Anh hùng Lực lượng vũ trang

MƯỜI LÝ – NGƯỜI CON GÁI LẤY ĐỒN KHÔNG TỐN MỘT VIÊN ĐẠN

Đắk Lắk18/08/2026ĐOÀN TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN (Đoàn xã Nghĩa Trung)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những chiến thắng được làm nên bởi tiếng súng vang trời. Nhưng cũng có những chiến thắng bắt đầu từ một ánh mắt bình tĩnh, một bước chân gan dạ và trí thông minh của người chiến sĩ.

Giữa những năm tháng miền Nam chìm trong khói lửa, trên quê hương Đồng Khởi Bến Tre đã xuất hiện một người con gái có vóc dáng mảnh mai nhưng mang trong mình ý chí thép. Bà tổ chức và tham gia hàng trăm cuộc đấu tranh chính trị, trực tiếp chiến đấu hàng chục trận và từng chỉ huy lực lượng du kích chiếm đồn địch mà không phải nổ một viên đạn.

Người con gái ấy là Tạ Thị Kiều, còn được đồng đội và nhân dân thân mật gọi là Mười Lý.

Người con của quê hương Đồng Khởi

Tạ Thị Kiều sinh năm 1938 tại ấp An Phong, xã An Thạnh, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre. Đó là vùng quê được bao bọc bởi những dòng sông, những hàng dừa xanh và những vườn cây trĩu quả. Nhưng tuổi trẻ của bà không chỉ có tiếng mái chèo khua nước hay những buổi lao động yên bình. Đất nước bị chia cắt, quê hương phải sống dưới sự đàn áp khốc liệt của chính quyền Sài Gòn.

Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, chính quyền Ngô Đình Diệm tiến hành chính sách “tố cộng, diệt cộng”, truy bắt những người kháng chiến cũ và những gia đình có quan hệ với cách mạng. Những cuộc lùng sục diễn ra liên tiếp. Không ít người dân vô tội bị bắt bớ, đánh đập và giết hại. Luật 10/59 cùng những chiếc máy chém đã gieo rắc nỗi kinh hoàng trên nhiều vùng quê miền Nam.

Tạ Thị Kiều lớn lên giữa hoàn cảnh ấy.

Nhìn đồng bào bị đàn áp, người con gái trẻ không thể đứng ngoài cuộc. Khoảng năm hai mươi tuổi, bà bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng trong vùng địch tạm chiếm. Bà bí mật vận động quần chúng, xây dựng cơ sở và trở thành một cán bộ nòng cốt của phong trào cách mạng tại địa phương.

Mười Lý không có dáng vẻ của một người khiến đối phương phải dè chừng. Bà là một cô gái Nam Bộ trẻ trung, nhỏ nhắn, thường mặc áo bà ba và đi lại giữa xóm làng như bao phụ nữ bình thường khác. Chính vẻ ngoài bình dị ấy giúp bà che mắt địch, tiếp cận quần chúng và hoạt động ngay trong những khu vực bị kiểm soát nghiêm ngặt.

Nhưng phía sau dáng vẻ dịu dàng là một bản lĩnh phi thường.

Bà hiểu rằng muốn giành thắng lợi, cách mạng không chỉ cần súng đạn mà còn phải có lòng dân. Vì thế, công việc đầu tiên của bà là đến từng gia đình để giải thích, thuyết phục và khơi dậy lòng yêu nước.

Có nhà sẵn sàng giúp đỡ nhưng vẫn lo sợ bị trả thù. Có gia đình có con em đang phục vụ trong quân đội Sài Gòn nên càng dè dặt. Mười Lý kiên nhẫn trò chuyện, phân tích cho họ hiểu rằng những người lính ấy cũng là con em của nhân dân, không nên cầm súng đàn áp chính đồng bào mình.

Sau nhiều tháng bền bỉ, bà đã xây dựng được ba tổ nòng cốt của lực lượng cách mạng, vận động được mười ba gia đình binh sĩ, thuyết phục bốn người lính quay về với nhân dân và tổ chức thêm một số cơ sở giúp đỡ cách mạng hoạt động.

