mẹ việt nam anh hùng (23)
NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Lời kể của một thanh niên xung phong Đội 915 – nhìn từ lăng kính của thế hệ trẻ
Trong một buổi chiều cuối tuần, tôi có dịp gặp ông Nguyễn Văn Lâm – một cựu thanh niên xung phong từng trực tiếp làm nhiệm vụ tại khu kho quân sự Lưu Xá, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên. Ông là một trong những người may mắn sống sót sau trận bom đêm Noel năm 1972 – sự kiện gắn liền với lịch sử của
Khu di tích lịch sử Quốc gia 915 Gia Sàng.
Ông Lâm năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Giọng nói chậm rãi, đôi lúc ngắt quãng, nhưng ký ức về những ngày tháng ở Đội 915 vẫn còn rất rõ trong ông – như thể chỉ mới hôm qua.
Ông kể rằng, cuối năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, Đội 915 – Đội Thanh niên xung phong của tỉnh Bắc Thái (nay là Thái Nguyên và Bắc Kạn) được giao nhiệm vụ bốc xếp, bảo quản, vận chuyển hàng hóa quân sự tại khu kho Lưu Xá. Hàng đêm, từng đoàn xe từ nhiều hướng đổ về, mang theo lương thực, vũ khí, thuốc men để kịp thời chi viện cho chiến trường miền Nam.
Công việc nặng nhọc, lại phải làm chủ yếu vào ban đêm để tránh máy bay trinh sát. Ông Lâm khi đó mới tròn hai mươi tuổi. Ông nói:
“Ngày ấy, ai cũng trẻ. Trẻ nên không nghĩ nhiều đến sống chết. Chỉ nghĩ đơn giản là nếu mình không làm nhanh, không làm kịp, thì ngoài kia sẽ có người thiếu đạn, thiếu gạo, thiếu thuốc.”
Điều khiến tôi lặng người khi nghe kể, chính là câu chuyện về đêm 24 tháng 12 năm 1972 – đêm Noel định mệnh.
Khoảng gần nửa đêm, khi nhiều tổ trong Đội 915 vừa tranh thủ nghỉ tạm trong hầm trú ẩn gần khu kho, thì máy bay Mỹ bất ngờ đánh phá dữ dội khu vực Lưu Xá. Bom trút xuống liên tiếp. Mặt đất rung chuyển. Những căn hầm dã chiến – vốn chỉ được gia cố tạm bợ bằng gỗ và đất – không thể chống chịu nổi.
Ông Lâm khi đó đang ở tổ bốc xếp phía ngoài nên bị hất văng xuống mương, bất tỉnh trong chốc lát. Khi tỉnh lại, trước mắt ông chỉ còn khói, lửa, đất đá và tiếng gọi nhau trong hoảng loạn.
Ông nghẹn giọng:
“Chúng tôi đào bằng tay. Đào bằng cả móng tay. Chỉ mong lôi được thêm một người ra còn sống.”
Nhưng sau đêm ấy, 60 cán bộ, đội viên thanh niên xung phong của Đội 915 đã vĩnh viễn nằm lại ngay trên mảnh đất mà họ từng làm việc và sinh hoạt mỗi ngày. Phần lớn trong số họ đều mới mười tám, đôi mươi – đúng cái tuổi của sinh viên chúng tôi hôm nay.
Trong danh sách những người hy sinh, ông Lâm nhớ rất rõ tên của một đồng đội thân nhất – cô tiểu đội phó mà ông vẫn gọi thân mật là “chị Hòa”. Chị thường hay nhường phần cơm cho tổ trực ca muộn, hay nhắc mọi người đội mũ khi bốc hàng nặng. Trước tối 24/12, chị còn đùa:
“Xong đợt này, hòa bình về, chị em mình về quê trồng chè.”
Câu nói giản dị ấy, với ông Lâm, đã trở thành lời hẹn không bao giờ kịp thực hiện.
Điều khiến tôi xúc động không chỉ là con số 60 liệt sĩ, mà là cách ông nhắc đến họ – không phải như những anh hùng trên trang sách, mà như những người anh, người chị rất đời thường. Họ biết sợ, biết mệt, biết nhớ nhà. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, họ vẫn lựa chọn ở lại vị trí của mình, để giữ cho tuyến chi viện được an toàn.
Ông Lâm nói với tôi một câu rất khẽ:
“Chúng tôi không nghĩ mình làm điều gì to tát. Chỉ nghĩ rằng, nếu mình bỏ vị trí, thì hàng sẽ ùn lại. Mà hàng ùn lại, thì chiến trường sẽ khổ.”
Đứng trước những câu chuyện ấy, tôi nhận ra rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những chiến dịch lớn hay những trang vàng chiến công, mà còn được xây bằng mồ hôi, máu và tuổi trẻ của những con người thầm lặng như các anh chị Đội 915 tại Lưu Xá – Gia Sàng năm ấy.
Với tư cách là một sinh viên hôm nay, tôi hiểu rằng chúng tôi may mắn hơn rất nhiều khi được sống trong hòa bình, được học tập trong những giảng đường khang trang. Nhưng sự đủ đầy đó không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng cả một thế hệ thanh niên đã gửi lại tuổi xuân nơi kho hàng, bến xe, con đường, hầm trú ẩn – những nơi không có tên trên bản đồ du lịch, nhưng lại có tên trong lịch sử dân tộc.
Viết lại câu chuyện của ông Nguyễn Văn Lâm và các đồng đội Đội 915, tôi không chỉ muốn nhắc đến một sự kiện đau thương, mà muốn nhắc đến một điều quan trọng hơn:
lòng dũng cảm không nhất thiết phải gắn với súng đạn trên chiến hào – đôi khi, nó nằm trong việc ở lại, tiếp tục công việc, và bảo vệ sự sống của người khác, ngay giữa lằn ranh sinh tử.
“Câu chuyện thời hoa lửa” với tôi, vì thế, không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Đó là lời nhắc nhở dành cho thế hệ trẻ hôm nay:
hãy sống có trách nhiệm với hiện tại, trân trọng hòa bình, và tiếp tục kể lại những ký ức ấy – để những con người của Đội 915, của Lưu Xá – Gia Sàng, không bao giờ bị lãng quên.


