MỘT THỜI HOA LỬA TẠI ĐỒN TÀ NỐT 805
Có những năm tháng đã lùi xa vào miền ký ức, nhưng chỉ cần nhắc lại, trái tim người lính năm xưa vẫn như nghe tiếng bước chân đồng đội giữa rừng sâu, vẫn thấy màu áo bạc sờn trong mưa gió và vẫn nhớ những gương mặt trẻ trung đã cùng mình đi qua một thời hoa lửa. Câu chuyện về đồn Tà Nốt 805, qua lời kể của cựu chiến binh Nguyễn Duy An, là một câu chuyện như thế — câu chuyện về tuổi trẻ, lòng can trường và sự hy sinh thầm lặng nơi tuyến biên giới Tây Nam của Tổ quốc.
Tôi ngồi đối diện bác Nguyễn Duy An, hiện sống tại phường Phước Bình, thành phố Đồng Nai. Trên tay bác là cuốn nhật ký cũ đã ngả màu thời gian. Những dòng chữ viết bằng bút bi nay đã nhòe mờ, nhưng dường như từng trang giấy vẫn còn giữ nguyên nhịp đập của những ngày tháng gian lao. Đã gần bốn mươi năm trôi qua, vậy mà khi nhắc đến đồn Tà Nốt 805, ánh mắt bác vẫn ánh lên một ngọn lửa. Trong khoảnh khắc ấy, tôi như nhìn thấy chàng trai tuổi đôi mươi năm nào, mang ba lô vải trên vai, rời quê hương lên đường nhập ngũ vào tháng 2 năm 1987, mang theo bao ước mơ bình dị của tuổi trẻ.
“Tôi lên đường khi vừa tròn hai mươi tuổi. Cứ nghĩ đi vài năm rồi về, lấy vợ, làm ăn như bao người khác. Ai ngờ mãi đến tháng 6 năm 1990 mới được trở về, mang theo những vết thương chưa lành và những kỷ niệm không bao giờ phai”, bác kể. Giọng bác chùng xuống. Có lẽ, trong miền ký ức ấy, con đường trở về chưa bao giờ tách rời những người đồng đội đã cùng bác chia sẻ từng bữa ăn, từng ca gác, từng đêm rừng lạnh buốt.
Đồn Tà Nốt 805 nằm sát đường biên giới, giữa vùng rừng rậm rạp, nơi những tán cây dày đặc che khuất ánh mặt trời. Đường vào đồn chỉ là những lối mòn lầy lội, xa khu dân cư, xa những âm thanh thân thuộc của cuộc sống thường ngày. Nơi ấy, mỗi ngày của người lính bắt đầu bằng nhiệm vụ và khép lại trong những giờ phút cảnh giác. Những năm cuối thập niên 1980, dù các trận đánh lớn không còn ác liệt như trước, các nhóm tàn quân Pôn Pốt vẫn có lúc lẩn khuất trong rừng, đột nhập sang phía ta để trộm cướp, tấn công các đồn biên giới vào ban đêm. Vì vậy, cán bộ, chiến sĩ phải duy trì canh gác suốt ngày đêm, luân phiên tuần tra dọc tuyến biên giới. Có những chuyến đi kéo dài cả ngày lẫn đêm; rừng sâu là đường đi, rừng sâu cũng là nơi ăn nghỉ. Chỉ một phút lơ là cũng có thể khiến nhiệm vụ bảo vệ đồng đội và đường biên thêm phần hiểm nguy.
Thế nhưng, theo lời bác An, điều thử thách người lính không chỉ là hiểm nguy rình rập, mà còn là sự thiếu thốn bủa vây từng ngày. Lương thực được cấp chỉ đáp ứng chưa đến 70% nhu cầu cơ bản. Những bữa cơm phải độn thêm củ mì, rau rừng; có khi chỉ có chút muối hạt và rau luộc, nhiều tuần liền chẳng có thức ăn giàu đạm. Anh em tận dụng từng khoảng đất nhỏ quanh đồn để trồng rau, nuôi vài con gà, mong cải thiện bữa ăn. Nhưng mưa xuống, công sức có khi mất trắng. Đã có lúc, người lính phải nhờ bà con bản địa mang củ mì đến sẻ chia để cả đồn có thêm cái ăn, giữ sức mà tiếp tục làm nhiệm vụ.
Áo quần mỗi năm chỉ được cấp một bộ, nên rách thì vá, sờn thì khâu, hết lần này đến lần khác. Sau những chuyến tuần tra dầm mưa, các chiến sĩ chẳng có quần áo khô để thay. Đồn không có giường; vài tấm bạt cũ trải trên nền đất ẩm là chỗ nghỉ ngơi của cả đơn vị. Trong đêm lạnh, anh em nằm sát bên nhau để chuyền hơi ấm; có người chỉ có tấm áo mưa cũ che thân. Điện không có, nước sạch cũng không. Nguồn nước dùng hằng ngày lấy từ con suối gần đồn, chưa qua xử lý, khiến những đợt trái gió trở trời, nhiều người mắc bệnh đường ruột và bệnh ngoài da. Cuộc sống ấy thiếu thốn đến nhường nào! Nhưng giữa muôn vàn gian khó, những người lính vẫn bền lòng bám chốt, giữ vững kỷ luật, nương tựa vào nhau và không rời bỏ nhiệm vụ.
Bác An dừng lời, đưa tay chỉ vào bức ảnh đen trắng treo trên tường. Trong ảnh là những gương mặt trẻ măng, nụ cười rạng rỡ trước cửa đồn Tà Nốt ngày nào. Những chàng trai ấy từng có bao dự định cho tương lai, từng mong ngày trở về đoàn tụ với gia đình. Nhưng không phải ai cũng có được ngày trở lại. “Có người đã ở lại mãi nơi rừng biên giới, không bao giờ có cơ hội về nhà”, bác nói khẽ. Câu nói nhẹ như một tiếng thở dài, mà khiến lòng người nghe nặng trĩu. Bởi phía sau hai chữ “đồng đội” là những tháng ngày cùng sống, cùng chiến đấu, cùng chia nhau miếng ăn, hơi ấm và niềm tin; là những người đã gửi lại tuổi xuân nơi biên cương để những người khác được tiếp tục bước về phía trước.
Thời gian đã làm mái tóc bác bạc đi, nhưng không thể xóa những ký ức khắc sâu trong lòng người lính. Mỗi khi mùa mưa trở lại, những vết thương cũ ở chân vẫn nhức nhối, như nhắc bác nhớ về một thời tuổi trẻ đầy gian lao. Vậy mà bác vẫn thường đến kể cho thanh niên,học sinh nghe câu chuyện của mình. Bác không kể để nhận về sự ngợi ca; bác kể để thế hệ sau hiểu rằng bình yên hôm nay không tự nhiên mà có, rằng phía sau mỗi mái trường, mỗi con đường, mỗi bữa cơm đủ đầy là biết bao công sức, mồ hôi và sự hy sinh của những người đi trước.
“Chúng ta có cuộc sống bình yên hôm nay, ăn no mặc ấm, có trường học, có đường về nhà mỗi tối — đó là cái giá chúng tôi đã đổi bằng cả tuổi xuân”, bác nói rồi nhấp một ngụm trà đã nguội. Ngoài kia, cuộc sống vẫn đang tiếp diễn trong nhịp điệu bình thường. Nhưng từ câu chuyện của bác, sự bình thường ấy bỗng trở nên thiêng liêng hơn. Bởi có những người đã đi qua tuổi trẻ giữa rừng sâu, có những người mang thương tích suốt đời, và có những người mãi mãi nằm lại nơi biên giới xa xôi để giữ gìn sự bình yên cho đất nước.
Một thời hoa lửa tại đồn Tà Nốt 805 không chỉ là ký ức của riêng những người lính năm ấy. Đó còn là một phần ký ức đáng trân trọng của quê hương, là bài học sống động về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, tình đồng chí và ý chí vượt lên gian khó. Những người lính năm xưa có thể đã rời xa đồn biên giới, nhưng ngọn lửa của lòng trung thành và sự tận hiến vẫn còn được truyền lại qua từng câu chuyện, từng thế hệ học sinh hôm nay.
Xin nghiêng mình tri ân những người lính đã cống hiến tuổi xuân nơi tuyến đầu Tổ quốc; tri ân những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại giữa đại ngàn biên giới. Từ những hy sinh lặng thầm ấy, thế hệ hôm nay càng hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình, càng thêm tự hào về truyền thống quê hương và tự nhắc mình phải sống có trách nhiệm, học tập tốt, rèn luyện tốt, góp sức xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam thân yêu.



