Anh hùng Lực lượng vũ trang

Một Thời Hoa Lửa

Đại tá La Văn Cầu, sinh năm 1932, người dân tộc Tày, quê Cao Bằng. Năm 16 tuổi, ông khai tăng tuổi để được nhập ngũ. Trong Chiến dịch Biên giới năm 1950, tại trận đánh đồn Đông Khê, La Văn Cầu bị đạn bắn gãy nát cánh tay phải. Không chùn bước, ông nhờ đồng đội chặt đứt cánh tay bị thương rồi tiếp tục dùng tay trái ôm bộc phá xông lên diệt lô cốt, mở đường cho đơn vị xung phong. Ngày 19/5/1952, ông là một trong 7 chiến sĩ đầu tiên được Chủ tịch Hồ Chí Minh phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng

Thái Nguyên16/05/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có một câu chuyện mà nhiều thế hệ học sinh Việt Nam đã thuộc lòng từ thuở nhỏ: câu chuyện về người chiến sĩ trẻ tuổi vùng đất Cao Bằng tự tay chặt đứt cánh tay bị thương của mình, rồi tiếp tục ôm bộc phá xông lên diệt lô cốt kẻ thù. Người anh hùng đó chính là Đại tá La Văn Cầu — một trong bảy chiến sĩ đầu tiên của đất nước được Bác Hồ phong tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng phía sau những dòng chữ khô cằn trong sách giáo khoa, là cả một cuộc đời đầy lầm lụi, bất khuất và xúc động đến tận cùng trái tim.

La Văn Cầu — tên thật là Sầm Phúc Hướng — sinh năm 1932 trong một gia đình nông dân nghèo người dân tộc Tày ở xã Phong Nặm, huyện Trùng Khánh, Cao Bằng. Vùng đất biên viễn xa xôi ấy, dưới gọng kìm của thực dân và phong kiến, không có gì ngoài đói nghèo và nước mắt.

Người cha của cậu bé Hướng mất vì bị hành hạ tra tấn. Cái mất mát thứ nhất và đau thương nhất của đời người ấy đã in sâu vào tâm hồn đứa trẻ mới lớn — không phải là sự tuyệt vọng, mà là ngọn lửa căm thù âm ỉ cháy mãi không tắt. Rạng rỡ Cách mạng Tháng Tám 1945 thành công, khi được cán bộ cách mạng giác ngộ về con đường giải phóng đất nước, Hướng hiểu rằng: con đường duy nhất để trả thù cho cha, để giải phóng đồng bào, chính là cầm súng đứng dậy.

Năm 1948, mới 16 tuổi, chàng trai Hướng khai tăng lên 18 tuổi xin nhập ngũ. Các đồng chí tuyển quân ban đầu từ chối vì thấy còn quá nhỏ. Nhưng chàng trả lời quyết đoán: “Tôi còn nhỏ nhưng có thể làm liên lạc cho đại đội; khi chắc được cây súng, tôi sẽ chiến đấu.” Lời cầu nguyện giản dị ấy chứa đựng cả một ý chí sắt đá. Họ chấp nhận. Và thế là người lính La Văn Cầu bước vào trang sử.

Đêm trắng Đông Khê — Phút giây đi vào lịch sử

Tháng 9 năm 1950, quân ta mở Chiến dịch Biên giới Thu Đông, tiến công đồn Đông Khê ở Cao Bằng lần thứ hai. Đây là trận đánh quyết định, vì Đông Khê là then chốt để cắt đứt tuyến đường số 4, bao vây và tiêu diệt quân lực lớn của thực dân Pháp.

Tiểu đội phó La Văn Cầu được giao nhiệm vụ chỉ huy tổ bộc phá, phá hàng rào dây thép gai, mở đường cho bộ binh xung phong. Đây là nhiệm vụ tử thần — người đi trước bao giờ cũng là người nằm xuống trước. Nhưng không ai lùi bước.

Trong đêm tối tịt, đạn địa bắn xôi xả như mưa, tổ bộc phá lần lượt bị thương, bộc phá hư hỏng. La Văn Cầu một mình đứng dậy lao lên. Vượt qua hàng rào thứ ba của địa, một loạt đạn quét trúng, đạn bắn gãy nát cánh tay phải. Ông ngã xuống, ngất đi.

Tỉnh lại giữa chiến trường khói lửa mịt mù, nhiệm vụ chưa xong, bộc phá vẫn còn trong tay. La Văn Cầu không một giây do dự. Ông nhờ Tiểu đội trưởng Nông Văn Thêu chặt đứt cánh tay phải đang gãy nát. Trong sự đau đớn dữ dội, ông chủ động yêu cầu việc ấy — không phải vì không biết đau, mà vì biết rằng nếu không thể tiếp tục chiến đấu bằng một tay, ông sẽ trở thành gánh nặng cho đồng đội.

Rồi ông dùng tay trái ôm khối bộc phá, lao thẳng vào lô cốt địa. Khi địch dùng súng đẩy bộc phá ra, ông dùng ngực ép vào giữ chặt. Một tiếng nổ dữ dội vang lên. Lô cốt tan thành một đống gạch trắng xóa. Cùng lúc đó, đồng đội ào ạt xông lên, chiếm lĩnh cứ điểm Đông Khê.

Khi tỉnh dậy sau tiếng nổ, ông chỉ thấy một điều: lô cốt đã tan tanh, bóng các anh xung kích từng loạt, từng loạt nhảy vào vị trí Đông Khê. Chiến thắng. Và ông — người linh mất một cánh tay — mỉm cười.

Người anh hùng một cánh tay và những chiến công tiếp theo

Sau trận Đông Khê, vì nhiễm trùng hoại tử ở cấm tay, các bác sĩ buộc phải cắt toàn bộ cánh tay phải đến tận bả vai mới cứu được mạng sống. Nhìn cánh tay bị tháo khớp, La Văn Cầu cũng có lúc hoang mang. Nhưng những suy nghĩ tiêu cực ấy chỉ là thoáng qua. Ông nhanh chóng xác định: sẽ biến tay trái thành tay phải.

Chỉ sau ba tháng luyện tập, ông có thể dùng tay trái làm mọi việc — kể cả bắn súng. Không chỉ thế, La Văn Cầu tiếp tục chiến đấu trong nhiều trận đánh sau đó, tham gia hơn 25 trận lớn nhỏ, tiêu diệt nhiều tên địch, thu nhiều vũ khí. Trong một trận đánh năm 1949, khi mới 17 tuổi, ông đã một mình tiêu diệt 7 tên địa, cướp súng xe tăng.

Năm 1952, tại Đại hội Liên hoan Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất, chiến sĩ trẻ La Văn Cầu vinh dự là một trong bảy người đầu tiên được Chủ tịch Hồ Chí Minh phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông còn được ăn cơm cùng Bác Hồ — điều mà người lính miền núi ấy nhớ mãi đến cuối đời.

Cuộc đời bình dị sau ánh hào quang

Sau những năm tháng cống hiến, La Văn Cầu trở về Hà Nội sinh sống. Ông nên gia đình hạnh phúc — bất ngờ gặp người bạn đời tại chính Đại hội Thi đua yêu nước 1952 khi bà ấy mới 16 tuổi, cũng là Chiến sĩ Thi đua toàn quốc. Họ nên duyên vợ chồng, cưới năm 1958 và có 4 người con.

Người ta gặp ông trong căn hộ nhỏ ở đường Nguyễn Chí Thanh, Hà Nội — một căn hộ bình dị như bao nhiêu căn hộ khác. Ông sống khiêm tốn, ít nói về chiến công của bản thân. Chỉ khi được hỏi, giọng ông mới trở nên ấm áp và đầy niềm tin: “Chừng nào trái tim còn đập, tôi vẫn muốn được cống hiến — cống hiến thay cả phần đồng đội để xứng đáng với sự hy sinh của họ.”

Ông được phong hàm Đại tá năm 1985, từng là Ủy viên Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Tên ông được đặt cho nhiều trường học, con đường trên khắp cả nước — từ Hà Nội, Vũng Tàu, Nam Định đến Hải Dương. Cuộc đời ông còn được đưa vào bài tập đọc sách giáo khoa tiểu học — để những đứa trẻ lớn lên với tấm gương của người chiến sĩ chặt cánh tay vẫn không lúng lay ý chí.

Lời kết — Ngọn lửa không bao giờ tắt

Có một bài vè mà nhiều thế hệ trẻ Việt Nam đã thuộc: “Anh Cầu ra trận / Giặc bắn què tay / Anh chặt phăng ngay / Mìn anh nổ trúng / Bịt lỗ châu mai / Giặc ngã sõng soài / Anh Cầu giỏi quá / Được Bác Hồ khen / Anh được nêu tên / Anh hùng quân đội”. Những câu thơ giản dị ấy đã nói lên tất cả — về một người lính, một thế hệ, một dân tộc.

La Văn Cầu không phải là huyền thoại. Ông là con người thật, bằng xương bằng thịt, biết đau, biết sợ, biết hoang mang. Nhưng ông đã chọn vượt qua tất cả những điều đó — bằng một quyết định chỉ một giây trên chiến trường Đông Khê mà mãi mãi đi vào lịch sử.

Hôm nay, khi thế hệ chúng tôi đang sống trong hòa bình, khi những cuộc chiến tranh chỉ còn là các dòng chữ trong sách, là những bức ảnh đen trắng mờ nhạt — chúng tôi cần phải nhớ: nền hòa bình này được xây bằng xương máu của những người như La Văn Cầu. Bằng những chọn lựa dũng cảm nhất, khó khăn nhất, mà họ đã thực hiện với một tấm lòng yêu nước phi thường.

Một thời hoa lửa — là vậy. Đẹp, đau, rực rỡ và bi thương. Và mãi mãi không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn