MỘT NGƯỜI SỐNG SÓT VÀ MỘT LỜI HẸN VỚI HÒA BÌNH
Có những trang lịch sử không nằm yên trong sách. Chúng sống trong một ánh mắt, một giọng nói, một kỷ vật cũ, hay trong khoảng lặng của một con người đã đi qua chiến tranh. Với tôi, câu chuyện về Đại tá Võ Cao Lợi là một câu chuyện như thế. Tôi biết đến ông không phải từ một cuộc gặp trực tiếp, mà từ những tư liệu về Sơn Mỹ và những lời kể của chính ông được báo chí ghi lại. Càng đọc, tôi càng nhận ra rằng phía sau một sự kiện lịch sử lớn lao luôn là những số phận rất đỗi bình thường: một người mẹ, một đứa trẻ, một mái nhà, một làng quê. Và đôi khi, lịch sử được truyền lại bền bỉ nhất chính là từ những con người đã mang ký ức ấy suốt cả cuộc đời.
Sơn Mỹ của hôm nay là một vùng quê yên bình ở Quảng Ngãi. Nhưng ngày 16 tháng 3 năm 1968, nơi đây đã trở thành chứng nhân của một biến cố đau thương. Vụ thảm sát Sơn Mỹ đã cướp đi sinh mạng của 504 thường dân. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, Khu Chứng tích Sơn Mỹ vẫn được gìn giữ như một địa chỉ để con người nhớ về quá khứ và hiểu hơn giá trị của hòa bình. Điều khiến tôi chú ý nhất không chỉ là những con số, mà là câu chuyện của những người sống sót – những người đã phải mang ký ức ấy đi qua chiến tranh, đi qua những năm tháng xây dựng đất nước và bước vào tuổi già.
Trong số những nhân chứng ấy có Đại tá Võ Cao Lợi, người sinh ra tại Sơn Mỹ. Năm 1968, ông mới khoảng 15-16 tuổi. Ngày ấy, ông vẫn chỉ là một cậu bé của làng quê. Nhưng chiến tranh đã buộc tuổi thơ của ông phải trưởng thành quá sớm. Theo những tư liệu được Thư viện tỉnh Quảng Ngãi giới thiệu, ông là một trong số ít người thoát chết trong vụ thảm sát Sơn Mỹ. Sau biến cố ấy, năm 15 tuổi, ông thoát ly theo quân giải phóng. Sau ngày đất nước hòa bình, ông được Quân đội cử đi học tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng, rồi công tác trong ngành kỹ thuật Quân khu V và sau này nghỉ hưu với quân hàm Đại tá.
Tôi cứ hình dung về buổi sáng năm ấy. Một cậu bé nghe lời mẹ rời khỏi nơi ở để tránh một cuộc càn quét. Phía sau lưng em là gia đình, là mái nhà, là làng quê mà em vẫn nghĩ mình sẽ còn trở về. Em đâu thể biết rằng chỉ vài giờ sau, cuộc đời mình sẽ rẽ sang một hướng khác. Những tư liệu báo chí cho biết ông Lợi đã nghe tiếng súng và tiếng nổ từ phía làng, rồi ẩn mình ở khu vực bờ sông, nhờ vậy thoát chết. Nhưng sự sống của một người không có nghĩa là mọi thứ đã kết thúc. Có những mất mát sẽ theo người ta suốt đời.
Trong biến cố ấy, gia đình ông Lợi cũng chịu tổn thất rất lớn. Hai người anh của ông hy sinh trong năm 1968; mẹ, chị dâu và người cháu mới sinh cũng là những người thân của ông bị sát hại trong vụ Sơn Mỹ. Những chi tiết ấy khiến tôi dừng lại rất lâu. Tôi nghĩ đến một điều tưởng như đơn giản: mỗi khi chúng ta gọi chiến tranh bằng những khái niệm lớn như “lịch sử”, “chiến trường”, “thắng lợi” hay “mất mát”, chúng ta rất dễ quên rằng phía sau mỗi từ ấy là một con người cụ thể. Với ông Lợi, chiến tranh không phải là một bài học trong sách. Đó là ký ức về người mẹ, người anh, mái nhà và quê hương của chính mình.
Nhưng điều làm tôi xúc động hơn cả lại không nằm ở nỗi đau. Nó nằm ở cách một con người bước ra khỏi nỗi đau ấy. Sau Sơn Mỹ, Võ Cao Lợi tham gia lực lượng cách mạng, rồi trưởng thành trong quân đội. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục học tập, công tác và dành nhiều năm nghiên cứu, ghi chép lịch sử. Năm 2023, ông cho ra mắt cuốn Ký ức “Làng Hồng”, một công trình dày hơn 500 trang về quê hương Tịnh Khê và vụ thảm sát Sơn Mỹ. Theo Thư viện tỉnh Quảng Ngãi, ông đã dành nhiều năm sưu tầm tư liệu, gặp gỡ nhân chứng và đối chiếu nguồn tư liệu từ cả phía Việt Nam và Mỹ. Với ông, việc ghi lại lịch sử không chỉ là một công việc nghiên cứu; đó còn là cách tưởng nhớ những người đã khuất và giữ lại một phần ký ức cho các thế hệ sau.