Từ những hạt giống nhỏ bé ấy, phong trào đấu tranh ngày càng lan rộng trên quê hương Mỏ Cày.

Trong đội quân tóc dài

Ngày 17 tháng 1 năm 1960, phong trào Đồng Khởi bùng nổ tại ba xã Định Thủy, Phước Hiệp và Bình Khánh của huyện Mỏ Cày. Từ Bến Tre, ngọn lửa đấu tranh nhanh chóng lan rộng ra khắp miền Nam.

Một lực lượng đặc biệt đã xuất hiện trong phong trào ấy: Đội quân tóc dài.

Đó là những người bà, người mẹ, người chị và những cô gái trẻ không chỉ làm công tác hậu cần mà còn trực tiếp xuống đường đấu tranh chính trị, vận động binh lính, bảo vệ xóm làng và phối hợp với lực lượng vũ trang.

Mười Lý là một trong những người con tiêu biểu của đội quân ấy.

Bà tổ chức quần chúng kéo đến các đồn bốt, yêu cầu quân địch chấm dứt bắt bớ, bắn giết và phá hoại cuộc sống của người dân. Trong những cuộc đối mặt trực diện, người phụ nữ trẻ phải đứng trước hàng rào kẽm gai, súng đạn và những lời đe dọa.

Chỉ một mệnh lệnh của viên chỉ huy phía bên kia cũng có thể khiến máu đổ.

Nhưng Mười Lý không lùi bước.

Bà luôn đi ở hàng đầu, vừa quan sát thái độ của địch, vừa động viên quần chúng giữ vững đội hình. Bà giải thích cho mọi người phải đấu tranh có tổ chức, không để kẻ địch kiếm cớ đàn áp. Khi binh lính chĩa súng vào đoàn người, bà trực tiếp kêu gọi họ không bắn vào cha mẹ, anh chị em và đồng bào của mình.

Từ những cuộc đấu tranh ấy, nhiều binh sĩ bắt đầu dao động. Có người bí mật cung cấp tin tức. Có người làm ngơ để quần chúng đi qua trạm kiểm soát. Có người quay súng trở về với nhân dân.

Mười Lý hiểu rằng mỗi người lính được giác ngộ sẽ giúp giảm đi một viên đạn bắn vào đồng bào. Đó chính là sức mạnh của công tác binh vận, một mũi tiến công quan trọng bên cạnh đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang.

Để hỗ trợ phong trào của quần chúng, bà còn tổ chức một tiểu đội du kích bí mật. Ban ngày, các chiến sĩ vẫn là những người nông dân làm ruộng, hái dừa và buôn bán. Khi màn đêm buông xuống, họ lại rải truyền đơn, treo cờ, phá hàng rào ấp chiến lược, gài mìn, phá đường và đốt các chòi canh của địch.

Những hoạt động liên tục ấy khiến đối phương luôn sống trong tâm trạng hoang mang. Chúng không thể biết người phụ nữ đang gánh hàng ngoài chợ, người nông dân đang chèo xuồng trên sông hay cô gái đang hái rau bên đường có phải là một chiến sĩ cách mạng hay không.

Người chỉ huy ở lại phía sau

Tháng 10 năm 1961, Mười Lý chỉ huy đội du kích tổ chức phục kích một đoàn xe quân sự trên tuyến đường từ Mỏ Cày đi Thom.

Đây là tuyến đường được quân địch sử dụng để vận chuyển binh lính và phương tiện đàn áp phong trào cách mạng. Lực lượng du kích có ít người, vũ khí thiếu thốn, trong khi đối phương đông hơn và được trang bị đầy đủ.

Sau nhiều ngày bí mật theo dõi, Mười Lý cùng đồng đội lựa chọn vị trí phục kích. Các chiến sĩ phải ngụy trang thật kín đáo, không để lại dấu vết và giữ tuyệt đối im lặng. Chỉ cần một người dân vô tình đi ngang qua hoặc một tên lính trinh sát phát hiện điều bất thường, kế hoạch có thể bị phá vỡ.

Khi chiếc xe quân sự lọt vào trận địa, đội du kích đồng loạt nổ súng.

Chiếc xe địch bị bắn cháy. Nhưng những tên lính còn lại nhanh chóng triển khai lực lượng và phản kích quyết liệt. Chúng dựa vào quân số đông, hỏa lực mạnh để bao vây, truy đuổi các chiến sĩ du kích.

Một số đồng đội của bà bị thương.

Nếu cả đội tiếp tục ở lại, lực lượng có nguy cơ bị tổn thất nặng nề. Nhưng nếu không có người ngăn cản địch, những thương binh sẽ không thể rút lui an toàn.

Trong thời khắc ấy, Mười Lý quyết định ở lại.

Bà yêu cầu đồng đội nhanh chóng đưa thương binh rời khỏi trận địa, còn mình cơ động chiến đấu để chặn bước truy kích của đối phương. Một mình người nữ du kích liên tục thay đổi vị trí, nổ súng từ nhiều hướng khác nhau, khiến địch tưởng lực lượng cách mạng vẫn còn rất đông.

Đạn địch bắn rát quanh nơi bà ẩn nấp.

Mùi khói súng bao phủ chiến trường.

Nhưng Mười Lý vẫn bình tĩnh chiến đấu. Bà chỉ rời vị trí khi biết chắc những người bị thương và đồng đội đã đến được nơi an toàn.

Sự dũng cảm ấy không chỉ thể hiện bản lĩnh của một người chỉ huy. Đó còn là tình đồng đội sâu nặng của người chiến sĩ sẵn sàng nhận phần nguy hiểm nhất về mình để bảo vệ những người cùng chiến đấu.

Trận đánh bốt An Bình

Bốt An Bình nằm cách nhà Mười Lý chỉ vài trăm mét, án ngữ trên tuyến đường từ Mỏ Cày đến ấp chiến lược Thành Thới. Những tên lính đóng tại đây thường xuyên kiểm soát người qua lại, đánh đập dân lành và gây nhiều tội ác đối với phụ nữ trong vùng.

Cấp trên giao cho Mười Lý nhiệm vụ điều tra tình hình và chuẩn bị phương án tiêu diệt bốt.

Đây là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm. Bốt địch được bảo vệ bằng hàng rào và chòi canh. Lính bên trong có súng, trong khi lực lượng du kích chỉ có vài người và rất ít vũ khí. Nếu tấn công trực diện, các chiến sĩ có thể phải chịu tổn thất lớn.

Mười Lý không vội hành động.

Bà bí mật len lỏi vào ấp chiến lược Thành Thới, xây dựng cơ sở và phát động quần chúng. Qua những người dân sống gần bốt, bà nắm được thói quen sinh hoạt, số lượng binh lính, vị trí cất súng và giờ đổi gác.

Đầu năm 1962, khi kế hoạch chưa được hoàn chỉnh, giữa những tên lính trong bốt bất ngờ xảy ra mâu thuẫn. Ba tên bỏ đi, lực lượng phòng thủ chỉ còn lại một số ít người.

Mười Lý nhận ra thời cơ đã đến.

Năm chiến sĩ du kích được chia thành hai tổ. Buổi sáng hôm ấy, bà ngồi trong một căn nhà của người dân gần bốt, nhìn qua khe vách để theo dõi mọi động tĩnh.

Tên chỉ huy bốt rời vị trí, đi vào trong xóm.

Trên chòi canh chỉ còn một tên lính gác. Một lúc sau, hắn tụt xuống đất nhưng không mang theo súng.

Không thể chờ đợi thêm, Mười Lý cùng một nam du kích cầm búa lao vào bốt.

Tên lính gác cao lớn lập tức chống trả. Hắn túm lấy cánh tay người nữ du kích và giằng mạnh đến rách cả vạt áo. Không thể để cuộc vật lộn kéo dài, Mười Lý bất ngờ hô lớn:

“Các anh giải phóng nổ súng, tên này không chịu đầu hàng!”

Thực tế, lực lượng du kích bên ngoài gần như không có súng để tạo nên một cuộc tấn công lớn. Nhưng tiếng hô dứt khoát khiến tên lính tưởng mình đã bị bao vây. Hắn hoảng sợ buông tay.

Mười Lý lập tức lao lên chòi canh, chụp lấy khẩu súng rồi chĩa về phía đối phương:

“Hàng sống, chống chết!”

Tên lính không còn cách nào khác phải đầu hàng.

Chỉ trong khoảng năm phút, năm chiến sĩ du kích đã làm chủ bốt An Bình, thu được mười hai khẩu súng cùng nhiều đạn dược. Lực lượng cách mạng giành thắng lợi mà vẫn bảo đảm an toàn cho cơ sở và giữ được thế đấu tranh hợp pháp trong nhân dân.

Chiến thắng ấy không đến từ ưu thế về quân số hay vũ khí.

Nó được làm nên bằng sự mưu trí, quyết đoán và lòng dũng cảm của một người con gái trẻ.

Lấy bốt Kinh Ngang không tốn một viên đạn

Sau chiến thắng tại bốt An Bình, uy tín của Mười Lý trong nhân dân và lực lượng du kích ngày càng lớn. Nhưng bà không hề chủ quan. Mỗi nhiệm vụ mới đều được bà nghiên cứu cẩn thận, bởi chỉ một quyết định sai lầm cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng của đồng đội và người dân.

Mục tiêu tiếp theo là bốt Kinh Ngang, đóng tại xã Đa Phước Hội.

Bốt này được bố trí để kiểm soát khu vực quanh dòng kênh và ngăn chặn hoạt động của lực lượng cách mạng. Nếu tấn công bằng súng, địch có thể cố thủ hoặc gọi lực lượng chi viện. Người dân sống gần bốt cũng có nguy cơ bị thương.

Mười Lý quyết định không đánh theo cách thông thường.

Bà cùng cơ sở bí mật nghiên cứu tâm lý và thói quen của quân lính. Sau khi báo cáo và được Huyện ủy đồng ý, bà sử dụng kế nghi binh, dụ phần lớn binh lính rời khỏi bốt và đi ra khu vực bờ kênh.

Khi quân địch đã bị phân tán, lực lượng du kích nhanh chóng xông vào chiếm giữ đồn, thu vũ khí và khống chế những người còn lại.

Không một tiếng súng vang lên.

Không một chiến sĩ phải hy sinh.

Bốt Kinh Ngang được giải phóng bằng trí thông minh của một người chỉ huy biết lấy yếu thắng mạnh, biết dùng mưu kế để hạn chế tổn thất và bảo vệ tính mạng của đồng đội cũng như người dân.

Chiến công ấy trở thành một trong những câu chuyện được nhân dân Mỏ Cày nhắc đến nhiều nhất khi nói về nữ dũng sĩ Mười Lý.

Người con gái Bến Tre đã chứng minh rằng lòng dũng cảm không chỉ là sẵn sàng xông lên giữa làn đạn. Dũng cảm còn là giữ được sự bình tĩnh để tìm ra phương án hiệu quả nhất trong hoàn cảnh khó khăn nhất.

Một trăm lẻ bảy cuộc đấu tranh

Trong những năm hoạt động cách mạng, Tạ Thị Kiều đã tổ chức và tham gia 107 cuộc đấu tranh chính trị trực diện với địch, chiến đấu 33 trận, diệt bảy tên địch, làm bị thương mười một tên, bắt sống mười ba tên và thu hàng chục khẩu súng.

Đằng sau những con số ấy là những ngày tháng không thể kể hết bằng lời.

Đó là những đêm vượt qua đồn bốt để chuyển tài liệu.

Là những lần giả làm người dân đi chợ để quan sát vị trí quân địch.

Là những cuộc họp bí mật chỉ được thắp một ngọn đèn nhỏ rồi nhanh chóng xóa sạch mọi dấu vết.

Là những buổi đứng trước họng súng, vận động binh sĩ không đàn áp nhân dân.

Là những lần lội qua kênh rạch, băng qua đồng ruộng trong mưa gió để đến với cơ sở.

Cũng có những đồng đội đã ngã xuống trước ngày thắng lợi. Những người hôm qua còn cùng bà chia sẻ một bữa cơm, cùng bàn kế hoạch chiến đấu, hôm sau có thể đã mãi mãi nằm lại trên mảnh đất quê hương.

Mười Lý đau đớn trước sự ra đi của đồng đội, nhưng bà không cho phép mình dừng lại. Bởi mỗi người đã hy sinh đều gửi lại cho những người còn sống một phần nhiệm vụ chưa hoàn thành.

Chiến đấu đối với bà không phải để lập công hay được mọi người biết đến. Bà chiến đấu để người dân được sống trên mảnh đất của mình mà không còn sợ tiếng súng, để những đứa trẻ có thể đến trường và để đất nước được thống nhất.

Những thành tích đặc biệt xuất sắc đã đưa tên tuổi Tạ Thị Kiều trở thành biểu tượng của phong trào phụ nữ và lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam.

Ngày người nữ anh hùng gặp Bác Hồ

Ngày 5 tháng 5 năm 1965, Tạ Thị Kiều được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân tại Đại hội Anh hùng và chiến sĩ thi đua các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam lần thứ nhất.

Khi ấy, bà mới hai mươi bảy tuổi.

Cuối năm 1965, bà cùng một số anh hùng và chiến sĩ thi đua tiêu biểu của miền Nam được ra thăm miền Bắc. Ngày 11 tháng 11 năm ấy, đoàn được Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp đón tại khu vườn Phủ Chủ tịch.

Từ chiến trường miền Nam khốc liệt, những người con xa quê lần đầu được nhìn thấy Bác. Họ xúc động chạy đến bên Người và không thể kìm được nước mắt.

Bác Hồ ân cần hỏi thăm từng người, từ sức khỏe của cha mẹ đến đời sống của đồng bào miền Nam. Người chuẩn bị bánh kẹo, mời các chiến sĩ dùng cơm và nhắc mọi người phải ăn hết, không được để thừa thức ăn.

Tạ Thị Kiều là người phụ nữ duy nhất trong số năm anh hùng của đoàn. Bà từng nhớ rằng Bác thích nhìn bà trong chiếc áo bà ba Nam Bộ hơn là trong bộ quân phục. Chiếc áo giản dị ấy gợi lên hình ảnh của những người mẹ, người chị và đội quân tóc dài đang ngày đêm đấu tranh ở miền Nam.

Trong giây phút hạnh phúc ấy, Mười Lý lại nhớ đến đồng đội.

Bà nhớ những người đã cùng mình rải truyền đơn, phá ấp chiến lược, chiến đấu tại các đồn bốt nhưng không còn sống để được đặt chân ra miền Bắc và gặp Bác Hồ. Hoa và huy chương trên ngực áo bỗng trở nên nặng trĩu, bởi trong mỗi chiến công của bà đều có một phần máu xương của đồng đội.

Những lời căn dặn của Bác về lòng trung thành, sự khiêm tốn và tinh thần tận tụy phục vụ nhân dân trở thành hành trang theo bà trong suốt cuộc đời. Bà hiểu rằng danh hiệu anh hùng không phải là điểm kết thúc của sự phấn đấu mà là lời nhắc nhở phải sống có trách nhiệm hơn với nhân dân và đất nước.

Mang câu chuyện Việt Nam đến với bạn bè thế giới

Sau lần ra thăm miền Bắc, Tạ Thị Kiều được đến nhiều quốc gia như Trung Quốc, Liên Xô, Tiệp Khắc, Hungary, Triều Tiên, Cộng hòa Dân chủ Đức và Cuba.

Ở mỗi nơi, người nữ chiến sĩ đến từ Bến Tre đều khiến bạn bè quốc tế ngạc nhiên. Trước mắt họ là một phụ nữ trẻ có dáng người mảnh mai, gương mặt hiền hậu và cách nói chuyện chân thành. Thật khó tưởng tượng người phụ nữ ấy từng chỉ huy hàng chục trận chiến và tay không xông vào đồn giặc.

Khi được hỏi sức mạnh nào giúp những phụ nữ Việt Nam bé nhỏ có thể chiến đấu kiên cường như vậy, câu trả lời của bà rất giản dị: sức mạnh ấy bắt nguồn từ chính con người Việt Nam, từ tình yêu quê hương và ý chí bảo vệ nền độc lập của dân tộc.

Mười Lý không chỉ kể về chiến công của bản thân. Bà kể về những người mẹ đào hầm nuôi giấu cán bộ, những cô gái tóc dài tay không đối mặt với súng đạn và những người nông dân ban ngày làm ruộng, ban đêm trở thành chiến sĩ.

Thông qua câu chuyện của bà, bạn bè thế giới hiểu hơn rằng cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam không phải là cuộc chiến của riêng quân đội. Đó là cuộc chiến của cả một dân tộc, trong đó mỗi người dân đều có thể trở thành một chiến sĩ.

Tháng 9 năm 1973, bà có dịp đi cùng đoàn của Chủ tịch Cuba Fidel Castro đến thăm vùng giải phóng Quảng Trị. Người nữ anh hùng Bến Tre đã trực tiếp chứng kiến tình cảm đoàn kết đặc biệt mà nhân dân Cuba dành cho cuộc đấu tranh chính nghĩa của Việt Nam.

Trở về miền Nam

Sau thời gian học tập tại Học viện Chính trị ở miền Bắc, cuối năm 1973, Tạ Thị Kiều vượt Trường Sơn trở lại chiến trường miền Nam.

Con đường trở về vẫn đầy bom đạn và hiểm nguy. Nhưng đối với bà, được trở lại bên đồng bào, đồng đội là niềm mong mỏi đã cháy bỏng suốt nhiều năm.

Lúc ấy, bà công tác tại Cục Chính trị Miền, tiếp tục thực hiện nhiệm vụ cho đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam được giải phóng.

Ngày mà bao thế hệ đã chờ đợi cuối cùng cũng đến.

Những đồn bốt từng giam giữ và đàn áp nhân dân không còn tồn tại. Những con đường từng bị chia cắt đã nối liền. Những người lính có thể trở về với gia đình. Những người mẹ có thể bước ra khỏi căn hầm bí mật và nhìn thấy lá cờ của một đất nước thống nhất.

Trong niềm vui lớn lao ấy, chắc hẳn Mười Lý vẫn nhớ những người đồng đội không thể trở về.

Họ không được chứng kiến ngày chiến thắng nhưng chính sự hy sinh của họ đã làm nên ngày ấy.

Người giữ gìn ký ức chiến tranh

Hòa bình lập lại, Tạ Thị Kiều tiếp tục phục vụ trong Quân đội nhân dân Việt Nam và mang quân hàm Đại tá.

Từ năm 1984 đến năm 1999, bà giữ cương vị Phó Giám đốc Bảo tàng Lực lượng vũ trang miền Đông Nam Bộ thuộc Quân khu 7. Sau đó, bà đảm nhiệm vị trí Giám đốc Bảo tàng Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Công việc của bà lúc này không còn là chỉ huy du kích hay đánh chiếm đồn bốt. Nhiệm vụ mới là sưu tầm, bảo quản và giới thiệu những hiện vật, câu chuyện về các thế hệ đã chiến đấu vì độc lập dân tộc.

Mỗi khẩu súng cũ, mỗi lá thư, mỗi chiếc khăn hay bộ quân phục được đưa về bảo tàng đều chứa đựng một số phận. Có những hiện vật gắn với đồng đội của bà. Có những câu chuyện khiến người nữ anh hùng phải lặng đi vì nhớ lại những năm tháng chiến tranh.

