa-nha-me-viet-nam-anh-hung-nguyen-thi-thu-noi-luu-dau-tinh-yeu-nuoc-va-su-hy-sinh/
[2], [4], [5], [7] Báo Đà Nẵng, “Người mẹ Quảng Nam - Tượng đài bất tử”, 27/7/2024. https://baodanang.vn/ky-niem-120-nam-ngay-sinh-ba-me-viet-nam-anh-hung-nguyen-thi-thu-1904-2024-nguoi-me-quang-nam-tuong-dai-bat-tu-3138593.html
[9] Báo Nông nghiệp và Môi trường, “Vinh danh công trình kiến trúc Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng”, 3/5/2025. https://nongnghiepmoitruong.vn/vinh-danh-cong-trinh-kien-truc-tuong-dai-me-viet-nam-anh-hung-d751234.html
Ngày truy cập: 04/7/2026. Hình ảnh chỉ sử dụng để minh họa cho bài dự thi học sinh.



