MÙA A PÁO – TIẾNG KHÈN GIỮA NÚI RỪNG VÀ GẦN 300 NGƯỜI BUÔNG SÚNG
Đại tá, Anh hùng LLVT nhân dân Mùa A Páo, sinh năm 1929, dân tộc Mông, quê Sìn Hồ, Lai Châu, từng tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ và nhiều năm làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào. Với lợi thế am hiểu ngôn ngữ, phong tục và tâm lý đồng bào Mông, ông thực hiện công tác binh vận đặc biệt, bí mật tiếp cận lực lượng đối phương và dùng cả tiếng khèn Mông để vận động họ trở về. Kết quả, ba đại đội với gần 300 người đã hạ vũ khí mà không phải trải qua một trận đánh. Năm 1967, Mùa A Páo được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Anh hùng LLVT nhân dân Mùa A Páo sinh năm 1929, dân tộc Mông, quê tại Sìn Hồ, Lai Châu. Từ một người thanh niên vùng cao từng chịu cảnh lao dịch dưới thời thực dân Pháp, ông trở thành chiến sĩ cách mạng, tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ, rồi nhiều năm làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào. Chiến công đặc biệt gắn với tên tuổi ông là công tác binh vận, góp phần khiến gần 300 người thuộc lực lượng đối phương hạ vũ khí mà không phải mở một trận đánh.
Câu chuyện: Khi tiếng khèn thay tiếng súng
Cuối năm 1952, núi rừng Sìn Hồ vẫn chìm trong khói lửa chiến tranh. Mùa A Páo, chàng trai người Mông sinh ra giữa những bản làng cheo leo của Tây Bắc, đang phải làm lao dịch cho quân Pháp thì nghe tiếng súng vọng về từ phía Sìn Hồ Vây.
Ông hiểu rằng một điều gì đó đang thay đổi.
Ngay trong đêm, Mùa A Páo cùng người bạn Tẩn Lao Lù bỏ trốn vào rừng, quyết tìm bằng được bộ đội cách mạng.
Gần hai tháng băng rừng, vượt núi, hai người cuối cùng cũng bắt liên lạc được với lực lượng cách mạng và tham gia đội du kích Tả Ngảo. Thông thạo địa hình, Mùa A Páo nhanh chóng trở thành người dẫn đường tin cậy, góp sức cùng bộ đội hoạt động tại Sìn Hồ, Sà Dề Phìn, Làng Mô, Tủa Sín Chải.
Đầu năm 1954, ông chính thức nhập ngũ và tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Mười năm sau, người chiến sĩ Tây Bắc lại lên đường.
Năm 1964, Mùa A Páo tình nguyện sang chiến trường Lào làm nhiệm vụ quốc tế. Tại đây, ông đối mặt với một tình thế đặc biệt: nhiều thanh niên người Mông bị lực lượng đối phương lôi kéo cầm súng chống lại cách mạng.
Cấp trên nhận thấy Mùa A Páo có một lợi thế mà không loại vũ khí nào thay thế được: ông là người Mông, nói tiếng Mông, hiểu phong tục Mông và hiểu tâm tư của đồng bào mình.
Ông được giao làm công tác binh vận.
Mùa A Páo hiểu rằng với những người bên kia chiến tuyến, súng đạn chưa chắc là con đường duy nhất. Nhiều người trong số họ cũng chỉ là những người dân miền núi bị cuốn vào chiến tranh.
Vì vậy, thay vì chỉ nghĩ cách tiêu diệt đối phương, ông tìm cách thuyết phục họ trở về.
Mùa A Páo nhiều lần bí mật tiếp xúc với những người Mông trong lực lượng đối phương. Ông nói với họ bằng chính tiếng mẹ đẻ, phân tích để họ hiểu rằng những người cùng dân tộc không nên vì sự lôi kéo từ bên ngoài mà quay súng chống lại nhau.
Công việc ấy vô cùng nguy hiểm. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến ông bị phát hiện.
Nhưng ông vẫn kiên trì.
Để đi sâu hơn vào lực lượng đối phương, Mùa A Páo cải trang thành người đi săn, tìm cách tiếp cận Lào Ninh, một đại đội trưởng người Mông. Từ những cuộc gặp ban đầu đầy cảnh giác, bằng sự chân thành và am hiểu phong tục, ông từng bước tạo dựng lòng tin, kết nghĩa anh em và đồng thời nắm được tình hình bố phòng.
Thời cơ cuối cùng cũng đến.
Sau khi phối hợp với lực lượng trinh sát khống chế những người cầm đầu ngoan cố, Mùa A Páo đứng giữa núi rừng và cất tiếng khèn Mông.
Âm thanh quen thuộc vang qua những sườn núi.
Với người Mông, tiếng khèn gắn với bản làng, gia đình và những ký ức cộng đồng. Trong hoàn cảnh ấy, nó trở thành một phương tiện đặc biệt để Mùa A Páo gửi lời kêu gọi những người bên kia chiến tuyến: hãy buông súng, trở về với gia đình và bản làng.
Rồi một điều đặc biệt xảy ra.
Từng người bắt đầu hạ vũ khí.
Từ một nhóm nhỏ đến cả đơn vị.
Theo thông tin được cung cấp, cuối cùng ba đại đội với gần 300 người đã hạ vũ khí, giao nộp trang bị mà không phải trải qua một cuộc giao tranh đẫm máu.
Một trận đánh đã không cần diễn ra.
Gần 300 con người có cơ hội sống để trở về.
Và giữa núi rừng Lào ngày ấy, thứ góp phần tạo nên chiến thắng không chỉ là nghệ thuật binh vận, mà còn là tiếng nói của tình đồng bào và sự am hiểu văn hóa dân tộc.
Với những thành tích đặc biệt xuất sắc, ngày 1-1-1967, Mùa A Páo được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ông tiếp tục làm nhiệm vụ tại Lào cho đến năm 1973 rồi trở về nước. Trong những năm tiếp theo, Mùa A Páo đảm nhiệm nhiều cương vị trong quân đội, từ Chính trị viên phó, Chính trị viên đến Phó Chỉ huy trưởng Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Lai Châu, trước khi nghỉ hưu với quân hàm Đại tá.
Từ người thanh niên Mông từng băng rừng tìm cách mạng đến vị Đại tá trở về sống bình dị giữa quê hương Sìn Hồ, cuộc đời Mùa A Páo để lại một câu chuyện rất riêng của chiến tranh:
Có những chiến thắng được tạo nên bằng tiếng súng. Nhưng cũng có những chiến thắng được tạo nên khi người ta khiến đối phương tự nguyện đặt súng xuống.


