Mẹ Việt Nam Anh hùng

Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ

Có những cuộc gặp gỡ không hẹn trước, nhưng lại trở thành sợi dây nối liền cả một thời đại. Câu chuyện tôi muốn kể bắt đầu vào một buổi sáng tháng Tư, khi đoàn thanh niên chúng tôi đến thăm Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ tại khu tưởng niệm ở Quảng Nam. Trong không gian trang nghiêm ấy, tôi gặp bác Phạm Hùng, một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị, và cũng là người đã dành cả cuộc đời để kể lại những năm tháng hoa lửa cho thế hệ trẻ.

Đắk Lắk13/05/2026Trần Thị Anh Thư (Khoa LLCT - Trường Đại học Tây Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những cuộc gặp gỡ không hẹn trước, nhưng lại trở thành sợi dây nối liền cả một thời đại. Câu chuyện tôi muốn kể bắt đầu vào một buổi sáng tháng Tư, khi đoàn thanh niên chúng tôi đến thăm Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ tại khu tưởng niệm ở Quảng Nam. Trong không gian trang nghiêm ấy, tôi gặp bác Phạm Hùng, một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị, và cũng là người đã dành cả cuộc đời để kể lại những năm tháng hoa lửa cho thế hệ trẻ.

Bác Hùng đứng lặng rất lâu trước tượng Mẹ. Bàn tay chai sạn khẽ chạm vào dòng chữ khắc tên chín người con của Mẹ. Giọng bác trầm xuống: "Ngày ấy, chúng tôi ra trận, trong ba lô ai cũng mang theo hình ảnh người mẹ ở quê nhà. Nhưng có những người mẹ như Mẹ Thứ, tiễn không chỉ một mà rất nhiều người con cho Tổ quốc". Lời bác khiến cả đoàn lặng đi. Chúng tôi hiểu rằng, đằng sau mỗi chiến công là những hy sinh không thể đong đếm.

Bác kể, năm 1972, trong một trận chiến ác liệt ở Thành cổ Quảng Trị, đơn vị của bác bị vây chặt. Giữa lúc bom đạn dội xuống như mưa, một người đồng đội đã lao lên mở đường, dù cánh tay bị thương nặng vẫn không lùi bước. Người ấy chính là tấm gương mà bác luôn nhắc đến – Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân La Văn Cầu. "Ông ấy là biểu tượng của ý chí Việt Nam. Nhìn ông chiến đấu, chúng tôi chẳng ai cho phép mình gục ngã", bác Hùng xúc động nói.

Sau ngày hòa bình, trở về quê hương với thương tật trên cơ thể, bác Hùng nhiều lần tự hỏi mình sẽ sống tiếp ra sao. Chính trong những ngày ấy, bác được nghe câu chuyện về Giáo sư Trần Đại Nghĩa – người đã cống hiến trí tuệ cho đất nước bằng tất cả lòng yêu nước. Từ đó, bác hiểu rằng, cống hiến không chỉ ở chiến trường. Dù là người lính hay nhà khoa học, ai cũng có thể góp sức dựng xây Tổ quốc.

Cũng trong chuyến đi hôm ấy, chúng tôi gặp cô Hoàng Thị Ái, con gái của một liệt sĩ. Cô mang theo chiếc hộp gỗ nhỏ, bên trong là những lá thư người cha gửi về từ chiến trường. Cô kể, mẹ cô từng là thanh niên xung phong trên tuyến lửa Trường Sơn, là đồng đội của chị Võ Thị Tần – Tiểu đội trưởng Tiểu đội 4 Ngã ba Đồng Lộc. Mỗi lần nhắc đến các chị, đôi mắt cô lại rưng rưng: "Tuổi hai mươi của họ mãi nằm lại, để tuổi hai mươi hôm nay được sống trong hòa bình".

Ngồi bên cạnh, ông Nguyễn Văn Ký – một người dân từng nuôi giấu cán bộ thời kháng chiến – tiếp lời. Ông kể về những đêm đào hầm bí mật, giấu tài liệu, che chở cán bộ ngay dưới mũi quân thù. Trong căn hầm nhỏ năm xưa, ông từng gặp đồng chí Nguyễn Lam, người cán bộ Đoàn kiên trung luôn khích lệ thanh niên đứng lên đấu tranh. "Không có những người như anh Lam, lớp trẻ ngày ấy khó mà giữ được ngọn lửa cách mạng", ông nói.

Khi câu chuyện tiếp nối, bác Hùng bất ngờ nhắc đến Lý Tự Trọng. Bác bảo, thế hệ của bác lớn lên cùng câu nói: "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng". Chính lý tưởng ấy đã đưa hàng triệu thanh niên lên đường, trong đó có bác, có mẹ của cô Ái, có những cô gái Đồng Lộc và biết bao người khác.

Nhìn quanh căn phòng hôm ấy, tôi nhận ra một điều thật đặc biệt: mỗi người là một mảnh ghép của lịch sử. Mẹ Nguyễn Thị Thứ là hậu phương vững chắc; La Văn Cầu là biểu tượng của chiến đấu anh dũng; Trần Đại Nghĩa là đại diện cho trí tuệ Việt Nam; Võ Thị Tần là hình ảnh bất tử của tuổi trẻ; Nguyễn Lam là ngọn lửa dẫn đường; Nguyễn Văn Ký là người anh hùng thầm lặng; còn bác Phạm Hùng và cô Hoàng Thị Ái là những chứng nhân tiếp nối ký ức.

Tất cả họ, dù khác nhau về hoàn cảnh, vị trí hay thời gian, đều được kết nối bằng một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: lòng yêu nước và sự hy sinh vì độc lập dân tộc. Họ đã cùng nhau viết nên bản hùng ca bất tử của Việt Nam trong thế kỷ XX.

Buổi gặp gỡ kết thúc khi bác Hùng quay sang chúng tôi, chậm rãi nói: "Các cháu hôm nay không phải cầm súng, nhưng phải giữ cho ngọn lửa này không bao giờ tắt". Tôi hiểu rằng, trách nhiệm của thế hệ trẻ không chỉ là nhớ về quá khứ, mà còn là tiếp bước cha anh, xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

"Câu chuyện thời hoa lửa" khép lại, nhưng những con người ấy vẫn sống mãi trong lòng dân tộc. Và ngọn lửa mà họ thắp lên sẽ tiếp tục soi sáng con đường của các thế hệ Việt Nam hôm nay và mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn