Một thời chiến trường xưa
KÝ ỨC HÀO HÙNG CỦA NGƯỜI LÍNH ĐẶC CÔNG
Từ lớp học xoá mù chữ đến chiến trường rực lửa:
Cuộc đời người lính ấy bắt đầu từ những năm tháng gian khó nhất của đất nước – khi cái đói, cái nghèo và sự mù chữ vẫn còn đè nặng lên vai biết bao phận người. Sinh ra và lớn lên trong bối cảnh đất nước bị chia cắt sau năm 1954, chứng kiến hiệp thương tổng tuyển cử bị phản bội, nỗi đau mất nước và khát vọng độc lập đã sớm hun đúc trong lòng người thanh niên trẻ một ý chí sắt đá: phải đứng lên, phải ra trận, phải cứu nước.
Vượt nghịch cảnh để được cầm súng
Ít ai biết rằng, người chiến sĩ đặc công kiên cường năm nào từng ba lần bị từ chối nhập ngũ, chỉ vì thân hình “thấp bé, nhẹ cân” – cao vỏn vẹn 1m50, nặng 42kg. Nhưng thể lực không khuất phục được tinh thần. Ông gia nhập Thanh niên xung phong, miệt mài lao động, rèn luyện và kiên trì chờ đợi cơ hội.
Bằng sự bền bỉ hiếm có và sự giúp đỡ, tin tưởng của các cán bộ địa phương, cuối cùng ông cũng được bổ sung vào quân đội – một khoảnh khắc mà với ông, còn thiêng liêng hơn bất kỳ lễ tuyên thệ nào.
Từ pháo cao xạ đến khát vọng vào Nam
Khởi đầu trong đơn vị pháo cao xạ, làm nhiệm vụ bảo vệ những mục tiêu trọng yếu của miền Bắc như Khu gang thép Thái Nguyên, Nhà máy điện Cao Ngạn, Sân bay Hòa Lạc, ông nhanh chóng thể hiện sự nhạy bén và kỷ luật thép khi học thuộc toàn bộ mật mã, khẩu lệnh chiến đấu.
Nhưng trong tim ông luôn cháy bỏng một ước nguyện: được trực tiếp cầm súng, được vào miền Nam đánh giặc. Khi có lệnh tuyển chọn lực lượng đặc công chi viện chiến trường, ông không do dự xung phong.
Đặc công miền Đông – “luồn sâu, đánh hiểm”
Tại mặt trận Đông Nam Bộ – vùng đất lửa Tây Ninh, Thủ Dầu Một, Bình Dương – ông chính thức trở thành người lính đặc công. Với họ, vũ khí không chỉ là khẩu AK, thủ pháo hay bộc phá, mà còn là lòng gan dạ, sự mưu trí và tinh thần sẵn sàng hy sinh.
Quân số ít, hỏa lực mỏng, luôn ở thế “lạnh lưng hở sườn”, nhưng đặc công lấy bí mật – bất ngờ – đánh hiểm làm sức mạnh. Ranh giới giữa sự sống và cái chết nhiều khi chỉ mỏng như sợi tóc.
Ông không bao giờ quên những trận đánh đã in hằn vào ký ức cả một đời người:
- Trận Trảng Lớn (1971): Một trận đánh bi tráng vào căn cứ Sư đoàn 18 quân ngụy. Do sai sót trong việc nắm bắt tình hình địch, đơn vị rơi vào thế bất lợi, chịu tổn thất nặng nề. Đồng đội chiến đấu đến viên đạn cuối cùng trên tháp nước cao. Khi trận đánh kết thúc, chỉ còn lại vài người sống sót.
- Trận Dầu Tiếng (1972): Giữa đêm tối mịt mùng, đơn vị chạm trán địch, bị trúng đạn hóa học. Lạc đường giữa rừng cao su bạt ngàn, ông và đồng đội phải bám vào ý chí, lần từng bước để tìm đường trở về căn cứ – sự sống được níu lại bằng tinh thần người lính.
- Trận Chân Thành (1973): Ngay trước ngưỡng cửa hòa bình, chiến tranh vẫn khốc liệt. Ông cùng đồng đội kiên cường chiếm giữ lô cốt, hứng chịu bom xăng và pháo kích dữ dội, quyết giữ vững trận địa đến cùng.
Sống tiếp cho những người đã ngã xuống
Hòa bình lập lại, ông chưa một ngày ngơi nghỉ. Trong cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc, ông tiếp tục cùng đồng đội và nhân dân bám đất, bám làng, tăng gia sản xuất, vượt qua những năm tháng thiếu thốn lương thực đến cùng cực.
Với ông, mỗi ngày được sống là một món quà – món quà được đánh đổi bằng máu xương của đồng đội đã nằm lại trên chiến trường.
Ngọn lửa không tắt ở tuổi xế chiều
Ở tuổi 82, với 58 năm tuổi Đảng, người cựu chiến binh ấy vẫn miệt mài cống hiến. Ông tham gia công tác tại Hội Cựu chiến binh, Hội Người cao tuổi, lặng lẽ truyền lại kinh nghiệm, lý tưởng và ngọn lửa cách mạng cho thế hệ trẻ.
Ông luôn tâm niệm câu nói của Anh hùng LLVTND Lê Mã Lương:
“Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến đánh quân thù.”
Hành trình của ông không chỉ là một câu chuyện lịch sử, mà là một bài học sống động về lòng kiên trì, sự tận hiến và trách nhiệm với Tổ quốc. Như một hạt cát nhỏ góp phần bồi đắp nên hình hài đất nước, câu chuyện ấy nhắc nhở chúng ta hôm nay và mai sau rằng: độc lập – tự do chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có.



