Mẹ Trần Thị Khảm – Người ở lại với những mùa hoa lửa
Hừng đông hôm nay đã yên bình trên quê hương Tuy An. Những con đường làng không còn tiếng bom, những cánh đồng lại xanh màu lúa mới. Nhưng trên mảnh đất từng chịu nhiều đau thương, mỗi nếp nhà, mỗi ngọn núi, mỗi hàng cây dường như vẫn lưu giữ ký ức về một thời máu lửa.
Ở nơi ấy có Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Khảm, sinh năm 1920, một trong những Mẹ Việt Nam Anh hùng còn sống trên địa bàn xã Tuy An Tây, tỉnh Đắk Lắk. Cuộc đời Mẹ là câu chuyện về một người phụ nữ nông dân đã đi qua chiến tranh bằng sự kiên cường, để rồi mang theo trong mình những mất mát không thể gọi tên: người chồng và người con trai đều đã hy sinh vì Tổ quốc.
Người phụ nữ của làng quê năm ấy
Mẹ Khảm lớn lên trong một gia đình nông dân. Tuổi thơ và những năm tháng thanh xuân của Mẹ gắn với ruộng đồng, với cây lúa, với những buổi sớm ra đồng và những chiều trở về khi mặt trời khuất dần sau lũy tre làng.
Nhưng quê hương ấy cũng là nơi chiến tranh đi qua.
Những năm đất nước chìm trong khói lửa, cuộc sống bình dị của người dân bị đảo lộn. Làng quê chịu bom đạn, những người con lần lượt rời mái nhà lên đường.
Trong những năm tháng ấy, Mẹ gặp và nên duyên với ông Lưu Tú, người con của quê hương An Nghiệp, huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên cũ, nay thuộc thôn Trung Lương 1, xã Tuy An Tây.
Tình yêu của họ cũng giản dị như bao đôi vợ chồng nơi làng quê Việt Nam. Không có những lời hẹn ước lớn lao, chỉ có tình nghĩa vợ chồng được vun đắp giữa những ngày tháng khó khăn.
Rồi chiến tranh gọi người đàn ông trong gia đình lên đường.
Ông Lưu Tú tham gia kháng chiến.
Mẹ ở lại.
Nhưng ở lại không có nghĩa là đứng ngoài cuộc chiến.
Người vợ nơi hậu phương, người phụ nữ trong cuộc kháng chiến
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Mẹ không chỉ chăm lo gia đình mà còn tham gia hoạt động phục vụ cách mạng.
Mẹ tiếp tế, vận chuyển, che chở cán bộ, làm công tác liên lạc... Những việc làm tưởng như thầm lặng ấy lại là những mắt xích quan trọng trong cuộc chiến đấu của cả dân tộc.
Giữa một vùng quê thường xuyên bị địch kiểm soát, mỗi chuyến đi, mỗi lần che giấu cán bộ, mỗi lần chuyển một món đồ hay một thông tin đều có thể đối mặt với hiểm nguy.
Mẹ hiểu điều đó.
Nhưng Mẹ vẫn làm.
Cho đến một ngày, hoạt động của Mẹ bị phát hiện.
Mẹ bị địch bắt.
Những ngày tháng tù đày bắt đầu.
Đó là những ngày mà người phụ nữ vốn quen với ruộng đồng phải chịu đựng sự thiếu thốn, đau đớn và những thử thách khắc nghiệt. Nhưng những gì kẻ thù có thể lấy đi ở Mẹ là tự do, chứ không thể lấy đi niềm tin.
Mẹ vẫn giữ lòng kiên trung.
Vẫn hướng về quê hương.
Vẫn nhớ người chồng đang chiến đấu.
Và trong sâu thẳm trái tim, Mẹ luôn tin rằng sẽ có ngày đất nước hòa bình.
Nỗi đau của người mẹ
Chiến tranh lấy đi của Mẹ người chồng.
Liệt sĩ Lưu Tú đã hy sinh.
Nỗi đau của một người vợ mất chồng chưa kịp nguôi ngoai thì một mất mát khác lại đến.
Người con trai của Mẹ, Lưu Văn Long, cũng nối bước cha lên đường chiến đấu.
Rồi anh ngã xuống.
Hai lần, chiến tranh lấy đi những người đàn ông thân yêu nhất trong gia đình Mẹ.
Một người là chồng.
Một người là con.
Đó là sự mất mát mà không lời nào có thể diễn tả trọn vẹn.
Nhưng Mẹ đã không gục ngã.
Trong những ngày tù đày, giữa những lúc cô đơn và đau đớn nhất, Mẹ vẫn hướng về người thân đã hy sinh. Sự hy sinh ấy đối với Mẹ không thể là vô nghĩa.
Mẹ phải sống.
Phải đứng vững.
Để nhớ về họ.
Và để kể lại câu chuyện của họ cho những người đến sau.
Có lẽ chính từ đó, cuộc đời Mẹ mang thêm một sứ mệnh: sống thay phần đời của những người đã nằm lại.
Sau ngày đất nước hòa bình
Rồi chiến tranh kết thúc.
Đất nước thống nhất.
Nhưng hòa bình không thể làm những vết thương trong lòng người lập tức lành lại.
Mẹ Khảm tiếp tục sống trên quê hương mình. Nhà nước ghi nhận những hy sinh của Mẹ, phong tặng danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng và thực hiện chế độ đối với người có công, trong đó có chế độ dành cho những năm tháng Mẹ bị địch bắt, tù đày.
Đó không chỉ là sự ghi nhận đối với những người chồng, người con đã hy sinh.
Đó còn là sự ghi nhận đối với chính Mẹ – người phụ nữ đã trực tiếp tham gia kháng chiến, bị bắt, chịu tù đày và vượt qua những năm tháng khốc liệt của chiến tranh.
Tuổi già đưa Mẹ trở về với những ký ức.
Có những buổi chiều, Mẹ ngồi lặng nhìn về phía quê hương. Cảnh vật đã thay đổi rất nhiều. Đường làng bình yên hơn. Trẻ em được đến trường. Những cánh đồng không còn bị bom đạn cày xới.
Nhưng ký ức thì vẫn còn đó.
Mẹ nhớ người chồng đã không trở về.
Nhớ người con trai đã nằm lại.
Nhớ những ngày tù đày.
Nhớ những năm tháng mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Và có lẽ, trong những ký ức ấy, điều Mẹ mong muốn nhất vẫn là hòa bình.
Bữa cơm nghĩa tình
Hằng năm, vào dịp kỷ niệm Ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7, tuổi trẻ xã Tuy An Tây lại đến thăm Mẹ.
Các bạn trẻ cùng nhau dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc bàn thờ liệt sĩ, chuẩn bị một bữa cơm nghĩa tình bên Mẹ.
Không phải những món quà lớn.
Không phải những lời nói hoa mỹ.
Chỉ là những việc làm giản dị của thế hệ hôm nay dành cho một người mẹ đã đi qua chiến tranh.
Trong căn nhà nhỏ, giữa những câu chuyện đời thường, các bạn trẻ được nghe Mẹ kể về những năm tháng đã qua.
Có những chuyện Mẹ nhớ rất rõ.
Có những chuyện đã nhòa đi theo năm tháng.
Nhưng mỗi câu chuyện đều khiến những người trẻ ngồi bên Mẹ cảm nhận rõ hơn giá trị của hai tiếng hòa bình.
Bởi hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
Nó được đánh đổi bằng tuổi thanh xuân của biết bao người.
Bằng những cuộc chia ly.
Bằng những người vợ mất chồng.
Những người mẹ mất con.
Và bằng cả những năm tháng tù đày, chịu đựng của những người đã không chịu khuất phục trước kẻ thù.
Mẹ là người ở lại
Người lính có thể nằm lại nơi chiến trường.
Người vợ có thể mất chồng.
Người mẹ có thể mất con.
Nhưng những người ở lại cũng có một cuộc chiến riêng: cuộc chiến với nỗi nhớ, với mất mát và với những tháng năm còn lại của cuộc đời.
Mẹ Trần Thị Khảm là một trong những người như thế.
Mẹ đã đi qua chiến tranh.
Nhưng chiến tranh chưa bao giờ thực sự rời khỏi ký ức của Mẹ.
Mỗi khi trái gió trở trời, những vết thương và đau nhức lại nhắc Mẹ về một thời bom đạn. Nhưng vượt lên trên những đau đớn ấy vẫn là một người mẹ kiên cường, vẫn nhắc nhở con cháu và thế hệ trẻ phải biết trân trọng những gì mình đang có.
Hòa bình. Độc lập. Cuộc sống bình yên.
Đó là những điều tưởng như giản dị, nhưng để có được, dân tộc đã phải trả một cái giá quá lớn.
Thời hoa lửa không bao giờ mất đi
Có người hỏi: Chiến tranh đã đi qua, tại sao phải nhắc lại?
Bởi nếu không nhắc lại, chúng ta rất dễ quên rằng cuộc sống bình yên hôm nay được xây dựng từ những hy sinh của ngày hôm qua.
Câu chuyện của Mẹ Trần Thị Khảm cũng chính là câu chuyện của biết bao người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Họ không phải lúc nào cũng cầm súng, không phải lúc nào cũng xuất hiện trên những trang sử, nhưng họ đã góp sức cho kháng chiến bằng những công việc âm thầm và bằng chính sự hy sinh của gia đình mình.
Mẹ có chồng là liệt sĩ.
Mẹ có con là liệt sĩ.
Bản thân Mẹ từng bị bắt, chịu tù đày.
Nhưng Mẹ vẫn ở lại.
Ở lại để chứng kiến ngày đất nước hòa bình.
Ở lại để nhớ những người đã khuất.
Và ở lại để kể cho thế hệ sau nghe về một thời mà sự sống được đánh đổi bằng lòng yêu nước.
Hôm nay, những người trẻ đến bên Mẹ, dọn lại căn nhà, lau bàn thờ, nấu một bữa cơm tri ân và ngồi nghe Mẹ kể chuyện.
Có thể những người trẻ ấy sẽ không bao giờ biết hết những gì Mẹ đã trải qua.
Nhưng chỉ cần một lần ngồi trước người Mẹ Việt Nam Anh hùng, lắng nghe câu chuyện về một người chồng và một người con đã hy sinh, họ sẽ hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa.
Lịch sử còn nằm trong ánh mắt của những người mẹ đã chờ đợi cả đời.
Và khi một thế hệ trẻ cúi đầu trước bàn thờ những người đã khuất, đó cũng là lúc quá khứ và hiện tại gặp nhau.
Thời hoa lửa đã lùi xa.
Những tiếng bom năm nào chỉ còn vang vọng trong ký ức.
Nhưng những hy sinh của Mẹ Trần Thị Khảm, của liệt sĩ Lưu Tú, của liệt sĩ Lưu Văn Long và biết bao người con đã nằm lại trên mảnh đất này vẫn còn đó.
Nó nhắc chúng ta rằng:
Hãy biết trân trọng hòa bình. Hãy sống tử tế. Hãy sống có trách nhiệm với quê hương, với đất nước và với những người đã hy sinh để chúng ta có ngày hôm nay.
Bởi những người đã ngã xuống không thể trở về.
Nhưng câu chuyện của họ có thể được kể lại.
Và chừng nào câu chuyện ấy còn được kể, những mùa hoa lửa của dân tộc vẫn sẽ còn nở trong ký ức các thế hệ mai sau.



