Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết – Bảy lần tiễn con vì độc lập của Tổ quốc
Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết – Bảy lần tiễn con vì độc lập của Tổ quốc
Lịch sử dân tộc Việt Nam đã ghi dấu biết bao người mẹ lặng lẽ hiến dâng những điều thiêng liêng nhất cho Tổ quốc. Có những người mẹ tiễn một người con ra trận, có người tiễn hai, ba người con. Nhưng cũng có một người mẹ đã bảy lần nén nước mắt tiễn những người con trai của mình lên đường chiến đấu, rồi bảy lần lặng lẽ nhận tin dữ. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết, người mẹ suốt cuộc đời gắn với vùng Đồng Tháp Mười và trở thành biểu tượng của đức hy sinh, lòng yêu nước và tình mẫu tử thiêng liêng.
Mẹ Trần Thị Viết sinh năm 1892 tại vùng đất Tuyên Bình Tây, huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An. Tuổi thơ của mẹ gắn liền với những cánh đồng lau sậy bạt ngàn của Đồng Tháp Mười, nơi cuộc sống của người dân còn nhiều gian khó. Từ nhỏ, mẹ đã quen với lao động vất vả và luôn nuôi dưỡng trong mình đức tính cần cù, chịu thương chịu khó của người phụ nữ Nam Bộ.
Lớn lên, mẹ lập gia đình và sinh được mười người con, trong đó có tám người con trai. Những năm đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, ngôi nhà nhỏ của mẹ cũng trở thành nơi nuôi dưỡng tinh thần yêu nước. Các con của mẹ lần lượt trưởng thành và đều tình nguyện tham gia kháng chiến. Là một người mẹ, mẹ hiểu rõ phía trước các con là bom đạn và cái chết luôn cận kề. Nhưng mẹ không ngăn cản. Mẹ tin rằng khi Tổ quốc lâm nguy, mỗi người con đều có trách nhiệm đứng lên bảo vệ quê hương.
Năm 1953, người con trai đầu của mẹ là Nguyễn Văn Liễng anh dũng hy sinh. Đó là cú sốc đầu tiên đối với người mẹ đã ngoài sáu mươi tuổi. Nhưng thay vì giữ những người con còn lại ở nhà, mẹ lại động viên họ tiếp tục lên đường. Mẹ luôn nói rằng nếu đất nước còn chiến tranh thì gia đình mình vẫn phải tiếp tục góp sức cho cách mạng.
Những năm sau đó, chiến tranh ngày càng ác liệt. Từng tờ giấy báo tử lần lượt được gửi về. Người con thứ hai ngã xuống, rồi người thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu và cuối cùng là người con út Nguyễn Văn Dẫu, hy sinh năm 1971. Không chỉ mất bảy người con trai, mẹ còn mất thêm một người cháu nội trên chiến trường. Đối với bất kỳ người mẹ nào, đó là nỗi đau không gì có thể diễn tả bằng lời.
Thế nhưng, điều khiến mọi người kính phục ở mẹ không chỉ là sự hy sinh lớn lao mà còn là nghị lực phi thường. Sau mỗi lần nhận tin dữ, mẹ chỉ lặng lẽ thắp nén hương rồi tiếp tục động viên con cháu, bà con trong xóm giữ vững niềm tin vào thắng lợi của cách mạng. Mẹ từng tâm sự rằng: "Đất nước còn giặc thì đứa này ngã xuống, phải có đứa khác tiếp bước." Chính niềm tin son sắt ấy đã giúp mẹ vượt qua những năm tháng đau thương nhất của cuộc đời.
Sau ngày đất nước thống nhất, mẹ vẫn sống cuộc đời bình dị tại quê nhà. Dù tuổi đã rất cao, mẹ vẫn minh mẫn, luôn vui vẻ mỗi khi có cán bộ, chiến sĩ hay các đoàn thanh niên đến thăm. Mỗi lần kể về các con, đôi mắt mẹ vẫn ánh lên niềm tự hào. Với mẹ, các con tuy không trở về, nhưng đã sống một cuộc đời có ý nghĩa, góp phần đem lại hòa bình cho dân tộc.
Đảng và Nhà nước đã phong tặng mẹ danh hiệu cao quý Mẹ Việt Nam Anh hùng để ghi nhận sự hy sinh to lớn của gia đình. Mẹ cũng được ghi nhận là người phụ nữ cao tuổi nhất Việt Nam trong nhiều năm. Tuy sống đến tuổi rất cao, mẹ chưa bao giờ nhận mình là người có công lớn, mà chỉ coi việc các con chiến đấu, hy sinh vì Tổ quốc là lẽ tự nhiên của những người yêu nước.
Ngày 18 tháng 6 năm 2011, Mẹ Trần Thị Viết qua đời, hưởng thọ 119 tuổi. Sự ra đi của mẹ để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng Nhân dân cả nước. Nhưng hơn cả tuổi thọ hiếm có, điều khiến các thế hệ mãi ghi nhớ chính là tấm lòng của một người mẹ đã hiến dâng gần như cả gia đình cho nền độc lập, tự do của dân tộc.
Hôm nay, nhắc đến Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Viết là nhắc đến biểu tượng cao đẹp của người mẹ Việt Nam trong chiến tranh. Cuộc đời mẹ là minh chứng rằng phía sau những chiến thắng vẻ vang của dân tộc luôn có những người mẹ âm thầm chịu đựng mất mát lớn lao mà không một lời than trách. Chính tình yêu nước, đức hy sinh và lòng kiên cường của những người mẹ như mẹ Trần Thị Viết đã góp phần làm nên sức mạnh để dân tộc Việt Nam vượt qua mọi gian khổ, giành lấy hòa bình và độc lập cho hôm nay.



