MÙA THU NĂM ẤY
Mùa thu năm ấy, cơn gió heo may đầu mùa lùa qua những rặng tre già, mang theo hương lúa mới và mùi ẩm ướt của đất. Tôi, một cán bộ trẻ của Bảo tàng Lịch sử Quân sự, được phân công về xã miền núi Thạch Sơn để sưu tầm tư liệu, ghi chép lại những câu chuyện của các nhân chứng lịch sử. Hành trang của tôi ngoài máy ghi âm, máy ảnh, còn có một tấm lòng đầy háo hức lẫn áy náy. Háo hức vì được chạm vào lịch sử sống, áy náy vì sợ mình chưa đủ tâm, đủ tầm để thấu hiểu và lưu giữ.
Trong căn nhà nhỏ ở cuối làng, tôi gặp bà Lê Thị Hoa, một cựu thanh niên xung phong từng mở đường Trường Sơn. Bà Hoa vẫn còn giữ được nét tươi tắn, hóm hỉnh. Bà kể chuyện bằng một giọng hào sảng, đầy ắp tiếng cười, như thể những năm tháng gian khổ ấy là một thiên anh hùng ca đầy hào hứng. Bà kể về việc chị em vừa hát vừa làm, đào đất, mở đường dưới làn bom B52; về những lần "đánh lừa" máy bay địch bằng những đống lửa giả; về tình yêu trong khói lửa với một người lính lái xe và cái ôm vội vã trước khi chia tay vào trận đánh mà anh không bao giờ trở về. Bà lấy ra một chiếc khăn rằn đã cũ, "Của anh ấy đấy. Giữ làm kỷ niệm. Đường Trường Sơn ấy, không chỉ là con đường tiếp vận, đó là con đường của tuổi trẻ, của máu và hoa."
Điểm dừng chân đáng nhớ nhất có lẽ là cuộc gặp với cụ Phạm Văn Tích, một người hoạt động cách mạng từ trước 1945, một nhân chứng sống của Cách mạng Tháng Tám. Cụ già yếu, phải ngồi xe lăn, nhưng trí nhớ sắc sảo đến kinh ngạc. Cụ dẫn tôi đi ngược dòng lịch sử, về cái ngày Hà Nội sục sôi khí thế, cụ - khi ấy là một thanh niên trí thức - cùng đồng đội chiếm Bắc Bộ phủ. Cụ kể về không khí "xé xác" của cuộc Tổng khởi nghĩa, về giây phút lá cờ đỏ sao vàng lần đầu tiên tung bay trên cột cờ thành phố, về tiếng hô "Độc lập! Độc lập!" vang dậy như sấm. "Chúng tôi khi ấy, không có gì ngoài nhiệt huyết và lòng tin vào dân tộc. Từ trong đêm trường nô lệ, chúng tôi thấy ánh sáng của Đảng, của Bác Hồ. Và chúng tôi đi theo." Cụ còn nhắc đến nhiều người có công giúp đỡ cách mạng: những ông chủ hiệu ảnh cho in truyền đơn, những bà hàng nước làm nơi liên lạc, những gia đình giàu có bí mật ủng hộ tài chính... "Cách mạng là sự nghiệp của toàn dân. Mỗi người một tay, góp lại thành bão táp."
Tôi còn được nghe câu chuyện của một thương binh mất cả hai chân vẫn lạc quan dạy học cho trẻ em nghèo; của một cán bộ đoàn năm xưa đã từng dẫn đầu đoàn người biểu tình giành chính quyền; của những người thân trong gia đình liệt sĩ, ngày ngày chăm sóc phần mộ tập thể, coi những người lính vô danh ấy như con cháu trong nhà...
Hơn hai nghìn chữ, hay cả trăm giờ ghi âm, có lẽ cũng không đủ để chứa đựng hết kho tàng sống động ấy. Mỗi câu chuyện là một mảnh ghép chân thực, xúc động, đôi khi đau đớn nhưng luôn ngời sáng niềm tự hào và lý tưởng. Tôi ra về, lòng nặng trĩu những ký ức được trao truyền, nhưng cũng rạng rỡ một nhận thức mới. Lịch sử không phải là những con số, sự kiện khô khan trong sách vở. Nó là nhịp đập trái tim của những con người bằng xương bằng thịt, là mồ hôi, nước mắt, tiếng cười và cả sự hy sinh thầm lặng. Họ - những nhân chứng lịch sử ấy - chính là những cây cầu sống nối quá khứ hào hùng với hiện tại và tương lai. Công việc của tôi, giờ đây, không còn là một nhiệm vụ đơn thuần. Đó là một sứ mệnh: lắng nghe, ghi chép và truyền tải, để ký ức không phai mờ, để lửa truyền thống không bao giờ tắt, và để thế hệ hôm mai hiểu rằng, độc lập, tự do đã được đánh đổi bằng một giá quá đắt, cần phải trân trọng, gìn giữ và tiếp tục viết nên những trang sử mới cho dân tộc anh hùng.



