Khác

MƯỜI BẢY MÙA XUÂN VÀ MỘT LỜI HẸN CHƯA KỊP VỀ

Cà Mau03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người đi qua chiến tranh bằng cả một đời người.

Cũng có những người chỉ kịp đi qua chiến tranh bằng tuổi mười bảy.

Mười bảy tuổi – cái tuổi mà hôm nay, những chàng trai thường còn đứng trước ngưỡng cửa giảng đường, những cô gái còn viết những dòng lưu bút cuối cấp, còn những ước mơ phía trước vẫn dài hơn con đường đã đi qua.

Nhưng trong những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa, có một người con trai mười bảy tuổi đã bước vào chiến trường.

Tên anh là Trần Minh Dũng.

Anh sinh năm 1957 tại ấp 7, nay là ấp Cây Khô, xã Hồ Thị Kỷ, huyện Thới Bình, tỉnh Cà Mau, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Từ khi còn nhỏ, Dũng đã chứng kiến cảnh quê hương bị chiến tranh tàn phá, chứng kiến những cuộc càn quét, bắt bớ và những mất mát xảy đến với người thân, làng xóm. Những điều ấy sớm hun đúc trong cậu bé một ý thức mạnh mẽ về quê hương và lòng căm thù chiến tranh xâm lược.

Năm 1969, khi vừa tròn mười hai tuổi, Dũng được gia đình đưa ra thị xã Cà Mau để đi học và ở nhờ nhà người dì.

Nhưng cuộc đời của cậu bé ấy đã rẽ sang một hướng khác.

Chỉ khoảng ba tháng sau ngày ra thị xã, Trần Minh Dũng bí mật tìm cách liên lạc với Đội Biệt động thị xã Cà Mau.

Cậu bé mười hai tuổi mang bí danh Quyết Thắng, được biên chế vào Phân đội 2 và trực tiếp được cán bộ biệt động Quách Phú Kháng hướng dẫn, huấn luyện.

Từ đó, những trang vở học trò dần nhường chỗ cho những nhiệm vụ mà một đứa trẻ bình thường khó có thể tưởng tượng.

CẬU BÉ BÁN CÀ-REM GIỮA LÒNG THỊ XÃ

Trong mắt những người dân trên đường phố, Dũng chỉ là một cậu bé bán cà-rem, bán vé số.

Nhưng phía sau dáng vẻ bình thường ấy là một chiến sĩ biệt động đang âm thầm làm nhiệm vụ.

Dũng trà trộn vào những khu vực có lính đối phương đóng quân, tìm cách tiếp cận mục tiêu, quan sát quy luật hoạt động và nắm tình hình bố phòng rồi trở về báo cáo cho đơn vị.

Cậu học rất nhanh cách trinh sát bí mật.

Cậu được hướng dẫn cách sử dụng chất nổ có kíp hẹn giờ do quân giới Cà Mau chế tạo.

Và quan trọng hơn cả, cậu có một sự gan dạ vượt xa tuổi đời.

Có những lúc, Dũng tìm cách trà trộn vào khu vực căn cứ bằng cách đi cùng con em của binh lính đối phương. Một cậu bé nhỏ tuổi, nếu bị phát hiện, có thể mất mạng bất cứ lúc nào.

Nhưng nhiệm vụ vẫn được hoàn thành.

Từ tháng 6 năm 1969 đến tháng 4 năm 1971, Dũng tham gia năm trận đánh. Ba trận đầu, cậu vừa trinh sát, vừa trực tiếp đưa chất nổ vào mục tiêu. Thành tích được ghi nhận gồm tiêu diệt chín quân địch, làm bị thương một người, đánh cháy một kho xăng dầu, một kho đạn, một máy bay và làm hỏng một xe GMC cùng một xe Jeep. Dũng được tặng hai Huân chương Chiến công, một bằng khen và một giấy khen.

Những con số ấy nằm trên giấy.

Nhưng phía sau những con số là một tuổi thơ đã không còn nguyên vẹn.

Một cậu bé mười hai tuổi học cách nhận biết nguy hiểm.

Một cậu bé mười ba tuổi học cách giữ bí mật.

Một cậu bé chưa đến tuổi trưởng thành đã hiểu rằng chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến đồng đội và cơ sở cách mạng bị lộ.

BAO NHIÊU BÍ MẬT ĐƯỢC GIỮ LẠI TRONG MỘT CẬU BÉ?

Gia đình dần nhận thấy Dũng thường xuyên bỏ học.

Người dượng phát hiện sự bất thường và báo về gia đình.

Mẹ Dũng trách mắng, thậm chí đánh đòn vì nghĩ con bỏ học.

Nhưng cậu bé vẫn giữ kín công việc của mình.

Không phải vì Dũng không thương gia đình.

Ngược lại, chính vì thương gia đình mà những điều nguy hiểm ấy càng phải được giữ kín.

Chiến tranh có những bí mật mà nếu nói ra, người thân cũng có thể trở thành mục tiêu.

Vì thế, giữa một bên là tình yêu gia đình và một bên là nhiệm vụ, cậu bé ấy đã chọn im lặng.

Sự im lặng ấy kéo dài qua nhiều năm.

Cho đến tháng 2 năm 1972.

Cơ sở của Đội Biệt động thị xã Cà Mau bị lộ.

Trần Minh Dũng bị bắt.

Lúc ấy, gia đình mới biết đứa con trai nhỏ tuổi đã bí mật tham gia cách mạng từ nhiều năm trước.

Người bà ngoại lập tức tìm đến thị xã Cà Mau để thăm cháu.

Nhưng Dũng đã bị chuyển đi.

Bà tiếp tục tìm đến Biên Hòa.

Rồi lại nhận tin cháu đã bị đày ra Côn Đảo.

Hai lần đi thăm, hai lần người bà không thể gặp được đứa cháu mà mình thương yêu.

Những cuộc tìm kiếm ấy chỉ để lại một khoảng trống.

Còn ở phía bên kia, Dũng phải chịu những hình thức tra tấn dã man nhằm khai thác thông tin.

Nhưng những bí mật về cơ sở cách mạng vẫn được giữ lại.

Một cậu bé mười hai tuổi ngày nào đã trở thành một người chiến sĩ biết giữ gìn những điều quan trọng hơn cả sự sống của mình.

TRỞ VỀ TỪ CÔN ĐẢO

Năm 1973, theo Hiệp định Paris, Trần Minh Dũng cùng nhiều đồng đội được trao trả tại sân bay Lộc Ninh – Bình Long.

Sau thời gian học tập, sinh hoạt và ổn định sau những năm tháng tù đày, Dũng được biên chế về Đại đội 3, Tiểu đoàn Tây Đô – Cần Thơ.

Tuổi mười sáu của Dũng lúc ấy không còn là tuổi của một cậu học trò.

Nó đã mang dấu vết của nhà tù, của chiến trường, của những năm tháng hoạt động bí mật.

Nhưng phía trước vẫn còn một nhiệm vụ.

Dũng tiếp tục chiến đấu cùng đồng đội.

Sau những gì đã trải qua, điều thôi thúc người chiến sĩ trẻ ấy không chỉ là mong muốn trở lại với đơn vị.

Đó còn là mong muốn hoàn thành phần việc còn dang dở, để một ngày trở về với gia đình trong tư thế của một người đã làm trọn nhiệm vụ.

Nhưng ngày trở về ấy không bao giờ đến.

TRẬN ĐÁNH CUỐI CÙNG

Ngày 15 tháng 10 năm 1974, tại đồn Tam Giác Sơn Đài thuộc xã Thạnh Hòa, huyện Phụng Hiệp, tỉnh Cần Thơ khi ấy, Tiểu đoàn Tây Đô tổ chức tiến công mục tiêu.

Trong trận đánh, Trần Minh Dũng cùng Trung đội phó Lê Văn Chính chiếm được một lô cốt của đối phương.

Dũng bị thương nặng.

Máu mất nhiều.

Nhưng trận đánh vẫn chưa kết thúc.

Người chiến sĩ mười bảy tuổi tiếp tục cùng đồng đội đánh chiếm thêm hai ụ hỏa lực.

Cuối cùng, đơn vị làm chủ được mục tiêu.

Đồn Tam Giác Sơn Đài bị đánh chiếm.

Nhưng Dũng cũng đã kiệt sức vì vết thương.

Các đồng đội băng bó và đưa anh về phía sau.

Con đường từ trận địa về nơi quân y không dài như những con đường khác.

Nhưng đối với một người đang mất nhiều máu, mỗi bước chân đều trở nên nặng nề.

Dọc đường, sức khỏe của Dũng yếu dần.

Người chiến sĩ trẻ hiểu rằng thời gian của mình không còn nhiều.

Và trong những giây phút cuối cùng ấy, điều hiện lên không phải là một chiến công.

Không phải là trận đánh vừa kết thúc.

Mà là gia đình.

Theo lời kể của Đại đội phó Tư Hảo, người trực tiếp đưa Dũng về quân y, trước lúc hy sinh, Dũng nhắn gửi đồng đội hãy trở về báo với gia đình rằng anh đã hoàn thành nhiệm vụ.

Sau đó, người chiến sĩ trẻ cố gắng hô vang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Tiếng hô chỉ kịp vang lên một lần trọn vẹn và lần thứ hai mới đến những chữ đầu tiên thì Dũng tắt thở.

Anh hy sinh khi mới 17 tuổi.

Mười bảy tuổi.

Một tuổi đời quá ngắn.

Một cuộc đời chưa kịp bước qua hết những mùa hè.

Chưa kịp nhìn thấy một đất nước không còn tiếng súng.

Chưa kịp trở về với mái nhà nơi người mẹ và người bà vẫn chờ đợi.

Nhưng trong những giây phút cuối cùng, điều Dũng để lại không phải là sự sợ hãi.

Đó là một lời nhắn.

Một lời nhắn rất ngắn.

Nhưng đủ để đồng đội mang theo suốt những năm tháng còn lại.

BỐN MƯƠI NĂM SAU

Chiến tranh kết thúc.

Đất nước hòa bình.

Những người lính Tây Đô trở về với cuộc sống mới.

Có người tiếp tục công tác.

Có người ra quân.

Có người chuyển ngành.

Có người mang thương tật suốt đời.

Còn Trần Minh Dũng nằm lại chiến trường.

Gia đình nhận được giấy báo tử vào năm 1975.

Nhưng giấy báo tử chỉ cho biết một điều: người con trai ấy đã hy sinh.

Những năm tháng anh tham gia cách mạng như thế nào, đã chiến đấu ra sao, đã sống và chiến đấu bên những người đồng đội nào – gia đình vẫn chưa biết.

Đặc biệt, không ai trong gia đình biết về lời nhắn cuối cùng của Dũng.

Bốn mươi năm trôi qua.

Một khoảng thời gian đủ dài để nhiều ký ức tưởng như bị phủ kín bởi bụi thời gian.

Nhưng có những ký ức không biến mất.

Năm 2014, tại Bệnh viện Quân y 121, Quân khu 9, Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Hồng Thấy – người từng là Tiểu đoàn trưởng Tây Đô trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ – gặp bác sĩ Trần Liệt Oanh.

Cuộc gặp ấy mở ra một mạch nối đặc biệt.

Bác sĩ Trần Liệt Oanh chính là em ruột của liệt sĩ Trần Minh Dũng.

Từ cuộc gặp ấy, những cựu chiến binh Tiểu đoàn Tây Đô mới có dịp kể lại cho gia đình toàn bộ câu chuyện về người chiến sĩ trẻ năm xưa.

Sau bốn mươi năm, lời nhắn cuối cùng của Dũng mới trở về đến nơi nó thuộc về.

Trở về với người mẹ.

Trở về với người bà.

Trở về với gia đình đã chờ đợi suốt những năm tháng dài.

Và trở về với quê hương.

MƯỜI BẢY TUỔI KHÔNG PHẢI LÀ MỘT KẾT THÚC

Có những người hy sinh khi đã đi gần hết cuộc đời.

Có những người hy sinh khi sự nghiệp còn dang dở.

Nhưng cũng có những người hy sinh khi tuổi đời mới chỉ vừa mở ra.

Trần Minh Dũng thuộc về những người trẻ như thế.

Từ một cậu bé bán cà-rem, bán vé số ở thị xã Cà Mau, Dũng trở thành chiến sĩ biệt động.

Từ một chiến sĩ biệt động bị bắt và đày ra Côn Đảo, Dũng trở về tiếp tục chiến đấu trong hàng ngũ Tiểu đoàn Tây Đô.

Và từ chiến trường Tam Giác Sơn Đài, anh nằm lại khi đất nước chỉ còn cách ngày toàn thắng vài tháng.

Câu chuyện về Dũng không chỉ là câu chuyện về một người lính trẻ.

Đó còn là câu chuyện về một thế hệ đã trưởng thành quá sớm.

Họ không có những năm tháng thanh xuân giống như những thế hệ sau.

Tuổi thơ của họ có tiếng máy bay.

Tuổi thiếu niên có những cuộc hành quân.

Tuổi mười bảy có những trận đánh.

Và có người khép lại tuổi trẻ bằng một lời nhắn gửi về gia đình.

Bốn mươi năm sau, lời nhắn ấy mới đến được nơi cần đến.

Bốn mươi năm – đủ để một đứa trẻ năm nào trở thành một người già.

Đủ để những con đường thay đổi.

Đủ để chiến trường xưa phủ lên màu xanh của cây cỏ.

Nhưng không đủ để ký ức về một người con mất đi.

Bởi trong mỗi gia đình có người hy sinh, thời gian không thể xóa tên người đã khuất.

Nó chỉ làm nỗi nhớ lắng xuống sâu hơn.

Và đến một ngày, một câu chuyện được kể lại.

Một người đồng đội nhớ ra.

Một cuộc gặp tình cờ nối lại một mối duyên cũ.

Một lời nhắn tưởng đã thất lạc suốt bốn mươi năm cuối cùng cũng trở về.

Để gia đình biết rằng, trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, Trần Minh Dũng vẫn nhớ đến mái nhà.

Vẫn nhớ đến những người thân.

Và vẫn tin rằng mình đã hoàn thành phần việc của một người lính.

Mười bảy tuổi.

Một đời người quá ngắn.

Nhưng có những tuổi trẻ, dù chỉ đi qua mười bảy mùa xuân, vẫn đủ để được nhớ mãi.

Bởi tuổi xuân ấy đã nằm lại trên quê hương.

Và từ nơi ấy, một lời nhắn vẫn còn vang vọng qua thời gian:

Có những người không kịp trở về sau ngày toàn thắng, nhưng tên tuổi của họ đã trở về cùng đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
MƯỜI BẢY MÙA XUÂN VÀ MỘT LỜI HẸN CHƯA KỊP VỀ | Câu chuyện thời hoa lửa