MƯỜI NĂM NẾM MẬT NẰM GAI – TỪ LAM SƠN ĐẾN NGÀY ĐẠI VIỆT ĐƯỢC YÊN
Lê Lợi (1385–1433), tức Lê Thái Tổ, là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) chống ách đô hộ của nhà Minh. Ông quê ở vùng Lam Sơn, Thanh Hóa và xuất thân là một hào trưởng có uy tín. Sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa, năm 1428, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Thuận Thiên, trở thành vị vua khai sáng triều Hậu Lê. Từ một thủ lĩnh ở vùng Lam Sơn, Lê Lợi đã tập hợp nghĩa sĩ và nhân dân đứng lên chống quân Minh. Cuộc khởi nghĩa kéo dài suốt mười năm, có những lúc nghĩa quân rơi vào tình thế cực kỳ khó khăn, thiếu lương thực và phải rút vào vùng núi Chí Linh. Nhưng từ một lực lượng ban đầu còn nhỏ, nghĩa quân Lam Sơn từng bước lớn mạnh, giành những thắng lợi quan trọng như Tốt Động – Chúc Động, Chi Lăng và Xương Giang, cuối cùng buộc quân Minh phải rút khỏi Đại Việt.
Đầu thế kỷ XV, Đại Việt rơi vào một trong những giai đoạn đau thương của lịch sử. Sau khi nhà Minh đánh bại nhà Hồ, đất nước bị đặt dưới ách cai trị của chính quyền phương Bắc. Nhiều cuộc nổi dậy đã diễn ra nhưng lần lượt thất bại. Trong hoàn cảnh ấy, tại vùng núi rừng Lam Sơn của Thanh Hóa, Lê Lợi đã tập hợp những người cùng chí hướng, chuẩn bị lực lượng và chờ thời cơ đứng lên. Năm 1418, ông chính thức phất cờ khởi nghĩa, mở đầu cuộc chiến kéo dài mười năm. Từ một lực lượng ban đầu còn ít người, nghĩa quân Lam Sơn từng bước vượt qua những thời điểm tưởng như không thể trụ vững, rồi chuyển từ thế phòng thủ sang phản công. Cuối cùng, quân Minh phải chấp nhận rút khỏi Đại Việt. Câu chuyện về Lê Lợi vì thế không chỉ là câu chuyện về một vị vua, mà còn là câu chuyện về một cuộc khởi nghĩa đã làm thay đổi vận mệnh của cả đất nước.
Trước khi trở thành vua, Lê Lợi là một hào trưởng có thế lực ở vùng Lam Sơn. Ông sinh năm 1385 và lớn lên trong bối cảnh đất nước có nhiều biến động. Khi nhà Minh tiến hành cai trị Đại Việt, đời sống của người dân chịu nhiều chính sách áp bức và bóc lột. Nhiều người mong muốn có một lực lượng đủ sức tập hợp nhân dân để chống lại chính quyền đô hộ. Lê Lợi đã âm thầm chuẩn bị cho việc ấy. Năm 1416, tại vùng Lam Sơn, ông cùng những người bạn đồng tâm cứu nước làm Hội thề Lũng Nhai, thể hiện quyết tâm cùng nhau đứng lên chống quân Minh. Hai năm sau, thời cơ đến. Năm 1418, Lê Lợi xưng Bình Định Vương, truyền hịch kêu gọi nhân dân đứng lên đánh giặc. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chính thức bắt đầu. Những ngày đầu của cuộc khởi nghĩa không hề dễ dàng. Lực lượng nghĩa quân còn nhỏ, trong khi quân Minh có quân số và trang bị vượt trội. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, lúc đầu nghĩa quân chỉ có hơn 600 người cùng 14 con voi chiến. Quân Minh nhanh chóng tìm cách đàn áp, khiến nghĩa quân phải liên tục di chuyển và tìm cách bảo toàn lực lượng. Có những thời điểm Lê Lợi và nghĩa quân phải rút về Chí Linh. Đó là những ngày thiếu thốn đến mức lương thực gần như cạn kiệt. Nghĩa quân phải ăn rau, củ và những thứ có thể tìm được trong rừng. Có lúc đến ngựa chiến cũng phải giết để lấy thịt. Quân sĩ vừa đói vừa mệt, lại phải đối phó với sự truy đuổi của quân Minh. Nhưng thay vì giải tán, Lê Lợi và các tướng lĩnh tiếp tục tìm cách giữ lực lượng và chờ thời cơ. Chính những năm tháng thiếu thốn ấy đã khiến cuộc khởi nghĩa trở thành một cuộc chiến lâu dài chứ không phải một cuộc nổi dậy chóng vánh. Một trong những điểm quan trọng của Lê Lợi là ông không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự. Nghĩa quân Lam Sơn nhận được sự ủng hộ của đông đảo nhân dân ở nhiều vùng. Người dân cung cấp lương thực, thông tin, giúp nghĩa quân có nơi trú ẩn và bổ sung lực lượng. Từ vùng núi Thanh Hóa, phong trào dần lan rộng. Những người tài giỏi cũng tìm về Lam Sơn. Trong số đó có Nguyễn Trãi, người sau này giữ vai trò quan trọng trong việc tham mưu và dùng thư từ, lời lẽ để tác động đến tinh thần quân Minh. Nhờ sự kết hợp giữa quân sự, chính trị và sự ủng hộ của nhân dân, nghĩa quân từng bước chuyển sang thế chủ động. Sau nhiều năm chiến đấu, lực lượng Lam Sơn ngày càng lớn mạnh. Đến năm 1426, nghĩa quân mở rộng hoạt động ra nhiều vùng, làm suy yếu hệ thống cai trị của nhà Minh và tiến gần đến Đông Quan. Quân Minh đứng trước nguy cơ mất quyền kiểm soát Đại Việt. Trước tình hình đó, nhà Minh quyết định đưa quân viện binh sang. Năm 1427, một đạo quân lớn do Liễu Thăng chỉ huy tiến vào Đại Việt qua hướng Lạng Sơn. Đây là thời điểm quyết định của cuộc kháng chiến. Nếu đạo quân viện binh này tiến xuống được Đông Quan, tình thế có thể thay đổi hoàn toàn. Lê Lợi và các tướng lĩnh đã lựa chọn cách đánh từng bước, tận dụng địa hình và chia cắt lực lượng đối phương. Tại ải Chi Lăng, nghĩa quân Lam Sơn tổ chức trận đánh lớn, tiêu diệt đạo quân của Liễu Thăng. Đây là một trong những chiến thắng nổi tiếng nhất của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Sau Chi Lăng, quân Minh tiếp tục bị đánh ở nhiều nơi, trong đó có Xương Giang. Đạo quân viện binh bị tổn thất nặng nề, khiến quân Minh ở Đông Quan rơi vào tình thế không còn khả năng tiếp tục chiến tranh lâu dài. Đến cuối năm 1427, cuộc chiến đi đến hồi kết. Thay vì tiếp tục truy sát và đẩy cuộc chiến sang một vòng trả đũa mới, Lê Lợi lựa chọn cách giải quyết để quân Minh rút về nước. Ngày 16 tháng 12 năm 1427, diễn ra Hội thề Đông Quan, trong đó tướng Minh là Vương Thông cam kết rút quân. Sau đó, Lê Lợi còn cấp thuyền, ngựa và lương thực để quân Minh có thể rút về nước. Hàng vạn quân Minh rời Đại Việt, khép lại mười năm chiến tranh. Chiến thắng Lam Sơn có ý nghĩa rất lớn. Một đất nước đã trải qua nhiều năm dưới sự cai trị của nhà Minh giành lại quyền tự chủ. Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Thuận Thiên, khôi phục quốc hiệu Đại Việt và mở đầu triều Hậu Lê. Nhưng câu chuyện về Lê Lợi không kết thúc ở ngày quân Minh rút khỏi đất nước. Sau chiến tranh, ông phải đối mặt với một nhiệm vụ không kém phần khó khăn: xây dựng lại một quốc gia vừa trải qua nhiều năm chiến tranh. Trong thời gian trị vì, Lê Thái Tổ cho định luật lệ, tổ chức lại bộ máy chính quyền, lập các phủ huyện, mở khoa thi, xây dựng quân đội và khôi phục việc học hành. Ông chỉ ở ngôi khoảng sáu năm, từ 1428 đến 1433, nhưng đặt nền móng cho triều Lê sơ sau này. Lê Lợi qua đời năm 1433 và được an táng tại Vĩnh Lăng, Lam Sơn, quê hương của cuộc khởi nghĩa. Khu vực Lam Kinh về sau trở thành nơi tưởng niệm và gắn với triều đại do ông sáng lập. Nhìn lại mười năm khởi nghĩa Lam Sơn, điều đáng chú ý là cuộc chiến không phải một chuỗi chiến thắng liên tiếp. Có lúc nghĩa quân thiếu lương thực, bị truy đuổi, phải rút lui và đứng trước nguy cơ tan rã. Chính những giai đoạn khó khăn ấy làm nổi bật khả năng tập hợp lực lượng và lựa chọn thời điểm của người lãnh đạo. Lê Lợi không chỉ cần một đội quân đủ mạnh mà còn phải giữ được niềm tin của những người đi theo mình trong suốt một cuộc chiến kéo dài. Từ Lam Sơn, cuộc khởi nghĩa dần phát triển thành một cuộc chiến tranh giải phóng quy mô lớn. Những cái tên như Lê Lai, Nguyễn Trãi, Lê Sát, Đinh Lễ, Nguyễn Xí và rất nhiều tướng sĩ khác đã góp phần làm nên thắng lợi chung. Đó cũng là lý do khi nhắc đến Lê Lợi, không nên chỉ nhìn ông như một vị vua. Trước khi ngồi trên ngai vàng, ông đã có mười năm cùng nghĩa quân trải qua đói rét, chiến đấu và mất mát. Chiến thắng năm 1427 là kết quả của cả một lực lượng và sự tham gia của nhân dân trên nhiều vùng đất. Hơn sáu thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày cuộc khởi nghĩa Lam Sơn bắt đầu. Những khu rừng năm xưa, những con đường hành quân và chiến trường giờ đã thay đổi. Nhưng tên tuổi Lê Lợi vẫn gắn với một trong những bước ngoặt quan trọng của lịch sử Việt Nam. Từ một thủ lĩnh ở Lam Sơn, ông trở thành vị vua khai sáng triều Hậu Lê và để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc.
Lê Lợi là nhân vật gắn liền với một trong những cuộc đấu tranh giành lại độc lập quan trọng nhất của lịch sử Việt Nam. Từ năm 1418 đến 1427, ông cùng nghĩa quân Lam Sơn trải qua mười năm chiến đấu, từ những ngày thiếu thốn ở Chí Linh đến những chiến thắng lớn tại Chi Lăng, Xương Giang và cuối cùng là ngày quân Minh rút khỏi Đại Việt. Sau chiến thắng, ông lên ngôi năm 1428 và đặt nền móng cho triều Hậu Lê. Câu chuyện về Lê Lợi để lại một bài học rất rõ: một cuộc đấu tranh lớn không được tạo nên chỉ bởi một cá nhân, mà bởi sự chung sức của những người cùng chung mục tiêu. Và chính từ vùng đất Lam Sơn, một trang mới của lịch sử Đại Việt đã được mở ra.



