Mùa Nước Lửa Đồng Tháp Mười
Giữa vùng Đồng Tháp Mười mênh mông nước, nơi mùa lũ và chiến tranh hòa vào nhau, những con người bình dị đã trở thành mắt xích quan trọng trong tuyến liên lạc. Câu chuyện là ký ức của một người giao liên trẻ, đã vượt qua đầm lầy và bom đạn để giữ trọn nhiệm vụ.
Tôi là Phạm Văn Đời, sinh ra ở Đồng Tháp Mười – nơi mùa nước nổi kéo dài, cỏ năng cao quá đầu người, và xuồng là phương tiện duy nhất để đi lại.
Năm đó tôi mười bảy tuổi, tham gia làm giao liên. Công việc của tôi là chèo xuồng mang thư, dẫn đường cho cán bộ qua những cánh đồng ngập nước. Ban ngày, tôi giả làm người đi đặt lưới bắt cá. Ban đêm, tôi len lỏi qua những con rạch nhỏ, chỉ có ánh sao làm bạn.
Mùa nước năm ấy dâng cao hơn mọi năm. Nước ngập trắng trời, chỉ còn những ngọn tràm nhô lên như những cột mốc. Nhưng cũng chính lúc đó, hoạt động càng nguy hiểm hơn, vì không còn chỗ ẩn nấp.
Một đêm, tôi nhận nhiệm vụ mang tài liệu quan trọng sang căn cứ phía trong. Trời không trăng, gió thổi mạnh làm mặt nước dập dềnh. Tôi chèo xuồng, tai luôn lắng nghe từng tiếng động.
Đến giữa cánh đồng, tôi chợt thấy ánh đèn quét qua. Tàu tuần tra.
Tôi lập tức nằm rạp xuống xuồng, dùng tay nhẹ nhàng đẩy xuồng trôi theo dòng nước. Tim tôi đập mạnh đến mức tưởng như họ có thể nghe thấy.
Ánh đèn tiến lại gần. Tôi lặng người, tay vẫn ôm chặt túi tài liệu. Nếu bị bắt, không chỉ tôi mà cả tuyến liên lạc sẽ bị lộ.
Bất ngờ, một đàn chim nước bay lên từ xa, tạo ra tiếng động lớn. Ánh đèn chuyển hướng. Tôi nín thở, chờ đến khi mọi thứ yên tĩnh trở lại mới dám nhấc đầu lên.
Tôi tiếp tục chèo, từng nhịp chậm nhưng chắc. Khi đến nơi, đồng đội đón tôi trong im lặng, rồi vỗ nhẹ vai:
“Khá lắm, cậu giữ được rồi.”
Tôi không nói gì, chỉ cười. Nhưng trong lòng, tôi hiểu rằng mỗi chuyến đi như vậy đều là một lần đối mặt với cái chết.
Một lần khác, tôi không may bị thương khi xuồng trúng đạn. Nước tràn vào, tôi phải bơi vào bờ, kéo theo túi tài liệu. Bùn lầy ngập đến ngực, chân lún sâu, nhưng tôi vẫn không buông.
Khi tới được căn cứ, tôi kiệt sức, nhưng túi tài liệu vẫn nguyên vẹn.
Nhiều năm sau, tôi trở lại Đồng Tháp Mười. Nước vẫn mênh mông, cỏ năng vẫn xanh, chim vẫn bay từng đàn.
Tôi ngồi trên chiếc xuồng nhỏ, thả tay xuống làn nước mát. Không còn tiếng súng, không còn ánh đèn truy đuổi.
Nhưng trong ký ức tôi, Đồng Tháp Mười không chỉ là mùa nước, mà còn là “mùa nước lửa” – nơi con người đã sống, chiến đấu và giữ trọn niềm tin giữa những tháng ngày khốc liệt nhất.