Tôi đặc biệt ấn tượng với tinh thần mà câu chuyện của ông gợi ra: nhớ về quá khứ nhưng không để quá khứ nuôi dưỡng hận thù. Trong một cuộc trò chuyện được báo chí ghi lại, ông từng thể hiện quan điểm rằng người dân quê hương sẵn sàng tha thứ nếu những người gây ra tội lỗi thật sự biết hối lỗi. Đó là một cách nhìn khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Tha thứ không có nghĩa là quên. Hòa bình không có nghĩa là phủ nhận những đau thương đã xảy ra. Trái lại, muốn giữ gìn hòa bình, con người càng cần nhớ đúng, hiểu đúng và biết trân trọng sự sống.
Có lẽ vì thế mà Sơn Mỹ hôm nay không chỉ là một nơi để kể về chiến tranh. Đó còn là một nơi kể về sự hồi sinh. Những người dân từng sống trong đau thương vẫn tiếp tục dựng xây quê hương. Khu Chứng tích Sơn Mỹ trở thành nơi giáo dục lịch sử và lan tỏa thông điệp hòa bình. Người dân địa phương còn xây dựng mô hình “Du lịch cộng đồng yêu chuộng hòa bình” để giới thiệu với du khách một Sơn Mỹ đang sống, đang thay đổi. Giữa một vùng đất từng chịu mất mát, những con đường, mái nhà và cuộc sống bình dị hôm nay giống như một câu trả lời lặng lẽ của thời gian: con người có thể đi qua chiến tranh và lựa chọn xây dựng thay vì hủy diệt.
Từ câu chuyện của một nhân chứng, tôi bất giác nhìn lại thế hệ của mình. Chúng tôi lớn lên trong thời bình, có trường học, có sách vở, có Internet, có những ước mơ rất riêng. Chúng tôi có thể dễ dàng than phiền vì một ngày học nhiều, một kỳ thi áp lực, một kế hoạch không như ý. Nhưng chỉ cần nghĩ đến một cậu bé Sơn Mỹ năm nào, tôi hiểu rằng cuộc sống bình thường mà mình đang có thực ra là một điều vô cùng quý giá. Hòa bình không phải món quà tự nhiên xuất hiện. Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng sự hy sinh và bằng những năm tháng mà nhiều người đã không bao giờ có cơ hội sống đến ngày hôm nay.
Vì vậy, trách nhiệm của thế hệ trẻ không chỉ là “biết ơn” bằng những lời nói đẹp. Biết ơn phải trở thành hành động. Đó có thể là học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm, giữ gìn những di tích và ký ức lịch sử, tìm hiểu lịch sử bằng thái độ trung thực, biết trân trọng những người đã hy sinh và biết phản đối sự vô cảm trước nỗi đau của người khác. Trong thời đại thông tin, chúng tôi càng phải có trách nhiệm với những gì mình đọc, mình tin và mình chia sẻ. Một câu chuyện lịch sử bị bóp méo có thể làm tổn thương ký ức của cả một cộng đồng; ngược lại, một câu chuyện được kể chân thành có thể khiến một người trẻ hiểu hơn về quê hương mình.
Tôi cũng nghĩ rằng tiếp nối thế hệ đi trước không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều quá lớn lao. Với một sinh viên, đó có thể là một lần đến thăm Khu Chứng tích Sơn Mỹ và thật sự đọc những dòng tư liệu ở đó; là hỏi ông bà về những năm tháng chiến tranh; là giữ gìn một bức ảnh cũ trong gia đình; là kể lại cho bạn bè một câu chuyện mình đã nghe; hoặc đơn giản là sống tử tế hơn với những người xung quanh. Lịch sử chỉ thật sự sống khi nó tạo ra một cách sống tốt đẹp trong hiện tại.
Tôi chưa từng gặp Đại tá Võ Cao Lợi, nhưng qua câu chuyện của ông, tôi có cảm giác mình đã được gặp một phần lịch sử của quê hương. Đó không phải cuộc gặp giữa hai con người, mà là cuộc gặp giữa một thế hệ đang sống trong hòa bình với một thế hệ đã đi qua chiến tranh. Một bên mang theo ký ức; một bên nhận lấy trách nhiệm gìn giữ. Khoảng cách giữa hai thế hệ có thể là hơn nửa thế kỷ, nhưng ký ức vẫn có thể bắc một cây cầu.
Nếu có một điều tôi muốn giữ lại sau khi đọc câu chuyện ấy, đó là hình ảnh Sơn Mỹ hôm nay: một vùng đất từng đau thương nhưng đang hồi sinh. Tôi muốn tin rằng đó cũng là ý nghĩa đẹp nhất của việc nhớ về lịch sử. Chúng ta nhớ không phải để sống mãi trong bóng tối của quá khứ, mà để biết mình đã đi qua những gì; nhớ để biết trân trọng hiện tại; nhớ để không lặp lại những sai lầm của con người; và nhớ để hiểu rằng hòa bình cần được gìn giữ bằng trách nhiệm của từng thế hệ.
Thế hệ chúng tôi không còn phải cầm súng ra trận. Nhưng chúng tôi vẫn có một “mặt trận” của riêng mình: học tập, lao động, sáng tạo, giữ gìn văn hóa, bảo vệ sự thật lịch sử, sống nhân ái và góp phần xây dựng quê hương, đất nước. Nếu thế hệ cha anh đã dùng tuổi trẻ để giành lấy hòa bình, thì thế hệ hôm nay phải dùng trí tuệ và trách nhiệm để làm cho hòa bình ấy trở nên có ý nghĩa. Đó có lẽ là lời hẹn đẹp nhất giữa những người đã đi qua “thời hoa lửa” và những người đang sống trong những ngày bình yên.



