MÙA HOA NGÔ ĐỒNG TRONG LỬA ĐẠN
MÙA HOA NGÔ ĐỒNG TRONG LỬA ĐẠN
Tháng Giêng năm 1968, Cố đô Huế đón cái lạnh cắt da cắt thịt. Mưa dầm rỉ rả quấn lấy những mái chùa cổ kính, làm mờ đi những lớp mêu phong trên từng dải tường thành già cỗi và phủ một lớp sương mù ảm đạm lên dòng sông Hương.
Tại một căn nhà nhỏ ven bờ sông, An — cô nữ sinh 19 tuổi của trường Đồng Khánh — đang ngồi tỉ mẩn ép từng cành hoa ngô đồng khô vào cuốn nhật ký. An có đôi mắt trong vắt như nước hồ Tĩnh Tâm và một tâm hồn nhạy cảm của người con gái xứ Huế. Người nhận những dòng nhật ký ấy là Phong, anh chiến sĩ trinh sát thuộc Đại đội 1, Trung đoàn 6. Họ yêu nhau không bằng những lời thề thốt cao xa, mà qua những ánh nhìn ngập ngừng bên bến Nghinh Lương, qua cành ngô đồng nhặt vội trước ngày Phong theo đơn vị rút vào chiến khu.
Đêm 30 Tết, trong khi mọi gia đình đang chuẩn bị mâm cúng Giao thừa, không khí quanh Đại Nội bỗng chùng xuống một cách lạ kỳ. Không có tiếng pháo Tết rộn rã, chỉ có tiếng gió lùa qua khe cửa và tiếng chuông chùa Thiên Mụ ngân vang xa xăm, chìm vào cái tĩnh lặng ngột ngạt của chiến tranh.
Đúng 2 giờ 33 phút sáng ngày 31 tháng 1 năm 1968 (mùng 1 Tết Mậu Thân), một tiếng nổ rung chuyển bầu trời Huế. Pháo hiệu vụt sáng trên nền trời đêm. Chiến dịch Tết Mậu Thân chính thức mở màn.
Trong quầng sáng của pháo sáng và đạn hơi hơi, Phong cùng đồng đội như những bóng mây đen lướt qua các dãy phố cổ. Nhiệm vụ của mũi trinh sát do Phong dẫn đầu là vượt qua hào nước, tiếp cận Kỳ Đài — trái tim của Cố đô — để kéo lá cờ giải phóng.
Đạn pháo đối phương bắn trả dữ dội. Tiếng súng AK vang lên từng tràng đanh thép hòa lẫn tiếng đạn cày xới mặt đất. Phong lao qua từng bậc thang đá của Phu Văn Lâu, mồ hôi trộn lẫn máu và bụi gạch. Người đại đội trưởng ngã xuống ngay trước mắt anh bởi một mảnh pháo, nhưng lời dặn cuối cùng vẫn văng vẳng: "Bằng mọi giá phải treo được cờ!"
Lúc 8 giờ sáng ngày Mùng 1 Tết, giữa làn mưa đạn dày đặc, Phong cùng những đồng đội còn sống sót đã vươn lên đỉnh Kỳ Đài. Lá cờ nửa đỏ nửa xanh với ngôi sao vàng 5 cánh rộng 120 mét vuông tung bay kiêu hãnh trên bầu trời Huế. Từ cửa sổ căn nhà nhỏ gần cửa Hiển Nhơn, An nhìn lên Kỳ Đài, bờ môi run rẩy vì xúc động. Cô biết, Phong đang ở rất gần, ngay trong lòng thành phố này, giữa ranh giới mỏng manh của sống và chết.
Những ngày sau đó, Huế trở thành chảo lửa. Cuộc phản công của đối phương diễn ra cực kỳ tàn khốc. Máy bay, hỏa lực hạng nặng gầm rú trên bầu trời, trút hàng ngàn tấn bom đạn xuống từng khu phố. Thành cổ rách rưới, những hàng cây ngô đồng trần trụi gục ngã vì đạn pháo.
An không tản cư. Cô gia nhập Đội Tự vệ Thành, trở thành nữ y tá tiếp tế cho lực lượng trụ lại trong nội thành. Tay An quen cầm phấn nay thoăn thoắt băng bó vết thương, bê từng thùng đạn, gánh từng nồi cháo cứu thương binh.
