Mẹ Việt Nam anh hùng Thạch Cao
Mẹ tên là Thạch Cao, sinh năm 1917 trong một gia đình nông dân Khmer nghèo ở xã Long Hưng, huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng. Lớn lên giữa một vùng quê còn nhiều nhọc nhằn, mẹ sớm tham gia hoạt động cách mạng. Từ những công việc gần gũi với cuộc sống nhân dân như vận động bà con tham gia đấu tranh, làm liên lạc, giúp đỡ lực lượng cách mạng, phục vụ chiến đấu, mẹ từng bước trở thành một cơ sở cách mạng bền bỉ giữa vùng quê Nam Bộ. Có những lúc mẹ trực tiếp đối đầu với kẻ thù, đối mặt với những cuộc truy lùng mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống.
Mẹ kết duyên với ông Thạch Xa Oai, một người Khmer cùng quê. Hai vợ chồng có bốn người con: Thạch Thị Hươl, Thạch Ương, Thạch Ươl và Thạch Út. Gia đình vốn nghèo, những đứa con lớn lên bên ruộng đồng, nhưng chiến tranh đã khiến tuổi thơ và cuộc đời của họ không giống những gia đình bình thường. Cha mẹ tham gia hoạt động cách mạng, các con cũng dần bước vào con đường ấy. Vì vậy, gia đình Thạch Cao luôn nằm trong tầm ngắm của kẻ thù. Những cuộc ruồng bố, những lần truy tìm cán bộ và những ánh mắt dò xét quanh xóm làng không thể khiến gia đình ấy lùi bước.
Năm 1968, chiến tranh bước vào giai đoạn đặc biệt khốc liệt, cũng là năm gia đình Thạch Cao chịu những mất mát lớn lao nhất. Đầu năm, người chồng của mẹ hy sinh, để lại người vợ mất bạn đời và những đứa con mất cha. Nhưng chiến tranh không cho mẹ có thời gian để nguôi ngoai. Sau khi chồng hy sinh, mẹ vẫn tiếp tục công tác, phục vụ chiến đấu, động viên các con tham gia cách mạng. Sự mất mát ấy không khiến mẹ rời bỏ con đường đã chọn, mà càng làm mẹ thêm kiên định.
Thế rồi, chiến tranh tiếp tục cướp đi những người thân yêu nhất của mẹ. Người con trai Thạch Ương hy sinh, rồi người con gái Thạch Thị Hươl cũng nằm lại, sau đó người con trai Thạch Ươl không trở về. Ba người con lần lượt hy sinh trên chính quê hương Mỹ Tú. Chỉ trong chưa đầy nửa năm, mẹ mất chồng và ba người con. Một người mẹ mất chồng, rồi mất con, rồi lại mất thêm con. Nỗi đau ấy gần như vượt khỏi sức chịu đựng của một con người, nhưng mẹ vẫn không dừng lại. Khi ấy, mẹ đang là Phó Bí thư Chi bộ Đảng, vẫn tiếp tục công tác, phục vụ cách mạng và giữ vai trò cán bộ cơ sở.
Người con trai út, Thạch Út, trở thành người con duy nhất còn lại. Mẹ hiểu chiến tranh vẫn chưa kết thúc và nếu con tiếp tục ở lại quê nhà, nguy hiểm sẽ luôn rình rập. Vì thế, mẹ gửi Thạch Út xuống U Minh, mong giữ lại người con cuối cùng. Đó là một quyết định của tình mẫu tử, của một người mẹ đã mất ba người con và chỉ còn một người để hy vọng. Ngày chia tay, Thạch Út rời quê, còn mẹ ở lại Long Hưng tiếp tục hoạt động cách mạng. Không ai biết rằng đó là lần cuối cùng hai mẹ con được ở bên nhau, và người mẹ sẽ không còn cơ hội thực hiện lời hẹn đón con trở về sau ngày đất nước giải phóng.
Ngày 3 tháng 8 năm 1968, trong một chuyến công tác, Thạch Cao bị kẻ thù phục kích và hy sinh khi mới hơn năm mươi tuổi. Mẹ ra đi không có người con út bên cạnh, không có một gia đình đầy đủ để tiễn đưa, cũng không có một lễ tang trọn vẹn. Thạch Út đang ở U Minh khi nhận tin mẹ hy sinh. Người con tìm đường trở về quê, nhưng chiến tranh vẫn dữ dội, các cuộc ruồng bố tiếp tục diễn ra, khiến việc tìm kiếm thi hài người mẹ vô cùng khó khăn. Mộ phần của mẹ không được chăm sóc trong những ngày đầu, còn người con duy nhất cũng phải tiếp tục lẩn tránh sự truy bắt.
Sau năm 1968, một gia đình từng có cha mẹ và bốn người con chỉ còn lại một người con trai. Nhưng ngay cả người con ấy cũng phải rời quê hương để sống sót. Chiến tranh không chỉ cướp đi mạng sống, mà còn lấy đi những bữa cơm gia đình, những ngày đoàn tụ, những tấm ảnh, những kỷ niệm và cả cơ hội được nói lời từ biệt. Sau ngày đất nước thống nhất, Thạch Út trở về quê, nhưng điều đau lòng nhất chờ đợi ông là hài cốt của cha mẹ và ba người anh chị vẫn chưa được tìm thấy. Nhiều năm trôi qua, người con vẫn đi tìm, nhưng chiến tranh đã để lại quá nhiều dấu vết chồng chéo. Những địa điểm từng là chiến trường thay đổi, những hố bom được lấp lại, những con đường mới mở ra, những cánh đồng được canh tác trở lại. Thời gian phủ lên tất cả một lớp đất mới, nhưng dưới lớp đất ấy vẫn còn những người chưa trở về.
Đau lòng hơn nữa, gia đình không còn một tấm ảnh của cha mẹ và các anh chị để thờ. Những người đã hy sinh vì Tổ quốc không để lại nhiều thứ, chỉ còn tên trong hồ sơ, một vài dòng ghi chép, một ký ức trong lòng người sống và một khoảng trống không gì lấp được. Nhưng lịch sử không để sự hy sinh ấy chìm vào quên lãng. Năm 1978, Thủ tướng Chính phủ truy tặng Bằng Tổ quốc ghi công cho liệt sĩ Thạch Cao. Năm 1994, Chủ tịch nước truy tặng mẹ danh hiệu cao quý Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng. Danh hiệu ấy không thể đưa người chồng trở về, không thể gọi ba người con từ chiến trường trở lại, cũng không thể đưa người mẹ trở về với người con út. Nhưng đó là sự ghi nhận của Tổ quốc đối với một người phụ nữ đã dâng hiến gần như tất cả những gì quý giá nhất của đời mình.
Ngày nay, nhắc đến Long Hưng, Mỹ Tú, người ta có thể nghĩ đến những cánh đồng lúa, những con đường nông thôn mới, những mái trường và cuộc sống ngày càng bình yên. Nhưng vùng đất ấy còn có một ký ức khác: ký ức về những gia đình đã mất đi quá nhiều người thân, về những người mẹ chờ con, những người con không kịp trở về. Trong số những câu chuyện ấy, câu chuyện của mẹ Thạch Cao có một nỗi đau rất riêng. Mẹ đã mất chồng, rồi mất con, rồi mất thêm con, rồi mất thêm một người con nữa. Cuối cùng, mẹ vẫn tiếp tục đi làm nhiệm vụ cho đến ngày nằm lại.
Cuộc đời mẹ Thạch Cao không chỉ là một câu chuyện buồn, mà còn là câu chuyện về sức mạnh phi thường của một người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Mẹ không để mất mát khiến mình từ bỏ con đường đã chọn. Mẹ tiếp tục hoạt động, tiếp tục phục vụ cách mạng, tiếp tục bảo vệ quê hương. Đó không phải là sự vô cảm trước nỗi đau, mà là sự kiên định của một người biết đau nhưng vẫn đứng lên, biết nguy hiểm nhưng vẫn bước tiếp, biết thương con và càng mong ngày đất nước có hòa bình. Chỉ tiếc rằng ngày ấy đến sau khi mẹ đã đi xa, người con út cũng không còn cơ hội thực hiện trọn vẹn lời hẹn của mẹ.
Hôm nay, nếu có ai hỏi chiến tranh đã lấy đi những gì, có lẽ không thể chỉ trả lời bằng những con số. Chiến tranh lấy đi những người cha, người mẹ, những người con, những mái nhà từng có đủ tiếng cười và những cuộc đoàn tụ không bao giờ trở lại. Có những gia đình, như gia đình Thạch Cao, gần như bị chiến tranh xóa khỏi một thế hệ. Nhưng từ sự hy sinh ấy, những mùa xuân bình yên cuối cùng vẫn đến trên quê hương, trên những cánh đồng, trong những ngôi nhà và với những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh. Mỗi mùa xuân hôm nay đều mang theo một phần món nợ ân tình với những người đã nằm lại.
Trong ký ức của quê hương Mỹ Tú, có một người mẹ tên Thạch Cao. Mẹ đã trao cho đất nước chồng mình, trao cho đất nước ba người con và trao cho đất nước cả cuộc đời. Điều duy nhất mẹ không kịp nhận lại chính là một cuộc đoàn tụ với người con út. Nhưng lời hẹn về ngày trở về, về hòa bình, dù mẹ không kịp đón con, vẫn được quê hương giữ lại bằng những trang sử, bằng danh hiệu Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng, bằng ký ức của người còn sống và bằng những mùa bình yên mà hôm nay các thế hệ sau đang được sống.
Để mỗi khi trở về Long Hưng, đi qua những cánh đồng xanh của Mỹ Tú, người ta có thể nhớ rằng: đằng sau một quê hương bình yên là biết bao người đã không kịp trở về; và đằng sau một người mẹ bình dị là cả một gia đình đã hóa thành lịch sử.



