Mùi hương của nồi cơm chiều
Năm ấy, chiến tranh đã khiến nhiều ngôi làng trở nên vắng vẻ, những người đàn ông khỏe mạnh lần lượt lên đường, những căn nhà có người đi sơ tán chỉ còn lại vài người già và trẻ nhỏ, còn những con đường vốn đông người qua lại thì đến chiều thường im ắng đến lạ, chỉ thỉnh thoảng mới có một chiếc xe đạp chở hàng đi vội qua rồi mất hút sau hàng tre. Ở một ngôi làng nằm gần tuyến đường vận chuyển, có một người phụ nữ tên bà Nhàn sống một mình trong căn nhà nhỏ cuối xóm, ngày ngày trồng rau, nuôi vài con gà và nấu cơm giúp những người đi qua làng. Bà không biết nhiều về chuyện chiến trường, cũng không có khả năng làm những công việc nặng nhọc, nhưng bà có một thói quen mà về sau nhiều người trong vùng vẫn nhớ mãi, đó là bất cứ khi nào nghe tiếng bước chân ngoài ngõ vào lúc chiều muộn, bà đều đặt thêm một bát cơm lên mâm.
Người trong làng thường bảo bà Nhàn làm vậy là phí gạo, bởi trong thời chiến mỗi hạt gạo đều quý, nhà bà cũng chẳng dư dả gì, nhưng bà chỉ cười rồi nói rằng nếu người đi đường đã đến trước cửa nhà mình vào lúc chiều tối thì chắc hẳn họ đã đi rất lâu và chưa biết tối nay sẽ ăn ở đâu, vì vậy thêm một bát cơm cũng chẳng làm nhà bà nghèo đi bao nhiêu. Bà không bao giờ hỏi người khách là ai, từ đâu đến hay đang đi đâu, chỉ cần họ ngồi xuống là bà lại lấy thêm thức ăn, khi thì một ít rau luộc, khi thì quả trứng, có hôm chỉ có bát canh rau và vài miếng khoai nhưng bà luôn cố gắng làm cho bữa cơm trở nên tử tế.
Một chiều mưa, khi bà Nhàn vừa bắc nồi cơm xuống thì nghe tiếng gõ cửa rất nhẹ. Bà mở cửa và thấy một thanh niên mặc quân phục đứng ngoài sân, người anh ướt sũng, khuôn mặt tái đi vì mệt. Anh nói mình đã đi lạc khỏi đơn vị, cần tìm đường về phía trạm giao liên nhưng trời tối quá nên không thể tiếp tục. Bà Nhàn chẳng hỏi gì thêm, chỉ bảo anh vào nhà thay chiếc áo khô của chồng cũ, người đã mất từ nhiều năm trước, rồi ngồi xuống ăn cơm.
Anh lính ban đầu còn ngại, cứ nói rằng mình không có gì để trả, nhưng bà Nhàn gắp thức ăn vào bát anh rồi bảo rằng bà không bán cơm, nên không cần trả tiền. Anh ăn rất nhanh, đến mức bà phải nhắc anh chậm lại kẻo nghẹn, rồi sau bữa cơm bà lấy một chiếc khăn cũ đưa cho anh lau tóc và chỉ cho anh con đường đi qua rặng tre để tránh đoạn đường chính. Trước khi đi, anh đứng ở cửa rất lâu rồi hỏi tên bà để sau này nếu có dịp sẽ quay lại cảm ơn. Bà chỉ nói rằng nếu muốn cảm ơn thì hãy sống mà trở về, còn tên bà chẳng quan trọng.
Đêm đó, bà Nhàn không biết người lính có đến được nơi cần đến hay không, nhưng sáng hôm sau bà vẫn dậy sớm nấu cơm như thường lệ. Từ ngày ấy, cứ mỗi buổi chiều, bà lại để riêng một nồi cơm nhỏ bên cạnh bếp, không phải vì biết chắc sẽ có người đến mà bởi bà sợ nếu có người lỡ đường thì trong nhà lại không còn gì để cho họ ăn.
Có những ngày chẳng ai đến, nồi cơm được bà chia cho đàn gà và những đứa trẻ hàng xóm, nhưng cũng có những ngày có đến vài người ghé qua. Có người là dân công, có người là cán bộ giao liên, có khi là một gia đình đang sơ tán đi ngang qua. Mỗi người ở lại một lúc, ăn một bữa cơm rồi đi tiếp, nhưng chẳng ai quên được căn nhà cuối xóm có người phụ nữ luôn giữ một nồi cơm nóng.
Một lần, vào cuối mùa đông, một cậu bé khoảng mười tuổi được hai người dân công đưa đến nhà bà. Cậu bé bị lạc mẹ trong một trận sơ tán, người gầy nhom, hai bàn chân sưng đỏ vì đi quá nhiều. Bà Nhàn đun nước ấm ngâm chân cho cậu, lấy áo cũ của con trai đã hy sinh từ trước để mặc cho cậu, rồi cho cậu ăn một bát cơm đầy. Cậu bé không nói nhiều, chỉ ngồi nhìn nồi cơm rất lâu rồi hỏi rằng ngày mai bà có nấu nữa không. Bà Nhàn bảo rằng ngày mai vẫn có cơm, dù cậu có ở lại hay không.
Cậu bé ở lại với bà gần một tháng, sau đó được một đoàn người đi qua nhận ra và đưa về quê. Trước khi đi, cậu ôm lấy bà rất lâu rồi nói rằng sau này lớn lên cậu sẽ trở lại. Bà Nhàn cười, bảo rằng nếu có trở lại thì nhớ ăn hai bát cơm thay vì một bát, bởi hồi nhỏ cậu ăn ít quá.
Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc, bà Nhàn vẫn sống trong căn nhà cũ. Nồi cơm chiều không còn phải đặt thêm bát nữa, nhưng thói quen của bà vẫn không thay đổi. Chiều nào bà cũng nấu cơm đầy nồi, rồi nếu ăn không hết thì hôm sau dùng lại hoặc đem chia cho hàng xóm. Người trong làng nhiều lần hỏi tại sao bà vẫn nấu nhiều như vậy khi nhà chỉ có một người, bà chỉ cười và bảo rằng đã quen rồi.
Một buổi chiều nọ, khi bà đang nhặt rau trước sân, có một người đàn ông đứng tuổi đi xe máy đến hỏi thăm bà Nhàn. Ông mặc bộ quần áo bình thường, tóc đã bạc nhiều, trên tay cầm một túi nhỏ. Bà nhìn ông một lúc lâu nhưng không nhận ra. Người đàn ông cười rồi hỏi rằng bà có còn nhớ một cậu bé từng hỏi ngày mai bà có nấu cơm nữa không.
Bà Nhàn sững người, nhìn ông thật lâu rồi mới nhận ra đôi mắt ấy. Người đàn ông kể rằng sau ngày được bà cưu mang, ông trở về với gia đình, sau đó học hành và trở thành giáo viên. Trong nhiều năm, ông vẫn nhớ căn nhà cuối xóm và nồi cơm chiều, bởi đó là nơi đầu tiên ông cảm nhận được rằng giữa lúc mọi người đang chạy trốn khỏi chiến tranh, vẫn có một người sẵn sàng mở cửa cho một đứa trẻ xa lạ mà không cần biết nó là ai.
Ông đặt chiếc túi lên bàn, bên trong là một chiếc nồi nhỏ mới tinh và nói rằng ông đã tìm bà rất lâu để tặng nó. Bà Nhàn bật cười, bảo rằng nhà bà có nồi rồi, nhưng ông nói chiếc nồi này không phải để thay chiếc nồi cũ mà để bà tiếp tục nấu cơm cho những người cần đến, bởi ông muốn một thói quen tốt được tiếp tục từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Bà Nhàn mất vài năm sau đó, khi đã ngoài tám mươi tuổi. Sau khi bà qua đời, người dân trong làng vẫn giữ lại căn bếp nhỏ và chiếc nồi cũ đã đen màu khói. Mỗi năm đến ngày giỗ bà, những người từng được bà giúp đỡ lại tìm về, có người đã trở thành bác sĩ, có người làm giáo viên, có người trở thành cán bộ, có người chỉ là những người nông dân bình thường, nhưng tất cả đều nhớ một điều giống nhau rằng trong những năm tháng chiến tranh, khi cuộc sống thiếu thốn và lòng người đầy lo sợ, họ từng có một nơi để ngồi xuống, một bát cơm nóng để ăn và một người phụ nữ không quen biết đã nói với họ rằng cứ ăn đi, đường còn dài.
Sau này, căn nhà cuối xóm được sửa lại thành một điểm sinh hoạt nhỏ của làng, chiếc nồi cũ được đặt trên chiếc kệ gỗ bên cạnh bếp. Không ai biết chính xác đã có bao nhiêu người từng ăn cơm trong căn nhà ấy, cũng chẳng ai thống kê được bao nhiêu người đã tiếp tục cuộc hành trình sau một bữa cơm của bà Nhàn, nhưng những người già trong làng vẫn kể rằng mỗi khi chiều xuống, nếu đứng thật yên bên căn bếp cũ, người ta dường như vẫn có thể tưởng tượng thấy mùi cơm mới nấu lan ra ngoài sân, thứ mùi bình dị đã từng khiến những con người đi qua chiến tranh cảm thấy rằng dù phía trước còn bao nhiêu gian khổ, họ vẫn còn một mái nhà để nhớ và một con đường để trở về.



