Mẹ Việt Nam Anh hùng

MẸ VNAH BÙI THỊ DÌA

Thông tin đang cập nhật

02/04/2026Thông tin đang cập nhật2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bùi Thị Dìa sinh năm 1910 tại làng Tân Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Thủ Dầu Một (nay là xã Tân Vĩnh Hiệp, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương) – một vùng đất giàu truyền thống yêu nước. Mẹ kết hôn với ông Lê Văn Chương, sinh được nhiều người con, nhưng chỉ có hai trai, hai gái trưởng thành trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt.

Những năm sau khi Nhật đảo chính Pháp, phong trào Thanh niên Tiền phong lan rộng khắp Nam Bộ. Chồng mẹ cùng con trai lớn là Lê Văn Mộng (Tư Mộng, tức Mộng Linh) tích cực tham gia luyện tập, tuần tra bảo vệ xóm làng. Cuối tháng 8/1945, lực lượng Thanh niên Tiền phong ở Tân Hiệp tham gia giành chính quyền tại tỉnh lỵ Thủ Dầu Một, góp phần đưa chính quyền về tay nhân dân. Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược, chồng và con trai của mẹ tiếp tục lên đường chiến đấu và đã anh dũng hy sinh trong năm 1946.

Từ đây, mẹ Bùi Thị Dìa một mình gồng gánh nuôi con, nuôi cháu trong hoàn cảnh vùng tạm chiếm đầy gian khó. Dẫu mất mát, tủi cực, mẹ vẫn lặng lẽ nuốt nước mắt, bươn chải làm thuê, vừa nuôi gia đình, vừa che chở, bảo bọc cho những người thân yêu giữa những cuộc càn quét của địch.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời chia cắt, miền Nam bước vào giai đoạn đấu tranh mới đầy cam go. Trong hoàn cảnh bị kìm kẹp, mẹ vẫn âm thầm tiếp tế, liên lạc với chồng con đang hoạt động cách mạng. Các con của mẹ tiếp tục dấn thân vào con đường đấu tranh, trong đó có anh Lê Tùng Chinh (Năm Chinh) và con gái Lê Thị Chính (Lê Ngọc Sương) – người sau này tham gia lực lượng nữ du kích và trưởng thành trong chiến đấu.

Năm 1963, người con trai Lê Văn Mộng – khi ấy là Trung đội phó đơn vị C.304 Thủ Dầu Một – đã hy sinh anh dũng trong một trận đánh ác liệt. Tin dữ đến muộn, mẹ lặng lẽ chịu đựng nỗi đau trong âm thầm. Không lâu sau, đến năm 1968, trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân, chồng mẹ – ông Lê Văn Chương, lúc này đã ngoài 60 tuổi, vẫn tham gia công tác hậu cần, tải thương, và đã hy sinh trong một trận pháo kích tại căn cứ Bàu Gốc. Nhận tin chồng hy sinh, mẹ đau đớn đến ngất lịm, nỗi mất mát chồng chất khiến cuộc đời mẹ càng thêm bi thương.

Không chỉ vậy, người con gái út của mẹ – chị Lê Ngọc Sương – tiếp tục tham gia cách mạng, giữ cương vị Huyện đội phó Châu Thành. Năm 1970, chị bị địch bắt, chịu nhiều tra tấn trong các nhà tù, mãi đến năm 1973 mới được trao trả. Trong những năm tháng ấy, mẹ vừa lo lắng, vừa đau đáu nhớ con nhưng không thể thăm nuôi do tuổi cao, sức yếu.

Sau ngày đất nước hoàn toàn giải phóng (30/4/1975), mẹ đón con gái trở về trong niềm vui đoàn tụ, nhưng cũng không nguôi nỗi đau khi chồng và hai con trai mãi mãi nằm lại chiến trường. Những hy sinh to lớn ấy đã được Đảng và Nhà nước ghi nhận, mẹ được trao tặng Huân chương Độc lập và hưởng nhiều chính sách tri ân.

Năm 1984, mẹ từ trần, khép lại một cuộc đời đầy gian truân, mất mát nhưng cũng vô cùng cao cả. Đến ngày 24/4/1995, Nhà nước đã truy tặng mẹ danh hiệu vinh dự “Bà mẹ Việt Nam anh hùng” – sự tri ân sâu sắc đối với một người mẹ đã hiến dâng gần như trọn vẹn cuộc đời và gia đình cho sự nghiệp cách mạng.

Cuộc đời của mẹ Bùi Thị Dìa là minh chứng sống động cho phẩm chất kiên trung, bất khuất và đức hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Hình ảnh của mẹ sẽ mãi là nguồn cảm hứng và là bài học sâu sắc cho các thế hệ hôm nay và mai sau về lòng yêu nước và ý chí kiên cường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn