MƯỜI LĂM NĂM SAU CÁNH CỬA NHÀ LAO
Có những cuộc chia ly được tính bằng tháng.
Có những cuộc chia ly kéo dài vài năm.
Nhưng với Nguyễn Thị Một, có một cuộc chia ly kéo dài gần hai thập niên, bắt đầu từ những năm đất nước còn chia cắt và chỉ thực sự khép lại khi chiến tranh đã đi qua.
Bà tên khai sinh là Nguyễn Thị Nho, thường được gọi là Nguyễn Thị Một, bí danh Ba Chi, sinh ngày 20 tháng 2 năm 1918 tại Long Đức Đông, Cần Giuộc, Long An.
Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, Nguyễn Thị Nho sớm phải đối mặt với những khó khăn của cuộc sống. Bà từng được tạo điều kiện học tập nhờ thành tích học tốt, nhưng hoàn cảnh gia đình không cho phép việc học kéo dài.
Những con chữ không trở thành con đường nghề nghiệp của cô gái trẻ.
Thay vào đó, cuộc đời bà nhanh chóng rẽ sang một con đường khác.
Năm 15 tuổi, Nguyễn Thị Nho bắt đầu làm giao liên và tham gia tuyên truyền. Một năm sau, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Khi mới 16 tuổi, bà đã bước vào hoạt động cách mạng.
Đến năm 1934, Nguyễn Thị Nho giữ chức Bí thư Chi bộ xã. Chỉ một năm sau, bà trở thành Huyện ủy viên Cần Giuộc.
Đó là sự trưởng thành rất nhanh của một cô gái còn ở tuổi thiếu niên.
Những năm 1934–1935, bà cùng các tổ chức nông hội tham gia vận động đấu tranh đòi quyền lợi cho nông dân, trong đó có những yêu cầu liên quan đến tiền công cấy, công gặt. Các cuộc đấu tranh đạt được kết quả và được báo chí cách mạng đương thời ghi nhận.
Từ một cô gái nghèo ở Cần Giuộc, Nguyễn Thị Một dần trở thành một cán bộ hoạt động ở nhiều địa bàn Nam Bộ.
Cuối năm 1937, bà thoát ly gia đình, được Xứ ủy phân công về Trà Vinh xây dựng phong trào.
Năm 1939, bà kết hôn với Trương Văn Bang, một cán bộ cách mạng từng giữ chức Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ giai đoạn 1933–1934.
Cuộc hôn nhân ấy không chỉ là sự gắn bó của hai con người.
Đó còn là sự đồng hành của hai người cùng bước trên một con đường đầy hiểm nguy.
Năm 1940, tình hình cách mạng Nam Bộ ngày càng căng thẳng. Nhiều cán bộ bị bắt.
Nguyễn Thị Một khi ấy đang mang thai.
Ngày 8 tháng 2 năm 1941, bà chuyển dạ sinh con cũng là thời điểm chồng bà bị địch bắt.
Một đứa trẻ vừa chào đời.
Một người chồng bị bắt.
Một người mẹ tiếp tục bước vào những năm tháng mà sự an toàn của gia đình không bao giờ được bảo đảm.
Nhưng Nguyễn Thị Một vẫn tiếp tục hoạt động.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, bà giữ vai trò quan trọng trong phong trào cách mạng ở Cần Giuộc. Ngày 25 tháng 8 năm 1945, khi chính quyền địa phương được giành lại, bà được giao phụ trách một tiểu đội vũ trang tại mặt trận Cầu Thị Yên.
Sau đó, trong kháng chiến chống Pháp, bà tiếp tục giữ các cương vị ở địa phương, đồng thời phụ trách công tác hậu cần, vận động lương thực, vũ khí và tổ chức lực lượng phục vụ chiến đấu.
Những công việc ấy thường không xuất hiện trong những bức ảnh chiến trường.
Không có tiếng súng.
Không có những trận đánh được ghi thành chiến công.
Nhưng một đơn vị muốn tồn tại phải có lương thực.
Phải có quần áo.
Phải có vũ khí.
Phải có người vận chuyển.
Và phải có một hậu phương đủ sức chống chọi với những năm tháng thiếu thốn.
Nguyễn Thị Một cùng phụ nữ địa phương tham gia những công việc ấy, từ vận động may vá, đan áo, vận chuyển lương thực đến đào địa đạo và xây dựng hậu phương kháng chiến.
Rồi đến năm 1954.
Hiệp định Genève được ký kết.
Đất nước bước vào một giai đoạn mới.
Nhưng với nhiều gia đình cách mạng ở miền Nam, hòa bình chưa đồng nghĩa với đoàn tụ.
Chồng và hai người con của Nguyễn Thị Một tập kết ra miền Bắc.
Còn bà ở lại miền Nam.
Đó là một quyết định mang theo một sự thật rất đau lòng:
gia đình bị chia làm hai phía.
Một người mẹ ở lại.
Hai đứa con đi xa.
Người chồng cũng rời khỏi miền Nam.
Không ai biết chính xác ngày nào sẽ được gặp lại.
Những năm sau đó, Nguyễn Thị Một tiếp tục hoạt động bí mật tại Sài Gòn với nhiệm vụ giao liên, binh vận.
Đất nước bước vào một cuộc chiến mới.
Những người ở lại miền Nam phải đối diện với sự đàn áp ngày càng khốc liệt.
Nguyễn Thị Một tiếp tục hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.
Bà tham gia vận động, tổ chức các cuộc đấu tranh và bảo vệ cơ sở cách mạng.
Ngày 28 tháng 8 năm 1959, bà bị bắt.
Một người phụ nữ từng hoạt động cách mạng từ năm 15 tuổi, từng giữ nhiều vị trí ở địa phương, từng trải qua kháng chiến chống Pháp, giờ đây trở thành tù nhân.
Tòa án của chính quyền Sài Gòn kết án bà 20 năm khổ sai.
Nhưng bản án 20 năm không phải là thời gian bà thực sự phải trải qua trong nhà tù.
Bà bị giam giữ qua nhiều nhà lao.
Gia Định.
Chí Hòa.
Phú Lợi.
Thủ Đức.
Côn Đảo.
Mười lăm năm.
Mười lăm năm đi qua những cánh cửa nhà lao.
Mười lăm năm không được sống cuộc đời của một người mẹ bên cạnh các con.
Mười lăm năm không được ở bên người chồng đã cùng mình đi qua những năm tháng cách mạng.
Nhưng điều đáng nhớ là ngay cả trong tù, bà vẫn tiếp tục đấu tranh.
Nhà tù đối với những người tù chính trị không chỉ là nơi tước đi tự do.
Đó còn là nơi đối phương tìm cách làm suy sụp tinh thần.
Nhưng Nguyễn Thị Một vẫn giữ vững lập trường.
Những năm tháng bị giam giữ không xóa được những gì bà đã lựa chọn từ khi còn là một cô gái 16 tuổi.
Thời gian trôi.
Những người con ở miền Bắc lớn lên.
Người mẹ vẫn ở trong tù.
Những đứa trẻ từng được bà sinh ra trong thời điểm cha bị bắt giờ đã trở thành những con người trưởng thành.
Nhưng giữa họ vẫn là một khoảng cách mà không một chuyến tàu hay một con đường nào có thể dễ dàng rút ngắn.
Năm 1974, sau Hiệp định Paris, Nguyễn Thị Một được trao trả tại Lộc Ninh.
Và ở đó, sau nhiều năm xa cách, bà gặp lại hai người con.
Một cuộc gặp sau gần hai thập niên.
Không còn là hình ảnh người mẹ bế con nhỏ.
Không còn là những năm tháng gia đình sống bên nhau.
Những đứa trẻ ngày nào giờ đã trưởng thành.
Người mẹ đã đi qua 15 năm tù đày.
Cuộc gặp ấy khép lại một phần đau đớn của cuộc chia ly, nhưng cũng cho thấy cái giá mà một gia đình phải trả trong những năm đất nước chiến tranh và chia cắt.
Có những người hy sinh ngoài chiến trường.
Có những người hy sinh trong nhà tù.
Và cũng có những gia đình phải hy sinh bằng chính những năm tháng không được sống cạnh nhau.
Nguyễn Thị Một thuộc về cả ba câu chuyện ấy.
Sau ngày đất nước thống nhất, bà trở lại công tác tại miền Nam.
Năm 1976, bà tham gia Ban Phụ vận Trung ương và được bầu làm đại biểu Quốc hội khóa VI.
Cuối năm 1978, bà nghỉ hưu.
Nhưng cuộc đời của bà chưa kết thúc ở đó.
Những phần thưởng được trao sau này ghi nhận một hành trình dài của người phụ nữ Nam Bộ: Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Quyết thắng hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến chống Pháp hạng Nhì, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhất cùng nhiều phần thưởng khác. Bà cũng được trao Huy hiệu 75 năm tuổi Đảng.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Thị Một, điều khiến người ta xúc động không chỉ là những chức vụ bà từng đảm nhiệm.
Mà là những khoảng trống giữa các chức vụ ấy.
Khoảng trống của một người mẹ khi phải xa con.
Khoảng trống của một người vợ khi chồng bị bắt rồi tập kết ra Bắc.
Khoảng trống của 15 năm phía sau những cánh cửa nhà lao.
Và khoảng trống giữa hai lần gặp mặt của một gia đình.
Lịch sử thường ghi nhớ những ngày tháng bằng sự kiện.
Năm 1945.
Năm 1954.
Năm 1959.
Năm 1974.
Năm 1975.
Nhưng với một người mẹ, những năm tháng ấy có thể được nhớ bằng những điều giản dị hơn.
Đứa con sinh ra trong ngày cha bị bắt.
Những người con rời miền Nam sau Hiệp định Genève.
Ngày bị bắt.
Những nhà lao đã đi qua.
Và ngày cuối cùng được gặp lại con sau nhiều năm xa cách.
Chính những điều ấy làm cho lịch sử trở nên gần với con người.
Nguyễn Thị Một không phải người duy nhất phải chịu những mất mát như vậy.
Trong những năm chiến tranh, hàng nghìn gia đình đã có những cuộc chia ly tương tự.
Những người mẹ gửi con ra Bắc.
Những người vợ tiễn chồng vào chiến trường.
Những đứa trẻ lớn lên mà không có cha hoặc mẹ bên cạnh.
Những cuộc đoàn tụ phải chờ đến ngày đất nước thống nhất.
Nhưng câu chuyện của Nguyễn Thị Một vẫn đặc biệt bởi bà vừa là người mẹ trong một gia đình chịu chia cắt, vừa là người trực tiếp bước vào cuộc đấu tranh ấy.
Bà không đứng ngoài lịch sử.
Bà ở ngay giữa lịch sử.
Và gia đình bà cũng trở thành một phần của những mất mát mà thời đại ấy để lại.
Ngày nay, khi nhìn lại những năm tháng chiến tranh, người ta thường nói nhiều về chiến thắng.
Điều đó là cần thiết.
Nhưng để hiểu đầy đủ giá trị của hòa bình, cũng cần nhớ đến những năm tháng mà con người phải trả giá để có được ngày hôm nay.
Nguyễn Thị Một đã trả giá bằng tuổi trẻ.
Bằng những năm tháng tù đày.
Bằng những cuộc chia ly với chồng con.
Và bằng những năm tháng mà một người mẹ không thể sống bên cạnh các con mình.
Mười lăm năm sau cánh cửa nhà lao, bà bước ra.
Đất nước vẫn còn chiến tranh.
Nhưng ngày đoàn tụ đã đến gần.
Năm 1975, đất nước thống nhất.
Những gia đình từng bị chia cắt có cơ hội trở về bên nhau.
Với Nguyễn Thị Một, đó là sự khép lại của một cuộc chia ly đã bắt đầu từ hơn hai mươi năm trước.
Câu chuyện của bà vì thế không chỉ là câu chuyện của một nữ cán bộ cách mạng.
Đó còn là câu chuyện về một người mẹ đã đi qua chiến tranh bằng những mất mát rất riêng.
Và có lẽ, khi nhắc đến thời hoa lửa, bên cạnh những tiếng súng và những chiến công, cũng cần nhớ đến những người đã lặng lẽ chịu đựng những năm tháng không được ở bên người thân.
Bởi có những sự hy sinh không nằm trên chiến trường.
Chúng nằm trong những bức thư không gửi được.
Những lần gặp mặt bị trì hoãn.
Những đứa trẻ lớn lên thiếu bóng mẹ.
Và những người mẹ phải học cách sống tiếp trong khi chờ một ngày đoàn tụ.
Nguyễn Thị Một đã chờ đợi ngày ấy trong suốt những năm tháng dài của cuộc đời.
Đến cuối cùng, bà đã được gặp lại các con.
Và sau rất nhiều năm, đất nước cũng đã trở về một mái nhà chung.
Mười lăm năm tù đày rồi cũng kết thúc.
Những cánh cửa nhà lao rồi cũng mở.
Nhưng câu chuyện về người phụ nữ ấy vẫn còn ở lại, như một lời nhắc rằng hòa bình không chỉ là ngày tiếng súng ngừng vang, mà còn là ngày những gia đình từng chia lìa được quyền trở về bên nhau.