Mùng 10 Tết, Phong và đơn vị nhận lệnh giữ vững khu vực Chùa Tiên Muội và cửa Tây Lộc. Đạn dược cạn dần, tiếp tế khó khăn. Đêm hôm đó, trong một căn gác xép đổ nát gạch đá rơi vãi, Phong bất ngờ gặp An khi cô cùng đội tải thương đưa băng gạc vào mặt trận.
Gặp lại nhau giữa khói bom, không có nước mắt, cũng chẳng có lời sướt mốt. Phong nắm lấy bàn tay An — bàn tay nữ sinh ngày nào nay đã chai sạn và bám đầy vệt thuốc nổ.
— Sao em không đi tản cư? — Phong thì thầm, mắt ánh lên vẻ lo lắng sâu sắc.
An nhìn thẳng vào mắt anh, nở nụ cười rạng rỡ lạ kỳ giữa khuôn mặt lem luốc bụi than:
— Anh ở đâu, Huế ở đâu thì em ở đó. Tuổi trẻ của chúng mình đâu thể đứng ngoài cuộc chiến này hả anh?
Phong lặng người. Anh rút từ trong túi áo ngực ra một cành ngô đồng nhỏ đã khô — kỷ vật anh luôn mang theo bên mình — ép chặt vào tay An:
— Giữ nó cho anh. Khi nào dọn sạch bóng giặc, anh sẽ dẫn em đi dưới hàng cây ngô đồng ngợp bóng mát ở cửa Ngoại Hà.
Ngày thứ 20 của chiến dịch, cuộc chiến giành giật từng ngôi nhà, từng góc phố bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Ngày 23 tháng 2 năm 1968, đối phương tập trung hỏa lực hạng nặng mở đợt tái chiếm Kỳ Đài. Phong và vài đồng đội còn lại của Đại đội 1 thề chiến đấu đến hơi thở cuối cùng để giữ vững lá cờ.
Đạn pháo cày xới đỉnh Kỳ Đài. Phong bị thương nặng ở bụng, nhưng tay vẫn ghì chặt báng súng AK, cản bước từng đợt tấn công. Khi viên đạn cuối cùng rời khỏi nòng, anh nhìn về phía dòng sông Hương — nơi An đang cùng đội tải thương rút dần các thương binh nặng qua sông. Mỉm cười nhẹ nhàng, Phong dồn chút sức lực cuối cùng rút chốt quả lựu đạn cuối cùng, lao về phía nòng súng máy của địch đang tiến lên nấc thang... Một tiếng nổ lớn vang lên, hòa vào âm thanh cuồng nộ của chiến trường.
Bầu trời Huế ngày hôm đó đỏ rực như máu. Lá cờ trên Kỳ Đài vẫn tung bay suốt 25 ngày đêm lịch sử trước khi toàn đội rút lui theo mệnh lệnh của chỉ huy để bảo toàn lực lượng vào ngày 25 tháng 2 năm 1968.
Mười năm sau, năm 1978. Huế bình yên đến lạ. Sông Hương xanh trong trôi nhẹ dưới chân cầu Tràng Tiền.
An — giờ đã là một cô giáo dạy Văn — đứng dưới gốc cây ngô đồng bên bờ sông. Mùa hè đến, ngô đồng bắt đầu trút lá để nhường chỗ cho những chùm hoa màu tím hồng nhạt nở rộ cả một góc trời.
Cô mở cuốn sổ nhật ký đã hoen màu thời gian, chạm tay vào cành hoa ngô đồng khô năm xưa. Ngước nhìn lên đỉnh Kỳ Đài, nơi lá cờ đỏ sao vàng đang tung bay phới phới dưới nắng hè, An mỉm cười. Sự kiện Mậu Thân 1968 đã lùi xa, nhưng tuổi trẻ của những người như Phong thì còn mãi. Họ đã sống, đã yêu và ngã xuống trong những năm tháng hoa lửa đẹp nhất của đời người, để Cố đô hôm nay mãi mãi xanh màu hy vọng.



