Bài viết

Một phần tư vành tai bị xé rách và nụ cười bất tử ngày mùng Năm tháng Bảy

Nghệ An05/07/2026Nguyễn Thị Huế (Nghĩa Đồng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một phần tư vành tai bị xé rách và nụ cười bất tử ngày mùng Năm tháng Bảy

Bạn có chịu nổi cái nóng 40 độ C của mùa hè miền Trung khi xung quanh không có một giọt nước, một bóng cây, chỉ có tiếng bom gầm xé rách màng nhĩ và mùi thịt da cháy khét? Nếu câu trả lời là không, thì hãy cúi đầu trước cái chết của anh vào ngày mùng 5 tháng 7 năm 1967. Trung sĩ, Tiểu đội phó Trịnh Xuân Viên đã ngã xuống giữa chảo lửa Quảng Trị khi vừa tròn 25 tuổi. Anh ra đi không nguyên vẹn—một mảnh pháo đã phạt mất một phần tư vành tai trái của anh trước đó, nhưng anh chưa từng một lần lùi bước. Anh ngã xuống vào cái ngày mà nắng gió Lào của đất trời hòa cùng ngọn lửa chiến tranh hung tàn nhất, đổi lấy một mạch máu thông suốt cho đoàn xe xẻ dọc Trường Sơn.

Là một người trẻ gánh trên vai trọng trách tham gia cuộc thi "Cuộc chiến thời hoa lửa", tôi đã bị đóng băng mất vài giây khi lật mở tập hồ sơ ố vàng của anh. Những lời kể bằng giọng nấc nghẹn của người cựu binh già năm xưa ở xã Nghĩa Đồng (Tân Kỳ, Nghệ An) đã lột phăng cái vỏ bọc yên bình của thế hệ Gen Z chúng tôi, ném chúng tôi vào một thực tại tàn khốc nhưng kiêu hùng của hơn nửa thế kỷ trước.

Năm 1967, Mỹ đổ quân ồ ạt vào miền Nam và đẩy mạnh đánh phá bạo liệt dọc vĩ tuyến 17. Đơn vị C22, B3 của anh Trịnh Xuân Viên (sinh năm 1942, quê ở Nghĩa Đồng, Tân Kỳ, Nghệ An) được rải dọc các túi bom khốc liệt nhất để làm nhiệm vụ công binh, mở đường và bảo vệ huyết mạch giao thông. Cái mùa hè tháng 7 năm ấy tàn nhẫn lắm. Gió Lào thổi quật quật như vắt kiệt chút hơi ẩm cuối cùng của sự sống, mặt đất bị bom cày xới, khô khốc và nóng bỏng như tro tàn bếp lửa.

Là một Tiểu đội phó, anh Viên luôn là người chạm tay vào nguy hiểm đầu tiên. Trận bom tọa độ cuối tháng 6 đã cướp đi một phần tư vành tai trái của anh, máu chảy ròng rọc xuống áo trấn thủ, nhưng anh gạt đi, băng bó vội vàng rồi lại lao vào trận địa.

Chi tiết biểu tượng: Chiếc cuốc bàn mẻ lưỡi và chiếc khăn tay thêu nhành lúa chiêm. Vật bất ly thân của người lính công binh Trịnh Xuân Viên là chiếc cuốc bàn đã mẻ vẹt một góc lưỡi do va vào đá mồ côi và những mảnh bom găm trong lòng đất. Nhưng giấu sâu trong ngực áo anh lại là chiếc khăn tay thêu hình nhành lúa chiêm—món quà từ hậu phương Nghĩa Đồng gửi gắm. Mỗi lần kết thúc một đợt san lấp hố bom dưới làn trực thăng oanh tạc, anh lại lấy chiếc khăn đẫm mồ hôi ra lau vội vết thương trên vành tai đã kết vảy, cười bảo: "Lưỡi cuốc mẻ thì mài lại được, chứ đường mà tắc là anh em trong Nam đói đạn. Đợi gặt xong vụ lúa này ở quê, tao cưới vợ rồi mời cả tiểu đội về uống rượu nhé!".

Nhưng nhành lúa chiêm của quê hương đã mãi mãi thấm đẫm dòng máu đỏ của anh vào ngày mùng 5 tháng 7 năm 1967.

Hôm đó, giặc Mỹ mở một trận oanh tạc dây chuyền kinh hoàng hòng cắt đứt hoàn toàn một đoạn đèo chiến lược. Bom nổ chồng lên bom, đất đá sụt lở, khói độc tràn ngập các lối đi. Giữa lúc ấy, một chiếc xe tải chở đầy đạn dược bị chết máy ngay trên tọa độ chết, chỉ vài phút nữa là tốp phản lực thứ hai sẽ quay lại dội bom hủy diệt. Không một giây chần chừ, Trung sĩ Trịnh Xuân Viên ngậm chặt chiếc khăn thêu vào miệng, hai tay quai chiếc cuốc bàn mẻ lưỡi, điên cuồng bới đất, san đường, mở một lối thoát hiểm bên sườn núi.

Máu từ vết thương cũ trên tai lại vỡ ra do áp lực, hòa cùng mồ hôi chảy ròng rọc. Một tiếng rít kinh hoàng vang lên, quả bom thứ hai dội thẳng xuống. Một mảnh pháo găm thẳng vào lưng anh. Anh Viên đổ gục xuống, nhưng đôi tay vẫn ôm chặt lấy cán cuốc, dùng tấm lưng của mình làm điểm tựa ngăn khối đất đá đang sạt lở vào bánh xe chở đạn. Anh hét lên loạt ký hiệu cuối cùng thúc giục chiếc xe vượt qua. Chiếc xe lao đi an toàn cũng là lúc anh trút hơi thở cuối cùng. Trên môi anh, chiếc khăn tay thêu nhành lúa quê hương đã nhuộm đỏ màu máu bất tử.

Chàng trai tuổi 25 năm ấy nằm lại giữa đất trời miền Trung đúng ngày 5/7/1967, gửi lại tất cả thanh xuân, hoài bão và một đám cưới còn dang dở. Sự hy sinh của Trung sĩ Trịnh Xuân Viên như một cái tát thẳng vào lối sống vội vã, những than vãn ích kỷ về "áp lực", về "khủng hoảng" của người trẻ thời bình. Chúng ta có quá nhiều thứ để lựa chọn, còn các anh ngày xưa chỉ có một lựa chọn duy nhất: Ngã xuống cho Tổ quốc đứng lên.

Đối diện với chiếc cuốc mẻ lưỡi và nhành lúa đẫm máu của anh, tôi hiểu rằng lòng yêu nước không phải là những khẩu hiệu sáo rỗng trên không gian mạng. Nó phải được cụ thành hành động, bằng sự dấn thân và trách nhiệm với cộng đồng.

Khi thế hệ đi trước đã dùng cả thân mình và xương máu tuổi hai mươi lăm để khơi dòng mạch máu cho đất nước, thì thế hệ đi sau không có quyền để bản thân sống một cuộc đời tắc nghẽn, vô ơn và cạn kiệt khát vọng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn