mùa xuân trở về
Tháng Tư năm 1975.
Trên tuyến đường dẫn vào thị xã nhỏ miền Trung, đoàn xe quân đội lặng lẽ tiến về phía trước. Hai bên đường, những hàng cây cháy sém vì bom đạn bắt đầu nhú lên những chồi non đầu tiên. Sau nhiều năm chiến tranh, không ai biết chính xác ngày hòa bình sẽ đến, nhưng ai cũng cảm nhận được rằng thời khắc ấy đã rất gần.
Ngồi trên chiếc xe cuối đoàn là Trung, một người lính hai mươi bảy tuổi. Anh nhập ngũ khi mới mười chín tuổi. Tám năm xa nhà, tám năm sống giữa rừng sâu, chiến hào và những trận đánh liên tiếp khiến gương mặt anh già hơn tuổi rất nhiều.
Trong ba lô của Trung không có nhiều đồ đạc. Chỉ có một bộ quần áo cũ, một cuốn sổ tay đã sờn mép và một chiếc khăn len màu nâu do mẹ đan trước ngày anh lên đường.
Mỗi lần nhớ nhà, Trung lại lấy chiếc khăn ra ngắm thật lâu.
Chiều hôm ấy, đơn vị nhận lệnh dừng chân tại một ngôi làng vừa được giải phóng.
Khắp nơi là những mái nhà đổ nát.
Con đường đất đầy hố bom.
Giữa sân đình, một cây đa cổ thụ chỉ còn trơ lại nửa thân.
Người dân từ các hầm trú ẩn lần lượt bước ra.
Có cụ già chống gậy.
Có những em bé gầy gò ôm chặt mẹ.
Khi nhìn thấy những người lính, họ bật khóc.
Một cụ bà run run nắm lấy tay Trung.
"Các con... đến rồi..."
Chỉ bốn chữ đơn giản ấy khiến cả đơn vị lặng đi.
Ngày hôm sau, Trung cùng đồng đội giúp dân sửa lại những mái nhà đầu tiên.
Họ dựng cột.
Lợp lại mái tranh.
Đào giếng.
Dọn những gốc cây đổ chắn giữa đường.
Một cậu bé khoảng mười tuổi cứ đi theo Trung suốt cả ngày.
Tên cậu là Nam.
Nam hỏi:
"Chú ơi, chú biết đóng diều không?"
Trung cười.
"Biết chứ."
"Chiến tranh xong rồi, cháu muốn thả diều."
Nghe câu nói ấy, Trung bỗng quay mặt đi.
Đã nhiều năm rồi anh không còn nhìn thấy một cánh diều trên bầu trời.
Một tuần sau.
Đơn vị nhận lệnh tiếp tục hành quân.
Trước lúc chia tay, Nam chạy theo, đưa cho Trung một chiếc diều nhỏ làm bằng giấy báo.
"Cháu tự làm đấy."
"Để làm gì?"
"Khi nào hòa bình thật rồi, chú nhớ thả giúp cháu."
Trung nhận chiếc diều.
Anh không biết nói gì ngoài cái gật đầu.
Ngày 30 tháng 4.
Tin chiến thắng truyền đến khắp nơi.
Những người lính ôm chầm lấy nhau.
Có người cười.
Có người khóc.
Có người chỉ lặng lẽ nhìn lên bầu trời xanh sau nhiều năm khói lửa.
Trung mở cuốn sổ tay.
Ở trang cuối cùng, anh viết:
"Hôm nay đất nước hòa bình."
Chỉ năm chữ.
Nhưng để viết được năm chữ ấy, biết bao người đã không thể trở về.
Hai tháng sau, Trung được xuất ngũ.
Chuyến xe đưa anh về quê chạy qua những cánh đồng đang vào vụ.
Lần đầu tiên sau tám năm, anh được nghe tiếng ve kêu.
Được ngửi mùi rơm mới.
Được nhìn thấy những đứa trẻ chạy chân trần trên đường làng.
Khi xe dừng trước cổng nhà, Trung đứng lặng.
Ngôi nhà tranh vẫn còn.
Nhưng đã cũ hơn nhiều.
Mẹ anh đang quét sân.
Bà ngẩng lên.
Chiếc chổi rơi khỏi tay.
"Trung..."
Anh chỉ kịp gọi:
"Mẹ!"
Hai mẹ con ôm nhau rất lâu.
Không ai nói thêm lời nào.
Những ngày sau đó, Trung bắt đầu cuộc sống mới.
Ban ngày anh cày ruộng.
Chiều giúp dân sửa lại trường học.
Tối dạy trẻ em học chữ.
Có người hỏi:
"Sao anh không nghỉ ngơi?"
Trung nhìn lũ trẻ đang cười đùa ngoài sân.
"Ngày trước chúng tôi chiến đấu để các em có ngày hôm nay. Giờ hòa bình rồi, mình phải sống sao cho xứng đáng."
Một buổi chiều đầu hạ.
Trung chợt nhớ đến chiếc diều Nam tặng.
Anh mang nó ra cánh đồng.
Gió nổi lên.
Chiếc diều từ từ bay cao.
Lũ trẻ trong làng reo hò chạy theo.
Nhìn cánh diều chao lượn giữa bầu trời trong xanh, Trung nhớ đến những người đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường.
Anh khẽ nói:
"Các cậu thấy không... đất nước hòa bình rồi."
Gió vẫn thổi.
Cánh diều bay càng lúc càng cao.
Ba mươi năm sau.
Trung đã là một ông lão tóc bạc.
Ông được mời đến nói chuyện với học sinh trong ngày kỷ niệm.
Một em nhỏ hỏi:
"Ông có phải là anh hùng không?"
Trung mỉm cười, lắc đầu.
"Không."
"Nhưng ông từng ra chiến trường mà."
Ông nhìn những gương mặt trong sáng trước mặt rồi chậm rãi đáp:
"Anh hùng không chỉ là người lập chiến công lớn. Anh hùng còn là những người lái xe chở lương thực trong đêm, những cô thanh niên xung phong lấp hố bom, những bác sĩ cứu thương, những người mẹ chờ con suốt nhiều năm và cả những người lính đã không thể trở về."
Cả hội trường im lặng.
Ông lấy từ chiếc hộp gỗ cũ ra chiếc khăn len của mẹ, cuốn sổ tay bạc màu và chiếc diều giấy đã được ép phẳng.
"Đây là những thứ nhắc ông rằng hòa bình không tự nhiên mà có."
Chiều hôm ấy, sau buổi gặp gỡ, Trung một mình ra cánh đồng.
Những bông lúa chín vàng trải dài đến tận chân trời.
Đàn trẻ con lại thả diều như năm nào.
Ông ngước nhìn bầu trời.
Không còn tiếng máy bay.
Không còn khói bom.
Chỉ còn tiếng sáo diều ngân nga trong gió.
Ông mỉm cười.
Mùa xuân mà biết bao thế hệ đã hy sinh để gìn giữ cuối cùng cũng ở lại trên mảnh đất này.
Đó là mùa xuân của hòa bình.
Là phần thưởng lớn nhất dành cho những người đã đi qua thời hoa lửa và viết nên lịch sử bằng lòng yêu nước, sự hy sinh và niềm tin vào tương lai.