Bà cùng các đồng nghiệp xây dựng bảo tàng thành nơi giáo dục truyền thống cho cán bộ, chiến sĩ, học sinh và nhân dân. Bà mong thế hệ trẻ hiểu rằng hòa bình không phải điều tự nhiên có được. Đó là thành quả được đánh đổi bằng tuổi xuân, máu và nước mắt của biết bao con người.

Từ một người trực tiếp làm nên lịch sử, Tạ Thị Kiều trở thành người gìn giữ và truyền lại lịch sử.

Dù ở cương vị nào, bà vẫn giữ lối sống bình dị, gần gũi. Danh hiệu anh hùng và những tấm huân chương không khiến bà xa cách mọi người. Trong gia đình, bà vẫn là người vợ, người mẹ và người bà yêu thương con cháu như bao người phụ nữ Nam Bộ khác.

Người nữ anh hùng còn mãi với quê hương

Ngày 26 tháng 10 năm 2012, nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Tạ Thị Kiều qua đời, hưởng thọ 75 tuổi.

Người con gái từng tay không xông vào bốt An Bình, từng đứng một mình chặn địch để bảo vệ thương binh và từng mang câu chuyện đấu tranh của phụ nữ Việt Nam đến với bạn bè thế giới đã trở về với đất mẹ Bến Tre.

Tên bà được đặt cho một trường trung học cơ sở tại quê hương. Tượng của bà được dựng trong khuôn viên trường, để mỗi ngày các thế hệ học sinh đều có thể nhìn thấy hình ảnh người nữ anh hùng của vùng đất Đồng Khởi.

Nhưng di sản lớn nhất của Mười Lý không chỉ nằm trong những bức tượng, tấm huân chương hay những trang tư liệu lịch sử.

Di sản ấy nằm trong bài học về lòng dũng cảm.

Dũng cảm không có nghĩa là không biết sợ, mà là vẫn tiến lên khi hiểu rõ hiểm nguy đang ở phía trước.

Di sản ấy còn nằm trong bài học về trí tuệ.

Người chiến sĩ không chỉ cần một trái tim nóng mà còn phải có một cái đầu tỉnh táo. Nhờ sự mưu trí, Mười Lý đã lấy được đồn, bảo vệ đồng đội và hạn chế đổ máu.

Quan trọng hơn cả là bài học về lòng yêu nước.

Tạ Thị Kiều đã dành tuổi xuân đẹp nhất cho cách mạng. Khi hòa bình trở lại, bà tiếp tục cống hiến để lưu giữ ký ức của đồng đội và truyền ngọn lửa yêu nước cho thế hệ sau.

Bông hoa của đất Đồng Khởi

Bến Tre hôm nay không còn những bốt giặc, hàng rào ấp chiến lược hay những cuộc càn quét. Những dòng kênh vẫn chảy hiền hòa dưới bóng dừa xanh. Những con đường mới nối liền các xóm làng. Trẻ em được đến trường trong tiếng cười và bình yên.

Trên mảnh đất ấy, câu chuyện về người nữ du kích Mười Lý vẫn được kể lại.

Đó là câu chuyện về một người con gái nhỏ bé dám đứng trước kẻ thù.

Là câu chuyện về một người chỉ huy sẵn sàng ở lại phía sau để đồng đội rút lui.

Là câu chuyện về một người phụ nữ dùng trí thông minh để lấy đồn mà không phải nổ súng.

Và đó cũng là câu chuyện về cả một thế hệ phụ nữ Việt Nam đã biến mái tóc dài, chiếc áo bà ba và đôi bàn tay lao động thành biểu tượng của ý chí đấu tranh bất khuất.

Tạ Thị Kiều đã đi qua cuộc chiến bằng lòng dũng cảm, trí tuệ và niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.

Người nữ anh hùng ấy đã trở về với đất mẹ, nhưng câu chuyện về bà vẫn sống mãi.

Như những hàng dừa Bến Tre đứng vững qua giông bão, hình ảnh Mười Lý sẽ mãi là biểu tượng đẹp đẽ của quê hương Đồng Khởi — mềm mại mà kiên cường, bình dị mà phi thường

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn