Mùi khói bếp
Chiều hôm ấy, khi những cơn mưa đầu mùa vừa ngớt, ông Tấn đứng một mình bên bờ con suối nhỏ, nhìn dòng nước đục ngầu chảy qua những phiến đá mà trong lòng chợt nghe một mùi khói bếp tưởng như đã bị chôn vùi dưới lớp bụi thời gian. Đó là một mùi rất quen, mùi rơm khô cháy dở hòa với mùi củi ẩm và mùi cơm mới chín, thứ mùi mà ông đã từng ngửi thấy trong căn nhà nhỏ của gia đình mình hơn nửa thế kỷ trước. Ông đã sống qua chiến tranh, sống qua những năm tháng đói nghèo và những ngày quê hương hồi phục sau bom đạn, nhưng có những ký ức càng cố quên thì lại càng trở về rõ ràng, giống như tiếng bước chân của một người thân đã đi xa từ rất lâu nhưng vẫn còn vang đâu đó trong căn nhà cũ.
Ngày ông Tấn nhập ngũ, mẹ ông không khóc trước mặt con trai, chỉ lặng lẽ gói vào chiếc ba lô một túi cơm nắm, vài củ khoai luộc và chiếc khăn tay màu nâu đã sờn ở mép. Bà dặn ông rằng ở chiến trường phải biết giữ sức, đừng nhường phần ăn của mình cho người khác quá nhiều, bởi người lính khỏe mạnh mới có thể làm được việc lớn, nhưng đến lúc ông chuẩn bị bước ra khỏi sân, bà lại chạy theo dúi vào tay ông một chiếc lược gỗ nhỏ mà cha ông từng dùng trước khi mất. Bà nói rằng chẳng có gì đáng giá cả, chỉ là đồ cũ trong nhà, nhưng nếu một ngày nào đó ông có dịp trở về thì nhớ mang theo chiếc lược ấy, bởi bà muốn nhìn thấy nó trở lại trong căn nhà này cùng với người con trai mà bà đã nuôi lớn bằng những mùa khoai, mùa lúa và những bữa cơm chẳng bao giờ thật sự đủ no.
Những năm đầu ở chiến trường, ông Tấn thường xuyên nhận được thư của mẹ, nhưng càng về sau thư thưa dần. Có những lá thư được viết bằng nét chữ run run của người hàng xóm vì mẹ ông đã yếu mắt, có lá thư chỉ vỏn vẹn vài dòng kể rằng ruộng nhà năm ấy mất mùa, con gà mái vừa đẻ được một ổ trứng, thằng út đã lớn hơn trước và cái cây xoài sau nhà bắt đầu cho quả. Những chuyện nhỏ bé ấy chẳng có gì đáng kể nếu đặt cạnh những trận đánh ác liệt ngoài chiến trường, nhưng đối với ông, đó lại là những điều quý giá nhất, bởi mỗi lần đọc thư ông đều có cảm giác mình đang ngồi bên bếp lửa trong căn nhà cũ, nghe tiếng mẹ ho nhẹ ngoài hiên và nghe tiếng củi nổ lách tách trong đêm.
Rồi một mùa khô khốc liệt đến, đơn vị của ông phải hành quân qua một vùng quê mà bom đạn đã biến nhiều làng xóm thành những khoảng đất cháy đen. Trong một lần trú quân, ông được cử cùng một đồng đội tên Bình vào một ngôi làng đã bị bỏ hoang để tìm lương thực và thuốc men. Những ngôi nhà ở đó đều không còn nguyên vẹn, mái tranh cháy gần hết, tường đất đổ xuống từng mảng, vườn cây chỉ còn những thân cây khô đứng trơ trọi giữa lớp tro bụi. Khi bước qua một căn nhà nhỏ ở cuối làng, ông Tấn bất ngờ nhìn thấy một bếp lửa vẫn còn âm ỉ dưới đống tro.
Bình bảo có lẽ người dân vừa rời đi chưa lâu, nhưng Tấn không hiểu vì sao trong hoàn cảnh ấy họ vẫn cố nhóm bếp. Hai người tiến lại gần thì thấy bên cạnh bếp có một nồi đất nhỏ, bên trong còn sót lại một ít cơm cháy. Trên vách nhà có treo một chiếc áo trẻ con đã cháy mất một nửa, còn dưới nền đất là một chiếc lược gỗ. Tấn cúi xuống nhặt chiếc lược lên, bàn tay bất giác run nhẹ vì nó giống hệt chiếc lược mẹ đã đưa cho ông ngày lên đường. Trong khoảnh khắc ấy, ông không biết tại sao mình lại nghĩ đến mẹ, nghĩ đến căn bếp cũ ở quê và những bữa cơm đạm bạc mà ngày trước ông từng thấy quá bình thường.
Đêm đó, ông không ngủ được. Ông cứ nghĩ mãi về người chủ của căn nhà, về người đã nhóm bếp trước khi rời đi và về đứa trẻ có chiếc áo nhỏ treo trên vách. Ông tự hỏi liệu họ có kịp chạy thoát không, liệu người mẹ trong căn nhà ấy có kịp nắm tay con mình khi bom rơi xuống hay không. Những câu hỏi ấy không có câu trả lời, nhưng nó khiến ông hiểu ra rằng phía sau mỗi căn nhà bị phá hủy đều có một gia đình từng sống ở đó, từng có những bữa cơm, những tiếng cười, những cuộc trò chuyện và những người chờ nhau trở về sau một ngày dài.
Vài tháng sau, trong một trận đánh, ông Tấn bị thương và phải chuyển về tuyến sau. Khi tỉnh lại trong một trạm quân y, điều đầu tiên ông hỏi là thư nhà có không. Người y tá đưa cho ông một lá thư đã nhàu nát vì đi qua nhiều trạm giao liên. Mẹ ông viết rằng bà vẫn khỏe, ruộng lúa năm nay khá hơn, cây xoài đã ra quả và bà vẫn giữ căn buồng của ông như ngày ông rời đi. Cuối thư, bà viết rằng nếu con có thể trở về thì không cần mang theo thứ gì, chỉ cần trở về bằng chính đôi chân của mình là được.
Nhưng ông không biết rằng đó là lá thư cuối cùng mẹ ông gửi.
Khi chiến tranh kết thúc, ông trở về quê sau nhiều năm xa cách. Con đường làng vẫn vậy nhưng ngôi nhà đã cũ hơn rất nhiều. Mẹ ông không còn đứng ngoài cổng chờ nữa, bà đã mất trước ngày ông về vài tháng. Người em trai đưa ông vào căn buồng nhỏ, lấy từ chiếc rương gỗ ra những thứ mẹ đã cất giữ suốt bao năm, trong đó có một chiếc khăn tay màu nâu, vài lá thư cũ và một bức ảnh ông chụp trước ngày nhập ngũ. Ông Tấn ngồi rất lâu bên chiếc rương, rồi bất chợt nhìn thấy trên bếp một nồi cơm đang sôi. Mùi khói bếp lan ra trong căn nhà, giống hệt mùi khói mà ông từng ngửi thấy trong căn nhà bỏ hoang năm nào.
Ông đứng bên bếp, nước mắt chảy xuống mà không lau, bởi ông hiểu rằng mình đã đi qua chiến tranh nhưng có những thứ chiến tranh đã lấy đi thì không bao giờ trả lại được. Từ ngày ấy, mỗi khi có người hỏi điều gì khiến ông nhớ nhất về những năm tháng chiến tranh, ông không kể về những trận đánh, không kể về những khẩu súng hay những lần bom rơi, mà chỉ kể về mùi khói bếp trong một căn nhà bỏ lại giữa làng quê tan hoang. Ông nói rằng chính mùi khói ấy khiến ông hiểu chiến tranh đáng sợ đến mức nào, bởi chiến tranh không chỉ phá hủy những ngôi nhà mà còn có thể lấy đi cả một bữa cơm đang nấu dở, một người mẹ đang chờ con và một mái bếp từng giữ ấm cho cả một gia đình.
Nhiều năm sau, ông Tấn đã trở thành một người già trong làng, mái tóc bạc gần hết nhưng mỗi buổi chiều ông vẫn tự tay nhóm bếp nấu cơm. Có người bảo ông sống một mình nên chẳng cần nhóm lửa sớm như vậy, nhưng ông chỉ cười rồi bảo rằng bếp phải có khói thì nhà mới có hơi người. Và mỗi khi ngọn lửa bén vào những thanh củi khô, ông lại ngồi lặng nhìn làn khói mỏng bay lên mái nhà, bởi trong làn khói ấy, ông vẫn thấy bóng dáng người mẹ năm nào đang cúi xuống bên nồi cơm, vẫn nghe tiếng bà gọi con trai vào ăn tối, và vẫn tin rằng dù chiến tranh đã đi qua rất lâu, có những căn bếp trong ký ức con người sẽ mãi mãi không bao giờ nguội lạnh.



