Cựu chiến binh

MƯỜI BÔNG HOA BẤT TỬ

MƯỜI BÔNG HOA BẤT TỬ NƠI NGÃ BA ĐỒNG LẬP

Nghệ An05/07/2026Trần Thị Thành (chi đoàn trường Mầm non Diễn Vạn - xã Đức Châu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi đến Ngã ba Đồng Lộc vào một buổi chiều tháng Bảy. Cái nắng miền Trung vẫn rát bỏng như những ký ức chưa bao giờ ngủ yên trong lòng đất. Con đường dẫn vào khu di tích hôm nay đã được mở rộng, hai bên là màu xanh của cỏ cây và những hàng người lặng lẽ bước đi. Không ai nói nhiều. Chỉ có tiếng gió thổi qua những hàng cây như đang thì thầm một câu chuyện rất cũ, rất đau thương nhưng cũng rất đỗi tự hào.

Tôi là một đoàn viên thanh niên của quê hương Nghệ An. Từ nhỏ, tôi đã nghe nhiều về những năm tháng chiến tranh, về bom đạn, về hy sinh. Nhưng chỉ khi đứng trước Ngã ba Đồng Lộc, tôi mới thực sự cảm nhận được thế nào là “thời hoa lửa” – một thời mà tuổi trẻ không chỉ sống để ước mơ, mà còn sống để hiến dâng.

Trong khu tưởng niệm, tôi gặp một người cựu thanh niên xung phong. Ông đã già, mái tóc bạc trắng, đôi mắt sâu và chậm rãi. Ông không nói nhiều, chỉ khẽ bảo tôi:

“Ngày ấy, ở đây… đất không kịp lành vì bom.” Câu nói ấy mở đầu cho một ký ức mà ông đã mang theo suốt cả đời.

Ông kể rằng, những năm tháng chống Mỹ, Ngã ba Đồng Lộc là một điểm trọng yếu trên tuyến đường Trường Sơn. Đây là nơi những đoàn xe từ hậu phương miền Bắc vào chiến trường miền Nam buộc phải đi qua. Vì vậy, bom đạn địch trút xuống ngày đêm, biến nơi đây thành một “tọa độ lửa”.

“Có những ngày,” ông nói chậm rãi, “bom vừa nổ xong, chưa kịp lấp hố, máy bay đã quay lại. Nhưng nếu đường tắc, xe không đi được, thì chiến trường sẽ thiếu lương thực, thiếu đạn dược. Nên chúng tôi lại lao ra đường.”

Tôi im lặng. Trong đầu hiện lên hình ảnh những con người trẻ tuổi, tay cầm cuốc xẻng, chạy giữa khói bom, không biết cái chết đến lúc nào.

Ông kể tiếp, giọng trầm xuống:

“Tiểu đội 4 ngày ấy… có mười cô gái.”

Tôi chợt lặng người. Mười cô gái ấy, tuổi đời chỉ từ mười bảy đến hai mươi bốn. Họ cũng từng có những ước mơ rất đỗi bình thường: được sống, được yêu, được trở về quê nhà sau chiến tranh, được khoác lên mình chiếc áo cưới trắng tinh trong một ngày bình yên. Nhưng chiến tranh không cho họ nhiều thời gian để mơ. Họ đến Đồng Lộc, mang theo tuổi trẻ, niềm tin và cả sự hồn nhiên của những cô gái chưa kịp lớn.

Ông cựu thanh niên xung phong nói:

“Họ không phải sinh ra để trở thành anh hùng. Họ chỉ là những cô gái bình thường. Nhưng ở Đồng Lộc, họ sống như những con người phi thường.”

Những ngày đó, công việc của họ là san lấp hố bom, mở đường, dẫn xe qua trọng điểm. Có những đêm làm việc xuyên suốt, chỉ tranh thủ vài phút nghỉ giữa hai trận bom. Có những lúc đất trời rung chuyển, nhưng họ vẫn nắm tay nhau, động viên nhau tiếp tục.

Ông kể rằng, họ thường hát.

Giữa tiếng máy bay gầm rú, giữa khói bụi và đất đá, tiếng hát của họ vẫn vang lên. Những bài hát về quê hương, về niềm tin chiến thắng, về ngày đất nước hòa bình.

Tôi hỏi ông:

“Lúc ấy… họ có sợ không?”

Ông nhìn xa xăm:

“Có chứ. Ai mà không sợ. Nhưng họ sợ đường bị tắc hơn là sợ cái chết.”

Câu nói ấy khiến tôi nghẹn lại.

Ngày 24 tháng 7 năm 1968.

Ông nói chậm hơn, như thể từng con số đều nặng trĩu ký ức.

Hôm đó, Tiểu đội 4 đang làm nhiệm vụ san lấp hố bom. Công việc gần hoàn thành thì máy bay địch quay lại. Một loạt bom trút xuống. Đất trời Đồng Lộc rung chuyển. Và mười cô gái ấy… đã mãi mãi nằm lại. Không một lời từ biệt. Không một cơ hội trở về. Chỉ còn lại đất đỏ và khói bom.

Tôi đứng lặng rất lâu khi nghe đến đây. Trong tưởng tượng của tôi, mười cô gái ấy không còn là những cái tên trong sách giáo khoa, mà là những con người bằng xương bằng thịt: có nụ cười, có ước mơ, có tuổi trẻ. Họ đã chọn cách sống mà không ai ép buộc: sống hết mình cho Tổ quốc.

Ông cựu thanh niên xung phong đưa tôi đến khu mộ. Mười ngôi mộ nằm cạnh nhau, giản dị, không cầu kỳ. Trên bia chỉ ghi những dòng ngắn ngủi: tên, năm sinh, năm hy sinh. Nhưng phía sau những dòng chữ ấy là cả một cuộc đời chưa kịp bắt đầu.

Ông nói khẽ:

“Chúng tôi sống sót, nhưng luôn thấy mình mắc nợ họ.”

Tôi hỏi:

“Mắc nợ gì ạ?”

Ông nhìn tôi, ánh mắt chậm rãi:

“Mắc nợ một tuổi trẻ không được trở về.”

Tôi không biết phải trả lời thế nào. Chỉ thấy trong lòng mình dâng lên một cảm giác vừa biết ơn, vừa đau xót.

Rời Ngã ba Đồng Lộc, tôi mang theo hình ảnh mười cô gái ấy trong tâm trí. Họ không còn là những cái tên xa lạ trong trang sách. Họ là những “bông hoa” đã nở giữa lửa đạn, để đất nước có được mùa hòa bình hôm nay.

Tôi chợt hiểu rằng, “thời hoa lửa” không phải là một khái niệm xa xôi. Đó là những con người thật, những giọt nước mắt thật, những hy sinh không thể đo đếm.

Và nếu ngày ấy họ đã sống vì đất nước, thì hôm nay, thế hệ chúng tôi phải sống sao cho xứng đáng với họ.

Trên đường trở về Nghệ An, tôi nhìn qua cửa xe thấy những cánh đồng trải dài trong nắng chiều. Bình yên đến lạ. Nhưng trong lòng tôi vẫn vang lên câu nói của người cựu thanh niên xung phong: “Đường hôm nay ta đi là từ máu của ngày hôm qua.” Tôi hiểu rằng, trách nhiệm của thế hệ trẻ không chỉ là nhớ, mà còn là tiếp nối. Tiếp nối bằng học tập, bằng lao động, bằng những hành động nhỏ bé nhưng có ích cho quê hương, đất nước. Để những “bông hoa Đồng Lộc” không chỉ sống trong ký ức, mà còn sống trong chính cách chúng ta đang sống hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn