Mẹ Việt Nam Anh hùng

Mẹ Việt Nam Anh hùng LÊ THỊ NGHÊ - Người Mẹ giữa lằn ranh sinh tử, nỗi đau không thể gọi thành lời

"Con ơi hãy tha lỗi cho mẹ..." Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ đầy khốc liệt, tại vùng đất Quảng Nam, câu chuyện về bà Lê Thị Nghê, còn được gọi là Mẹ Năm Nghê, đã để lại nỗi day dứt sâu sắc trong lòng những người biết đến. Giữa hoàn cảnh hiểm nghèo khi nhiều người dân, cán bộ và du kích phải tìm nơi trú ẩn để tránh những cuộc càn quét, người mẹ trẻ đã phải đối diện với một tình thế đau đớn liên quan đến chính đứa con thơ của mình. Câu chuyện được lưu truyền qua lời kể của những người từng gắn bó với vùng đất ấy là lời nhắc nhở về những bi kịch mà chiến tranh gây ra cho con người, về tình mẫu tử và những mất mát không thể bù đắp của một thời dân tộc chìm trong khói lửa.

Đà Nẵng20/10/2026Hoàng Phương Mai (Đại học Thương mại)25 lượt xem1 lượt chia sẻ
Mẹ Việt Nam Anh hùng LÊ THỊ NGHÊ - Người Mẹ giữa lằn ranh sinh tử, nỗi đau không thể gọi thành lời

Người mẹ bình dị giữa những năm tháng chiến tranh

Lịch sử chiến tranh không chỉ được ghi lại bằng những trận đánh, những chiến dịch hay những chiến công trên chiến trường. Đằng sau những trang sử ấy còn có cuộc đời của những người dân bình thường, những gia đình phải sống giữa bom đạn và những người mẹ mang trong lòng những nỗi đau mà thời gian cũng khó có thể xoa dịu.

Bà Lê Thị Nghê, thường được gọi là Mẹ Năm Nghê, là một nhân vật gắn với câu chuyện đầy day dứt được lưu truyền tại vùng đất Quảng Nam trong kháng chiến chống Mỹ. Cuộc đời bà gắn với một giai đoạn mà chiến tranh đã tác động sâu sắc đến đời sống của người dân địa phương. Những cuộc càn quét, những đợt đánh phá và sự truy lùng của quân đội Mỹ khiến nhiều gia đình phải rời nhà cửa, tìm nơi ẩn náu để bảo toàn tính mạng.

Trong hoàn cảnh ấy, người dân không chỉ phải đối diện với nguy cơ mất đi mái nhà và tài sản, mà còn phải tìm cách bảo vệ những người thân yêu giữa những tình thế vô cùng ngặt nghèo. Với những người mẹ có con nhỏ, nỗi lo càng trở nên lớn hơn. Một đứa trẻ cần được chăm sóc, cần sữa, thức ăn và sự chở che của mẹ. Nhưng trong những nơi trú ẩn chật hẹp, thiếu thốn và luôn có nguy cơ bị phát hiện, ngay cả những nhu cầu tự nhiên nhất của một đứa trẻ cũng có thể khiến người lớn rơi vào tình thế khó xử.

Câu chuyện về bà Lê Thị Nghê được lưu giữ trong ký ức địa phương chính là một lát cắt đau đớn của hoàn cảnh ấy

"Hòn Kẽm" - nơi câu chuyện đau thương được lưu truyền

Theo bài viết của ông Nguyễn Đăng San đăng trên Tạp chí điện tử Da cam Việt Nam, trong những năm chiến tranh tại Quảng Nam, có thời điểm người dân phải tìm đến các hang núi để tránh những cuộc càn quét. Bài viết kể về bà Lê Thị Nghê cùng những người dân, cán bộ và du kích trú ẩn tại khu vực hang Hòn Kẽm.

Trong hoàn cảnh được thuật lại, tiếng khóc của một đứa trẻ nhỏ có nguy cơ khiến nơi trú ẩn bị phát hiện, đe dọa tính mạng của nhiều người đang ẩn náu bên trong. Bà Nghê khi ấy phải đối diện với một tình thế bi thương liên quan đến đứa con còn rất nhỏ của mình. Theo lời kể được bài viết dẫn lại, bà đã đưa con ra khỏi nơi trú ẩn và chôn con trong hoàn cảnh tuyệt vọng nhằm tránh để tiếng khóc làm lộ vị trí của những người đang trốn tránh cuộc càn quét.

Vào một đêm mưa gió đầu tháng 10/1969, Mỹ rải hàng chục tấn bom xuống tàn phá thôn nghèo; trong chiến tranh, thôn có tên Trà Linh, thuộc xã Quế Tân, huyện Quế Tiên, tỉnh Quảng Nam (sau chiến tranh mới đổi tên thành Linh Kiều, thuộc xã Hiệp Hòa, huyện Hiệp Đức như bây giờ). Mẹ Nghê dắt con gái Lê Thị Liên (4 tuổi) và con trai Lê Tân (3 tháng tuổi) đi cùng với 200 người dân thôn Linh Kiều, theo cán bộ và du kích vào ẩn náu trong hang Hòn Kẽm. Giặc cho pháo bầy, đại liên, máy bay, tàu chiến,...rải đạn vào núi rừng dọn đường để mở cuộc tìm kiếm tàn sát dân làng. Chưa lần ra nơi trú ẩn của dân làng, giặc càng điên cuồng khoanh vùng, sục sạo từng mét đất, bới từng ngọn cỏ, bắn phá ác liệt hơn. Lúc này, ngoài chịu đựng cơn đói khát, hàng trăm người dân trú ẩn còn phải tuyệt đối im lặng để tránh bị giặc phát hiện, giết chết.

Đứa bé 3 tháng tuổi vẫn còn quá nhỏ, ngày đêm cứ khóc thét vì đói, dỗ kiểu gì cũng không chịu nín. Đêm 08/10/1969, trời vẫn mưa đen nghịt kèm cái lạnh cứa da của tiếng bom, tiếng súng đì đùng ngày một gần. Tiếng trẻ càng khóc vọng ra phía ngoài hang, hàng trăm gương mặt hốc hác toát lên nỗi lo sợ, bàng hoàng hướng mắt về phía mẹ con bà Năm Nghê. Thiếu phụ ôm chặt núm ruột đang ngằn ngặt khóc vào lòng rồi đi đến một quyết định đau đớn "mẹ không muốn..., nhưng để dân làng được sống, con phải...". Rồi Mẹ Nghê vội cởi chiếc áo quấn con lại, ôm con bò lên khỏi miệng hang, mặc cho mưa rơi hòa lẫn nước mắt, bà dùng hai tay trần bốc đất ướt lạnh chôn sống đứa con.

Đêm ấy, dưới ánh chớp của đạn pháo sáng, thấy lớp đất đang rục rịch, biết con quẫy đạp, người mẹ vẫn gạt nước mắt xóa dấu mặt đất. Vừa lúc tiếng lao xao của địch tới gần, bà lao vào hang, đau đớn cắn bật máu môi để không bật ra tiếng khóc.

Đó là chi tiết đau đớn nhất trong câu chuyện về Mẹ Năm Nghê.

Không có cách diễn đạt nào có thể khiến nỗi đau ấy trở nên nhẹ nhàng. Một người mẹ vốn có trách nhiệm chở che, nuôi dưỡng con mình lại bị đẩy vào một tình thế mà mọi lựa chọn đều gắn với mất mát. Đó không phải một quyết định có thể được hiểu bằng những lời lẽ đơn giản, càng không phải điều nên được kể như một hành động phi thường mà bỏ qua nỗi đau của người mẹ.

Câu chuyện này trước hết phản ánh sự tàn khốc của chiến tranh đối với những người dân không trực tiếp quyết định vận mệnh của cuộc chiến nhưng phải gánh chịu những hậu quả nặng nề nhất.

Trong hoàn cảnh bình thường, một người mẹ có thể ôm con vào lòng, dỗ dành khi con khóc và tìm mọi cách để con được an toàn. Nhưng giữa một nơi trú ẩn có nguy cơ bị phát hiện, khi tính mạng của nhiều người đang bị đe dọa, những lựa chọn vốn rất tự nhiên của con người lại bị đẩy đến giới hạn khắc nghiệt.

Nỗi đau của người Mẹ sau biến cố

Đọc câu chuyện về bà Nghê, điều khiến người ta day dứt không chỉ là sự mất mát của một đứa trẻ, mà còn là hoàn cảnh đã khiến một người mẹ phải trải qua bi kịch ấy.

Mất đi một đứa con đã là nỗi đau lớn đối với bất kỳ người mẹ nào. Nhưng trong câu chuyện được lưu truyền về bà Nghê, nỗi đau còn gắn với hoàn cảnh đặc biệt: bà không chỉ phải chia lìa con trong một tình thế nghiệt ngã, mà còn được kể là đã mang theo nỗi day dứt về con trong những năm tháng sau đó.

Một số bài viết cho biết bà vẫn giữ chiếc khăn từng quấn con và nhiều lần nhắc đến đứa trẻ đã mất. Bà hóa điên, ngày ngày ôm chiếc khăn từng quấn con trai ngày xưa đi khắp làng hát ru...Đêm mưa gió, bà lại đốt nhang, một mình vừa vào rừng miệng vừa thì thào "phải tìm được mộ con". Đôi khi tỉnh táo, bà thẫn thờ rơi nước mắt: "Vì phải giết con, lại không tìm thấy xác nên tôi mới bị trời hành. Đói khổ, rách nát, ăn bốc ăn hốt dưới đất thế nào tôi cũng chịu, chỉ là đừng ai cản tôi đi tìm thằng Tân."

Chiến tranh có thể kết thúc bằng những văn kiện và dấu mốc lịch sử, nhưng những tổn thương mà nó để lại trong đời sống con người không phải lúc nào cũng chấm dứt cùng ngày tiếng súng ngừng vang. Có những gia đình phải mất nhiều năm mới có thể tìm lại người thân. Có những người mẹ sống cả đời với ký ức về người con đã hy sinh. Cũng có những người phải mang theo những biến cố mà không một lời an ủi nào có thể làm cho quá khứ trở nên nhẹ nhàng hơn.

Câu chuyện về bà Lê Thị Nghê nhắc chúng ta nhìn lịch sử từ góc độ của những con người cụ thể. Đằng sau những cuộc càn quét và những trận đánh là những đứa trẻ, những người mẹ và những gia đình phải tìm cách tồn tại trong hoàn cảnh vượt quá sức chịu đựng thông thường.

Vì thế, khi tưởng nhớ những người đã trải qua chiến tranh, lòng tri ân cần đi cùng sự thấu hiểu. Chúng ta không chỉ ghi nhớ những hy sinh, mà còn cần tôn trọng nỗi đau của những người đã sống qua biến cố ấy, tránh biến bi kịch cá nhân thành câu chuyện giật gân hay sử dụng những chi tiết chưa được xác minh để khơi gợi cảm xúc.

Từ ký ức chiến tranh đến giá trị của hòa bình

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện về người dân từng sống qua những năm tháng ấy vẫn đặt ra nhiều suy ngẫm cho thế hệ hôm nay.

Câu chuyện về bà Lê Thị Nghê nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những người cầm súng. Lịch sử còn được ghi dấu trong cuộc đời của những người dân bình thường, những gia đình phải chịu đựng mất mát và những người đã sống trong hoàn cảnh mà ngày nay chúng ta khó có thể hình dung đầy đủ.

Hòa bình mang đến những điều tưởng như bình dị: trẻ em được lớn lên trong sự chở che của gia đình, người dân được sống trong ngôi nhà của mình và những người thân yêu có thể ở bên nhau mà không phải đối diện với hiểm nguy của chiến tranh. Những điều ấy càng trở nên quý giá khi đặt bên cạnh ký ức về những gia đình từng trải qua chia lìa và đau thương. Tưởng nhớ quá khứ không chỉ là nhắc lại những câu chuyện khiến người đọc xúc động. Đó còn là trách nhiệm tìm hiểu lịch sử một cách nghiêm túc, lắng nghe nhân chứng, đối chiếu tư liệu và truyền lại những thông tin chính xác cho thế hệ sau.

Đối với câu chuyện về Lê Thị Nghê, sự tri ân chân thành nhất là tiếp tục tìm hiểu những tư liệu có thể xác minh, tôn trọng những người liên quan và không để nỗi đau của con người bị biến thành những tình tiết được thêm thắt vì mục đích kể chuyện.

Bởi sau cùng, mỗi câu chuyện lịch sử đều gắn với những con người cụ thể. Họ xứng đáng được nhớ đến bằng sự trung thực, lòng cảm thông và thái độ nghiêm túc đối với những gì đã xảy ra.

Gìn giữ ký ức lịch sử cũng là gìn giữ sự thật. Từ những câu chuyện của quá khứ, chúng ta càng hiểu hơn giá trị của hòa bình, tình thân và trách nhiệm của mỗi thế hệ trong việc trân trọng những gì mình đang có. Kính cẩn tưởng nhớ Mẹ Lê Thị Nghê - người mẹ vĩ đại giữa năm tháng khốc liệt.

















Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn